Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11011093.1820.15.02KT An toàn và MT4806/05/2019H1052C1
21052263.1820.15.34Smart Grid3924/04/2019F2032C1
31051413.1820.15.35Thiết bị điện3206/05/2019F3062C2
41111233.1820.15.75Chuyên đề 23322/04/2019H4012C1
51011373.1820.15.06HT Cơ điện tử 23810/05/2019F1062C2
61021773.1820.15.10Phát triển phần mềm mã nguồn mở4610/04/2019F2032C1
71011093.1820.15.01BKT An toàn và MT2906/05/2019H1042C1
81021783.1820.15.14QL Dự án CNTT3526/04/2019H1042C1
91021963.1820.15.12ĐA CN Mạng1703/05/2019E1042C1
101073143.1820.15.52BCông nghệ chế biến khí3706/05/2019F1032C2
111073143.1820.15.52ACông nghệ chế biến khí3706/05/2019F1012C2
121022033.1820.15.13BĐA Ch. ngành HTTT2503/05/2019E1042C3
131040603.1820.15.25AĐA NM nhiệt điện A3308/05/2019F1012C1
141011093.1820.15.01AKT An toàn và MT2806/05/2019H1032C1
151073083.1820.15.52AKT phân tích dầu thô và SP3426/04/2019E301A2C2
161031740.1820.15.18BNăng lượng tái tạo2706/05/2019H2042C1
171021783.1820.15.15QL Dự án CNTT3826/04/2019H1082C1
181051920.1820.15.35HT Thông tin đo lường3222/04/2019H1032C1
191101373.1820.15.69Thí nghiệm công trình4806/05/2019F1062C1
201073333.1820.15.50CNSX gốm sứ2422/04/2019H4012C2
211051293.1820.15.27BGiải tích mạng điện2724/04/2019H1052C1
221021613.1820.15.13AThiết kế hệ thống nhúng1922/04/2019H1052C1
231031403.1820.15.20Thí nghiệm máy tàu3626/04/2019H1052C1
241021613.1820.15.15Thiết kế hệ thống nhúng3822/04/2019H1042C1
251101373.1820.15.67Thí nghiệm công trình4406/05/2019F1032C1
261101373.1820.15.68Thí nghiệm công trình3206/05/2019F1012C1
271051293.1820.15.27AGiải tích mạng điện2724/04/2019H1042C1
281022693.1820.15.16Mật mã học2322/04/2019H1082C2
291050043.1820.15.29BCung cấp điện XNCN3019/04/2019E301A2C1
301061640.1820.15.40BThiết kế hệ thống nhúng3022/04/2019H2042C1
311061640.1820.15.38BThiết kế hệ thống nhúng2722/04/2019H2012C1
321071563.1820.15.48Sinh hoá miễn dịch5006/05/2019F3083C1
331021863.1820.15.15Các HT đa phương tiện3803/05/2019E1022C1
341050543.1820.15.32ACảm biến2726/04/2019F3012C2
351050043.1820.15.30BCung cấp điện XNCN2719/04/2019E4012C1
361050543.1820.15.30BCảm biến3026/04/2019F3032C2
371110243.1820.15.75BĐA Chỉnh trị sông và CT ven biển2208/05/2019F2032C2
381110243.1820.15.75AĐA Chỉnh trị sông và CT ven biển2408/05/2019F2032C1
391060563.1820.15.39Kỹ thuật chuyển mạch4722/04/2019H2072C2
401091022.1820.16.63Toán chuyên ngành1022/04/2019F2062C3
411110303.1820.15.77Tin học ƯD3726/04/2019E2022C1
421010713.1820.15.06ACĐ: ĐK thích nghi và bền vững3108/05/2019H2072C1
431091163.1820.15.63Khai thác và TN đường3025/04/2019H1082C1
441110273.1820.15.75AĐA trạm bơm và CTN2410/05/2019H1082C1
451110273.1820.15.75BĐA trạm bơm và CTN2210/05/2019H1082C2
461091163.1820.15.59BKhai thác và TN đường2825/04/2019H1072C1
471020503.1820.15.15An toàn thông tin mạng3919/04/2019F3012C3
481180012.1820.15.72BKinh tế Xây dựng4026/04/2019E4012C1
491060573.1820.15.39Thông tin vi ba vệ tinh3926/04/2019E4012C2
501111253.1820.15.75Trạm bơm và cấp thoát nước4602/05/2019E2042C1
511060363.1820.15.40AĐA vi xử lý và máy tính2008/05/2019F3012C1
521060363.1820.15.40BĐA vi xử lý và máy tính2208/05/2019F3012C3
531060363.1820.15.40CĐA vi xử lý và máy tính2508/05/2019F3012C2
541102050.1820.16.63Cơ học kết cấu 22924/04/2019F3032C3
551091260.1820.15.64Kiểm định & TN công trình4226/04/2019E4042C2
561073113.1820.15.52BCông nghệ hóa dầu3522/04/2019H1052C2
