Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160063Vương Tú Anh01/11/199716X2
2101170005Đoàn Ngọc Chung04/04/199917C1A
3103170007Hà Văn Du13/08/199917C4A
4101180228Nguyễn Văn Dũng29/03/200018CDT2
5101180165Từ Quang Đức01/04/200018CDT1
6101180020Lê Văn Hải05/07/200018C1A
7101180023Đàm Trung Hiếu26/09/200018C1A
8101180025Nguyễn Trung Hiếu02/08/200018C1A
9103180203Nguyễn Kim Hoàn27/07/200018KTTT
10101180106Phan Đức Hưng15/08/200018C1B
11107180214Phạm Thị Mỹ Huệ20/02/200018KTHH1
12101180115Trần Xuân Linh01/01/200018C1B
13101180040Bùi Thanh Long23/04/199918C1A
14101180249Lê Đức Luyện06/01/200018CDT2
15102180081Nguyễn Hữu Lý25/01/199918T2
16110180037Lưu Văn Nam02/01/200018X1A
17101180123Lê Trung Nhật01/10/199918C1B
18103180040Lê Võ Văn Nhật24/02/200018C4A
19103180107Trần Nhật Pháp24/03/200018C4B
20103180043Trần Thanh Phong24/08/200018C4A
21102180093Nguyễn Đình Quốc02/03/200018T2
22104180035Phan Văn Quy26/12/200018N1
23101180056Võ Ngọc Sang12/09/200018C1A
24101180200Võ Văn Sỹ29/12/200018CDT1
25101180134Nguyễn Phước Tặng02/03/200018C1B
26105180109Hoàng Văn Thành16/11/200018D2
27101180061Nguyễn Đình Thái08/04/200018C1A
28111160109Lê Hữu Thắng11/01/199716X2
29101180137Nguyễn Kiên Thi12/08/200018C1B
30101180141Đinh Quyết Tiến16/02/199918C1B
31103180057Bùi Thanh Trường26/08/200018C4A
32101180146Phan Trung24/06/200018C1B
33103180060Phan Ngọc Tuấn03/07/200018C4A
34101180149Trần Văn Tú08/01/200018C1B
35101180152Tưởng Quốc Việt11/11/200018C1B
36109180189Hồ Quang Tuấn Vũ25/06/200018X3B
37104180098Phạm Hoàng Vũ18/11/200018N2
38103180065Ung Khả Ý22/06/200018C4A