Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11070213.1810.16.45AQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3517/12/2018F2072C3
21060832.1810.15.38AKỹ thuật vi điều khiển3127/12/2018F2092C1
31070213.1810.16.50AQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3217/12/2018F2092C3
41090763.1810.15.64VL cách nhiệt - VL hoàn thiện4420/12/2018F3102C1
51021182.1810.17.14APhương pháp tính3206/12/2018F4082C3
61071563.1810.14.48Sinh hoá miễn dịch3723/11/2018H3012C2
71021983.1810.14.11Chuyên đề CN mạng1903/12/2018H3012C1
81060763.1810.15.39Thông tin di động4622/12/2018H3032C1
91210113.1810.15.71BQH đô thị & nông thôn3313/12/2018H3072C1
101071113.1810.14.50Chuyên đề bêtông2514/11/2018E4042C1
111060473.1810.15.38ACN vi điện tử2912/12/2018F1022C1
121050923.1810.16.35Lý thuyết điều khiển tự động3530/12/2018F1072C1
131050343.1810.15.34AĐA điều khiển logic2104/01/2019F1072C1
141050343.1810.15.34BĐA điều khiển logic2004/01/2019F1072C2
154130310.1810.15.77Anh văn CN XD4619/12/2018F2082C1
161070213.1810.16.53Quá trình và thiết bị truyền nhiệt3417/12/2018F2082C3
171060832.1810.15.38BKỹ thuật vi điều khiển3027/12/2018F2102C1
184130310.1810.16.75Anh văn CN XD4519/12/2018F2102C1
191051740.1810.15.35XL Tín hiệu số3325/12/2018F2102C1
201110193.1810.15.75Kinh tế XD4515/12/2018F2072C1
211073073.1810.16.53Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí3412/12/2018F4082C3
221051473.1810.15.34Phần điện trong NM điện và trạm biến áp4122/12/2018H3012C1
231061190.1810.16.42Tín hiệu và hệ thống2721/12/2018H3012C3
241182053.1810.16.85BThống kê và dự báo2724/12/2018H4022C3
251070503.1810.15.50Phân tích silicat2331/10/2018F3023C2
261090033.1810.17.75Địa chất công trình4107/12/2018F3022C3
271071333.1810.14.45CNCB đường - bánh kẹo4216/11/2018F3022C1
281180933.1810.16.85BQuản trị học2717/12/2018F4022C3
291051403.1810.15.35An toàn điện929/12/2018F4022C3
301030453.1810.xx.91Đồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F4063C4
311050022.1810.17.37Lý thuyết trường điện từ3220/12/2018H1032C3
322090101.1810.17.16ATư tưởng Hồ Chí Minh2511/12/2018H1033C1
332090101.1810.17.37Tư tưởng Hồ Chí Minh3211/12/2018H1033C2
342090101.1810.17.34Tư tưởng Hồ Chí Minh4411/12/2018H1073C1
352090101.1810.17.41BTư tưởng Hồ Chí Minh2711/12/2018H1073C2
361111253.1810.14.75Trạm bơm và cấp thoát nước3729/12/2018H1082C1
372090101.1810.17.36Tư tưởng Hồ Chí Minh4011/12/2018H1083C1
381051363.1810.17.57LT Mạch điện 13019/12/2018E2012C3
391052253.1810.17.37Phương trình vi phân3202/01/2019F2072C3
401060752.1810.15.57BKỹ thuật mạch điện tử 23224/11/2018F2072C1
411022013.1810.14.12Cơ sở HT thông tin2126/11/2018F2072C1
422090121.1810.17.52ĐLCM của ĐCSVN2929/12/2018F3102C3
431210490.1810.17.72BNhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4082C3
441050713.1810.14.27BTK bảo vệ rơle3819/11/2018F4083C2
451050713.1810.14.27ATK bảo vệ rơle4019/11/2018F4083C1
461170083.1810.15.81BThoát nước ĐT & CN2613/12/2018H3012C1
471032010.1810.14.19TK ô tô chuyên dụng2423/11/2018H3072C1
481061180.1810.16.42Kỹ thuật số2717/12/2018H4022C3
491060822.1810.15.38AĐiện tử ƯD3118/12/2018F3022C1
501051363.1810.17.34LT Mạch điện 14405/01/2019F3022C3
511090483.1810.15.63TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3104/12/2018F3022C1
521210543.1810.16.72Âm học kiến trúc4603/12/2018F4022C3
531100102.1810.15.77BKC thép 13621/12/2018F4022C1
541072823.1810.15.48Toán chuyên ngành4525/12/2018F4022C1
551210490.1810.17.71BNhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4062C3
561210023.1810.17.72Cấu tạo kiến trúc 15104/12/2018F2092C3
571020042.1810.17.16BCấu trúc dữ liệu2629/12/2018F4052C3
581020042.1810.17.77ACấu trúc dữ liệu3129/12/2018F4082C3
