Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106180014Dương Thế Dũng28/04/200018DT1
2106140014Nguyễn Anh Dũng15/02/199514DT1
3103180012Nguyễn Phúc Đạt03/09/200018C4A
4110180076Nguyễn Văn Đức09/03/200018X1B
5110180018Dương Trí Hạnh30/01/200018X1A
6103180088Nguyễn Văn Hùng20/12/200018C4B
7103180094Hà Trọng Khương03/12/199918C4B
8118180105Đinh Như Khuyến16/09/200018QLCN
9101180252Trần Văn Nam23/05/200018CDT2
10110180108Bùi Đức Nghi02/11/200018X1B
11107180224Nguyễn Trần Hồng Ngọc20/10/200018KTHH1
12105180160Nguyễn Đức Nhật05/05/200018D3
13101180257Nguyễn Quang Nhơn24/11/200018CDT2
14109160059Văn Đức Phi01/06/199816VLXD
15117180033Nguyễn Thị Kim Phụng03/10/200018MT
16106180165Phạm Đặng Tấn Phúc15/08/200018DT3
17101170203Võ Đức Quãng20/11/199817CDT1
18118180122Lê Thị Quỳnh18/09/200018QLCN
19106180170Nguyễn Thanh Sơn10/07/200018DT3
20117180041Hoàng Hữu Tài11/01/200018MT
21107180286Đỗ Hữu Thạnh22/06/200018KTHH2
22118180132Ngô Bá Thế03/02/200018QLCN
23118180133Nguyễn Thị Lệ Thi13/02/200018QLCN
24105180385Phạm Đoàn Thôi05/06/200018TDH2
25117180050Lê Thị Thu14/12/200018MT
26106180176Lê Văn Thuấn08/04/200018DT3
27107180050Nguyễn Thị Mỹ Thuận08/07/200018H2A
28107180052Lý Thị Thanh Tình08/03/200018H2A
29110180127Nguyễn Ngọc Minh Trí15/08/200018X1B
30117180053Hồ Xuân Trường25/10/200018MT
31110180129Đào Văn Trung14/09/200018X1B
32106180179Mai Quốc Trung26/04/200018DT3
33110180130Nguyễn Văn Trung12/06/200018X1B
34107180245Nguyễn Anh Tươi18/06/200018KTHH1
35103180124Đồng Đắc Tuấn17/02/199818C4B
36105180328Nguyễn Minh Tuấn19/11/200018TDH1
37117180056Hồ Thị Như Viết13/04/200018MT
38103180064Nguyễn Thanh Vinh15/05/199818C4A
39102180109Nguyễn Bá Vũ25/04/200018T2
40118180149Phạm Thị Thảo Vy20/08/200018QLCN