Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (15/01/2018)T3 (16/01/2018)T4 (17/01/2018)T5 (18/01/2018)T6 (19/01/2018)T7 (20/01/2018)CN (21/01/2018)
1-2,F309 - Coi thi
Hóa học ĐC
Bùi Viết Cường
1-2,F109 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đặng Thị Minh
1-2,F406 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Đức Mạnh
1-2,F403 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên
1-2,F108 - Coi thi
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải
1-2,F409 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đỗ Thị Thúy Vân
1-2,F101 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Thị Diệu My
1-2,F407 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc
1-5,H203 - Bù



1-2,F310 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1-2,F408 - Coi thi
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên
1-2,F302 - Coi thi
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình
1-2,F301 - Coi thi
Hóa học ĐC
Huỳnh Đức
1-2,F107 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Khai
1-2,F402 - Coi thi
Hóa học ĐC
Phạm Văn Phi
1-2,F401 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Din
1-5,E403 - Bù
Nguyên lý 2 (K2)
Đào Thị Nhung

1-3,E208
Cơ học kết cấu 2
Đỗ Minh Đức

1-4,F404
ĐLCM của ĐCSVN
Đỗ Thị Hằng Nga

1-2,F208
KT điện tử
Dư Quang Bình

1-2,B101
Gia công nhựa nhiệt dẻo
Dương Thế Hy

1-2,B101
Gia công nhựa nhiệt dẻo
Dương Thế Hy

1-3,F210
Quản trị sản xuất 1
Hồ Dương Đông

1-4,C114
HTTT th.gian rời rạc (K2)
Hồ Phước Tiến

1-4,C113
Hệ thống máy vi tính nhúng (K2)
Hồ Viết Việt

1-2,F308
Luật và chính sách môi trường
Hoàng Hải

1-2,H105
CN Chế tạo phôi 2
Hoàng Minh Công

1-2,H105
CN Chế tạo phôi 2
Hoàng Minh Công

1-3,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-3,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-2,Tuan 32
Nhập môn ngành XDCĐ
Hoàng Phương Hoa

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-2,P3
PP thống kê và PT dữ liệu
Lê Dân

1-4,H102
Chẩn đoán KT ĐC và ô tô
Lê Minh Tiến

1-4,XP
ĐA TK CT công cộng
Lê Phong Nguyên

1-2,F209
Kiến trúc công nghiệp & qui hoạch ĐT
Lê Phong Nguyên

1-2,F306
Mạch điện tử
Lê Quốc Huy

1-2,F307
Kỹ thuật điện
Lê Tấn Duy

1-2,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

1-2,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

1-3,F110
Vật liệu XD
Lê Xuân Chương

1-3,F110
Vật liệu XD
Lê Xuân Chương

1-2,H103
CN Chế tạo phôi 2
Lưu Đức Hòa

1-2,H103
CN Chế tạo phôi 2
Lưu Đức Hòa

1-4,H306
Kỹ thuật thi công
Mai Chánh Trung

1-2,H108
Lập trình mạng
Mai Văn Hà

1-3,E112
Vi xử lý & vi điều khiển
Ngô Đình Thanh

1-3,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Nguyễn Đắc Lực

1-3,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Nguyễn Đắc Lực

1-4,B102
CNSX chất kết dính
Nguyễn Dân

1-4,B102
CNSX chất kết dính
Nguyễn Dân

1-4,H307
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,H307
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,C219
Hình học giải tích 3 (K2)
Nguyễn Duy Thái Sơn

1-3,E207
HT Thông tin đo lường
Nguyễn Hoàng Mai

1-2,P1
Quản lý sản xuất
Nguyễn Hữu Hiển

1-4,C302
Pháp luật ĐC (K2)
Nguyễn Hữu Phúc

1-3,H207
Cấp thoát nước
Nguyễn Lan Phương

1-4,XP
ĐA TK CT công cộng
Nguyễn Ngọc Bình

1-2,P4
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

1-3,H302
Kỹ thuật mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-3,H208
KC thép 1
Nguyễn Tấn Hưng

1-2,E103
Cơ học kết cấu 2
Nguyễn Thạc Vũ

1-3,H206
Thiết kế nền mặt đường
Nguyễn Thanh Cường

1-3,H206
Thiết kế nền mặt đường
Nguyễn Thanh Cường

1-2,B106
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-2,B106
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-3,F206
Kiểm soát ô nhiễm MTKK
Nguyễn Thị Lê

1-3,H204
Bảo quản thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-3,H204
Bảo quản thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-4,F303
Kết cấu CT (BT+Thép)
Nguyễn Văn Chính

1-3,E104
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Văn Hoàn

1-3,H101
Truyền động cơ khí
Nguyễn Văn Yến

1-2,H201
ĐA truyền động thuỷ khí động lực
Nguyễn Võ Đạo

1-3,XP
ĐA Qui hoạch
Nguyễn Xuân Trung

1-2,E303
XL Tín hiệu số
Ninh Khánh Duy

1-4,C301
Hoá học ĐC (K2)
Phạm Cẩm Nam

1-3,XP
ĐA lò hơi
Phạm Duy Vũ

1-3,XP
ĐA lò hơi
Phạm Duy Vũ

1-5,H301
Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

1-3,E206
Thông tin và điều độ trong HTĐ
Phạm Văn Kiên

1-2,H305
Nền và móng
Phạm Văn Ngọc

1-2,H305
Nền và móng
Phạm Văn Ngọc

1-2,XP
ĐA truyền động thuỷ khí động lực
Phan Thành Long

1-5,H308
CN lên men
Phan Thị Bích Ngọc

1-5,H308
CN lên men
Phan Thị Bích Ngọc

1-3,E302
Cấu kiện điện tử
Phan Trần Đăng Khoa

1-3,F106
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

1-2,F207
Vẽ Kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

1-5,H304
KC bê tông CT 1
Trần Anh Thiện

1-2,XP
ĐA thiết kế máy
Trần Minh Chính

1-2,XP
ĐA thiết kế máy
Trần Minh Chính

1-4,F103
Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Trần Tấn Vinh

1-2,H202
Chẩn đoán KT động cơ
Trần Thanh Hải Tùng

1-2,H107
Anh văn CN CNTT
Trần Thế Vũ

1-2,H107
Anh văn CN CNTT
Trần Thế Vũ

1-3,H303
Toán chuyên ngành
Trần Văn Chính

1-3,P5
Tiếng Anh 4
Trần Vũ Mai Yên

1-2,H104
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

1-2,H104
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

1-4,F405
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-2,P2
CTTT, kho DL, khai phá DL
Trương Ngọc Châu

1-2,XP
ĐA Kiểm soát KL (QS)
Trương Quỳnh Châu

1-2,H106
Kỹ thuật điện
Võ Quang Sơn

1-3,E402
QL Dự án CNTT
Võ Trung Hùng

2-3,A137 - Bù



2-3,A138 - Bù



2-3,E301B
KT Số ứng dụng
Huỳnh Việt Thắng

2-3,E301A
Toán rời rạc
Phan Thanh Tao

3-4,F109 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đặng Thị Minh
3-4,F407 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc
3-4,F101 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Thị Diệu My
3-4,F409 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đỗ Thị Thúy Vân
3-4,F108 - Coi thi
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải
3-4,F403 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên
3-4,F406 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Đức Mạnh
3-4,F301 - Coi thi
Hóa học ĐC
Huỳnh Đức
3-4,F302 - Coi thi
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình
3-4,F408 - Coi thi
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên
3-4,F402 - Coi thi
Hóa học ĐC
Phạm Văn Phi
3-4,F107 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Khai
3-4,F401 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Din
3-5,F207
KT điện tử
Dư Quang Bình

3-4,P1
Hệ thống thời gian thực
Giáp Quang Huy

3-5,F209
Luật và chính sách môi trường
Hoàng Hải

3-4,XP
ĐA điện tử thông tin
Hoàng Lê Uyên Thục

3-5,H104
CN Chế tạo phôi 2
Hoàng Minh Công

3-5,H104
CN Chế tạo phôi 2
Hoàng Minh Công

3-4,P4
PP thống kê và PT dữ liệu
Lê Dân

3-5,F308
Kiến trúc công nghiệp & qui hoạch ĐT
Lê Phong Nguyên

3-5,H305
Trắc địa
Lê Văn Định

3-5,H305
Trắc địa
Lê Văn Định

3-4,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

3-4,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

3-5,F203
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Ngô Văn Dưỡng

3-4,P3
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

3-5,H202
Tin học ứng dụng
Nguyễn Quang Trung

3-4,E303
Kỹ thuật điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

3-5,B106
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,B106
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,F307
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

3-4,Tuan 32
Nhập môn ngành VLXD
Nguyễn Tiến Dũng

3-5,E205
Cơ sở HT thông tin
Nguyễn Văn Hiệu

3-4,E201
Anh văn CN CNTT
Ninh Khánh Duy

3-4,E201
Anh văn CN CNTT
Ninh Khánh Duy

3-4,XP
ĐA truyền động thuỷ khí động lực
Phan Thành Long

3-5,B101
CN keo dán
Phan Thị Thúy Hằng

3-5,B101
CN keo dán
Phan Thị Thúy Hằng

3-5,H106
Lý thuyết mạch điện tử 2
Tăng Tấn Chiến

3-5,F208
Vẽ Kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

3-5,H105
ĐK thuỷ khí & LT PLC
Trần Ngọc Hải

3-5,H105
ĐK thuỷ khí & LT PLC
Trần Ngọc Hải

3-5,H201
Chẩn đoán KT động cơ
Trần Thanh Hải Tùng

3-5,F102
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Thị Hạnh

3-5,H103
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

3-5,H103
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

3-4,P2
CS dữ liệu nâng cao
Trương Ngọc Châu

3-4,XP
ĐA Quản trị chi phí XD
Trương Quỳnh Châu

3-5,F306
Lý thuyết điều khiển tự động
Trương Thị Bích Thanh

4-5,E301A
KT Số ứng dụng
Huỳnh Việt Thắng

4-5,XP
ĐA nền móng
Lê Xuân Mai

4-5,XP
ĐA nền móng
Lê Xuân Mai

4-5,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Nguyễn Thanh Cường

4-5,H206
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Nguyễn Thanh Cường

4-5,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

4-5,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

4-5,E301B
Toán rời rạc
Phan Thanh Tao

4-5,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Trần Thế Truyền

4-5,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Trần Thế Truyền

4-5,H303
Máy điện 1
Võ Quang Sơn

6-7,F101
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

6-7,F101
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

6-7,H203
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

6-7,E301B
Cơ học đất
Đỗ Hữu Đạo

6-7,E301B
Cơ học đất
Đỗ Hữu Đạo

6-8,E101
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

6-7,E204
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

6-7,E204
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

6-10,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-7,F210
Qui hoạch đô thị
Lê Thị Kim Dung

6-7,E404
Ngắn mạch trong HTĐ
Lê Thị Tịnh Minh

6-7,F309
Thủy lực
Lê Văn Thảo

6-7,E103
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

6-7,E103
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

6-7,B209
CĐ KT Bền vững
Nguyễn Anh Tuấn

6-10,C301
Tính toán đa biến NC (K2)
Nguyễn Duy Thái Sơn

6-8,H401
Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

6-8,H401
Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

6-10,H104
Tổng hợp hệ tuyến tính & ĐK số
Nguyễn Lê Hòa

6-7,H105
Thủy lực
Nguyễn Thế Hùng

6-10,I106
TN Kỹ thuật điện
Nguyễn Thế Lực

6-7,H307
CN Bêtông nhựa
Nguyễn Thị Tuyết An

6-7,H307
CN Bêtông nhựa
Nguyễn Thị Tuyết An

6-8,F310
Mố và trụ cầu
Nguyễn Văn Mỹ

6-8,F310
Mố và trụ cầu
Nguyễn Văn Mỹ

6-7,H204
Thủy khí và máy TK
Nguyễn Võ Đạo

6-7,F106
Máy silicat
Phạm Đình Hòa

6-7,F106
Máy silicat
Phạm Đình Hòa

6-7,E206
Lập trình JAVA
Phạm Minh Tuấn

6-7,H402
GIS trong QL MT
Phạm Thị Kim Thoa

6-7,E202
Thủy khí ứng dụng
Phan Thành Long

6-7,H302
CN kim loại
Tào Quang Bảng

6-7,H302
CN kim loại
Tào Quang Bảng

6-7,F308
Thủy văn 1
Tô Thúy Nga

6-7,E203
Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

6-7,E203
Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

6-10,D111
TN Công nghệ SX thuỷ tinh
Võ Thị Thu Hiền

6-10,D111
TN Công nghệ SX thuỷ tinh
Võ Thị Thu Hiền

7-8,F402 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc
7-8,E402 - Coi thi
Hóa học ĐC
Dương Thế Hy
7-8,F407 - Coi thi
Hóa học ĐC
Phạm Lê Hương Chi
7-8,E403 - Coi thi
Hóa học ĐC
Lê Minh Đức
7-8,F109 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đặng Thị Minh
7-8,F307 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Đức Mạnh
7-8,F405 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên
7-8,F406 - Coi thi
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải
7-8,F403 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đỗ Thị Thúy Vân
7-8,F408 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Thị Diệu My
7-8,E401 - Coi thi
Hóa học ĐC
Phạm Cẩm Nam
7-9,A137 - Bù



