Lịch công tác tuần
Tùy chọn:
Tuần: Khoa:
Cán bộ:
Lịch công tác trong tuần:
T2 (16/07/2018)T3 (17/07/2018)T4 (18/07/2018)T5 (19/07/2018)T6 (20/07/2018)T7 (21/07/2018)CN (22/07/2018)
1-4,H106 - Bù



1-4,F308
Phương pháp tính
Chử Văn Tiệp

1-4,F306 - Bù
Tin học ứng dụng
Dương Đình Nghĩa

1-4,F207
Mạng điện
Dương Minh Quân

1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,F110
Cơ học ứng dụng
Huỳnh Vinh

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,F109
Vật lý 2
Lê Hồng Sơn

1-4,F103
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

1-4,H204
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,H104 - Bù
Pháp luật đại cương
Lê Thị Hoàng Minh

1-4,F102
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Hữu Thành

1-4,F403
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-4,F210
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,H401
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F106
Phương pháp tính
Nguyễn Việt Hải

1-4,H305
Quản lý MT đô thị & KCN
Phan Như Thúc

1-5,G203
Thực tập Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

1-4,H203
Chẩn đoán kỹ thuật động cơ và ô tô
Trần Thanh Hải Tùng

1-4,F101 - Bù
Đồ án TK Hình học đường ô tô
Trần Thị Phương Anh

1-4,F203 - Bù
Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,H207
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F303
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H208
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-5,G101
TN Vật liệu XD
Vũ Hoàng Trí

2-5,H101 - Bù



2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F108
Cơ sở thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

6-9,F108
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

7-10,H106 - Bù



7-10,F208
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

7-10,F210
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

7-10,F106
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-9,H206
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,F209
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,VPK
Đồ án Tổng hợp
Nguyễn Anh Tuấn

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Danh Tường

7-10,F206
Giải tích 2
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,F408
Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,F110
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H105 - Bù
Đồ án Nền và Móng
Nguyễn Thu Hà

7-10,H108
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,F109
Máy & Truyền động thủy khí
Phan Thành Long

7-10,F203 - Bù
Anh văn CN Cơ khí
Tào Quang Bảng

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F302
Nguyên lý 2
Trần Thị Thùy Trang

7-10,H207
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,H204
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

1-4,H304 - Bù



1-4,H303 - Bù



1-4,H106 - Bù



1-4,F103 - Bù
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

1-4,F309
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-4,F310
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,F303
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Lê Thị Tuyết Ba

1-4,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F302
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-4,F307
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,F210
Toán chuyên ngành XD
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,F209
Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Văn Chính

1-4,F108
Lý thuyết ô tô & máy công trình
Nguyễn Văn Đông

1-4,F109
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F110
Đại số
Nguyễn Viết Đức

1-4,F206
Thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-4,F203
Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn

1-4,H305
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-5,G203
Thực tập Địa chất công trình
Trần Khắc Vỹ

1-4,F301
Thi công Nền đường
Trần Thị Thu Thảo

2-5,H101 - Bù



2-5,F101
Truyền động cơ khí
Nguyễn Văn Yến

2-5,H103 - Bù
Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
Phạm Ngọc Tùng

5-5,H305 - Bù
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

7-10,H101 - Bù



7-10,H106 - Bù



7-10,F110
Phương pháp tính
Đặng Minh Nhật

7-10,F102 - Bù
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

7-10,F209
Phương pháp tính
Hoàng Phương Hoa

7-10,F306
Quản lý chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

7-10,F206
Cơ học kết cấu 1
Lê Cao Tuấn

7-10,F207
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

7-10,F109
Kỹ thuật đo
Lưu Đức Bình

7-10,F208
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

7-10,F106
Xác suất thống kê
Nguyễn Ngọc Siêng

7-10,F210
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,H105 - Bù
Nền và Móng
Nguyễn Thu Hà

7-10,F310
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

7-10,VPK
Đồ án Truyền động thuỷ khí động lực
Nguyễn Võ Đạo

7-10,F309
Đại số
Phan Quang Như Anh

7-10,F108
Vật lý 2
Trần Bá Nam

7-10,H306
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,F103
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H106 - Bù



1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,F210
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

1-4,F109
Vật lý 2
Lê Hồng Sơn

1-4,H208
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,B102 - Bù
Truyền động điện
Lê Tiến Dũng