571111290.1820.15.77BĐA Tổ chức và quản lý thi công2110/05/2019F4032C2
581111290.1820.15.77AĐA Tổ chức và quản lý thi công2210/05/2019F4032C1
591090473.1820.16.63TK hình học & KS TK đường ôtô2719/04/2019F4032C3
601070633.1820.15.52ADầu nhờn, mỡ, phụ gia3324/04/2019H2072C2
611091183.1820.15.59BGiao thông đô thị & TK đường phố2819/04/2019E2022C1
621031033.1820.15.20Thiết bị tàu thủy4022/04/2019H2072C1
631170973.1820.15.81AQL Môi trường ĐT & KCN2726/04/2019E2022C2
641021793.1820.15.10BĐA Chuyên ngành CNPM2003/05/2019E2032C2
651040873.1820.15.25ATự động điều chỉnh QT nhiệt2926/04/2019H3042C2
661040543.1820.15.25BNăng lượng tái tạo2617/04/2019H3042C2
671102173.1820.15.67Kết cấu thép đặc biệt4310/05/2019F3012C1
681102173.1820.15.70Kết cấu thép đặc biệt5010/05/2019F3032C1
691091183.1820.15.59AGiao thông đô thị & TK đường phố2819/04/2019E2042C1
701170973.1820.15.81BQL Môi trường ĐT & KCN2726/04/2019E2042C2
711110293.1820.15.75AĐA Thi công thuỷ lợi 22506/05/2019F1092C1
721110293.1820.15.75BĐA Thi công thuỷ lợi 22506/05/2019F1092C2
731090673.1820.15.64CN Gốm XD3917/04/2019E301B2C2
741040873.1820.15.22ATự động điều chỉnh QT nhiệt3326/04/2019H3022C2
751071113.1820.15.50Chuyên đề bêtông2419/04/2019F3013C1
761060162.1820.15.57Kỹ thuật vi xử lý4108/05/2019F4072C1
771061640.1820.15.40AThiết kế hệ thống nhúng3022/04/2019H2032C1
781061640.1820.15.38AThiết kế hệ thống nhúng2822/04/2019H2022C1
791021633.1820.15.13AĐA chuyên ngành hệ thống nhúng2003/05/2019E1022C3
801101373.1820.15.70Thí nghiệm công trình5006/05/2019F1072C1
811051910.1820.15.35CS Hệ thống ĐK quá trình3217/04/2019E301B2C1
821073303.1820.15.51Công nghệ sơn, vecni2603/05/2019F2103C1
831050043.1820.15.29ACung cấp điện XNCN3119/04/2019E301B2C1
841050043.1820.15.30ACung cấp điện XNCN2719/04/2019E4042C1
851050543.1820.15.29BCảm biến2626/04/2019F2082C2
861050543.1820.15.30ACảm biến3026/04/2019F2102C2
871180983.1820.15.85QL chuỗi cung ứng3226/04/2019F2102C1
881031870.1820.15.20Công nghệ đóng tàu3803/05/2019H2082C1
891040963.1820.15.25AĐA Điều hòa không khí1710/05/2019F2102C1
901060663.1820.15.40BChuyên đề (KTMT)3506/05/2019F2092C2
911060663.1820.15.40AChuyên đề (KTMT)3506/05/2019F2092C1
921050543.1820.15.32BCảm biến2726/04/2019F2092C2
931031740.1820.15.17ANăng lượng tái tạo2606/05/2019H2012C1
941073043.1820.15.52BTối ưu hóa nhà máy lọc dầu2803/05/2019F4062C2
951091733.1820.15.59BCầu thép2622/04/2019H3052C2
961010152.1820.15.05ROBOT Công nghiệp4203/05/2019H3052C1
971102080.1820.16.63Máy xây dựng2726/04/2019F3032C3
981031740.1820.15.18ANăng lượng tái tạo2606/05/2019H2032C1
991020413.1820.15.14Kiểm thử phần mềm3524/04/2019F4072C1
1001051572.1820.15.32BKỹ thuật robot3003/05/2019F3082C2
1011050413.1820.15.27AỔn định trong hệ thống điện2717/04/2019F3012C2
1021101513.1820.15.71BCảnh quan kiến trúc2924/04/2019H3082C2
1031031740.1820.15.17BNăng lượng tái tạo2606/05/2019H2022C1
1041010152.1820.15.02ARobot công nghiệp3003/05/2019H3042C1
1051091733.1820.15.60ACầu thép2922/04/2019H3082C2
1061073083.1820.15.52BKT phân tích dầu thô và SP3326/04/2019E301B2C2
1071091310.1820.15.64Công nghệ bê tông4019/04/2019E4042C2
1081050413.1820.15.34Ổn định trong hệ thống điện3917/04/2019F2102C2
1091050413.1820.15.27BỔn định trong hệ thống điện2617/04/2019F2082C2
1101030153.1820.15.18Thí nghiệm ôtô - MCT4022/04/2019H3022C2
1111030163.1820.15.19Thí nghiệm động cơ3809/05/2019H1052C2
