Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101180004Lương Đức Anh12/09/200018C1A
2103180194Nguyễn Đăng Bữu30/09/200018KTTT
3103180195Thái Đình Chính15/07/200018KTTT
4107180257Ngô Thị Thùy Dung10/05/200018KTHH2
5106180141Hà Huy Trung Hiếu08/08/200018DT3
6101180171Đặng Văn Hoan22/06/200018CDT1
7105180085Trần Nhật Hưng23/03/200018D2
8103180205Hoàng Sỹ Hướng22/10/200018KTTT
9104170095Nguyễn Văn Huy18/09/199917N2
10101180173Lê Ngọc Hùng12/03/199518CDT1
11103180206Trương Văn Thành Khải28/02/200018KTTT
12101180180Nguyễn Xuân Khánh15/05/200018CDT1
13118150032Nguyễn Văn Nhân12/01/199615KX1
14108160035Phạm Văn Phương24/05/199816SK
15101180258Lê Hoàng Phúc11/09/200018CDT2
16104180034Trương Dân Quốc18/08/200018N1
17106180169Lê Văn Quý24/06/200018DT3
18102170052Trần Hữu Tài04/01/199917T1
19103180218Hà Phước Tài26/05/200018KTTT
20101180263Nguyễn Hữu Tài08/07/200018CDT2
21103180221Nguyễn Tân08/09/200018KTTT
22101180202Võ Nhật Thái14/04/200018CDT1
23105180108Thái Văn Thắng09/04/200018D2
24104180090Trần Phát Thịnh07/06/200018N2
25105180115Nguyễn Bá Tịnh30/09/200018D2
26105180116Ngô Đức Trọng07/02/200018D2
27103180230Hồ Viết Dương Trung23/01/200018KTTT
28110140224Nguyễn Thanh Tùng19/08/199514X1C
29105180183Nguyễn Đức Vinh09/07/200018D3