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Hữu Thành

1-4,F303
Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F403
Xác suất thống kê
Nguyễn Thị Hải Yến

1-4,F310
Đại số
Nguyễn Thị Sinh

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,F405
Vật lý 1
Nguyễn Văn Đông

1-4,F302
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

1-4,H401
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F203
Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện
Phan Đình Chung

1-4,H302
Quản lý MT đô thị & KCN
Phan Như Thúc

1-4,F206
Giải tích 1
Trần Chín

1-4,F106 - Bù
Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,H304
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F306
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-4,F309
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H303
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

1-5,G101
TN Vật liệu XD
Vũ Hoàng Trí

2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F108
Cơ sở thiết kế máy
Nguyễn Văn Yến

6-6,F301 - Bù
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,F208
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

6-10,F109 - Bù
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

7-10,F209
Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực

7-10,F310
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

7-10,F210
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

7-10,F301
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

7-10,F110
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-9,H305
Tư tưởng Hồ Chí Minh
Lê Sơn

7-10,F106 - Bù
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Lê Thị Tuyết Ba

7-10,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,F307
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,VPK
Đồ án Tổng hợp
Nguyễn Anh Tuấn

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Bình Nam

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Danh Tường

7-10,F206
Giải tích 2
Nguyễn Ngọc Châu

7-10,F306
Kỹ thuật Mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,F309
Vật lý 1
Nguyễn Quý Tuấn

7-10,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F203
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H303
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,F407
Máy & Truyền động thủy khí
Phan Thành Long

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F302
Nguyên lý 2
Trần Thị Thùy Trang

7-10,H307
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

11-11,F210 - Bù
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

1-4,H106 - Bù



1-4,F309
Vật lý 1
Dụng Văn Lữ

1-4,F207
Mạng điện
Dương Minh Quân

1-4,F203
Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

1-4,F310
Vật lý 2
Hoàng Đình Triển

1-4,XP
Đồ án Lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-4,H304 - Bù
Đồ án Lò hơi
Hoàng Ngọc Đồng

1-4,F208
Giải tích 1
Lê Hải Trung

1-4,F303
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Lê Thị Tuyết Ba

1-4,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

1-4,F302
Phương pháp tính
Nguyễn Bình Nam

1-4,F102
Toán chuyên ngành
Nguyễn Danh Ngọc

1-4,F307
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,F210
Toán chuyên ngành XD
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

1-4,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Thu Huyền

1-4,F209
Kết cấu bêtông cốt thép 1
Nguyễn Văn Chính

1-4,F110
Đại số
Nguyễn Viết Đức

1-4,F206
Thủy khí
Nguyễn Võ Đạo

1-4,H201
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-4,H203
Chẩn đoán kỹ thuật động cơ và ô tô
Trần Thanh Hải Tùng

1-4,F301
Thi công Nền đường
Trần Thị Thu Thảo

2-5,H101 - Bù



2-5,F101
Truyền động cơ khí
Nguyễn Văn Yến

2-5,H103 - Bù
Kỹ thuật Sản xuất xenlulo & giấy
Phạm Ngọc Tùng

5-5,H201 - Bù
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

7-10,F308
Phương pháp tính
Chử Văn Tiệp

7-10,F302
Phương pháp tính
Đặng Minh Nhật

7-10,F208
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

7-10,F210
Cấu kiện Điện tử
Dư Quang Bình

7-10,F405 - Bù
Đồ án Mạng điện
Dương Minh Quân

7-10,F306
Quản lý chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

7-10,F206
Cơ học kết cấu 1
Lê Cao Tuấn

7-10,F301
Phương pháp tính
Lê Văn Thảo

7-10,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

7-10,F109
Kỹ thuật đo
Lưu Đức Bình

7-10,F209
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Ngô Văn Hà

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Duy Thảo

7-10,F203 - Bù
Điều khiển logic
Nguyễn Kim Ánh

7-10,H401 - Bù
Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng

7-10,F409
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F110
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,F310
Cơ học ứng dụng
Nguyễn Văn Thiên Ân

7-10,H306
Quản lý MT đô thị & KCN
Phan Như Thúc

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,H305
Anh văn A2.2
Trần Thị Túy Phượng