591181013.1810.15.85BQuản lý chất lượng3318/12/2018H4022C1
601080491.1810.17.14ACơ học ứng dụng2815/12/2018F3022C3
611021353.1810.16.14Kiến trúc máy tính và vi xử lý2124/12/2018F3022C3
621061062.1810.17.14AKT điện tử3024/12/2018F4022C3
631020042.1810.17.16ACấu trúc dữ liệu2529/12/2018F4062C3
641031750.1810.14.17Xe - Máy chuyên dùng3816/11/2018H1033C1
653190220.1810.17.16BXác suất thống kê2414/12/2018H1072C3
661091220.1810.15.64Máy & Thiết bị sản xuất VLXD4122/12/2018H1082C1
671061350.1810.15.40AThiết kế bộ lọc số3322/12/2018H2012C1
683190220.1810.17.34Xác suất thống kê4415/12/2018H2042C1
691051423.1810.16.32ATruyền động điện4123/12/2018F1022C3
701061430.1810.14.38BĐA CN Điện tử916/01/2019F1072C2
711061430.1810.14.38AĐA CN Điện tử816/01/2019F1072C1
721022053.1810.14.12Khai phá dữ liệu1905/12/2018F1072C1
731210023.1810.17.71Cấu tạo kiến trúc 14804/12/2018F2082C3
741051613.1810.15.32Xử lý tín hiệu số3229/12/2018F2102C1
751070213.1810.16.50BQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3217/12/2018F2102C3
761031870.1810.14.20Công nghệ đóng tàu3119/11/2018F2102C1
771071733.1810.15.50AĐA Công nghệ 1 (Silicat)1327/12/2018F3072C1
781071733.1810.15.50BĐA Công nghệ 1 (Silicat)1127/12/2018F3072C2
791050043.1810.15.35Cung cấp điện XNCN3311/12/2018F3072C1
801170491.1810.15.81AQL chất lượng MT3022/12/2018H1012C1
811031790.1810.16.20Tĩnh học tàu thủy4220/12/2018H1012C3
821061640.1810.14.38Thiết kế hệ thống nhúng2228/11/2018H1062C1
831111272.1810.17.63Thủy lực1004/12/2018F3022C3
841060403.1810.15.40ATruyền số liệu3525/12/2018F3022C1
851073103.1810.15.52BCN Lọc dầu 23611/12/2018F4022C1
861072933.1810.15.45ADụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3018/12/2018H1032C1
871170491.1810.15.81BQL chất lượng MT3022/12/2018H1032C1
881180593.1810.15.85BQuản trị tài chính3927/12/2018H1032C1
891061640.1810.14.40AThiết kế hệ thống nhúng3028/11/2018H1072C1
901060763.1810.14.40AThông tin di động3128/11/2018H1072C2
911060763.1810.14.40BThông tin di động3128/11/2018H1082C2
921061640.1810.14.40BThiết kế hệ thống nhúng3028/11/2018H1082C1
931091023.1810.xx.91Đồ án TK Hình học đường ô tô1728/12/2018H1082C3
941111193.1810.15.77Các phương pháp số4729/12/2018H1072C1
952090141.1810.17.71Nguyên lý 2(KTCT)4715/12/2018H1072C3
961170872.1810.15.79BXử lý nước cấp2818/12/2018H1072C1
971110163.1810.15.75Thi công thuỷ lợi 14713/12/2018H1072C1
981170872.1810.15.79AXử lý nước cấp2918/12/2018H1082C1
992090141.1810.17.72Nguyên lý 2(KTCT)4815/12/2018H1082C3
1001051543.1810.14.27AVận hành hệ thống điện3730/11/2018H2042C1
1011072622.1810.17.48AHóa vô cơ3513/12/2018H2042C3
1021091083.1810.15.63Thi công nền đường3122/12/2018H3052C1
1031073263.1810.15.50CNSX thuỷ tinh2303/11/2018E3023C2
1041072823.1810.16.50AToán chuyên ngành3221/12/2018E3032C1
1051072823.1810.16.50BToán chuyên ngành3221/12/2018E3032C2
1061021603.1810.14.13Hệ thống thời gian thực1819/11/2018E3032C1
1071031720.1810.14.18Điều khiển tự động HT phanh2323/11/2018E3032C1
1081022470.1810.16.14XL Tín hiệu số2728/12/2018F1092C3
1091091013.1810.16.63Tổng quan về công trình cầu2917/12/2018F1092C3
1101051650.1810.15.57Điều khiển logic3122/11/2018F1092C1
1111100102.1810.15.63KC thép 13108/12/2018F1092C1
1121060573.1810.14.39Thông tin vi ba vệ tinh4521/11/2018H2012C1
1131020292.1810.16.15Mạng máy tính2121/12/2018H2012C3
1141061963.1810.16.41Điện tử tương tự2514/12/2018H3052C3
1151111013.1810.15.77BĐA CT Thủy1527/12/2018E1042C2
1161111013.1810.15.77AĐA CT Thủy1827/12/2018E1042C1
1171111013.1810.15.77CĐA CT Thủy1327/12/2018E1042C3
1181040451.1810.17.14AKT nhiệt2913/12/2018F1013C1
1192100010.1810.17.72Pháp luật ĐC4829/12/2018F1013C5
1202100010.1810.17.71Pháp luật ĐC4729/12/2018F1013C4