7-9,A138 - Bù



7-8,E303 - Coi thi
Hóa vô cơ
Nguyễn Văn Dũng
7-8,E205 - Coi thi
Hóa học ĐC
Huỳnh Đức
7-8,F302 - Coi thi
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên
7-8,F404 - Coi thi
Hóa vô cơ
Trần Thị Ánh Tuyết
7-8,F301 - Coi thi
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình
7-8,E208 - Coi thi
Hóa học ĐC
Bùi Viết Cường
7-8,E208 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F401 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Din
7-8,F306 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Khai
7-8,P2
Kinh tế vi mô - Kế toán quản trị
Bùi Nữ Thanh Hà

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Bùi Thiên Lam

7-8,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Cao Văn Lâm

7-8,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Cao Văn Lâm

7-10,C114
Xác suất thống kê (K2)
Chử Văn Tiệp

7-10,F208
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

7-10,F208
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

7-8,XP
ĐA thiết kế máy
Đặng Phước Vinh

7-8,XP
ĐA thiết kế máy
Đặng Phước Vinh

7-10,C219
Giới thiệu thiết bị và HT năng lượng mới (K2)
Đinh Thành Việt

7-10,H208
KC tính toán động cơ ĐT
Dương Việt Dũng

7-8,H106
Truyền động điện
Giáp Quang Huy

7-9,B301
QL bảo dưỡng trong CN
Hồ Dương Đông

7-9,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

7-9,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

7-8,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Huỳnh Hữu Hưng

7-9,H108
Cơ học kết cấu 2
Lê Cao Tuấn

7-9,P4
Lý thuyết nhiệt
Lê Cung

7-10,H301
Toán chuyên ngành (CK)
Lê Hải Trung

7-10,H201
Vi sinh
Lê Lý Thùy Trâm

7-10,H201
Vi sinh
Lê Lý Thùy Trâm

7-9,XP
ĐA Qui hoạch
Lê Phong Nguyên

7-10,H303
Mạch điện tử tương tự và số
Lê Quốc Huy

7-9,C302
Kinh tế Vi mô (K2)
Lê Thị Kim Oanh

7-8,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

7-9,F209
Thiết kế mô phỏng
Lê Thị Như Ý

7-9,F209
Thiết kế mô phỏng
Lê Thị Như Ý

7-9,H308
Các phương pháp số
Lê Văn Hợi

7-9,XP
ĐA thiết kế ôtô
Lê Văn Tụy

7-9,H107
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

7-9,H107
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

7-8,F206
Vật liệu kỹ thuật nhiệt
Mã Phước Hoàng

7-8,F206
Vật liệu kỹ thuật nhiệt
Mã Phước Hoàng

7-10,C213B
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học (K2)
Nguyễn Chánh Tú

7-9,H101
TBCN và cấp phôi TĐ
Nguyễn Đắc Lực

7-9,H101
TBCN và cấp phôi TĐ
Nguyễn Đắc Lực

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Nguyễn Dân

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Nguyễn Dân

7-8,XP
ĐA KT mạch điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

7-9,F207
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-10,E301A
Kiến trúc nhà công cộng
Nguyễn Ngọc Bình

7-9,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Thị Diệu Hằng

7-9,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Thị Diệu Hằng

7-10,F102
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-8,P1
Hợp đồng thị trường - Tiêu chuẩn
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

7-9,H103 - Bù
Bảo quản thực phẩm
Nguyễn Thị Trúc Loan

7-8,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

7-8,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

7-9,H206
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Tiến Lương

7-10,H306
Điện tử ƯD
Nguyễn Văn Phòng

7-10,H207
Lý thuyết ô tô và máy công trình
Nguyễn Việt Hải

7-8,XP
ĐA TK nhà cao tầng
Phan Ánh Nguyên

7-10,H304
Kỹ thuật sản xuất nhựa
Phan Thế Anh

7-10,H304
Kỹ thuật sản xuất nhựa
Phan Thế Anh

7-9,P5
Điện tử
Tăng Tấn Chiến

7-10,F107
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-9,P3
Tiếng Anh 6
Tôn Nữ Xuân Phương

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trần Anh Thiện

7-9,H202
Nhà máy nhiệt điện
Trần Thanh Sơn

7-9,H202
Nhà máy nhiệt điện
Trần Thanh Sơn

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thị Minh Dung

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

7-7,E302 - Bù
Pháp luật ĐC
Trần Trung

7-8,F203
Kỹ thuật an toàn nhiệt
Trần Văn Vang

7-8,F203
Kỹ thuật an toàn nhiệt
Trần Văn Vang

7-8,XP
ĐA mạng điện
Trần Vinh Tịnh

7-8,B204
ĐA CS thiết kế máy
Vũ Thị Hạnh

8-10,H204
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

8-10,F101
CN kim loại
Đinh Minh Diệm

8-10,F101
CN kim loại
Đinh Minh Diệm

8-9,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Đinh Ngọc Hiếu

8-10,E204
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

8-9,E301B
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

8-9,E301B
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

8-10,F308
Thủy lực
Lê Văn Thảo

8-10,E104
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

8-10,E104
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

8-10,B207
Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Duy Thảo

8-10,B207
Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Duy Thảo

8-10,B209
CĐ Cấu trúc KT
Nguyễn Hồng Ngọc

8-9,XP
ĐA Tổ chức thi công
Nguyễn Quang Trung

8-10,H307
KT sản xuất CKD
Nguyễn Thị Tuyết An

8-10,H307
KT sản xuất CKD
Nguyễn Thị Tuyết An

8-10,H203
Thủy khí và máy TK
Nguyễn Võ Đạo

8-10,F106
Tinh thể học
Phạm Cẩm Nam

8-10,F106
Tinh thể học
Phạm Cẩm Nam

8-10,F103
Quá trình thủy lực và cơ học
Phạm Đình Hòa

8-10,F103
Quá trình thủy lực và cơ học
Phạm Đình Hòa

8-10,E202
KT nhiệt
Phạm Duy Vũ

8-10,E202
KT nhiệt
Phạm Duy Vũ

8-10,E206
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

8-10,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Phạm Ngọc Tùng

8-10,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Phạm Ngọc Tùng

8-10,H402
QL Môi trường ĐT & KCN
Phan Như Thúc

8-10,E404
Thủy khí ứng dụng
Phan Thành Long

8-10,F309
Thủy văn 1
Tô Thúy Nga

8-10,E103
Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

8-10,E103
Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

8-10,E302
Pháp luật ĐC
Trần Trung

8-10,E302
Pháp luật ĐC
Trần Trung

8-10,F210
KC BTCT đặc biệt
Trịnh Quang Thịnh

8-10,H105
KT nhiệt
Võ Chí Chính

8-10,H105
KT nhiệt
Võ Chí Chính

9-10,F402 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc
9-10,F408 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Thị Diệu My
9-10,F403 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đỗ Thị Thúy Vân
9-10,F406 - Coi thi
Hóa học ĐC
Lê Tự Hải
9-10,F405 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Trần Nguyên
9-10,F307 - Coi thi
Hóa học ĐC
Trần Đức Mạnh
9-10,F109 - Coi thi
Hóa học ĐC
Đặng Thị Minh
9-10,F306 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Khai
9-10,F401 - Coi thi
Hóa học ĐC
Nguyễn Văn Din
9-10,F407 - Coi thi
Hóa học ĐC
Huỳnh Đức
9-10,F301 - Coi thi
Hóa học ĐC
Ngô Thị Mỹ Bình
9-10,F302 - Coi thi
Hóa học ĐC
Vũ Thị Duyên
9-10,F108 - Bù



9-10,F203
Vật liệu kỹ thuật nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

9-10,F203
Vật liệu kỹ thuật nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Bùi Thiên Lam

9-10,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Cao Văn Lâm

9-10,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Cao Văn Lâm

9-10,E112
ĐA TK nhà cao tầng
Đỗ Hoàng Rong Ly

9-10,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Huỳnh Hữu Hưng

9-10,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

9-10,P1
Các phương pháp gia công biến dạng
Lưu Đức Hòa

9-10,F303
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

9-10,F303
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

9-10,E201
Cấu trúc dữ liệu
Ngô Minh Trí

9-10,XP
ĐA KT mạch điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

9-10,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

9-10,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

9-10,H106
Giáo dục học
Nguyễn Thị Nguyệt

9-10,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

9-10,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

9-10,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Văn Mỹ

9-10,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Văn Mỹ

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trần Anh Thiện

9-10,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thị Minh Dung

9-10,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

9-10,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

9-10,F206
Kỹ thuật an toàn nhiệt
Trần Văn Vang

9-10,F206
Kỹ thuật an toàn nhiệt
Trần Văn Vang

9-10,XP
ĐA mạng điện
Trần Vinh Tịnh

9-10,XP
ĐA thiết kế máy
Trần Xuân Tùy

9-10,XP
ĐA thiết kế máy
Trần Xuân Tùy

9-10,XP
ĐA Kiểm soát KL (QS)
Trương Quỳnh Châu

10-10,H107 - Bù
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

1-3,P5
Phương pháp tính


1-5,F107 - Bù



1-5,F108 - Bù



1-2,F101 - Coi thi
Hóa vô cơ
Huỳnh Đức
1-2,F102 - Coi thi
Hóa vô cơ
Huỳnh Thị Thanh Thắng
1-2,B206
ĐA TK tr.động CK
Bùi Minh Hiển

1-3,E202
Kế toán quản trị
Bùi Nữ Thanh Hà

1-2,E301B
Kỹ thuật điện
Bùi Tấn Lợi

1-4,H207
Máy công cụ
Bùi Trương Vỹ

1-4,H207
Máy công cụ
Bùi Trương Vỹ

1-2,H301
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

1-2,H301
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

1-3,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Đặng Kim Hoàng

1-3,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Đặng Kim Hoàng

1-4,F110
Hóa hữu cơ
Đào Hùng Cường

1-4,F110
Hóa hữu cơ
Đào Hùng Cường

1-4,F308
Nguyên lý 2(KTCT)
Đào Thị Nhung

1-3,F210
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

1-3,F210
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

1-3,F209
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

1-2,H104
Thí nghiệm động cơ
Dương Việt Dũng

1-2,H106
Kỹ thuật cháy
Hoàng Ngọc Đồng

1-2,H106
Kỹ thuật cháy
Hoàng Ngọc Đồng

1-2,P6
Kiến trúc máy tính
Huỳnh Hữu Hưng

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-4,E201
Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

1-4,XP
ĐA TK CT công cộng
Lê Minh Sơn

1-2,H205
Độc học môi trường
Lê Phước Cường

1-3,E207
Cảm biến
Lê Quốc Huy

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Thị Tịnh Minh

1-4,H401
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

1-3,H101
Nền và móng
Lê Xuân Mai

1-3,H101
Nền và móng
Lê Xuân Mai

1-3,E103
CNCB sữa và sản phẩm từ sữa
Mạc Thị Hà Thanh

1-3,E103
CNCB sữa và sản phẩm từ sữa
Mạc Thị Hà Thanh

1-2,H304
Hóa học ĐC
Mai Văn Bảy

1-2,P3
LT WEB và ƯD
Mai Văn Hà

1-2,C213B
Trình thiết bị Linux (K2)
Ngô Đình Thanh

1-2,H402
Chuyên đề sấy
Ngô Phi Mạnh

1-2,H402
Chuyên đề sấy
Ngô Phi Mạnh

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Ngô Văn Dưỡng

1-4,E301A
ĐLCM của ĐCSVN
Ngô Văn Hà

1-4,XP
ĐA TK CT công cộng
Nguyễn Anh Tuấn

1-4,E102
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-4,C114
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học (K2)
Nguyễn Chánh Tú

1-4,H307
Kỹ thuật Chế tạo máy
Nguyễn Đắc Lực

1-4,H307
Kỹ thuật Chế tạo máy
Nguyễn Đắc Lực

1-4,H306
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,H306
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-2,F309
Vẽ Kỹ thuật
Nguyễn Đức Sỹ

1-4,H204
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

1-4,H204
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

1-2,H103
Điều khiển tự động HT truyền lực
Nguyễn Hoàng Việt

1-2,P7
Pháp luật ĐC
Nguyễn Hữu Phúc

1-2,H303
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

1-3,E401
Cấp thoát nước
Nguyễn Lan Phương

1-4,F408
Kết cấu CT (BT+Thép)
Nguyễn Quang Tùng

1-2,C113
Vật lý II (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

1-2,H302
KC thép 1
Nguyễn Tấn Hưng

1-2,XP
ĐA lạnh
Nguyễn Thành Văn

1-2,XP
ĐA lạnh
Nguyễn Thành Văn

1-2,P1
Tính chất vật liệu 2
Nguyễn Thanh Việt

1-5,I106
TN kỹ thuật điện
Nguyễn Thế Lực

1-2,H201
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-2,H201
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-4,F306
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

1-2,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Thị Lê

1-2,F207
Động cơ và ô nhiễm môi trường
Nguyễn Thị Thanh Xuân

1-2,F207
Động cơ và ô nhiễm môi trường
Nguyễn Thị Thanh Xuân

1-4,H305
Kinh tế học
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-2,H308
Thiết bị nhiệt sản xuất VLXD
Nguyễn Thị Tuyết An