1121040153.1820.15.22Mạng nhiệt5003/05/2019H1052C2
1131180773.1820.15.85BĐA Kinh tế đầu tư2511/05/2019F3062C2
1141180773.1820.15.85CĐA Kinh tế đầu tư2311/05/2019F3062C3
1151180773.1820.15.85AĐA Kinh tế đầu tư2611/05/2019F3062C1
1161051543.1820.15.27AVận hành hệ thống điện3006/05/2019F3062C1
1171030163.1820.15.18Thí nghiệm động cơ3809/05/2019H1042C2
1181050753.1820.15.32AĐiều khiển thuỷ khí3106/05/2019F3022C2
1191071493.1820.15.48CN sinh học BVMT4626/04/2019E301A2C1
1201022013.1820.15.14Cơ sở HT thông tin3522/04/2019H1082C1
1211030163.1820.15.17Thí nghiệm động cơ4609/05/2019H1032C2
1221061420.1820.15.39BĐA CN Viễn thông708/05/2019F3022C2
1231061420.1820.15.39CĐA CN Viễn thông2008/05/2019F3022C3
1241061420.1820.15.39AĐA CN Viễn thông2108/05/2019F3022C1
1251051543.1820.15.27BVận hành hệ thống điện2806/05/2019F3022C1
1261050753.1820.15.32BĐiều khiển thuỷ khí3006/05/2019F3012C2
1271021923.1820.15.16An toàn thông tin mạng4319/04/2019F3012C4
1281091033.1820.15.77ACầu bê tông cốt thép2724/04/2019F4072C2
1291072253.1820.15.51Phụ gia trong CN polime3024/04/2019F3012C1
1301050503.1820.15.30Kỹ thuật chiếu sáng4324/04/2019H1052C2
1311051233.1820.15.29Năng lượng sạch và tái tạo4806/05/2019F1062C2
1321180763.1820.15.85AKinh tế đầu tư3206/05/2019F2032C1
1331011263.1820.15.01Bảo trì công nghiệp4910/05/2019F1062C1
1341061590.1820.15.39AXL Tín hiệu ngẫu nhiên2703/05/2019F4032C2
1351170692.1820.15.79BXử lý nước thải đô thị3003/05/2019F4032C1
1361071513.1820.15.48Sinh học thực phẩm3708/05/2019F4093C1
1371050503.1820.15.29Kỹ thuật chiếu sáng4924/04/2019H1042C2
1381091723.1820.15.63Kỹ năng LV nhóm và TT3012/06/2019F1011C1
1391022713.1820.15.16ĐA CN An toàn thông tin2508/05/2019E1042C3
1401180763.1820.15.85BKinh tế đầu tư3206/05/2019F2062C1
1411111223.1820.15.77Chuyên đề 14419/04/2019E2022C2
1421181173.1820.15.06Kinh tế ngành4122/04/2019H1043C2
1431022733.1820.15.16QT và AT hệ thống2317/04/2019H1072C2
1441091143.1820.15.60BKhai thác và TN cầu2719/04/2019E301A2C2
1451040783.1820.15.22BToán chuyên ngành3219/04/2019H3052C2
1461181173.1820.15.05Kinh tế ngành3422/04/2019H1033C2
1471180783.1820.15.85AQL bảo dưỡng trong CN3222/04/2019F3022C1
1481010152.1820.15.01ARobot công nghiệp3003/05/2019H3022C1
1491091733.1820.15.59ACầu thép2622/04/2019H3062C2
1501011373.1820.15.05HT Cơ điện tử 23410/05/2019F1072C2
1511011093.1820.15.06KT An toàn và MT4606/05/2019H1062C1
1521021853.1820.15.13BThương mại điện tử2912/04/2019F2102C1
1531031373.1820.15.20BĐA Thiết kế tàu thủy1608/05/2019H1012C2
1541031373.1820.15.20AĐA Thiết kế tàu thủy1108/05/2019H1012C1
1551021773.1820.15.11Phát triển phần mềm mã nguồn mở4810/04/2019F2082C1
1561010152.1820.15.06ROBOT Công nghiệp4703/05/2019H3062C1
1571070783.1820.15.51Phân tích polime3119/04/2019F2072C1
1581071553.1820.15.48Nấm và vi nấm2303/05/2019F4083C1
1591020413.1820.15.15Kiểm thử phần mềm3824/04/2019F4082C1
1601051572.1820.15.32AKỹ thuật robot3003/05/2019F4082C2
1611052333.1820.15.35Tổng hợp HT tuyến tính3208/05/2019F4052C1
1621030153.1820.15.17Thí nghiệm ôtô - MCT4722/04/2019H3012C2
1631101513.1820.15.71ACảnh quan kiến trúc2924/04/2019H3072C2
1641030153.1820.15.19Thí nghiệm ôtô - MCT3222/04/2019H3032C2
1651073043.1820.15.52ATối ưu hóa nhà máy lọc dầu2903/05/2019F4052C2
1661022013.1820.15.13BCơ sở HT thông tin2219/04/2019F3012C2
1671021623.1820.15.13AKiểm thử hệ thống nhúng1910/04/2019F3012C1