1211021513.1810.15.14Hệ điều hành Linux3620/12/2018F1012C1
1221111280.1810.14.77Tổ chức và quản lý thi công4102/01/2019F1012C1
1231050931.1810.17.46Kỹ thuật điện3127/12/2018F1012C1
1241021463.1810.15.14Công nghệ di động3618/12/2018F1012C1
1251110193.1810.14.75Kinh tế XD3611/01/2019F1012C1
1261050931.1810.17.48AKỹ thuật điện4027/12/2018F1032C1
1271110283.1810.14.75Thi công thuỷ lợi 23626/12/2018F1032C1
1281022573.1810.15.15Mật hóa và mật mã4018/12/2018F1032C1
1291051403.1810.16.34An toàn điện4030/12/2018F1082C1
1301071773.1810.14.51AĐA công nghệ 2 (Polime)1316/01/2019F1102C1
1311071773.1810.14.51BĐA công nghệ 2 (Polime)916/01/2019F1102C2
1321031850.1810.15.20Bố trí chung và kiến trúc tàu3522/12/2018F2102C1
1331050093.1810.15.32BCấu trúc hệ thống máy tính2815/12/2018F3072C1
1341080491.1810.17.47Cơ học ứng dụng2615/12/2018F3072C3
1351062083.1810.15.40BMạng thông tin máy tính3218/12/2018F3072C1
1363190220.1810.17.47Xác suất thống kê2803/01/2019F3072C3
1371181033.1810.15.85CĐ1: QT rủi ro4811/12/2018H1012C1
1383190220.1810.17.16AXác suất thống kê2614/12/2018H1062C3
1391061220.1810.17.41Kỹ thuật lập trình3119/12/2018H2082C3
1401072853.1810.16.45AVi sinh đại cương3324/12/2018H2082C3
1411072853.1810.16.47Vi sinh đại cương1328/12/2018H2082C3
1421181173.1810.14.05Kinh tế ngành4223/11/2018H3063C1
1431022703.1810.14.13BPT và XL mã độc1923/11/2018E1022C1
1441072572.1810.17.85BKỹ thuật hóa3919/12/2018E2042C3
1451060513.1810.14.38Chuyên đề (KTDT)1814/11/2018E2042C1
1461090372.1810.16.63Trắc địa2910/12/2018F1092C3
1471050093.1810.15.35Cấu trúc hệ thống máy tính3320/12/2018F1092C1
1481021353.1810.16.15Kiến trúc máy tính và vi xử lý1224/12/2018F3012C3
1491091230.1810.15.64Lý thuyết Bê tông4227/12/2018F3012C1
1501050453.1810.15.32AMạng tr.thông CN và hệ SCADA3018/12/2018F2072C1
1511210300.1810.16.72Kiến trúc CN 14628/11/2018F2072C3
1524130423.1810.15.72BAnh văn CN KT4422/12/2018F2072C1
1531111643.1810.15.75BĐA TK HT Tưới2305/01/2019F2092C2
1541111643.1810.15.75AĐA TK HT Tưới2305/01/2019F2092C1
1551180633.1810.15.85AĐề án CLKD2105/01/2019F3103C1
1561180633.1810.15.85BĐề án CLKD2005/01/2019F3103C2
1571180633.1810.15.85CĐề án CLKD2505/01/2019F3103C3
1581040173.1810.xx.91Đồ án Lạnh2521/12/2018F4082C1
1591073033.1810.16.47Hóa sinh thực phẩm 11324/12/2018H3012C3
1601072693.1810.16.48Sinh học đại cương4621/12/2018H3072C3
1611050053.1810.17.36Toán chuyên ngành3027/12/2018F3022C3
1621061710.1810.14.38Kỹ thuật nhận dạng2130/11/2018F3022C1
1631091093.1810.15.63AĐA Thi công nền đường1720/12/2018H1032C1
1641091093.1810.15.63BĐA Thi công nền đường1420/12/2018H1032C2
1651110083.1810.16.75AThủy văn 13125/12/2018H1072C3
1661090093.1810.16.75BĐA nền móng2728/12/2018H1072C4
1671090093.1810.16.75AĐA nền móng2728/12/2018H1072C3
1681110083.1810.16.75BThủy văn 13025/12/2018H1082C3
1691111003.1810.15.77Công trình thủy4613/12/2018H1082C1
1704130363.1810.15.46AAnh văn CN hóa TP3830/10/2018H2013C4
1711011493.1810.17.85AKT Cơ khí4013/12/2018H2012C3
1721210113.1810.15.72AQH đô thị & nông thôn3013/12/2018H3052C1
1731022693.1810.14.13BMật mã học1921/11/2018E1042C1
1741180863.1810.16.85AKinh tế lượng2612/12/2018E1042C3
1751021613.1810.14.13Thiết kế hệ thống nhúng1723/11/2018E2022C1
1761060663.1810.14.40BChuyên đề (KTMT)3114/11/2018E2032C2
1771060663.1810.14.40AChuyên đề (KTMT)3214/11/2018E2032C1
1781060473.1810.15.38BCN vi điện tử2912/12/2018F1012C1
1791032143.1810.14.19AĐA CN Sản xuất ô tô1205/12/2018F1012C1
1801032143.1810.14.19BĐA CN Sản xuất ô tô1205/12/2018F1012C2
1811080650.1810.15.57PP giảng dạy môn KT5030/11/2018F1012C1
1821060162.1810.15.40BKỹ thuật vi xử lý3215/12/2018F1012C1
1831060162.1810.15.40AKỹ thuật vi xử lý3215/12/2018F1032C1