1-2,H308
Thiết bị nhiệt sản xuất VLXD
Nguyễn Thị Tuyết An

1-4,C219
Thiết bị và mạch điện tử I (K2)
Nguyễn Văn Cường

1-4,F404
Vật lý 3
Nguyễn Văn Hiếu

1-3,E206
Cơ sở HT thông tin
Nguyễn Văn Hiệu

1-2,XP
ĐA Điện tử công suất
Nguyễn Văn Minh Trí

1-3,E112
Thiết bị điện
Nguyễn Văn Tấn

1-2,B202
ĐA CS thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

1-2,H202
Thủy khí ứng dụng
Nguyễn Võ Đạo

1-2,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

1-2,XP
ĐA Kinh tế đầu tư
Phạm Anh Đức

1-2,H108
Anh văn CN CNVL
Phạm Cẩm Nam

1-2,H108
Anh văn CN CNVL
Phạm Cẩm Nam

1-2,H206
Quá trình thủy lực và cơ học
Phạm Đình Hòa

1-2,H206
Quá trình thủy lực và cơ học
Phạm Đình Hòa

1-2,H208
Xử lý nước cho TB nhiệt
Phạm Duy Vũ

1-2,H208
Xử lý nước cho TB nhiệt
Phạm Duy Vũ

1-2,E205
Lập trình JAVA
Phạm Minh Tuấn

1-3,P4
Tiếng Anh 4
Phạm Thị Thu Hương

1-2,H107
KC thép 1
Phan Cẩm Vân

1-3,E208
Tính toán thiết kế cao áp
Phan Đình Chung

1-2,C301
KT Điện cơ bản (K2)
Phan Trần Đăng Khoa

1-2,E302
Máy điện 1
Phan Văn Hiền

1-3,F106
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

1-2,H102
Vẽ Kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

1-5,F206
Phương pháp tính
Trần Anh Thiện

1-2,E101
Lập trình trên Linux
Trần Hồ Thủy Tiên

1-3,XP
ĐA máy công cụ
Trần Minh Chính

1-3,XP
ĐA máy công cụ
Trần Minh Chính

1-4,F103
ĐLCM của ĐCSVN
Trần Quang Ánh

1-2,XP
ĐA Kết cấu thép
Trần Quang Hưng

1-2,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Trần Thế Vũ

1-5,E303
TK hình học & KS TK đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

1-5,E303
TK hình học & KS TK đường ôtô
Trần Thị Phương Anh

1-3,E402
ĐLCM của ĐCSVN
Vương Thị Bích Thủy

2-3,A137 - Bù



2-3,A138 - Bù



2-4,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Lê Thị Như Ý

2-4,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Lê Thị Như Ý

2-4,B109
Anh văn CN
Trương Quỳnh Châu

2-4,B109
Anh văn CN
Trương Quỳnh Châu

3-5,E203
Máy điện 1
Bùi Tấn Lợi

3-4,H102
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

3-4,H102
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

3-4,H103
Thí nghiệm động cơ
Dương Việt Dũng

3-4,H105
Kỹ thuật cháy
Hoàng Ngọc Đồng

3-4,H105
Kỹ thuật cháy
Hoàng Ngọc Đồng

3-5,P2
CTPM và HT TG thực
Huỳnh Hữu Hưng

3-5,H303
KC thép 1
Lê Anh Tuấn

3-5,E205
Vật lý 3
Lê Hồng Sơn

3-5,F207
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

3-5,F207
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

3-5,H205
Hóa học môi trường
Lê Phước Cường

3-5,E301B
Kinh tế ngành
Lê Thị Kim Oanh

3-4,E104
Công nghệ Web
Mai Văn Hà

3-4,H208
Chuyên đề sấy
Ngô Phi Mạnh

3-4,H208
Chuyên đề sấy
Ngô Phi Mạnh

3-4,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Ngô Văn Dưỡng

3-5,H107
Thủy văn công trình
Nguyễn Bản

3-4,H104
Điều khiển tự động HT truyền lực
Nguyễn Hoàng Việt

3-4,P6
Pháp luật ĐC
Nguyễn Hữu Phúc

3-5,H302
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

3-5,F307
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

3-4,C301
VL- Điện và từ (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

3-4,XP
ĐA Kết cấu thép
Nguyễn Tấn Hưng

3-4,XP
ĐA lạnh
Nguyễn Thành Văn

3-4,XP
ĐA lạnh
Nguyễn Thành Văn

3-4,P7
Kỹ thuật vật liệu
Nguyễn Thanh Việt

3-5,H202
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,H202
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,H301
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

3-4,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Thị Lê

3-4,XP
ĐA Điện tử công suất
Nguyễn Văn Minh Trí

3-4,B206
ĐA TK tr.động CK
Nguyễn Văn Yến

3-4,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

3-5,H203
Anh văn CN CNVL
Phạm Cẩm Nam

3-5,H203
Anh văn CN CNVL
Phạm Cẩm Nam

3-5,H402
Kỹ thuật XL phát thải
Phạm Duy Vũ

3-5,H402
Kỹ thuật XL phát thải
Phạm Duy Vũ

3-4,E101
Lập trình mạng
Phạm Minh Tuấn

3-4,H106
Môi trường
Phan Như Thúc

3-5,H201
Thủy khí ứng dụng
Phan Thành Long

3-5,H108
Gia công sợi hoá học
Phan Thế Anh

3-5,H108
Gia công sợi hoá học
Phan Thế Anh

3-5,E302
Lý thuyết mạch điện 2
Phan Văn Hiền

3-5,P1
Hư hỏng và phá hủy
Tào Quang Bảng

3-4,H206
Vẽ Kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

3-4,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Trần Thế Vũ

3-4,C213B
HTTT th.gian liên tục (K2)
Trần Thị Minh Dung

3-5,H304
ĐLCM của ĐCSVN
Từ Ánh Nguyệt

3-5,H308 - Bù
Công trình thủy
Võ Ngọc Dương

3-4,B202
ĐA CS thiết kế máy
Vũ Thị Hạnh

4-5,XP
ĐA TK nhà cao tầng
Nguyễn Xuân Trung

4-5,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Trần Trung Việt

4-5,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Trần Trung Việt

4-5,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Trương Thị Minh Hạnh

4-5,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Trương Thị Minh Hạnh

6-7,H204
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

6-10,H107
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

6-10,H107
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

6-7,H201
Anh văn CN CNSH
Đoàn Thị Hoài Nam

6-7,H201
Anh văn CN CNSH
Đoàn Thị Hoài Nam

6-7,H108
Anh văn CN CNVL
Đoàn Thị Thu Loan

6-7,H108
Anh văn CN CNVL
Đoàn Thị Thu Loan

6-8,P2
CS Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

6-7,H205
Mạng thông tin máy tính
Hồ Viết Việt

6-10,AVL
TH TN động cơ
Huỳnh Bá Vang

6-10,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-7,E203
CN phần mềm
Lê Thị Mỹ Hạnh

6-7,F307
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

6-7,F307
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

6-8,F210
Thi công nền đường
Nguyễn Hồng Hải

6-8,F210
Thi công nền đường
Nguyễn Hồng Hải

6-7,E208
Mạng máy tính
Nguyễn Tấn Khôi

6-7,F303
Vật liệu XD
Nguyễn Thị Tuyết An

6-7,F303
Vật liệu XD
Nguyễn Thị Tuyết An

6-7,F308
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

6-7,F308
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

6-7,B109
Thủy công 2
Nguyễn Văn Hướng

6-7,H203
Thủy khí và máy TK
Nguyễn Võ Đạo

6-7,F408
Qui hoạch đô thị
Nguyễn Xuân Trung

6-8,F407
Nền và móng
Phạm Văn Ngọc

6-8,F407
Nền và móng
Phạm Văn Ngọc

6-7,E103
P.tích và T.kế HT thông tin
Phan Huy Khánh

6-7,H202
CS thiết kế nhà máy
Trần Thế Truyền

6-7,H202
CS thiết kế nhà máy
Trần Thế Truyền

6-8,F401
Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

6-8,F401
Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

6-10,H401
QL CT giao thông
Võ Hải Lăng

6-10,D111
TN CN SX chất kết dính
Võ Thị Thu Hiền

6-10,D111
TN CN SX chất kết dính
Võ Thị Thu Hiền

7-8,F107 - Coi thi
CS lý thuyết hoá học
Bùi Viết Cường
7-8,F102 - Coi thi
CS lý thuyết hoá học
Dương Thế Hy
7-8,F309 - Coi thi
Vật lý 1
Nguyễn Văn Cường
7-8,F402 - Coi thi
Vật lý 1
Trần Bá Nam
7-8,F401 - Coi thi
Vật lý 1
Võ Công Tuấn
7-8,F301 - Coi thi
Nhập môn ngành
Phạm Lý Triều
7-8,F103 - Coi thi
CS lý thuyết hoá học
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F108 - Coi thi
CS lý thuyết hoá học
Huỳnh Thị Thanh Thắng
7-8,F101 - Coi thi
CS lý thuyết hoá học
Huỳnh Đức
7-8,F302 - Coi thi
Vật lý 1
Trần Thị Ánh Tuyết
7-8,F405 - Coi thi
Vật lý 1
Phạm Văn Phi
7-8,F109 - Coi thi
Nhập môn ngành
Võ Ngọc Dương
7-8,F403 - Coi thi
Vật lý 1
Nguyễn Văn Khai
7-8,H304
Thống kê DNXD
Bùi Nữ Thanh Hà

7-8,F209
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

7-8,F209
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

7-9,H208
Công nghệ hàn tàu
Đinh Minh Diệm

7-8,E112
ĐA Kiến trúc CN
Đỗ Hoàng Rong Ly

7-10,H207
KC tính toán động cơ ĐT
Dương Đình Nghĩa

7-8,XP
ĐA Thiết kế HTSX
Hồ Dương Đông

7-10,C219
HTTT th.gian rời rạc (K2)
Hồ Phước Tiến

7-10,C303
Viết và th.trình KT NC (K2)
Hồ Quảng Hà

7-8,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Huỳnh Hữu Hưng

7-10,A137
Tiếng Nhật 4
Khoa Nhật-Hàn-Thái

7-10,H301
Toán chuyên ngành (MT)
Lê Hải Trung

7-8,P1
Tương tự và các MH
Lê Kim Hùng

7-10,XP
ĐA TK CT công cộng
Lê Minh Sơn

7-8,C302
Quá trình thiết kế công nghiệp (K2)
Lê Quốc Huy

7-9,F106
Công nghệ lọc dầu 2
Lê Thị Như Ý

7-9,F106
Công nghệ lọc dầu 2
Lê Thị Như Ý

7-10,F404
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-8,H308
Thủy lực
Lê Văn Thảo

7-10,A142
Thiết kế các hệ thống ô tô
Lê Văn Tụy

7-10,F206
Sức bền vật liệu
Lê Viết Thành

7-8,F208
KT điện tử
Lê Xứng

7-9,H105
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

7-9,H105
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

7-9,H302
Toán chuyên ngành
Ngô Minh Trí

7-9,B105
Anh văn CN nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-9,B105
Anh văn CN nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-10,C113
Đại số tuyến tính & ƯD (K2)
Nguyễn Chánh Tú

7-9,H306
Các phương pháp số
Nguyễn Công Luyến

7-9,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Đình Huấn

7-9,P6
Cơ đại cương 1
Nguyễn Đình Sơn

7-10,C301
Hình học giải tích 3 (K2)
Nguyễn Duy Thái Sơn

7-9,XP
ĐA Qui hoạch
Nguyễn Hồng Ngọc

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-9,A144
Hệ thống điều khiển số
Nguyễn Lê Hòa

7-9,H106
Kỹ thuật mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,F409
Kết cấu thép 2
Nguyễn Tấn Hưng