1681050713.1820.15.27ATK bảo vệ rơle2903/05/2019F2082C2
1691040153.1820.15.25Mạng nhiệt2603/05/2019H1062C2
1701050713.1820.15.57TK bảo vệ rơle4603/05/2019F2102C2
1711050703.1820.15.27Thông tin và điều độ trong HTĐ5226/04/2019F2082C1
1721072273.1820.15.51Vật liệu nano trong CN polime3126/04/2019E301B2C1
1731091753.1820.15.63Phân tích HT giao thông3024/04/2019H1012C2
1741021603.1820.15.13AHệ thống thời gian thực2024/04/2019H1012C1
1751031720.1820.15.17Điều khiển tự động HT phanh1302/05/2019F1072C2
1761180753.1820.15.85BQuản lý dự án3103/05/2019F2082C1
1771071483.1820.15.48CN dược phẩm4119/04/2019F3102C1
1781050713.1820.15.27BTK bảo vệ rơle2903/05/2019F2072C2
1791050713.1820.15.34TK bảo vệ rơle3903/05/2019F2092C2
1801050703.1820.15.34Thông tin và điều độ trong HTĐ3926/04/2019F2092C1
1811050763.1820.15.35Robot công nghiệp3203/05/2019F2072C1
1821091033.1820.15.77BCầu bê tông cốt thép2524/04/2019F4082C2
1831091033.1820.16.63Cầu bê tông cốt thép2717/04/2019F2072C3
1841051630.1820.15.32AĐiều khiển hệ phi tuyến3324/04/2019H1072C1
1851022053.1820.15.13BKhai phá dữ liệu2522/04/2019H1072C2
1861061590.1820.15.39BXL Tín hiệu ngẫu nhiên2703/05/2019F4022C2
1871072813.1820.15.48CN enzim5024/04/2019H1072C2
1881170692.1820.15.81AXử lý nước thải đô thị3003/05/2019F4062C1
1891170692.1820.15.79AXử lý nước thải đô thị3103/05/2019F4022C1
1901091330.1820.15.63Cầu thép3022/04/2019H3042C2
1911091143.1820.15.63Khai thác và TN cầu3019/04/2019E4012C2
1921111250.1820.15.75Chỉnh trị sông & công trình ven bờ4626/04/2019E2042C1
1931050403.1820.15.34Vận hành hệ thống điện3906/05/2019F3012C1
1941180803.1820.15.85LT mô phỏng trong QL4919/04/2019F3082C1
1951022613.1820.15.15Khởi tạo doanh nghiệp3810/05/2019E1022C1
1961111223.1820.15.75Chuyên đề 14919/04/2019E2042C2
1971180783.1820.15.85BQL bảo dưỡng trong CN3122/04/2019F3012C1
1981061430.1820.15.38BĐA CN Điện tử2008/05/2019F3032C3
1991061430.1820.15.38AĐA CN Điện tử1308/05/2019F3032C2
2001061430.1820.15.38CĐA CN Điện tử2008/05/2019F3032C1
2011021723.1820.15.13AChuyên đề CN hệ thống nhúng2026/04/2019E1022C1
2021051183.1820.15.30Thiết bị bù4103/05/2019F3032C2
2031020503.1820.15.14An toàn thông tin mạng3519/04/2019F2082C1
2041180012.1820.15.72AKinh tế Xây dựng4126/04/2019E4022C1
2051010713.1820.15.06BCĐ: ĐK thích nghi và bền vững3008/05/2019H2082C1
2061031353.1820.15.20Công ước và qui phạm đóng tàu3911/05/2019F3072C1
2071111280.1820.15.77Tổ chức và quản lý thi công4717/04/2019H1012C1
2081110283.1820.15.75Thi công thuỷ lợi 24717/04/2019H1012C2
2091021673.1820.15.13AThị giác máy tính2517/04/2019F1022C1
2101031880.1820.15.20AĐA Công nghệ đóng tàu2110/05/2019F2082C1
2111031880.1820.15.20BĐA Công nghệ đóng tàu1610/05/2019F2082C2
2121091163.1820.15.59AKhai thác và TN đường2825/04/2019H1062C1
2131021673.1820.15.14Thị giác máy tính3603/05/2019E1012C1
2141091020.1820.15.77BĐA Cầu bê tông cốt thép1708/05/2019F4082C2
2151091020.1820.15.77AĐA Cầu bê tông cốt thép2008/05/2019F4082C1
2161091020.1820.16.63AĐA Cầu bê tông cốt thép1329/05/20192C3
2171091020.1820.16.63BĐA Cầu bê tông cốt thép1429/05/20192C4
2181070473.1820.15.50Vật liệu chịu lửa2426/04/2019E4022C2
2191070633.1820.15.52BDầu nhờn, mỡ, phụ gia3124/04/2019H2082C2
2201073113.1820.15.52ACông nghệ hóa dầu3522/04/2019H1062C2
2211040543.1820.15.22ANăng lượng tái tạo3117/04/2019H3022C2
2221040873.1820.15.22BTự động điều chỉnh QT nhiệt3226/04/2019H3012C2