1841051653.1810.16.25ATrang bị điện3018/12/2018F1082C3
1851050343.1810.15.35AĐA điều khiển logic1604/01/2019F1082C1
1861050343.1810.15.35BĐA điều khiển logic1704/01/2019F1082C2
1871170732.1810.15.79BKỹ thuật thông gió3115/12/2018F1082C1
1881032063.1810.16.20LT Máy tàu3824/12/2018F1102C3
1891051653.1810.16.22Trang bị điện4618/12/2018F1102C3
1901060543.1810.15.39BKỹ thuật anten2930/12/2018F1102C1
1911060822.1810.15.38BĐiện tử ƯD3118/12/2018F3012C1
1921051363.1810.17.36LT Mạch điện 13005/01/2019F3032C3
1931021593.1810.16.14Nguyên lý hệ điều hành2726/12/2018F3032C3
1941073093.1810.15.52AQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3318/12/2018F3082C1
1951180313.1810.15.81BKinh tế môi trường2717/12/2018F3082C1
1961100102.1810.15.77AKC thép 13721/12/2018F4012C1
1971210543.1810.16.71Âm học kiến trúc4303/12/2018F4012C3
1981072622.1810.17.48BHóa vô cơ3513/12/2018H2032C3
1991021623.1810.14.13Kiểm thử hệ thống nhúng1726/11/2018E1042C1
2001051483.1810.15.34AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp729/12/2018F1012C1
2011051483.1810.15.34BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp429/12/2018F1012C2
2021050473.1810.14.28Điều khiển truyền động điện2426/12/2018F1012C1
2031021343.1810.16.77AĐA Giải thuật và lập trình1803/01/2019F1012C3
2041021343.1810.16.77BĐA Giải thuật và lập trình2203/01/2019F1012C4
2051090683.1810.14.64AĐA CN Gốm XD1614/01/2019F1012C1
2061090683.1810.14.64BĐA CN Gốm XD1414/01/2019F1012C2
2071180943.1810.16.34Kinh tế ngành1519/12/2018F1012C3
2081072273.1810.14.51Vật liệu nano trong CN polime2226/11/2018F1032C2
2091180943.1810.16.53Kinh tế ngành2019/12/2018F1032C3
2101061440.1810.14.40BĐA CN Máy tính2916/01/2019F1082C2
2111050183.1810.16.35BĐA Điện tử công suất1626/12/2018F1102C1
2121050183.1810.16.35AĐA Điện tử công suất1826/12/2018F1102C2
2131100022.1810.16.63Cơ học kết cấu 12921/12/2018F1022C3
2141040451.1810.17.14BKT nhiệt2713/12/2018F1023C1
2151110273.1810.14.75BĐA trạm bơm và CTN1814/01/2019F1022C2
2161110273.1810.14.75AĐA trạm bơm và CTN1914/01/2019F1022C1
2171050931.1810.17.47Kỹ thuật điện2627/12/2018F1022C1
2181050931.1810.17.52Kỹ thuật điện2927/12/2018F1072C1
2191110303.1810.14.77Tin học ƯD3828/12/2018F1072C1
2201020633.1810.15.15Chuyên đề 24020/12/2018F2102C1
2213190210.1810.17.14BPhương trình vi phân2827/12/2018F3072C3
2221072243.1810.15.51Gia công nhựa nhiệt dẻo3120/12/2018F3072C1
2231020153.1810.16.77Phân tích và thiết kế thuật toán3719/12/2018H1012C3
2241111633.1810.15.75TK Hệ thống tưới5025/12/2018H1012C1
2252090101.1810.17.14BTư tưởng Hồ Chí Minh2711/12/2018H1063C1
2262090101.1810.17.41ATư tưởng Hồ Chí Minh2811/12/2018H1063C2
2271052340.1810.14.27Điều độ trong HTĐ3103/12/2018H2082C1
2281090953.1810.16.85BCN Vật liệu (QLCN)3226/12/2018H2082C3
2291061190.1810.16.41Tín hiệu và hệ thống2521/12/2018H3022C3
2301170011.1810.16.47Môi trường1317/12/2018E1032C3
2311170011.1810.17.14AMôi trường2917/12/2018E2012C3
2321072683.1810.16.47Phương pháp tính326/12/2018F2072C3
2331070563.1810.15.52BCN Lọc dầu 13308/12/2018F2072C1
2341031453.1810.15.20Công nghệ hàn tàu3529/11/2018F2072C1
2351031800.1810.17.20Vẽ tàu4114/12/2018F4082C3
2361072642.1810.17.46Hóa lý 13120/12/2018H3012C3
2371072753.1810.16.50AATLĐ và vệ sinh CN3730/10/2018H3012C3
2381072333.1810.14.52BKhống chế và ĐK quá trình3123/11/2018H3013C1
2391070473.1810.14.50Vật liệu chịu lửa2323/11/2018H3032C1
2401180623.1810.15.85ACL và CS KD3413/12/2018H3032C1
2411072132.1810.16.50AVật liệu học đại cương3214/12/2018H3072C3
2421090990.1810.16.63Nền và móng2914/12/2018H4022C3
2431052350.1810.14.27Tích hợp điện gió & điện mặt trời vào HTĐ2607/12/2018F3022C1