7-9,B108
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

7-9,B108
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

7-10,F310
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

7-10,H307
Động lực học tàu thủy
Nguyễn Thị Huyền Trang

7-8,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Nguyễn Thị Trúc Loan

7-8,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Nguyễn Thị Trúc Loan

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Nguyễn Văn Chính

7-9,A136
Tiếng Anh 8
Phạm Thị Ca Dao

7-8,XP
ĐA truyền động thuỷ khí động lực
Phan Thành Long

7-8,P3
LT Đồ thị
Phan Thanh Tao

7-8,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

7-8,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

7-9,E204
KC thép 1
Trần Quang Hưng

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Thu Thảo

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Thu Thảo

7-9,XP
ĐA sấy
Trần Văn Vang

7-9,XP
ĐA sấy
Trần Văn Vang

7-9,XP
ĐA máy công cụ
Trần Xuân Tùy

7-9,XP
ĐA máy công cụ
Trần Xuân Tùy

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trịnh Quang Thịnh

7-10,E202 - Bù
CS dữ liệu
Trương Ngọc Châu

7-9,A141
CS Hệ thống ĐK quá trình
Trương Thị Bích Thanh

7-8,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trương Thị Minh Hạnh

7-8,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trương Thị Minh Hạnh

7-10,F207
Điều hòa không khí
Võ Chí Chính

7-10,F207
Điều hòa không khí
Võ Chí Chính

7-9,E206
QL Dự án CNTT
Võ Trung Hùng

8-10,H203
Nguyên lý máy
Bùi Minh Hiển

8-10,H108
Hóa học cao phân tử
Đoàn Thị Thu Loan

8-10,H108
Hóa học cao phân tử
Đoàn Thị Thu Loan

8-10,B109
Thi công thuỷ lợi 1
Đoàn Viết Long

8-10,H205
Kỹ thuật vi xử lý
Hồ Viết Việt

8-10,F307
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

8-10,F307
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

8-10,P4
Tự động hóa, điều khiển và khống chế
Lâm Tăng Đức

8-10,E103
CN phần mềm
Lê Thị Mỹ Hạnh

8-10,F308
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

8-10,F308
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

8-10,E203
Mạng máy tính
Nguyễn Tấn Khôi

8-10,H201
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

8-10,F303
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

8-10,F303
Cơ học đất
Nguyễn Thu Hà

8-10,H204
Thủy khí và máy TK
Nguyễn Võ Đạo

8-10,F406
Qui hoạch đô thị
Nguyễn Xuân Trung

8-10,E208
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

8-10,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Phạm Cẩm Nam

8-10,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Phạm Cẩm Nam

8-10,H202
Quá trình & thiết bị CNSH
Trần Thế Truyền

8-10,H202
Quá trình & thiết bị CNSH
Trần Thế Truyền

9-10,H308
Thống kê DNXD
Bùi Nữ Thanh Hà

9-10,F208
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

9-10,F208
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

9-10,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Bùi Viết Cường

9-10,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Bùi Viết Cường

9-10,E112
ĐA TK nhà cao tầng
Đỗ Hoàng Rong Ly

9-10,XP
ĐA Thiết kế HTSX
Hồ Dương Đông

9-10,C302
Điện tử 2 (K2)
Lê Quốc Huy

9-10,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

9-10,H304
Thủy lực
Lê Văn Thảo

9-10,H103
VL cách nhiệt - VL hoàn thiện
Lê Xuân Chương

9-10,H103
VL cách nhiệt - VL hoàn thiện
Lê Xuân Chương

9-10,F209
KT điện tử
Lê Xứng

9-10,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Hồng Hải

9-10,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Hồng Hải

9-10,XP
ĐA mạng điện
Nguyễn Hữu Hiếu

9-10,XP
ĐA điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

9-10,XP
ĐA TK nhà cao tầng
Nguyễn Ngọc Bình

9-10,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

9-10,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

9-10,P1
Phép tính HT và ƯD
Phan Huy Khánh

9-10,XP
ĐA truyền động thuỷ khí động lực
Phan Thành Long

9-10,P2
Công cụ MP hóa bằng số
Phan Thanh Tao

9-10,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Thu Thảo

9-10,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Trần Thị Thu Thảo

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trịnh Quang Thịnh

9-10,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trương Thị Minh Hạnh

9-10,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trương Thị Minh Hạnh

9-10,F401
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

9-10,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

10-10,H105 - Bù
CN Chế tạo máy 2
Lưu Đức Bình

1-10,E403 - Bù



1-10,E404 - Bù



1-2,B207
ĐA TK tr.động CK
Bùi Minh Hiển

1-5,H108
KC bê tông CT 1
Bùi Thiên Lam

1-2,E103
Công nghệ Enzim
Bùi Xuân Đông

1-2,E103
Công nghệ Enzim
Bùi Xuân Đông

1-2,H104
Điều khiển logic
Châu Mạnh Lực

1-2,H104
Điều khiển logic
Châu Mạnh Lực

1-4,C303
Xác suất thống kê (K2)
Chử Văn Tiệp

1-2,P3
Tương tác người-máy
Đặng Hoài Phương

1-2,H308
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

1-5,C301
Nguyên lý 2 (K2)
Đào Thị Nhung

1-3,F404
Vật lý 3
Đinh Thanh Khẩn

1-3,H203
Cơ học kết cấu 2
Đỗ Minh Đức

1-4,E303
ĐLCM của ĐCSVN
Đỗ Thị Hằng Nga

1-2,H304
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

1-2,H304
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

1-5,H401
Thiết kế HTSX
Hồ Dương Đông

1-4,C302
HTTT th.gian rời rạc (K2)
Hồ Phước Tiến

1-2,E208
KT nhiệt
Hoàng Ngọc Đồng

1-2,E208
KT nhiệt
Hoàng Ngọc Đồng

1-2,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Hoàng Trọng Lâm

1-2,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Hoàng Trọng Lâm

1-2,XP
ĐA Quản trị chi phí XD
Huỳnh Thị Minh Trúc

1-2,XP
ĐA TK máy tàu
Khoa Cơ khí GT

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-3,H202
Cơ học kết cấu 2
Lê Cao Tuấn

1-4,P6
Cơ lý thuyết
Lê Cung

1-3,E206
TK bảo vệ rơle
Lê Kim Hùng

1-2,F210
Môi trường
Lê Năng Định

1-3,E301B
Kinh tế ngành
Lê Thị Kim Oanh

1-3,XP
ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Lê Tiến Dũng

1-4,F110
Sức bền vật liệu
Lê Viết Thành

1-4,H207
CN Chế tạo máy 1
Lưu Đức Bình

1-4,H207
CN Chế tạo máy 1
Lưu Đức Bình

1-2,E101
Lập trình JAVA
Mai Văn Hà

1-3,XP
ĐA sấy
Ngô Phi Mạnh

1-3,XP
ĐA sấy
Ngô Phi Mạnh

1-2,F203
Vật lý kiến trúc 2
Nguyễn Anh Tuấn

1-2,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Biên Cương

1-2,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Biên Cương

1-2,C113
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học (K2)
Nguyễn Chánh Tú

1-2,XP
ĐA KT Vi ĐK
Nguyễn Danh Ngọc

1-2,XP
ĐA KT Vi ĐK
Nguyễn Danh Ngọc

1-2,H103
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Lâm

1-2,H103
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Lâm

1-2,E112
KT điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

1-4,H105
Thiết kế các hệ thống ô tô
Nguyễn Hoàng Việt

1-2,F106
Lịch sử đô thị
Nguyễn Hồng Ngọc

1-2,F206
Pháp luật trong KD
Nguyễn Hữu Phúc

1-3,P2
Thiết bị ĐK khả LT và ƯD
Nguyễn Kim Ánh

1-2,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

1-2,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

1-2,XP
ĐA Mạch điện tử
Nguyễn Lê Hòa

1-3,H303
Kỹ thuật mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-2,XP
ĐA Tổ chức thi công
Nguyễn Quang Trung

1-4,E302
Vật lý 3
Nguyễn Quý Tuấn

1-3,E205
An toàn thông tin mạng
Nguyễn Tấn Khôi

1-2,B102
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-2,B102
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-4,E301A
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-3,H302
Sức bền vật liệu
Nguyễn Thị Kim Loan

1-3,H307
Kiểm soát ô nhiễm MTKK
Nguyễn Thị Lê

1-3,E104
CN Lọc dầu 1
Nguyễn Thị Thanh Xuân

1-3,E104
CN Lọc dầu 1
Nguyễn Thị Thanh Xuân

1-2,XP
ĐA Kinh tế đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-2,F107
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thu Thủy

1-2,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-2,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Nguyễn Thị Trúc Loan

1-3,E402
Vật lý 3
Nguyễn Thị Xuân Hoài

1-2,H208
Nền và móng
Nguyễn Thu Hà

1-2,H208
Nền và móng
Nguyễn Thu Hà

1-2,E203
Truyền sóng
Nguyễn Văn Cường

1-2,XP
ĐA VXL và VĐK
Nguyễn Văn Minh Trí

1-2,H101
Điện tử công nghiệp
Nguyễn Văn Phòng

1-2,B202
ĐA CS thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

1-2,E401
Môi trường
Phạm Thị Kim Thoa

1-2,F209
PT và TK giải thuật
Phan Chí Tùng

1-2,XP
ĐA mạng điện
Phan Đình Chung

1-2,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Phan Quang Vinh

1-3,F207
Thủy khí
Phan Thành Long

1-3,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Phan Thị Thúy Hằng

1-3,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Phan Thị Thúy Hằng

1-4,C219
KT Điện cơ bản (K2)
Phan Trần Đăng Khoa

1-2,P1
Cấu trúc robot
Trần Minh Chính

1-3,XP
ĐA máy công cụ
Trần Ngọc Hải

1-3,XP
ĐA máy công cụ
Trần Ngọc Hải

1-3,H201
ĐLCM của ĐCSVN
Trần Quang Ánh

1-2,H107
KC thép 1
Trần Quang Hưng

1-3,F208
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Thị Thùy Trang

1-2,E204
Pháp luật ĐC
Trần Tuấn Sơn

1-4,F307
ĐLCM của ĐCSVN
Từ Ánh Nguyệt

1-4,H306
TK hình học & KS TK đường ôtô
Võ Hải Lăng

1-4,H306
TK hình học & KS TK đường ôtô
Võ Hải Lăng

1-3,E202
KC BTCT đặc biệt
Vương Lê Thắng

2-3,A137 - Bù



2-3,A138 - Bù



2-5,XP
ĐA KT Vi ĐK
Huỳnh Việt Thắng

2-3,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Lê Khánh Toàn

2-4,P4
Tiếng Pháp 6
Lê Thị Trâm Anh

2-4,F109 - Bù
Kiểm soát khối lượng (QS)
Trương Quỳnh Châu

3-4,B207
ĐA TK tr.động CK
Bùi Minh Hiển

3-5,H101
Điều khiển logic
Châu Mạnh Lực

3-5,H101
Điều khiển logic
Châu Mạnh Lực

3-5,H208
Hóa lý kỹ thuật
Đỗ Thị Phượng

3-5,H208
Hóa lý kỹ thuật
Đỗ Thị Phượng

3-5,E208
Truyền động điện
Đoàn Quang Vinh

3-5,E102
Chuyên đề lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

3-5,E102
Chuyên đề lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

3-4,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Hoàng Trọng Lâm

3-4,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Hoàng Trọng Lâm

3-4,XP
ĐA Quản trị chi phí XD
Huỳnh Thị Minh Trúc

3-4,XP
ĐA TK máy tàu
Khoa Cơ khí GT

3-5,F209
Môi trường
Lê Năng Định

3-4,XP
ĐA mạng điện
Lưu Ngọc An

3-5,F106
Vật lý kiến trúc 2
Nguyễn Anh Tuấn

3-4,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Biên Cương

3-4,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Biên Cương

3-4,C114
Thống kê ƯD cho kỹ sư và nhà khoa học (K2)
Nguyễn Chánh Tú

3-5,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Nguyễn Danh Ngọc

3-5,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Nguyễn Danh Ngọc

3-4,H102
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Lâm

3-4,H102
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Lâm

3-5,E204
KT điện tử
Nguyễn Duy Nhật Viễn

3-5,F203
Lịch sử đô thị
Nguyễn Hồng Ngọc

3-4,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

3-4,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

3-4,XP
ĐA Mạch điện tử
Nguyễn Lê Hòa

3-5,H107
Máy xây dựng
Nguyễn Phước Bình

3-5,H304
Luật kinh tế - XD
Nguyễn Thị Cúc

3-5,B102
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,B102
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-4,B302
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

3-5,F206
Marketing căn bản
Nguyễn Thị Thu Thủy

3-4,E203
CN vi điện tử
Nguyễn Văn Cường

3-5,H104
Điện tử công nghiệp
Nguyễn Văn Phòng

3-5,H402
Thiết bị tàu thủy
Nguyễn Văn Triều

3-4,B202
ĐA CS thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

3-4,P3
Khởi tạo doanh nghiệp
Phạm Anh Đức

3-4,XP
ĐA Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

3-5,F210
PT và TK giải thuật
Phan Chí Tùng

3-4,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Phan Quang Vinh

3-5,F107
Lý thuyết mạch điện tử 2
Tăng Tấn Chiến

3-4,E401
Thủy văn 1
Tô Thúy Nga

3-5,P1
ĐA thiết kế kỹ thuật
Trần Minh Chính

3-5,E101
Pháp luật ĐC
Trần Tuấn Sơn

3-4,XP
ĐA Kiểm soát KL (QS)
Trương Quỳnh Châu

4-5,XP
ĐA mạng điện
Nguyễn Hữu Hiếu

4-5,XP
ĐA Kết cấu thép
Nguyễn Tấn Hưng

6-7,F103
CN CAD/CAM
Bùi Trương Vỹ

6-7,F103
CN CAD/CAM
Bùi Trương Vỹ

6-8,F110
Thi công nền đường
Châu Trường Linh

6-8,F110
Thi công nền đường
Châu Trường Linh

6-7,H107
Hóa sinh thực phẩm 2
Đặng Minh Nhật

6-7,H107
Hóa sinh thực phẩm 2
Đặng Minh Nhật

6-7,F406
Truyền động điện
Giáp Quang Huy

6-8,P4
Tiếng Pháp 6
Hồ Thị Ngân Điệp

6-10,F408
QL CT giao thông
Hoàng Phương Hoa

6-10,AVL
TH TN động cơ
Huỳnh Bá Vang

6-7,F210
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

6-7,F210
Vật liệu XD
Huỳnh Phương Nam

6-9,H204
Sức bền vật liệu
Huỳnh Vinh

6-10,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-7,H106
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

6-7,H106
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

6-7,E201
Kiến trúc 2
Lê Phong Nguyên

6-7,F203
Thiết bị điện
Lê Thành Bắc

6-7,E202
KT Đô thị
Lê Thị Kim Dung

6-7,E102
Kỹ thuật - Thiết bị phản ứng
Lê Thị Như Ý

6-7,E102
Kỹ thuật - Thiết bị phản ứng
Lê Thị Như Ý

6-7,F306
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

6-7,F306
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

6-8,H101
TBCN và cấp phôi TĐ
Nguyễn Đắc Lực

6-8,H101
TBCN và cấp phôi TĐ
Nguyễn Đắc Lực

6-10,H206
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

6-7,E101
Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
Nguyễn Lan Phương

6-10,I106
TN Kỹ thuật điện
Nguyễn Thế Lực

6-7,E112
ATLĐ và vệ sinh CN
Nguyễn Thị Diệu Hằng

6-7,E112
ATLĐ và vệ sinh CN
Nguyễn Thị Diệu Hằng

6-7,H307
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

6-7,F106
Điện tử thông tin
Nguyễn Văn Tuấn

6-7,H306
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

6-7,F206
Lò hơi 2
Phạm Duy Vũ

6-7,F206
Lò hơi 2
Phạm Duy Vũ

6-10,E103
CN lên men
Phan Thị Bích Ngọc

6-10,E103
CN lên men
Phan Thị Bích Ngọc

6-7,F208
Thủy văn
Tô Thúy Nga

6-7,E204
Điêu khắc
Trần Văn Tâm

6-10,D111
TN Phân tích silicat
Võ Thị Thu Hiền

6-10,D111
TN Phân tích silicat
Võ Thị Thu Hiền

7-9,P5
Phương pháp tính


7-8,F107 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu
7-8,F403 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Bùi Viết Cường
7-8,F405 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Hữu Lập Trường
7-8,F101 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F404 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Công Tuấn
7-8,F401 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Hải Lý
7-9,A137 - Bù