7-10,F103
Vật lý 1
Trương Thành

1-4,H306 - Bù



1-4,H305 - Bù



1-4,H107 - Bù



1-4,F209
Giải tích 2
Hoàng Nhật Quy

1-4,F102
Cơ lý thuyết
Huỳnh Vinh

1-4,F210
Hóa lý 1
Lê Ngọc Trung

1-4,H101
Anh văn A2.2
Lê Thị Hải Yến

1-4,B102 - Bù
Truyền động điện
Lê Tiến Dũng

1-4,F207
Giải tích 2
Lương Quốc Tuyển

1-4,F303
Kết cấu công trình (KT)
Nguyễn Quang Tùng

1-4,F307
Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ

1-4,F301
Vật lý 1
Nguyễn Văn Đông

1-4,F108
Lý thuyết ô tô & máy công trình
Nguyễn Văn Đông

1-4,F302
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Nguyễn Văn Hoàn

1-4,F208
Sức bền vật liệu
Nguyễn Văn Thiên Ân

1-4,F106
Phương pháp tính
Nguyễn Việt Hải

1-4,F101
Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện
Phan Đình Chung

1-4,H207
Quản lý MT đô thị & KCN
Phan Như Thúc

1-4,H108
Anh văn A2.2
Tôn Nữ Xuân Phương

1-4,F206
Giải tích 1
Trần Chín

1-4,F203 - Bù
Thi công Mặt đường
Trần Thị Thu Thảo

1-4,H208
Anh văn A2.2
Trần Vũ Mai Yên

1-4,F306
Phương pháp tính
Trịnh Quang Thịnh

1-4,H106
Anh văn A2.1
Trương Thị Ánh Tuyết

2-5,F402
Nhiệt động kỹ thuật
Mã Phước Hoàng

2-5,F308 - Bù
Anh văn CN Cơ khí
Tào Quang Bảng

6-6,F301 - Bù
Toán chuyên ngành
Huỳnh Thị Minh Trúc

6-9,F110
Cơ học ứng dụng
Huỳnh Vinh

7-10,F209
Cơ học kết cấu 1
Đào Ngọc Thế Lực

7-10,F302
Vật lý 1
Đinh Thanh Khẩn

7-10,F210
Đường lối CM của ĐCS Việt Nam
Đỗ Thị Hằng Nga

7-10,F101
Giải tích 1
Lê Hoàng Trí

7-10,F403
Xác suất thống kê
Lê Văn Dũng

7-10,F303
Toán chuyên ngành
Nguyễn Bình Nam

7-10,F306
Kỹ thuật Mạch điện tử 1
Nguyễn Quang Như Quỳnh

7-10,F308
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F107
Cơ lý thuyết
Nguyễn Thị Kim Loan

7-10,H106
Anh văn A2.2
Phạm Thị Thu Hương

7-10,F309
Đại số
Phan Quang Như Anh

7-10,F102
Sức bền vật liệu
Thái Hoàng Phong

7-10,F207
Truyền nhiệt
Thái Ngọc Sơn

7-10,F108
Vật lý 2
Trần Bá Nam

7-10,H203
Anh văn A2.1
Trương Thị Thời

1-5,A136 - Bù



1-4,F102 - Bù



1-5,F106 - Bù
Phương pháp tính
Chử Văn Tiệp

1-4,F107 - Bù
Cơ học công trình
Đỗ Minh Đức

1-5,F207 - Bù
Điện tử công suất
Giáp Quang Huy

1-4,F306 - Bù
Quản lý chuỗi cung ứng
Huỳnh Nhật Tố

1-4,F307 - Bù
Cơ học kết cấu 1
Nguyễn Thạc Vũ

1-4,F101 - Bù
Giải tích 1
Trần Chín

7-10,F103 - Bù
Toán chuyên ngành XD
Nguyễn Quang Tùng

1-5,A136 - Bù



1-4,F103 - Bù
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

1-4,F101 - Bù
Giải tích 1
Trần Chín

2-5,F406 - Bù
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F103 - Bù
Xử lý tín hiệu số
Nguyễn Hoàng Mai

7-10,F406 - Bù
Nguyên lý 2
Nguyễn Thị Kiều Trinh

7-10,F106 - Bù
Nguyên lý 2
Trần Thị Thùy Trang

*Ghi chú: Lịch được lập lúc 21:12 20/07/2018