2231040873.1820.15.25BTự động điều chỉnh QT nhiệt2826/04/2019H3032C2
2241040543.1820.15.22BNăng lượng tái tạo3117/04/2019H3012C2
2251040543.1820.15.25ANăng lượng tái tạo2517/04/2019H3032C2
2261091280.1820.15.64Công nghệ bê tông nhẹ4222/04/2019H4022C2
2271091340.1820.15.63AĐA Cầu thép1414/06/20192C1
2281091340.1820.15.63BĐA Cầu thép1614/06/20192C2
2291022190.1820.15.14Chuyên đề3510/05/2019E1012C1
2301050543.1820.15.29ACảm biến2726/04/2019F2072C2
2311091023.1820.16.63AĐA TK hình học đường ôtô1305/06/20192C4
2321091023.1820.16.63BĐA TK hình học đường ôtô1405/06/20192C4
2331051183.1820.15.29Thiết bị bù4803/05/2019F3012C2
2341090323.1820.15.60BChuyên đề cầu2724/04/2019H3082C1
2351170283.1820.15.81AQuản lý chất thải rắn2624/04/2019F2102C1
2361170283.1820.15.79Quản lý chất thải rắn4224/04/2019F2082C1
2371091143.1820.15.60AKhai thác và TN cầu2719/04/2019E301B2C2
2381051233.1820.15.30Năng lượng sạch và tái tạo4406/05/2019F1072C2
2391040783.1820.15.22AToán chuyên ngành3319/04/2019H3062C2
2401011263.1820.15.02Bảo trì công nghiệp4010/05/2019F1072C1
2411031533.1820.15.20Kỹ thuật tàu cao tốc1302/05/2019F1072C1
2421031363.1820.15.20Thiết kế tàu thủy3824/04/2019F1022C1
2431051630.1820.15.32BĐiều khiển hệ phi tuyến3324/04/2019H1062C1
2441170283.1820.15.81BQuản lý chất thải rắn2624/04/2019F2092C1
2451050483.1820.15.35MH hoá và mô phỏng HTĐK3226/04/2019F2072C1
2461040783.1820.15.25Toán chuyên ngành4819/04/2019H3072C2
2471090323.1820.15.60AChuyên đề cầu2724/04/2019H3072C1
2481170692.1820.15.81BXử lý nước thải đô thị3003/05/2019F4052C1
2491090683.1820.15.64AĐA CN Gốm XD2510/06/20192C1
2501090683.1820.15.64BĐA CN Gốm XD1410/06/20192C2
2511040283.1820.15.22AĐA sấy3108/05/2019H3032C1
2521040283.1820.15.22CĐA sấy2308/05/2019H3032C3
2531040283.1820.15.22BĐA sấy2808/05/2019H3032C2
2541180753.1820.15.85AQuản lý dự án3103/05/2019F2092C1
2551010152.1820.15.02BRobot công nghiệp3003/05/2019H3032C1
2561010152.1820.15.01BRobot công nghiệp3003/05/2019H3012C1
2571111233.1820.15.77Chuyên đề 24322/04/2019H4022C1
2581091250.1820.15.64AĐA Công nghệ bê tông2312/06/20192C1
2591091250.1820.15.64BĐA Công nghệ bê tông2012/06/20192C2
2601091733.1820.15.60BCầu thép3122/04/2019H3072C2
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi
11031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 18B)2C208/05/2019H104
21030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 18B)2C210/05/2019H104
31030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 18A)2C110/05/2019H104
41031710Điều khiển tự động HT truyền lực (Nhóm 17)2C203/05/2019H104
51031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 18A)2C108/05/2019H104
61030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 19A)2C310/05/2019H104
71031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17B)2C208/05/2019H105
81031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17A)2C108/05/2019H105
91210293Quy hoạch đô thị2C117/04/2019F301
101071333CNCB đường - bánh kẹo (Nhóm 45A)2C126/04/2019H202
111180203Quản lý chất lượng XD (Nhóm 83)2C117/04/2019H202
121071333CNCB đường - bánh kẹo (Nhóm 45B)2C126/04/2019H203
131180203Quản lý chất lượng XD (Nhóm 84)2C117/04/2019H203
141091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 63A)2C110/06/2019
151091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59C)2C310/06/2019
161091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60B)2C210/06/2019
171210293Quy hoạch đô thị2C117/04/2019F209