7-9,A138 - Bù



7-8,F310 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trương Thị Kim Chi
7-8,H301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Huỳnh Đức
7-8,F402 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Thị Hoàng Châu
7-8,F108 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Thị Ánh Tuyết
7-8,H202 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Đoàn Thị Hoài Nam
7-8,F102 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Văn Phi
7-8,F109 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Khai
7-10,P2
Lý thuyết thông tin
Bùi Thị Minh Tú

7-9,H103
CN Gia công CNC
Châu Mạnh Lực

7-9,H103
CN Gia công CNC
Châu Mạnh Lực

7-10,C302
Xác suất thống kê (K2)
Chử Văn Tiệp

7-10,H303
Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực

7-8,P1
Ăn mòn và chống ăn mòn
Đinh Minh Diệm

7-10,C219
Giới thiệu thiết bị và HT năng lượng mới (K2)
Đinh Thành Việt

7-8,XP
ĐA nền móng
Đỗ Hữu Đạo

7-8,XP
ĐA nền móng
Đỗ Hữu Đạo

7-9,H205
Phương pháp tính
Đỗ Thị Tuyết Hoa

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Đoàn Thị Thu Loan

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Đoàn Thị Thu Loan

7-10,E208
Mạng điện
Dương Minh Quân

7-10,H208
Hóa lý polime
Dương Thế Hy

7-10,H208
Hóa lý polime
Dương Thế Hy

7-9,P6
Lý thuyết nhiệt
Lê Cung

7-8,E302
ĐA Mạch điện tử
Lê Quốc Huy

7-10,C303
Tính toán kỹ thuật (K2)
Lê Tiến Dũng

7-9,A136
Cấu trúc dữ liệu
Ngô Minh Trí

7-9,A142
Điều khiển hệ phi tuyến
Nguyễn Anh Duy

7-10,XP
ĐA TK CT công cộng
Nguyễn Anh Tuấn

7-10,H108
Thiết bị nhiệt 1
Nguyễn Dân

7-10,H108
Thiết bị nhiệt 1
Nguyễn Dân

7-9,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Đình Huấn

7-9,E301B
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

7-10,C114
Mạch điện III (K2)
Nguyễn Lê Hòa

7-10,E301A
Kiến trúc nhà công cộng
Nguyễn Ngọc Bình

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Nguyễn Quang Tùng

7-8,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Nguyễn Tấn Khôi

7-10,H402
Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ

7-8,H207
ĐA TK hình học đường ôtô
Nguyễn Thanh Cường

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Nguyễn Thanh Cường

7-10,B101
Mạng máy tính
Nguyễn Thế Xuân Ly

7-10,F303
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

7-10,H203
Sức bền vật liệu
Nguyễn Thị Kim Loan

7-9,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Thị Lê

7-9,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Thị Thanh Xuân

7-9,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Thị Thanh Xuân

7-10,F309
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Tiến Lương

7-10,C301
Thiết bị và mạch điện tử I (K2)
Nguyễn Văn Cường

7-8,F308
Máy & Thiết bị sản xuất VLXD
Nguyễn Văn Đông

7-8,F308
Máy & Thiết bị sản xuất VLXD
Nguyễn Văn Đông

7-8,XP
ĐA CT Thủy
Nguyễn Văn Hướng

7-10,H308
Cơ học KC tàu thủy
Nguyễn Văn Thiên Ân

7-10,C213B
Hoá học ĐC (K2)
Phạm Cẩm Nam

7-8,XP
Đồ án 2
Phạm Minh Tuấn

7-10,E303 - Bù
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

7-9,H102
Trang bị điện, điện tử ĐCĐT
Phạm Quốc Thái

7-9,H201
KC thép 1
Phan Cẩm Vân

7-8,XP
ĐA kỹ thuật mạch điện tử
Phan Trần Đăng Khoa

7-8,XP
ĐA thiết kế máy
Tào Quang Bảng

7-8,XP
ĐA thiết kế máy
Tào Quang Bảng

7-10,H104
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trần Anh Thiện

7-9,A144
Tiếng Pháp 6
Trần Gia Nguyên Thy

7-8,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Trần Hồ Thủy Tiên

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu

7-8,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Trần Thế Vũ

7-10,F407
Tổng hợp hệ tuyến tính & ĐK số
Trần Thị Minh Dung

7-8,B109
Anh văn CN CĐ
Trần Thị Phương Anh

7-8,B109
Anh văn CN CĐ
Trần Thị Phương Anh

7-8,P3
Sinh thái công nghiệp
Trần Văn Quang

7-9,XP
ĐA sấy
Trần Văn Vang

7-9,XP
ĐA sấy
Trần Văn Vang

7-10,E104
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

7-8,XP
ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh

7-10,F207
Điều hòa không khí
Võ Chí Chính

7-10,F207
Điều hòa không khí
Võ Chí Chính

7-8,XP
ĐA QL CT giao thông
Võ Hải Lăng

7-8,H105
Thủy điện 2
Vũ Huy Công

7-9,F409
LT mô phỏng trong QL
Vũ Thị Hạnh

8-10,E112
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

8-10,E112
Hóa phân tích
Bùi Xuân Vững

8-10,F208
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

8-10,H106
Hóa sinh thực phẩm 2
Đặng Minh Nhật

8-10,H106
Hóa sinh thực phẩm 2
Đặng Minh Nhật

8-10,E201
Kiến trúc 2
Đoàn Trần Hiệp

8-10,F203
Truyền động điện
Giáp Quang Huy

8-10,E101
Thoát nước ĐT & CN
Lê Năng Định

8-10,H107
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

8-10,H107
Quá trình & thiết bị truyền chất
Lê Ngọc Trung

8-9,XP
ĐA Kiến trúc CN
Lê Phong Nguyên

8-10,E204
KT Đô thị
Lê Thị Kim Dung

8-10,F209
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

8-10,F209
KT nhiệt
Ngô Phi Mạnh

8-10,H302
ĐLCM của ĐCSVN
Ngô Văn Hà

8-10,E102
Kỹ thuật xúc tác
Nguyễn Thị Diệu Hằng

8-10,E102
Kỹ thuật xúc tác
Nguyễn Thị Diệu Hằng

8-10,H306
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

8-10,H307
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

8-10,F306
Thủy lực
Tô Thúy Nga

8-10,H304
Cảm biến và kỹ thuật đo
Trần Thanh Hải Tùng

8-10,E202
Điêu khắc
Trần Văn Tâm

8-10,F103
HT Cơ điện tử 2
Trần Xuân Tùy

8-10,F103
HT Cơ điện tử 2
Trần Xuân Tùy

9-10,H101
ĐA CS thiết kế máy
Bùi Minh Hiển

9-10,XP
ĐA Thi công nền đường
Châu Trường Linh

9-10,XP
ĐA Thi công nền đường
Châu Trường Linh

9-10,P1
Chọn vật liệu
Đinh Minh Diệm

9-10,XP
ĐA nền móng
Đỗ Hữu Đạo

9-10,XP
ĐA nền móng
Đỗ Hữu Đạo

9-10,XP
ĐA thiết kế máy
Lê Hoài Nam

9-10,XP
ĐA thiết kế máy
Lê Hoài Nam

9-10,XP
ĐA Mạch điện tử
Lê Quốc Huy

9-10,P3
Nguyên lý hóa CN
Lê Thị Như Ý

9-10,F308
Lý thuyết bê tông
Lê Xuân Chương

9-10,F308
Lý thuyết bê tông
Lê Xuân Chương

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Nguyễn Quang Tùng

9-10,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Nguyễn Tấn Khôi

9-10,H207
ĐA TK hình học đường ôtô
Nguyễn Thanh Cường

9-10,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Nguyễn Thanh Cường

9-10,H105
Chỉnh trị sông & công trình ven bờ
Nguyễn Thế Hùng

9-10,XP
Đồ án 2
Phạm Minh Tuấn

9-10,XP
ĐA kỹ thuật mạch điện tử
Phan Trần Đăng Khoa

9-10,B108
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,B108
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Trần Hồ Thủy Tiên

9-10,XP
ĐA điều khiển logic
Trần Thái Anh Âu

9-10,B109
Anh văn CN CĐ
Trần Thị Phương Anh

9-10,B109
Anh văn CN CĐ
Trần Thị Phương Anh

9-10,XP
ĐA điều khiển logic
Trương Thị Bích Thanh

9-10,XP
ĐA QL CT giao thông
Võ Hải Lăng

9-10,XP
ĐA CT Thủy
Võ Ngọc Dương

1-2,F306 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh
1-2,F103 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Lê Hương Chi
1-2,F109 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm
1-2,F301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Hữu Lập Trường
1-2,F101 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh
1-2,F401 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Công Tuấn
1-2,F402 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Công Kha
1-2,F107 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu
1-5,A134 - Bù



1-2,F406 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Hải Lý
1-2,F405 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1-2,F110 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
1-2,F408 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Thị Hoàng Châu
1-2,F309 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Thị Ánh Tuyết
1-2,F409 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Thị Huỳnh Anh
1-2,F303 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trương Thị Kim Chi
1-2,F403 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Huỳnh Đức
1-2,F108 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Khai
1-2,F407 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Đoàn Thị Hoài Nam
1-2,F102 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Văn Phi
1-2,H105
Thiết kế maý
Bùi Trương Vỹ

1-5,F404
Toán chuyên ngành
Cao Văn Lâm

1-2,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Đặng Công Thuật

1-2,XP
ĐA KT Vi ĐK
Đặng Phước Vinh

1-3,H201
Hóa hữu cơ
Đào Hùng Cường

1-2,XP
ĐA mạng điện
Dương Minh Quân

1-2,E203
Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử
Dương Việt Dũng

1-3,XP
ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Giáp Quang Huy

1-4,C301
HTTT th.gian rời rạc (K2)
Hồ Phước Tiến

1-3,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-4,E205
Kiểm thử phần mềm
Khoa CN Thông tin

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-3,H108
Cơ học kết cấu 2
Lê Cao Tuấn

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

1-2,H302
Pháp luật ĐC
Lê Hồng Phước

1-3,E206
Vật lý 3
Lê Hồng Sơn

1-2,E403
Môi trường
Lê Năng Định

1-2,P1
Bảo vệ bản quyền
Lê Thị Kim Oanh

1-2,E104
Môi trường
Lê Thị Xuân Thùy

1-3,F302
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-4,H106
Cầu bê tông cốt thép
Lê Văn Lạc

1-4,H401
Kỹ thuật vi điều khiển
Lê Xứng

1-3,P2
Vi điều khiển
Ngô Đình Thanh

1-3,F210
Thiết bị dầu khí
Nguyễn Đình Lâm

1-3,E303
Kỹ thuật robot
Nguyễn Hoàng Mai

1-2,XP
ĐA Công nghệ 1
Nguyễn Hoàng Minh

1-2,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Hồng Hải

1-4,E201
Pháp luật ĐC
Nguyễn Hữu Phúc

1-4,E201
Pháp luật ĐC
Nguyễn Hữu Phúc

1-2,E302
Lý thuyết điều khiển tự động
Nguyễn Lê Hòa

1-2,E103
Nhiên liệu và dầu mỡ
Nguyễn Quang Trung

1-3,H102
Vật lý 3
Nguyễn Quý Tuấn

1-2,XP
ĐA Chỉnh trị sông và CT ven biển
Nguyễn Thế Hùng

1-3,B108
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-3,B108
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-4,F307
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

1-2,F208
Kỹ thuật thông gió
Nguyễn Thị Lê

1-2,H205
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-3,H307
Nền và móng
Nguyễn Thu Hà

1-4,C219
Thiết bị và mạch điện tử I (K2)
Nguyễn Văn Cường

1-4,P6
Lý thuyết điện
Nguyễn Văn Hiếu

1-4,F310
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Văn Hoàn

1-2,XP
ĐA VXL và VĐK
Nguyễn Văn Minh Trí

1-4,H101
Toán chuyên ngành
Nguyễn Xuân Toản

1-3,XP
ĐA Qui hoạch
Nguyễn Xuân Trung

1-5,C202
TH Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

1-2,H206
Xử lý nước cho TB nhiệt
Phạm Duy Vũ

1-3,H305
Kỹ thuật SX xenlulo và giấy
Phạm Ngọc Tùng

1-3,P4
Tiếng Anh 4
Phạm Thị Thu Hương

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Phạm Văn Kiên

1-2,E401
Môi trường
Phan Như Thúc

1-4,H304
Máy và truyền động thủy khí
Phan Thành Long

1-2,E101
Lý thuyết mạch điện 2
Phan Văn Hiền

1-2,H301
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

1-5,H202
Phương pháp tính
Trần Anh Thiện

1-2,H103
ĐK thuỷ khí & LT PLC
Trần Ngọc Hải

1-2,XP
ĐA Kết cấu thép
Trần Quang Hưng

1-3,E207
Vận hành hệ thống điện
Trần Tấn Vinh

1-4,F203
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Thị Hạnh

1-4,C302
HTTT th.gian liên tục (K2)
Trần Thị Minh Dung

1-3,H306
Thi công nền đường
Trần Thị Thu Thảo

1-2,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Trần Trung Việt

1-4,B101
Thiết kế tàu thủy
Trần Văn Luận

1-2,XP
Đồ án Xử lý nước thải đô thị
Trần Văn Quang

1-2,H104
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

1-5,H203
KC bê tông CT 1
Trịnh Quang Thịnh

1-4,C114
Thiết kế bộ lọc số (K2)
UK - UoR - Phan Học

1-2,XP
ĐA lạnh
Võ Chí Chính

1-4,H204
TK hình học & KS TK đường ôtô
Võ Đức Hoàng

1-2,H207
Công trình giao thông
Võ Hải Lăng

1-2,E112
Kỹ thuật điện
Võ Quang Sơn

1-5,H308
KC bê tông CT 1
Vương Lê Thắng

2-3,A138 - Bù



2-3,A137 - Bù



2-4,H107 - Bù
LT Q.lý và L.đạo
Nguyễn Quang Trung

2-4,H303
Anh văn CN QLCN
Nguyễn Thị Cúc

2-4,H303
Anh văn CN QLCN
Nguyễn Thị Cúc

3-4,F107 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu
3-4,F103 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Lê Hương Chi
3-4,F109 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm
3-4,F101 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh
3-4,F301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Hữu Lập Trường
3-4,F306 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh
3-4,F402 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Công Kha
3-4,F401 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Công Tuấn
3-4,F406 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Hải Lý
3-4,F403 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Huỳnh Đức
3-4,F409 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Thị Huỳnh Anh
3-4,F408 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Võ Thị Hoàng Châu
3-4,F309 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Thị Ánh Tuyết
3-4,F110 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
3-4,F405 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
3-4,F303 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trương Thị Kim Chi
3-4,F108 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Khai
3-4,F407 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Đoàn Thị Hoài Nam
3-4,F102 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Văn Phi
3-5,H104
Thiết kế maý
Bùi Trương Vỹ