2441170883.1810.15.81BQLTN Rừng và ĐDSH3129/12/2018F3022C1
2451071763.1810.15.51AĐA Công nghệ 1 (Polymer)1427/12/2018F4062C1
2461071763.1810.15.51BĐA Công nghệ 1 (Polymer)1727/12/2018F4062C2
2471072903.1810.15.45BCơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2012C1
2481072903.1810.15.46BCơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2042C1
2491080491.1810.16.34Cơ học ứng dụng4015/12/2018F3012C3
2501080491.1810.17.14BCơ học ứng dụng2815/12/2018F3032C3
2511071203.1810.14.45AKỹ thuật sấy và lạnh3114/11/2018F3032C2
2521071203.1810.14.45BKỹ thuật sấy và lạnh3014/11/2018F3082C2
2531050093.1810.15.32ACấu trúc hệ thống máy tính2815/12/2018F3082C1
2541080491.1810.17.52Cơ học ứng dụng3215/12/2018F3082C3
2551061062.1810.17.14BKT điện tử2624/12/2018F4012C3
2561072663.1810.16.48Hóa sinh 14612/12/2018F4012C3
2571061350.1810.15.40BThiết kế bộ lọc số3322/12/2018H2022C1
2583190220.1810.17.36Xác suất thống kê4015/12/2018H2032C1
2591021723.1810.14.13Chuyên đề CN hệ thống nhúng1828/11/2018E1042C1
2601060803.1810.14.39Chuyên đề (KTVT)4314/11/2018E1042C1
2611072572.1810.17.85AKỹ thuật hóa3919/12/2018E2032C3
2621022733.1810.14.13BQT và AT hệ thống1907/12/2018F1012C1
2631020353.1810.15.14Lập trình mạng3625/12/2018F1012C1
2641051423.1810.16.32BTruyền động điện4023/12/2018F1012C3
2651071513.1810.14.48Sinh học thực phẩm4126/11/2018F1012C2
2661020353.1810.15.15Lập trình mạng4025/12/2018F1032C1
2671050483.1810.14.28MH hoá và mô phỏng HTĐK2605/12/2018F1082C1
2681070213.1810.16.45BQuá trình và thiết bị truyền nhiệt3517/12/2018F2062C3
2694130473.1810.16.64Anh văn CN4314/12/2018B3012C3
2701100313.1810.xx.91Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1728/12/2018E1022C3
2711100313.1810.16.63AĐA kết cấu BTCT 11428/12/2018E1022C1
2721100313.1810.16.63BĐA kết cấu BTCT 11528/12/2018E1022C2
2731180863.1810.16.85BKinh tế lượng2612/12/2018E1022C3
2741080282.1810.xx.91Đồ án Truyền động cơ khí904/01/2019F1092C1
2751170732.1810.15.79AKỹ thuật thông gió3115/12/2018F1092C1
2761060543.1810.15.39AKỹ thuật anten2830/12/2018F1092C1
2771051653.1810.16.25BTrang bị điện2918/12/2018F1092C3
2781060403.1810.15.40BTruyền số liệu3525/12/2018F3032C1
2793190182.1810.14.19Toán chuyên ngành2307/12/2018F3032C1
2801050043.1810.15.32ACung cấp điện XNCN3711/12/2018F3082C1
2814130053.1810.15.57Anh văn CN Sư phạm KTCN4828/11/2018F3082C1
2821051293.1810.14.27Giải tích mạng điện4526/11/2018F3082C1
2831011493.1810.17.85BKT Cơ khí3913/12/2018H2022C3
2841072943.1810.15.46AKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2062C1
2851072803.1810.15.48Quá trình & thiết bị CNSH5122/12/2018H3042C1
2861210113.1810.15.71AQH đô thị & nông thôn3313/12/2018H3082C1
2871051362.1810.16.06CS Truyền động điện3728/12/2018H3052C3
2881050413.1810.14.27BỔn định trong hệ thống điện3314/11/2018E4023C2
2891050413.1810.14.27AỔn định trong hệ thống điện3414/11/2018E4023C1
2901021773.1810.14.10BP.triển p.mềm mã nguồn mở2923/11/2018E4043C1
2911180953.1810.16.85BMarketing CN2614/12/2018F1022C3
2921170223.1810.14.79AQuản lý MT2726/12/2018F1073C1
2931052360.1810.14.30Vi điều khiển và ƯD1021/11/2018F1072C2
2941101513.1810.14.71ACảnh quan kiến trúc3114/11/2018F1072C2
2951050453.1810.14.28Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2421/11/2018F1072C1
2961021963.1810.14.11AĐA CN Mạng1007/12/2018F1072C1
2971021963.1810.14.11BĐA CN Mạng1007/12/2018F1072C2
2984130423.1810.15.72AAnh văn CN KT4622/12/2018F2082C1
2991180953.1810.16.85AMarketing CN2714/12/2018F2082C3
3001073243.1810.15.50CNSX chất kết dính2308/12/2018F2082C1
3011210300.1810.16.71Kiến trúc CN 14228/11/2018F2082C3
3021111343.1810.15.77Kinh tế XD4815/12/2018F2082C1
3031022033.1810.14.12ĐA Ch. ngành HTTT1907/12/2018F2102C1