181040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22A)2C110/05/2019F209
191040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22C)2C310/05/2019F209
201040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22B)2C210/05/2019F209
211030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 17B)2C210/05/2019H103
221031710Điều khiển tự động HT truyền lực (Nhóm 18)2C203/05/2019H103
231030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 17A)2C110/05/2019H103
241030453ĐA thiết kế ôtô (Nhóm 19B)2C310/05/2019H103
251170712ĐA Xử lý nước thải đô thị (Nhóm 81B)2C208/05/2019H107
261170712ĐA Xử lý nước thải đô thị (Nhóm 81C)2C308/05/2019H107
271182093Thẩm định dự án XD (Nhóm 84)2C122/04/2019H107
281170712ĐA Xử lý nước thải đô thị (Nhóm 81A)2C108/05/2019H107H108
291170712ĐA Xử lý nước thải đô thị (Nhóm 79C)2C308/05/2019H108
301170712ĐA Xử lý nước thải đô thị (Nhóm 79B)2C208/05/2019H108
311071333CNCB đường - bánh kẹo (Nhóm 46A)2C126/04/2019H201H204
321210293Quy hoạch đô thị2C117/04/2019F208F210
331182093Thẩm định dự án XD (Nhóm 83)2C122/04/2019H106
341031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19A)2C108/05/2019H106
351031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19B)2C208/05/2019H106
361010433ĐA hệ thống Cơ điện tử (Nhóm 05A)2C113/05/2019F101
371010433ĐA hệ thống Cơ điện tử (Nhóm 05B)2C213/05/2019F101
384130310Anh văn CN XD (Nhóm 68)2C103/05/2019H104H105
391102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 70B)2C208/05/2019H202
401102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 70A)2C108/05/2019H202
411102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 70C)2C308/05/2019H202H203
421102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68A)2C108/05/2019H203
431102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68B)2C208/05/2019H203
441101503Kỹ thuật TCTC (Nhóm 71A)2C219/04/2019H304
451071193Bảo quản thực phẩm (Nhóm 45A)2C117/04/2019H304
461180332Kinh tế quản lý (Nhóm 39A)2C217/04/2019H308
471181122Quản lý DA (Nhóm 84)2C119/04/2019F209
481071193Bảo quản thực phẩm (Nhóm 46B)2C117/04/2019H301
491182163ĐA Quản trị chi phí XD (Nhóm 83B)2C208/05/2019H301
501101503Kỹ thuật TCTC (Nhóm 71B)2C219/04/2019H301
511182163ĐA Quản trị chi phí XD (Nhóm 83A)2C108/05/2019H301
521101503Kỹ thuật TCTC (Nhóm 72A)2C219/04/2019H303
531071193Bảo quản thực phẩm (Nhóm 46A)2C117/04/2019H303
541180332Kinh tế quản lý (Nhóm 38)2C217/04/2019H307
554130310Anh văn CN XD (Nhóm 70)2C103/05/2019H103
561102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C108/05/2019H201
571102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C208/05/2019H201
581102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69C)2C308/05/2019H201
591102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67B)2C408/05/2019H204
601180332Kinh tế quản lý (Nhóm 40)2C217/04/2019H305
611010433ĐA hệ thống Cơ điện tử (Nhóm 06B)2C213/05/2019F102
621010433ĐA hệ thống Cơ điện tử (Nhóm 06A)2C113/05/2019F102
631181122Quản lý DA (Nhóm 83)2C119/04/2019F210
644130310Anh văn CN XD (Nhóm 69)2C103/05/2019H106
651182163ĐA Quản trị chi phí XD (Nhóm 84A)2C108/05/2019H302
661101503Kỹ thuật TCTC (Nhóm 72B)2C219/04/2019H302
671182163ĐA Quản trị chi phí XD (Nhóm 84B)2C208/05/2019H302
681071193Bảo quản thực phẩm (Nhóm 45B)2C117/04/2019H302
691180332Kinh tế quản lý (Nhóm 39B)2C217/04/2019H306