3-4,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Đặng Công Thuật

3-5,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Đặng Phước Vinh

3-4,XP
ĐA mạng điện
Dương Minh Quân

3-4,E103
Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử
Dương Việt Dũng

3-4,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Lê Đình Dương

3-4,H301
Pháp luật ĐC
Lê Hồng Phước

3-4,XP
ĐA Công nghệ 1
Lê Lý Thùy Trâm

3-5,E402
Môi trường
Lê Năng Định

3-5,E403
Mạch điện tử
Lê Quốc Huy

3-5,F106
Kinh tế môi trường
Lê Thị Kim Oanh

3-5,E112
ĐLCM của ĐCSVN
Lê Thị Tuyết Ba

3-5,E302
Môi trường
Lê Thị Xuân Thùy

3-5,H207
Máy xây dựng
Nguyễn Khánh Linh

3-4,XP
ĐA điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

3-4,E203
Nhiên liệu và dầu mỡ
Nguyễn Quang Trung

3-4,XP
ĐA Chỉnh trị sông và CT ven biển
Nguyễn Thế Hùng

3-5,P1
Thiết kế và gia công nhờ máy tính
Nguyễn Thế Tranh

3-4,H205
Kinh tế ngành
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

3-4,XP
ĐA VXL và VĐK
Nguyễn Văn Minh Trí

3-5,E208
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

3-5,H206
Nhà máy nhiệt điện
Phạm Duy Vũ

3-4,P3
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

3-4,XP
ĐA Kết cấu thép
Phan Cẩm Vân

3-5,F208
Quan trắc khảo sát môi trường
Phan Thị Kim Thủy

3-5,E101
Lý thuyết mạch điện 2
Phan Văn Hiền

3-4,H302
Thiết bị trao đổi nhiệt
Thái Ngọc Sơn

3-5,F308
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Đình Mai

3-5,H103
ĐK thuỷ khí & LT PLC
Trần Ngọc Hải

3-4,XP
ĐA Kết cấu thép
Trần Quang Hưng

3-4,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Trần Trung Việt

3-4,XP
Đồ án Xử lý nước thải đô thị
Trần Văn Quang

3-5,H105
KT Điều khiển tự đông
Trần Xuân Tùy

3-4,XP
ĐA lạnh
Võ Chí Chính

3-5,E104
Máy điện 1
Võ Quang Sơn

4-5,XP
ĐA Thi công nền đường
Nguyễn Biên Cương

6-7,H106
Kỹ thuật điện
Bùi Tấn Lợi

6-7,F303
Hóa học thực phẩm
Đặng Minh Nhật

6-10,C301
Nguyên lý 2 (K2)
Đào Thị Nhung

6-7,F203
Ngắn mạch trong HTĐ
Đoàn Ngọc Minh Tú

6-7,F309
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

6-10,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,B301 - Bù
Thoát nước ĐT & CN
Lê Năng Định

6-10,E203
QL chuỗi cung ứng
Lê Thị Minh Hằng

6-7,H203
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

6-7,H104
Kỹ thuật truyền số liệu
Mai Văn Hà

6-7,E102
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Minh Tuấn

6-10,I106
TN kỹ thuật điện
Nguyễn Thế Lực

6-7,B105
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

6-7,B105
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

6-7,E112
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

6-7,F207
Nhiệt động học ƯD
Nguyễn Thị Thanh Xuân

6-8,H202
Thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

6-7,E101
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

6-10,F401 - Bù
Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

6-7,E201
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Phạm Văn Kiên

6-7,H105
P.tích và T.kế HT thông tin
Phan Huy Khánh

6-7,F308
Thủy lực
Tô Thúy Nga

6-7,P1
Cơ sở ĐK HT sự kiện gián đoạn
Trương Thị Bích Thanh

7-8,F101 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu
7-8,F102 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh
7-8,F210 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm
7-8,F405 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh
7-8,F407 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Hải Lý
7-9,A138 - Bù



7-8,F409 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Huỳnh Đức
7-8,F402 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
7-8,F408 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Thị Huỳnh Anh
7-8,F403 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Đoàn Thị Hoài Nam
7-8,F107 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Khai
7-9,A136 - Bù



7-8,H101 - Bù
Lý thuyết thông tin
Bùi Thị Minh Tú

7-9,H103
CN Gia công CNC
Châu Mạnh Lực

7-10,H207
Toán chuyên ngành (CK)
Chử Văn Tiệp

7-9,H304
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

7-10,C113
Hệ thống máy vi tính nhúng (K2)
Hồ Viết Việt

7-8,F109
Thông tin số
Hoàng Lê Uyên Thục

7-9,XP
ĐA lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

7-10,C114
Hệ thống số (K2)
Huỳnh Việt Thắng

7-10,E404
Kiểm thử phần mềm
Khoa CN Thông tin

7-10,A137
Tiếng Nhật 4
Khoa Nhật-Hàn-Thái

7-9,E301B
Pháp luật ĐC
Lê Hồng Phước

7-9,E301B
Pháp luật ĐC
Lê Hồng Phước

7-9,C302
Hoá học ĐC (K2)
Lê Minh Đức

7-10,A142
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

7-10,C213B
Quá trình thiết kế công nghiệp (K2)
Lê Quốc Huy

7-9,XP
ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Lê Tiến Dũng

7-10,H301
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-9,H307
Thủy lực
Lê Văn Thảo

7-10,H108
Lý thuyết ô tô và máy công trình
Lê Văn Tụy

7-9,H308
Anh văn CN nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-9,H308
Anh văn CN nhiệt
Ngô Phi Mạnh

7-9,A134
Toán chuyên ngành CNTP
Nguyễn Dân

7-8,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Duy Thảo

7-8,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

7-9,XP
ĐA Qui hoạch
Nguyễn Hồng Ngọc

7-9,E202
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-9,H206
Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

7-10,XP
ĐA KT mạch điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,C304
VL- Điện và từ (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,F302
Phương pháp tính
Nguyễn Thế Hùng

7-10,H305
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-9,H107
Kiểm soát ô nhiễm MTKK
Nguyễn Thị Lê

7-9,H302
Quản trị nhân sự
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-10,P4
Tiếng Pháp 4
Nguyễn Thị Thu Thủy

7-8,F108
Kỹ thuật siêu cao tần
Nguyễn Văn Cường

7-10,F206
Vi xử lý & vi điều khiển
Nguyễn Văn Minh Trí

7-10,H306
Kết cấu máy tàu thủy
Nguyễn Văn Triều

7-8,XP
ĐA thiết kế ôtô
Nguyễn Việt Hải

7-8,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

7-8,F110
Kỹ thuật đa phương tiện
Phạm Văn Tuấn

7-10,E103
Kết cấu thép 2
Phan Cẩm Vân

7-9,H102
Cấu kiện điện tử
Phan Trần Đăng Khoa

7-8,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

7-8,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

7-8,P3
Hệ điều hành
Trần Hồ Thủy Tiên

7-10,H208
Toán chuyên ngành
Trần Minh Chính

7-10,H401
Kết cấu thép 2
Trần Quang Hưng

7-9,H201
Mạng tr.thông CN và hệ SCADA
Trần Thái Anh Âu

7-10,F106
Mạng điện
Trần Vinh Tịnh

7-9,P5
Tiếng Anh 4
Trần Vũ Mai Yên

7-9,XP
ĐA máy công cụ
Trần Xuân Tùy

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Trịnh Quang Thịnh

7-9,H402
Định mức KT trong XD
Trương Quỳnh Châu

7-8,XP
ĐA Thuỷ công 1
Võ Ngọc Dương

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Vương Lê Thắng

8-10,P1
Máy điện cơ
Bùi Tấn Lợi

8-10,F306
Hóa học thực phẩm
Đặng Minh Nhật

8-10,H203
Vật liệu kỹ thuật
Đinh Minh Diệm

8-10,F103
Ngắn mạch trong HTĐ
Đoàn Ngọc Minh Tú

8-10,F308
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Dương Anh Hoàng

8-10,F203
Mạng điện
Dương Minh Quân

8-10,E201
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Lê Đình Dương

8-10,H105
Kỹ thuật truyền số liệu
Mai Văn Hà

8-10,H106
Toán chuyên ngành
Ngô Minh Trí

8-10,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Đình Minh Tuấn

8-10,E101
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

8-10,F209
Địa chất công trình
Nguyễn Thị Ngọc Yến

8-10,E112
Vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

8-10,H205
Gia công compozit
Phạm Ngọc Tùng

8-10,H104
P.tích và T.kế HT thông tin
Phan Huy Khánh

8-10,H204
KT nhiệt
Thái Ngọc Sơn

8-10,F309
Thủy lực
Tô Thúy Nga

8-10,E102
Vẽ Kỹ thuật
Tôn Nữ Huyền Trang

8-10,F207
Sản phẩm dầu mỏ TP
Trương Hữu Trì

9-10,F101 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Trần Hồng Lưu
9-10,F404 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Lê Hương Chi
9-10,F102 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Thanh
9-10,F210 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Đức Tâm
9-10,F405 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lưu Thị Mai Thanh
9-10,F301 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Hải Lý
9-10,F407 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
9-10,F107 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Nguyễn Văn Khai
9-10,F403 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Đoàn Thị Hoài Nam
9-10,F409 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Huỳnh Đức
9-10,F408 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Lê Thị Huỳnh Anh
9-10,F402 - Coi thi
Nguyên lý 1(Triết)
Phạm Huy Thành
9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Bùi Thiên Lam

9-10,F109
Đo lường điện tử
Dư Quang Bình

9-10,F110
Thiết kế bộ lọc số
Hồ Phước Tiến

9-10,F108
Thông tin số
Hoàng Lê Uyên Thục

9-10,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Duy Thảo

9-10,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Hoàng Vĩnh

9-10,XP
ĐA Thuỷ công 1
Nguyễn Văn Hướng

9-10,XP
ĐA thiết kế ôtô
Nguyễn Việt Hải

9-10,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

9-10,H202
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

9-10,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,B102
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,P3
LT trên Linux
Trần Hồ Thủy Tiên

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Vương Lê Thắng

1-5,H208 - Bù



1-2,XP
ĐA Công nghệ 1
Bùi Xuân Đông

1-4,H203
Cầu bê tông cốt thép
Cao Văn Lâm

1-2,XP
ĐA Thi công nền đường
Châu Trường Linh

1-4,E301A - Bù
Xác suất thống kê (K2)
Chử Văn Tiệp

1-2,XP
ĐA CN thực phẩm 3
Đặng Minh Nhật

1-3,E401
Vật lý 3
Đinh Thanh Khẩn

1-2,H108
Hóa học ĐC
Đinh Văn Tạc

1-3,H307
Nền và móng
Đỗ Hữu Đạo

1-3,H306
Cơ học kết cấu 2
Đỗ Minh Đức

1-3,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Dương Thế Hy

1-2,H105
Kinh tế vận tải
Hồ Dương Đông

1-2,E101
Lý thuyết mạch điện 2
Hoàng Dũng

1-5,E303
Cầu bê tông cốt thép
Hoàng Trọng Lâm

1-3,H102
Thị giác máy tính
Huỳnh Hữu Hưng

1-4,A144
Chuyên đề
Khoa CN Thông tin

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-4,A137
Tiếng Nhật 4
Khoa Nhật-Hàn-Thái

1-2,XP
ĐA KT Vi ĐK
Lê Hoài Nam

1-2,H201
Cảm biến và kỹ thuật đo
Lê Minh Tiến

1-2,H304
Hóa học môi trường
Lê Phước Cường

1-4,E208
Mạch điện tử tương tự và số
Lê Quốc Huy

1-3,C302
Kinh tế vĩ mô (K2)
Lê Thị Kim Oanh

1-2,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

1-3,P4
Điều khiển máy điện
Lê Tiến Dũng

1-2,F208
KT điện tử
Lê Xứng

1-4,H104
CN Chế tạo máy 1
Lưu Đức Bình

1-2,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Mai Chánh Trung

1-2,XP
ĐA Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
Mai Thị Thùy Dương