3041073033.1810.16.45AHóa sinh thực phẩm 13410/12/2018H1062C3
3051020113.1810.15.14Chương trình dịch2013/12/2018H2082C1
3061070813.1810.15.51Gia công sợi hoá học3122/12/2018H2042C1
3071170011.1810.16.16Môi trường4417/12/2018E1022C3
3081170011.1810.17.57BMôi trường3117/12/2018E2042C3
3091020553.1810.14.11Xử lý song song1819/11/2018E3022C1
3101021903.1810.14.11Quản trị mạng2023/11/2018E4012C1
3111080700.1810.17.72Cơ lý thuyết 24811/12/2018F1092C3
3121060333.1810.15.39Truyền sóng4625/12/2018F3012C1
3131050643.1810.15.34Vận hành nhà máy thuỷ điện4120/12/2018F3012C1
3141170883.1810.15.81AQLTN Rừng và ĐDSH3229/12/2018F3032C1
3151060503.1810.15.38Điều khiển logic5020/12/2018F3032C1
3161070043.1810.16.47CS thiết kế nhà máy1312/12/2018F3082C3
3171072303.1810.15.52AChưng cất đa cấu tử3404/12/2018F3082C1
3181050223.1810.xx.91Ngắn mạch trong Hệ thống điện1629/12/2018F4012C3
3191072903.1810.15.46ACơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2022C1
3201073013.1810.14.45CNCB Thịt cá2621/11/2018H2022C1
3211070643.1810.15.52Thiết bị dầu khí5022/12/2018H2032C1
3221072903.1810.15.45ACơ sở kỹ thuật thực phẩm3013/12/2018H2032C1
3231061970.1810.16.42Trường điện từ2728/12/2018H2062C3
3241170011.1810.17.14BMôi trường2717/12/2018E1042C3
3251170011.1810.17.57AMôi trường3217/12/2018E2022C3
3261022023.1810.14.12BKiến trúc doanh nghiệp1728/11/2018F1012C1
3271022543.1810.16.16BĐồ án 12102/01/2019F1012C4
3281022543.1810.16.16AĐồ án 12302/01/2019F1012C3
3291072683.1810.16.48Phương pháp tính4510/11/2018F1012C1
3301022113.1810.16.14PT và TK giải thuật2704/01/2019F1012C3
3311091280.1810.14.64Công nghệ bê tông nhẹ2704/01/2019F1012C1
3321070633.1810.14.52ADầu nhờn, mỡ, phụ gia3426/11/2018F1013C1
3331070633.1810.14.52BDầu nhờn, mỡ, phụ gia3226/11/2018F1033C1
3341022113.1810.16.16PT và TK giải thuật4404/01/2019F1032C3
3351111290.1810.14.77BĐA Tổ chức và quản lý thi công2014/01/2019F1032C2
3361111290.1810.14.77AĐA Tổ chức và quản lý thi công2214/01/2019F1032C1
3371051600.1810.15.32AĐiều khiển truyền động điện2925/12/2018F1082C1
3381080700.1810.17.71Cơ lý thuyết 24711/12/2018F1082C3
3391070153.1810.15.48Kỹ thuật phân tích trong CNSH5018/12/2018F1102C1
3401070563.1810.15.52ACN Lọc dầu 13308/12/2018F2062C1
3411070823.1810.15.51CN keo dán3107/12/2018F3092C1
3421022113.1810.16.15PT và TK giải thuật2704/01/2019F1022C3
3431170963.1810.14.81Hệ thống QLMT (ISO 14000)5028/12/2018F1082C1
3441022713.1810.14.13BĐA CN ATTT1928/11/2018F2062C1
3451073123.1810.15.52Kỹ thuật khai thác dầu khí2115/12/2018F2062C1
3461071203.1810.14.46Kỹ thuật sấy và lạnh4114/11/2018F3092C2
3471020042.1810.17.77BCấu trúc dữ liệu3129/12/2018F4092C3
3483190220.1810.17.37Xác suất thống kê3315/12/2018H2052C1
3491072853.1810.16.45BVi sinh đại cương3324/12/2018H2072C3
3501061220.1810.17.42Kỹ thuật lập trình2419/12/2018H2072C3
3511080491.1810.17.46Cơ học ứng dụng3115/12/2018F3062C3
3521062083.1810.15.40AMạng thông tin máy tính3118/12/2018F3062C1
3533190220.1810.17.46Xác suất thống kê3103/01/2019F3062C3
3541061590.1810.14.39XL Tín hiệu ngẫu nhiên3830/11/2018F3062C2
3553190220.1810.16.53Xác suất thống kê3414/12/2018H1052C3
3564130413.1810.xx.91Anh văn CN QLDA1425/11/2018H1052C1
3571181013.1810.15.85AQuản lý chất lượng3418/12/2018H4012C1
3581021773.1810.14.10AP.triển p.mềm mã nguồn mở3123/11/2018E4033C1
3591040603.1810.14.25BĐA NM nhiệt điện A2416/01/2019F1012C2
3601040603.1810.14.25AĐA NM nhiệt điện A2416/01/2019F1012C1
3611091310.1810.14.64Công nghệ bê tông3007/01/2019F1012C1
3621011093.1810.14.05AKT An toàn và MT2821/11/2018F1013C1
3631011093.1810.14.05BKT An toàn và MT2821/11/2018F1013C2
3641073143.1810.14.52ACông nghệ chế biến khí3512/11/2018F1033C1