701102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 67A)2C224/04/2019H304
711180853Kinh tế XD (Nhóm 69A)3C126/04/2019H304
721091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59C)2C314/06/2019
731091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60B)2C214/06/2019
741091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60A)2C114/06/2019
751180853Kinh tế XD (Nhóm 67)3C126/04/2019H301
761102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 67B)2C224/04/2019H301H303
771180853Kinh tế XD (Nhóm 68)3C126/04/2019H303H305
781102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 70B)2C224/04/2019H305
791180853Kinh tế XD (Nhóm 70B)3C126/04/2019H302
801102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 69A)2C224/04/2019H302H306
811180853Kinh tế XD (Nhóm 70A)3C126/04/2019H306
821210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 71B)2C208/05/2019H205
831210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 71A)2C108/05/2019H205
841210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 71C)2C308/05/2019H205
851182103Định mức KT trong XD (Nhóm 84)2C124/04/2019H207
861072333Khống chế và ĐK quá trình (Nhóm 52A)2C117/04/2019H207
871071273CNCB sữa và sản phẩm từ sữa (Nhóm 45B)2C124/04/2019H202H203
881010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 03)2C124/04/2019H304
891182133Kiểm soát khối lượng (QS) (Nhóm 83)2C126/04/2019H308
901010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 02B)2C124/04/2019H301H303
911182133Kiểm soát khối lượng (QS) (Nhóm 84)2C126/04/2019H307
921071273CNCB sữa và sản phẩm từ sữa (Nhóm 46B)2C124/04/2019H201
931210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 72C)2C308/05/2019H204
941210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 72A)2C108/05/2019H204
951071273CNCB sữa và sản phẩm từ sữa (Nhóm 45A)2C124/04/2019H204
961072333Khống chế và ĐK quá trình (Nhóm 52B)2C117/04/2019H204
971210183ĐA Qui hoạch (Nhóm 72B)2C208/05/2019H204
981010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01B)2C124/04/2019H305
991182103Định mức KT trong XD (Nhóm 83)2C124/04/2019H208
1001072333Khống chế và ĐK quá trình (Nhóm 51)2C117/04/2019H208
1011010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01A)2C124/04/2019H302H306
1021010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01A)2C117/05/2019F101
1031010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01A)2C115/05/2019F101
1041010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01B)2C217/05/2019F101
1051010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 03A)2C317/05/2019F101
1061010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05A)2C315/05/2019F101
1071010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01B)2C215/05/2019F101
1081010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05B)2C415/05/2019F101
1091010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 03B)2C215/05/2019F103
1101010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 03A)2C115/05/2019F103
1111031670Thiết kế các hệ thống ô tô (Nhóm 19)2C226/04/2019H202
1121030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 18)2C224/04/2019H202
1131071203Kỹ thuật sấy và lạnh (Nhóm 45A)2C119/04/2019H202H203
1141030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 19)2C224/04/2019H203
1151170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 81A)2C110/05/2019H203
1161170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 81C)2C310/05/2019H203