1-2,H205
Lập trình mạng
Mai Văn Hà

1-4,C213B
Trình thiết bị Linux (K2)
Ngô Đình Thanh

1-3,B205
Anh văn CN nhiệt
Ngô Phi Mạnh

1-4,E104
Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Ngô Văn Dưỡng

1-2,E403
Chiếu sáng kiến trúc
Nguyễn Anh Tuấn

1-5,C219
Mô hình ROBOT (K2)
Nguyễn Bá Hội

1-4,F206
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-3,H101
Kỹ thuật Chế tạo máy
Nguyễn Đắc Lực

1-3,XP
ĐA thông gió & xử lý khi thải
Nguyễn Đình Huấn

1-2,F303
Hóa lý 2
Nguyễn Đình Minh Tuấn

1-4,H103
Thiết kế các hệ thống ô tô
Nguyễn Hoàng Việt

1-4,H204
Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Hoàng Vĩnh

1-2,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Lan

1-2,C114
Mạch điện III (K2)
Nguyễn Lê Hòa

1-2,E404
Cấu tạo KT 2
Nguyễn Ngọc Bình

1-4,E302
LT Mạch điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-4,C303
Vật lý II (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

1-2,F203
Thông tin sợi quang
Nguyễn Tấn Hưng

1-2,P2
Chuyên đề 1 - Mạng
Nguyễn Tấn Khôi

1-2,P5
PT và TK thuật toán
Nguyễn Thanh Bình

1-2,E202
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

1-2,F404
Ngôn ngữ hình thức
Nguyễn Thị Minh Hỷ

1-5,H106
Kinh tế đầu tư
Nguyễn Thị Thảo Nguyên

1-2,F106
ĐA KT sản xuất CKD
Nguyễn Thị Tuyết An

1-3,A141
Vật lý 3
Nguyễn Thị Xuân Hoài

1-4,E204
KC bê tông CT 1
Nguyễn Văn Chính

1-4,C301
Thiết bị và mạch điện tử I (K2)
Nguyễn Văn Cường

1-3,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Nguyễn Văn Dũng

1-4,A142
Vật lý 3
Nguyễn Văn Hiếu

1-2,H402
Phát triển phần mềm mã nguồn
Nguyễn Văn Hiệu

1-3,E402
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Văn Hoàn

1-2,XP
ĐA Mố và trụ cầu
Nguyễn Văn Mỹ

1-2,H301
Kỹ thuật điện
Nguyễn Văn Tấn

1-2,F102
Điện tử thông tin
Nguyễn Văn Tuấn

1-2,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

1-2,C113
Hoá học ĐC (K2)
Phạm Cẩm Nam

1-2,XP
ĐA quá trình và thiết bị
Phạm Thị Đoan Trinh

1-2,P3
Cơ học chất lỏng và ứng dụng
Phạm Thị Kim Loan

1-2,XP
ĐA Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

1-2,H401
Công ước và qui phạm đóng tàu
Phạm Trường Thi

1-2,F210
Cấu trúc dữ liệu
Phan Chí Tùng

1-2,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Phan Quang Vinh

1-2,E203
Lý thuyết mạch điện 2
Phan Văn Hiền

1-3,E207
Điện tử
Tăng Tấn Chiến

1-2,F207
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

1-3,H107
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

1-3,E103
Tự động điều chỉnh QT nhiệt
Thái Ngọc Sơn

1-2,F209
Nguyên lý hệ điều hành
Trần Hồ Thủy Tiên

1-3,E112
ĐLCM của ĐCSVN
Trần Quang Ánh

1-2,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trần Thế Truyền

1-2,H308
Công nghệ di động
Trần Thế Vũ

1-2,E102
Lý thuyết điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

1-2,E205
Máy điện 1
Trần Văn Chính

1-2,XP
Đồ án Xử lý nước thải đô thị
Trần Văn Quang

1-3,XP
ĐA sấy
Trần Văn Vang

1-2,F107
Kiến trúc CN 2
Trương Hoài Chính

1-3,B302
Sản phẩm dầu mỏ TP
Trương Hữu Trì

2-3,A134 - Bù



2-3,A138 - Bù



2-5,H207
Toán chuyên ngành (QHTN)
Huỳnh Phương Nam

2-5,F103 - Bù
Kỹ thuật TCTC
Lê Khánh Toàn

2-4,F101 - Bù
Quản lý chất lượng XD
Phạm Thị Trang

3-4,XP
ĐA Thi công nền đường
Châu Trường Linh

3-4,XP
ĐA Công nghệ 1
Đoàn Thị Hoài Nam

3-5,H201
Kinh tế vận tải
Hồ Dương Đông

3-4,P2
Lọc tín hiệu
Hồ Phước Tiến

3-4,C114
Hệ thống số (K2)
Huỳnh Việt Thắng

3-5,H304
Độc học môi trường
Lê Phước Cường

3-4,XP
ĐA Kỹ thuật thi công
Mai Chánh Trung

3-4,H308
Công nghệ Web
Mai Văn Hà

3-5,F404
ĐLCM của ĐCSVN
Ngô Văn Hà

3-5,E404
Chiếu sáng kiến trúc
Nguyễn Anh Tuấn

3-5,H202
Mạng tr.thông CN và hệ SCADA
Nguyễn Kim Ánh

3-5,E403
Cấu tạo KT 2
Nguyễn Ngọc Bình

3-5,B105 - Bù
ĐA KC BTCT
Nguyễn Quang Tùng

3-4,P5
Mạng máy tính
Nguyễn Tấn Khôi

3-4,P3
Phân tích thiết kế hướng đối tượng
Nguyễn Thanh Bình

3-5,E201
Anh văn CN điện
Nguyễn Thị Diệu Hương

3-5,E203
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

3-4,F109
ĐA KT sản xuất CKD
Nguyễn Thị Tuyết An

3-5,H401
Trang bị điện, điện tử tàu thủy
Nguyễn Văn Triều

3-4,F203
Kỹ thuật truyền hình
Nguyễn Văn Tuấn

3-4,B101
ĐA TK tr.động CK
Nguyễn Văn Yến

3-5,P1
Phương pháp số trong tính toán kết cấu
Nguyễn Xuân Hùng

3-5,F209
Cấu trúc dữ liệu
Phan Chí Tùng

3-5,F207
Thủy khí
Phan Thành Long

3-5,E205
Lý thuyết mạch điện 2
Phan Văn Hiền

3-4,F208
Vật liệu kỹ thuật
Tào Quang Bảng

3-5,F210
Nguyên lý hệ điều hành
Trần Hồ Thủy Tiên

3-4,XP
ĐA CN thực phẩm 1
Trần Thế Truyền

3-4,H205
Công nghệ di động
Trần Thế Vũ

3-5,E101
Lý thuyết điều khiển tự động
Trần Thị Minh Dung

3-5,E102
Máy điện 1
Trần Văn Chính

3-4,XP
Đồ án Xử lý nước thải đô thị
Trần Văn Quang

3-5,F106
Kiến trúc CN 2
Trương Hoài Chính

3-5,H402
Công trình thủy
Võ Ngọc Dương

3-5,H301
Truyền động cơ khí
Vũ Thị Hạnh

3-5,H108
ĐLCM của ĐCSVN
Vương Thị Bích Thủy

4-5,XP
ĐA nền móng
Đỗ Hữu Đạo

4-5,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Huỳnh Hữu Hưng

4-5,XP
ĐA thiết kế máy
Nguyễn Đắc Lực

6-7,F308
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

6-10,H202
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

6-10,F103 - Bù
Nguyên lý 2 (K2)
Đào Thị Nhung

6-7,H203
Vật liệu kỹ thuật
Đinh Minh Diệm

6-7,F307
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

6-7,F208
KT điện tử
Dư Quang Bình

6-7,E104
Lò hơi 2
Hoàng Ngọc Đồng

6-10,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-10,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

6-7,H306
CN phần mềm
Lê Thị Mỹ Hạnh

6-7,F203
Ngắn mạch trong HTĐ
Lê Thị Tịnh Minh

6-7,E112
Truyền động điện
Lê Tiến Dũng

6-7,F110
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

6-7,F107
ROBOT Công nghiệp
Nguyễn Đắc Lực

6-8,P2
Tiếng Pháp hỗ trợ việc làm
Nguyễn Hữu Bình

6-7,E101
CĐ Lạnh B
Nguyễn Thành Văn

6-7,E204
Kỹ thuật điện
Nguyễn Thị Ái Nhi

6-7,F210
Vật liệu XD
Nguyễn Thị Tuyết An

6-7,E301A
Lập trình .NET
Nguyễn Văn Hiệu

6-7,E102
KT nhiệt
Phạm Duy Vũ

6-10,E201
Tổ chức thi công
Phạm Thị Trang

6-7,F309
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

6-7,E303
Đồ hoạ máy tính
Phan Thanh Tao

6-7,H205
CS thiết kế nhà máy
Trần Thế Truyền

6-7,F310
Pháp luật ĐC
Trần Tuấn Sơn

6-7,F206
Thiết bị điện
Võ Như Tiến

7-9,A137 - Bù



7-9,A138 - Bù



7-9,H206
Kỹ thuật Vi điều khiển
Đặng Phước Vinh

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Silicat)
Dương Thị Hồng Phấn

7-8,H107
Vẽ Kỹ thuật
Dương Thọ

7-9,H402
XL Tín hiệu số
Hồ Phước Tiến

7-8,XP
ĐA điện tử thông tin
Hoàng Lê Uyên Thục

7-8,XP
ĐA QL CT giao thông
Hoàng Phương Hoa

7-10,A144
Chuyên đề
Khoa CN Thông tin

7-8,B205
ĐA CS thiết kế máy
Lê Cung

7-9,C302
Hoá học ĐC (K2)
Lê Minh Đức

7-8,XP
ĐA quá trình và thiết bị
Lê Ngọc Trung

7-9,XP
ĐA Qui hoạch
Lê Phong Nguyên

7-9,P4
Mạch điện tử số
Lê Quốc Huy

7-9,C219
Kinh tế vĩ mô (K2)
Lê Thị Kim Oanh

7-8,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

7-8,P3
Công cụ MP hóa bằng số
Lê Văn Tụy

7-8,XP
ĐA nền móng
Lê Xuân Mai

7-9,H101
KT An toàn và MT
Lưu Đức Hòa

7-9,A136
Hệ thống thời gian thực
Ngô Đình Thanh

7-9,A141
Cấu trúc dữ liệu
Ngô Minh Trí

7-10,F207
ĐLCM của ĐCSVN
Ngô Văn Hà

7-8,C301
Đại số tuyến tính & ƯD (K2)
Nguyễn Chánh Tú

7-8,XP
ĐA thiết kế ôtô
Nguyễn Hoàng Việt

7-8,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Hoàng Vĩnh

7-10,P6
Tiếng Pháp 4
Nguyễn Hữu Tâm Thu

7-9,E203
CĐ KT cao tầng
Nguyễn Ngọc Bình

7-10,XP
ĐA KT mạch điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,E302 - Bù
VL- Điện và từ (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

7-8,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Nguyễn Thanh Cường

7-9,E301B
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H105
Cơ sở sinh học phân tử
Nguyễn Thị Lan

7-9,H302
Thông gió
Nguyễn Thị Lê

7-8,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

7-8,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Nguyễn Văn Chính

7-8,XP
ĐA Máy và TBSX VLXD
Nguyễn Văn Đông

7-10,H208
Hóa lý silicat 1
Nguyễn Văn Dũng

7-10,P5
Lý thuyết điện
Nguyễn Văn Hiếu

7-10,F302
Thủy công 1
Nguyễn Văn Hướng

7-10,H304
Lý thuyết ô tô và máy công trình
Nguyễn Việt Hải

7-10,F106
Kỹ thuật thi công
Phan Quang Vinh

7-9,XP
ĐA công nghệ 1 (Polime)
Phan Thế Anh

7-9,F408
Quan trắc khảo sát môi trường
Phan Thị Kim Thủy

7-10,H207
Kỹ thuật gia công cao su
Phan Thị Thúy Hằng

7-10,H106
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-9,H204
Tự động điều chỉnh QT nhiệt
Thái Ngọc Sơn