3651073143.1810.14.52BCông nghệ chế biến khí3412/11/2018F1033C2
3661091250.1810.14.64BĐA Công nghệ bê tông1318/01/2019F1032C2
3671091250.1810.14.64AĐA Công nghệ bê tông1618/01/2019F1032C1
3681101513.1810.14.71BCảnh quan kiến trúc3114/11/2018F1082C2
3691020113.1810.16.16Chương trình dịch4412/12/2018F1102C3
3701061710.1810.15.40BKỹ thuật nhận dạng3129/12/2018F1102C1
3711090093.1810.16.63BĐA nền móng1503/01/2019F1102C2
3721090093.1810.16.63AĐA nền móng1403/01/2019F1102C1
3734130423.1810.15.71Anh văn CN KT2522/12/2018F2062C1
3741050453.1810.15.35Mạng tr.thông CN và hệ SCADA3318/12/2018F2062C1
3751072563.1810.17.52Hóa hữu cơ2912/12/2018F3092C3
3761111203.1810.15.75Thủy công 24720/12/2018F4092C1
3771021853.1810.14.12Thương mại điện tử2121/11/2018E2042C1
3781072913.1810.16.45AToán chuyên ngành CNTP3121/12/2018E3032C3
3791072913.1810.16.45BToán chuyên ngành CNTP3321/12/2018E3032C4
3801061710.1810.15.40AKỹ thuật nhận dạng3129/12/2018F1092C1
3811071743.1810.14.50AĐA công nghệ 2 (Silicat)916/01/2019F1092C1
3821071743.1810.14.50BĐA công nghệ 2 (Silicat)1516/01/2019F1092C2
3831110213.1810.15.75BĐA thuỷ điện 22303/01/2019F3012C2
3841110213.1810.15.75AĐA thuỷ điện 22403/01/2019F3012C1
3851050053.1810.17.34Toán chuyên ngành4427/12/2018F3012C3
3861050053.1810.17.37Toán chuyên ngành3327/12/2018F3032C3
3871061710.1810.14.40AKỹ thuật nhận dạng2930/11/2018F3032C1
3881032133.1810.14.19ĐKTĐ trên ô tô và động cơ2430/11/2018H2022C1
3891021573.1810.15.15Lập trình Hệ thống nhúng4013/12/2018H2062C1
3901073043.1810.14.52ATối ưu hóa nhà máy lọc dầu3319/11/2018H2063C1
3911051362.1810.16.05CS Truyền động điện5028/12/2018H3042C3
3921050423.1810.14.28Vi điều khiển2816/11/2018H1042C1
3931091063.1810.15.63Mố và trụ cầu3118/12/2018H2052C1
3941070783.1810.14.51Phân tích polime2219/11/2018H2052C2
3951073043.1810.14.52BTối ưu hóa nhà máy lọc dầu3319/11/2018H2053C1
3961070493.1810.15.50Thiết bị nhiệt 22413/12/2018H2052C1
3971170223.1810.14.79BQuản lý MT2526/12/2018F1063C1
3981070733.1810.15.51Gia công compozit3112/12/2018F1062C1
3991051433.1810.15.34KT cao áp và vật liệu điện1125/12/2018F1062C1
4004130363.1810.15.45Anh văn CN hóa TP3802/11/2018F1062C1
4011050453.1810.15.32BMạng tr.thông CN và hệ SCADA3018/12/2018F2032C1
4021052313.1810.16.35KT Xung số3415/12/2018F2032C3
4031061710.1810.14.40BKỹ thuật nhận dạng2830/11/2018F3062C1
4041031640.1810.xx.91Cảm biến & Kỹ thuật đo2026/12/2018F4032C3
4051073033.1810.16.45BHóa sinh thực phẩm 13410/12/2018H1052C3
4061061440.1810.14.40AĐA CN Máy tính3416/01/2019F1082C1
4071022470.1810.16.15XL Tín hiệu số2128/12/2018F1102C3
4081061950.1810.17.42Toán chuyên ngành2426/12/2018F2062C3
4091052253.1810.17.36Phương trình vi phân4002/01/2019F2062C3
4101060752.1810.15.57AKỹ thuật mạch điện tử 23324/11/2018F2062C1
4111021923.1810.14.11An toàn thông tin mạng3926/11/2018F2062C1
4121073093.1810.15.52BQuá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí3218/12/2018F3092C1
4131180943.1810.16.35Kinh tế ngành3419/12/2018F1022C3
4141061240.1810.15.38BĐiện tử thông tin2815/12/2018F1072C1
4151051650.1810.15.35Điều khiển logic3314/12/2018F1072C1
4161032123.1810.14.19Logictic & tổ chức vận tải ô tô2426/11/2018F1072C1
4171073053.1810.16.53Hóa học dầu mỏ3626/12/2018F2082C3
4181090633.1810.15.64CN Bêtông nhựa4115/12/2018F2102C1
4191111163.1810.16.77Thủy văn công trình4126/12/2018F2102C3
4201180313.1810.15.81AKinh tế môi trường2717/12/2018F3072C1
4211021593.1810.16.16Nguyên lý hệ điều hành4426/12/2018F3072C3
4221090613.1810.15.64KT sản xuất CKD4013/12/2018H1062C1
4231072773.1810.15.48Công nghệ vi sinh vật5029/12/2018H1062C1
4241180643.1810.15.85APT định lượng tr. QL2915/12/2018H1062C1
4251060763.1810.14.39Thông tin di động4828/11/2018H1062C2