1171031670Thiết kế các hệ thống ô tô (Nhóm 17)2C226/04/2019H203
1181170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 81B)2C210/05/2019H203
1191100243Tổ chức thi công (Nhóm 67B)2C119/04/2019H304
1204130413Anh văn CN (KX) (Nhóm 83)2C103/05/2019H308
1211091103Thi công mặt đường (Nhóm 59A)2C117/04/2019H308
1221100243Tổ chức thi công (Nhóm 70A)2C119/04/2019H301H303
1231091103Thi công mặt đường (Nhóm 63)2C117/04/2019H307
1244130413Anh văn CN (KX) (Nhóm 84)2C103/05/2019H307
1251100243Tổ chức thi công (Nhóm 68)2C119/04/2019H307
1261031670Thiết kế các hệ thống ô tô (Nhóm 18)2C226/04/2019H201
1271071203Kỹ thuật sấy và lạnh (Nhóm 46A)2C119/04/2019H201
1281030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 17B)2C224/04/2019H201H204
1291170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79C)2C310/05/2019H204
1301071203Kỹ thuật sấy và lạnh (Nhóm 46B)2C119/04/2019H204
1311170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79A)2C110/05/2019H204
1321170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79B)2C210/05/2019H204
1331100243Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C119/04/2019H305
1341091103Thi công mặt đường (Nhóm 59B)2C117/04/2019H305
1351010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02A)2C117/05/2019F102
1361010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02A)2C115/05/2019F102
1371010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 06A)2C315/05/2019F102
1381010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02B)2C217/05/2019F102
1391010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 03B)2C317/05/2019F102
1401010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02B)2C215/05/2019F102
1411010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 06B)2C415/05/2019F102
1421100243Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C119/04/2019H302
1431091103Thi công mặt đường (Nhóm 60)2C117/04/2019H306
1441100243Tổ chức thi công (Nhóm 70B)2C119/04/2019H306
1451101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 71A)3C110/05/2019H105
1461101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 71B)3C210/05/2019H105
1471101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72H)3C410/05/2019H105
1481101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 71C)3C310/05/2019H105
1491182183ĐA Kiểm soát KL (QS) (Nhóm 83B)2C210/05/2019H207
1501182183ĐA Kiểm soát KL (QS) (Nhóm 83A)2C110/05/2019H207
1511071253CN lên men (Nhóm 45B)2C103/05/2019H202H203
1521180943Kinh tế ngành (Nhóm 02)3C122/04/2019H304H301H303H307
1531101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72D)3C110/05/2019H107
1541101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72E)3C210/05/2019H107
1551101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72F)3C310/05/2019H107
1561071253CN lên men (Nhóm 45A)2C103/05/2019H201H204
1571180943Kinh tế ngành (Nhóm 25B)3C122/04/2019H305
1581101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72B)3C210/05/2019H106
1591101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72G)3C410/05/2019H106
1601101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72C)3C310/05/2019H106
1611101113ĐA Tổng hợp (Nhóm 72A)3C110/05/2019H106
1621182183ĐA Kiểm soát KL (QS) (Nhóm 84B)2C210/05/2019H208
1631182183ĐA Kiểm soát KL (QS) (Nhóm 84A)2C110/05/2019H208
1641180943Kinh tế ngành (Nhóm 01A)3C122/04/2019H302H306