7-8,B208 - Bù
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

7-10,F108
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

7-10,C303
Thiết kế bộ lọc số (K2)
UK - UoR - Phan Học

7-8,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

7-8,H201
Anh văn CN CĐ
Võ Duy Hùng

7-8,XP
ĐA TK hình học đường ôtô
Võ Hải Lăng

7-8,XP
ĐA thuỷ điện 2
Vũ Huy Công

7-8,B201
ĐA TK tr.động CK
Vũ Thị Hạnh

8-10,F307
Địa chất công trình
Bạch Quốc Tiến

8-10,F208
KT nhiệt
Bùi Thị Hương Lan

8-10,F107
CN Gia công CNC
Châu Mạnh Lực

8-10,H203
Vật liệu kỹ thuật
Đinh Minh Diệm

8-10,P1
Tiếng Pháp CN
Đỗ Kim Thành

8-10,F308
Vật liệu XD
Đỗ Thị Phượng

8-10,XP
ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện
Giáp Quang Huy

8-10,E112
KT nhiệt
Hoàng Ngọc Đồng

8-10,F206
Ngắn mạch trong HTĐ
Lê Thị Tịnh Minh

8-10,H102
ĐLCM của ĐCSVN
Lê Thị Tuyết Ba

8-10,F203
KT nhiệt
Mã Phước Hoàng

8-10,H307
Kỹ thuật truyền số liệu
Mai Văn Hà

8-10,E104
CĐ Lạnh A
Nguyễn Thành Văn

8-10,F309
Địa chất công trình
Nguyễn Thị Ngọc Yến

8-10,E303
Cơ sở HT thông tin
Nguyễn Văn Hiệu

8-10,E102
Thiết bị điện
Nguyễn Văn Tấn

8-10,E204
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

8-10,E101
Tuốc bin
Phạm Duy Vũ

8-10,F403
Cơ học đất
Phạm Văn Ngọc

8-10,H205
CS thiết kế nhà máy
Trần Thế Truyền

8-10,E103
Quản lý dự án
Trương Quỳnh Châu

9-10,H108
Vẽ Kỹ thuật
Dương Thọ

9-10,XP
ĐA QL CT giao thông
Hoàng Phương Hoa

9-10,B205
ĐA CS thiết kế máy
Lê Cung

9-10,XP
ĐA quá trình và thiết bị
Lê Ngọc Trung

9-10,XP
ĐA PT và TK HT thông tin
Lê Thị Mỹ Hạnh

9-10,C301
Tính toán kỹ thuật (K2)
Lê Tiến Dũng

9-10,XP
ĐA nền móng
Lê Xuân Mai

9-10,XP
ĐA thiết kế ôtô
Nguyễn Hoàng Việt

9-10,XP
ĐA Cầu bê tông cốt thép
Nguyễn Hoàng Vĩnh

9-10,XP
ĐA thuỷ điện 2
Nguyễn Thanh Hải

9-10,P2
Chương trình dịch
Nguyễn Thị Minh Hỷ

9-10,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

9-10,XP
ĐA kết cấu BTCT 1
Nguyễn Văn Chính

9-10,XP
ĐA Máy và TBSX VLXD
Nguyễn Văn Đông

9-10,XP
ĐA LT Hệ thống và vi điều khiển
Ninh Khánh Duy

9-10,B208 - Bù
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

9-10,P3
TĐ hóa và ĐK tối ưu
Trần Đình Khôi Quốc

9-10,XP
ĐA Thiết kế nền mặt đường
Võ Đức Hoàng

9-10,H201
Anh văn CN CĐ
Võ Duy Hùng

9-10,B201
ĐA TK tr.động CK
Vũ Thị Hạnh

1-10,A142 - Bù



1-10,F103 - Bù



1-10,A138 - Bù



1-10,A141 - Bù



1-4,H201
Máy công cụ
Bùi Trương Vỹ

1-4,H304
Toán chuyên ngành (CK)
Chử Văn Tiệp

1-4,H208 - Bù
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

1-4,H206
Phân tích thực phẩm
Đặng Minh Nhật

1-2,H102
Cơ cấu chấp hành điện 1
Đoàn Quang Vinh

1-2,F110
WEB ngữ nghĩa
Huỳnh Công Pháp

1-3,XP
ĐA Thiết kế tàu thủy
Khoa Cơ khí GT

1-5,PTNA
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-5,PTNB
TN Vật lý
Khoa Lý (ĐHSP)

1-4,F309
Cơ học kết cấu 1
Lê Cao Tuấn

1-2,E208
Cơ sở văn hóa
Lê Đức Luận

1-4,F308
Toán chuyên ngành (MT)
Lê Hải Trung

1-4,F106 - Bù
Vi sinh
Lê Lý Thùy Trâm

1-2,XP
ĐA Kiến trúc CN
Lê Phong Nguyên

1-4,C301
Điện tử 2 (K2)
Lê Quốc Huy

1-2,XP
ĐA VXL và VĐK
Ngô Đình Thanh

1-4,H306
ĐLCM của ĐCSVN
Ngô Văn Hà

1-2,H303
Thông gió
Nguyễn Đình Huấn

1-4,H103
Mạch điện tử tương tự và số
Nguyễn Hoàng Mai

1-2,XP
ĐA điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

1-2,XP
ĐA Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
Nguyễn Lan Phương

1-4,E301A
LT Mạch điện tử
Nguyễn Quang Như Quỳnh

1-4,H307
KC tính toán động cơ ĐT
Nguyễn Quang Trung

1-4,F107 - Bù
Vật lý II (K2)
Nguyễn Quý Tuấn

1-2,XP
ĐA Tin học
Nguyễn Thanh Bình

1-2,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Nguyễn Thế Xuân Ly

1-4,F409
Sức bền vật liệu
Nguyễn Thị Kim Loan

1-3,H101
Giao tiếp kinh doanh
Nguyễn Thị Trâm Anh

1-2,XP
ĐA TB nhiệt tr. CNVLXD
Nguyễn Thị Tuyết An

1-2,XP
ĐA nền móng
Nguyễn Thu Hà

1-5,C114
Kỹ thuật Viba (K2)
Nguyễn Văn Cường

1-3,E301B
ĐLCM của ĐCSVN
Nguyễn Văn Hoàn

1-2,H308
TK vi mạch VLSI
Ninh Khánh Duy

1-4,H108
Hóa lý silicat 2
Phạm Cẩm Nam

1-2,E112
Chuyên đề 1
Phạm Minh Tuấn

1-2,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Phạm Văn Kiên

1-2,XP
ĐA nền móng
Phạm Văn Ngọc

1-2,XP
ĐA Kết cấu thép
Phan Cẩm Vân

1-3,XP
ĐA thiết kế HT ĐKTĐ
Tào Quang Bảng

1-4,H104
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

1-2,XP
ĐA Kiến trúc CN
Trần Đức Quang

1-4,H204
Toán chuyên ngành
Trần Minh Chính

1-4,E207
An toàn thông tin mạng
Trần Phương Nam

1-3,F206
ĐLCM của ĐCSVN
Trần Quang Ánh

1-4,F108
Mạng điện
Trần Vinh Tịnh

1-5,H207
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-3,F203
Nguyên lý 2(KTCT)
Trịnh Thị Nhài

1-3,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Trương Hữu Trì

2-5,F101 - Bù



2-5,XP
ĐA KT Vi ĐK
Huỳnh Việt Thắng

2-3,B205
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

2-4,H302
Anh văn CN QLCN
Trương Quỳnh Châu

3-5,H203
Kỹ thuật Vi điều khiển
Đặng Phước Vinh

3-4,H102
Cơ cấu chấp hành thông minh
Đoàn Quang Vinh

3-5,H308
ĐA CT dữ liệu và TT
Khoa CN Thông tin

3-5,E208
Cơ sở văn hóa
Lê Đức Luận

3-4,XP
ĐA TK nhà cao tầng
Lê Phong Nguyên

3-4,XP
ĐA VXL và VĐK
Ngô Đình Thanh

3-5,H303 - Bù
Kỹ thuật thông gió
Nguyễn Đình Huấn

3-4,XP
ĐA Cấp nước sinh hoạt và công nghiệp
Nguyễn Lan Phương

3-5,XP
ĐA CN phần mềm
Nguyễn Thanh Bình

3-4,XP
ĐA cơ sở ngành mạng
Nguyễn Thế Xuân Ly

3-4,XP
ĐA TB nhiệt tr. CNVLXD
Nguyễn Thị Tuyết An

3-5,E112
Trí tuệ nhân tạo
Phạm Minh Tuấn

3-5,F110
Quản lý DA
Phạm Thị Trang

3-4,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Phạm Văn Kiên

3-4,XP
ĐA Kết cấu thép
Phan Cẩm Vân

3-5,H105
Tự động điều chỉnh QT nhiệt
Thái Ngọc Sơn

3-4,XP
ĐA Kiến trúc CN
Trần Đức Quang

3-4,XP
ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp
Trần Tấn Vinh

4-5,B205
Anh văn CN ĐT
Tôn Nữ Xuân Phương

6-10,F409 - Bù
Toán chuyên ngành
Cao Văn Lâm

6-10,F406 - Bù
Điều khiển truyền động điện
Giáp Quang Huy

6-9,F402 - Bù
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-10,C114
Tính toán đa biến NC (K2)
Nguyễn Duy Thái Sơn

6-10,F408
Tổng hợp hệ tuyến tính & ĐK số
Nguyễn Lê Hòa

6-10,G101B
TN C.Nghệ bêtông nhựa
Nguyễn Thị Tuyết An

7-8,F308 - Coi thi
Giải tích 1
Bùi Viết Cường
7-8,F203 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F306 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hải Trung
7-8,F307 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F208 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Thị Kim Chi
7-8,F302 - Coi thi
Giải tích 1
Huỳnh Đức
7-8,F209 - Coi thi
Giải tích 1
Đoàn Thị Hoài Nam
7-8,F101 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Văn Phi
7-8,F301 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Văn Khai
7-10,C302
Xác suất thống kê (K2)
Chử Văn Tiệp

7-10,F403 - Bù
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

7-10,F405 - Bù
Nguyên lý 2(KTCT)
Đào Thị Nhung

7-9,F401 - Bù
Cấu trúc dữ liệu
Ngô Minh Trí

7-9,F102
Kỹ thuật thông gió
Nguyễn Đình Huấn

7-9,XP
ĐA Công nghệ 1 (H5)
Nguyễn Đình Lâm

7-9,F106
Vẽ kỹ thuật cơ khí
Nguyễn Độ

7-8,F407 - Bù
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Nguyễn Phi Lê

7-10,F310 - Bù
Luật kinh tế - XD
Nguyễn Quang Trung

7-10,F109
Anh văn CN CNTT
Nguyễn Thế Xuân Ly

7-10,F107
Toán chuyên ngành
Nguyễn Thị Lan

7-9,F108
PT và TK giải thuật
Phan Chí Tùng

7-9,F309 - Bù
Nguyên lý 2(KTCT)
Trần Thị Hạnh

1-2,F302 - Coi thi
Giải tích 1
Bùi Viết Cường
1-2,F208 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Lê Hương Chi
1-2,F307 - Coi thi
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy
1-2,F306 - Coi thi
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp
1-2,F210 - Coi thi
Giải tích 1
Ngô Thị Bích Thủy
1-2,F301 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Công Quỳnh
1-2,F109 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng
1-2,F101 - Coi thi
Giải tích 1
Trần Chín
1-2,F401 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Thị Quản
1-2,F102 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí
1-2,F310 - Coi thi
Giải tích 1
Đinh Thị Văn
1-2,F308 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Quang Như Anh
1-2,F303 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Hải Yến
1-10,A136 - Bù



1-10,A137 - Bù



1-2,F207 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hải Trung
1-10,A134 - Bù



1-2,F209 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
1-2,F203 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu
1-2,F206 - Coi thi
Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển
1-2,F309 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Thị Kim Chi
1-2,F402 - Coi thi
Giải tích 1
Huỳnh Đức
1-2,F108 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Văn Khai
1-2,F110 - Coi thi
Giải tích 1
Đoàn Thị Hoài Nam
1-2,F107 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Văn Phi
1-4,F403 - Bù
Lập trình hướng đối tượng
Đặng Hoài Phương

1-3,F106
Kỹ thuật thông gió
Nguyễn Đình Huấn

1-2,F103
Quản lý năng lượng
Trần Thanh Sơn

3-4,F307 - Coi thi
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy
3-4,F208 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Lê Hương Chi
3-4,F306 - Coi thi
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp
3-4,F301 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Công Quỳnh
3-4,F109 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng
3-4,F210 - Coi thi
Giải tích 1
Ngô Thị Bích Thủy
3-4,F302 - Coi thi
Giải tích 1
Bùi Viết Cường
3-4,F101 - Coi thi
Giải tích 1
Trần Chín
3-4,F102 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí
3-4,F303 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Hải Yến
3-4,F308 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Quang Như Anh
3-4,F401 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Thị Quản
3-4,F310 - Coi thi
Giải tích 1
Đinh Thị Văn
3-4,F207 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hải Trung
3-4,F402 - Coi thi
Giải tích 1
Huỳnh Đức
3-4,F206 - Coi thi
Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển
3-4,F309 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Thị Kim Chi
3-4,F203 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu
3-4,F209 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
3-4,F110 - Coi thi
Giải tích 1
Đoàn Thị Hoài Nam
3-4,F108 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Văn Khai
3-4,F107 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Văn Phi
3-4,F103
Quản lý năng lượng
Trần Thanh Sơn

7-8,F302 - Coi thi
Giải tích 1
Bùi Viết Cường
7-8,F210 - Coi thi
Giải tích 1
Ngô Thị Bích Thủy
7-8,F301 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Công Quỳnh
7-8,F109 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Siêng
7-8,F306 - Coi thi
Giải tích 1
Chử Văn Tiệp
7-8,F102 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí
7-8,F208 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Lê Hương Chi
7-8,F307 - Coi thi
Giải tích 1
Hoàng Nhật Quy
7-8,F103 - Coi thi
Giải tích 1
Đinh Thị Văn
7-8,F106 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Thị Quản
7-8,F101 - Coi thi
Giải tích 1
Trần Chín
7-8,F308 - Coi thi
Giải tích 1
Phan Quang Như Anh
7-8,F303 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Hải Yến
7-8,F207 - Coi thi
Giải tích 1
Lê Hải Trung
7-8,F209 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Thị Minh Nguyệt
7-8,F309 - Coi thi
Giải tích 1
Trương Thị Kim Chi
7-8,F203 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Ngọc Châu
7-8,F206 - Coi thi
Giải tích 1
Lương Quốc Tuyển
7-8,F110 - Coi thi
Giải tích 1
Đoàn Thị Hoài Nam
7-8,F107 - Coi thi
Giải tích 1
Phạm Văn Phi
7-8,F108 - Coi thi
Giải tích 1
Nguyễn Văn Khai
7-10,F403 - Bù
Lập trình .NET
Đặng Hoài Phương

*Ghi chú: Lịch được lập lúc 22:09 19/01/2018