4261072933.1810.15.45BDụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3018/12/2018H1062C1
4271073333.1810.14.50CNSX Gốm sứ2319/11/2018H2082C1
4281072943.1810.15.45AKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2082C1
4291051393.1810.16.34Máy điện 24021/12/2018H2082C3
4301070213.1810.16.47Quá trình và thiết bị truyền nhiệt1314/12/2018H3062C3
4311210113.1810.15.72BQH đô thị & nông thôn3013/12/2018H3062C1
4321021182.1810.17.14BPhương pháp tính3206/12/2018F4092C3
4331021943.1810.14.11LT Mạng nâng cao1830/11/2018H1042C1
4341180593.1810.15.85AQuản trị tài chính3927/12/2018H1042C1
4351072933.1810.15.46BDụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2818/12/2018H1042C1
4361072943.1810.15.46BKỹ thuật bao bì thực phẩm3022/12/2018H2052C1
4371031860.1810.15.20Trang bị điện, điện tử tàu thủy3413/12/2018H2072C1
4381051393.1810.16.35Máy điện 23421/12/2018H2072C3
4391072943.1810.15.45BKỹ thuật bao bì thực phẩm2922/12/2018H2072C1
4401010433.1810.14.05AĐA hệ thống Cơ điện tử2707/12/2018F1062C1
4411010433.1810.14.05CĐA hệ thống Cơ điện tử2207/12/2018F1062C3
4421071483.1810.14.48CN dược phẩm3714/11/2018H2082C2
4431072253.1810.14.51Phụ gia trong CN polime2323/11/2018H3022C2
4441170083.1810.15.81AThoát nước ĐT & CN2713/12/2018H3022C1
4451100062.1810.16.63KC bê tông CT 12924/12/2018H3022C3
4461051443.1810.15.34Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ4127/12/2018H3062C1
4471051543.1810.14.27BVận hành hệ thống điện3630/11/2018H2032C1
4484130321.1810.15.81AAnh văn CN MT4125/12/2018H2062C1
4491071493.1810.14.48CN sinh học BVMT3819/11/2018H2062C2
4501020242.1810.16.15Kỹ thuật truyền số liệu1217/12/2018H2062C3
4514130353.1810.16.53Anh văn CN KTDK3524/12/2018H3082C3
4522090121.1810.16.72ĐLCM của ĐCSVN1829/12/2018F3092C3
4531051353.1810.15.71Điện công trình2711/12/2018F3092C1
4541210490.1810.17.72ANhiết khí hậu kiến trúc2708/12/2018F4092C3
4551180603.1810.15.85AQuản trị sản xuất 23220/12/2018H1042C1
4564130321.1810.15.79Anh văn CN MT3025/12/2018H2052C1
4571020242.1810.16.14Kỹ thuật truyền số liệu2117/12/2018H2072C3
4584130321.1810.15.81BAnh văn CN MT3425/12/2018H2072C1
4591051650.1810.15.34Điều khiển logic4114/12/2018F1062C1
4601180943.1810.16.47Kinh tế ngành1319/12/2018F1062C3
4611010433.1810.14.05BĐA hệ thống Cơ điện tử2407/12/2018F1062C2
4621100333.1810.14.77BĐA kết cấu BTCT 22518/01/2019F1062C2
4631100333.1810.14.77AĐA kết cấu BTCT 22018/01/2019F1062C1
4641061170.1810.xx.91Toán chuyên ngành1722/12/2018F1062C3
4651072533.1810.14.48AĐA Công nghệ 22016/01/2019F2032C1
4661072533.1810.14.48BĐA Công nghệ 21816/01/2019F2032C2
4671111213.1810.15.75Thủy điện 24622/12/2018F2032C1
4681040923.1810.15.25Chuyên đề lò hơi3422/12/2018F2032C3
4691070143.1810.15.48Kỹ thuật sinh học phân tử5015/12/2018F2032C1
4701070213.1810.16.48Quá trình và thiết bị truyền nhiệt3717/12/2018F2032C3
4711050043.1810.15.32BCung cấp điện XNCN3711/12/2018F3062C1
4721073103.1810.15.52ACN Lọc dầu 23611/12/2018F4032C1
4731180643.1810.15.85BPT định lượng tr. QL2915/12/2018H1052C1
4741072933.1810.15.46ADụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm2918/12/2018H1052C1
4751170393.1810.16.72Cấp thoát nước1813/12/2018H4012C1
4761061240.1810.15.38AĐiện tử thông tin2815/12/2018F1062C1
4771050073.1810.16.57Lý thuyết điều khiển tự động 13030/12/2018F1062C1
4781061420.1810.14.39BĐA CN Viễn thông2416/01/2019F1062C2
4791061420.1810.14.39AĐA CN Viễn thông2016/01/2019F1062C1
4801061950.1810.17.41Toán chuyên ngành3126/12/2018F2032C3
4811181003.1810.15.85BQuản lý công nghệ3429/12/2018F2032C1
4821052253.1810.17.34Phương trình vi phân4302/01/2019F2032C3
4831070063.1810.15.51Thiết kế mô phỏng3025/12/2018F3062C1
4841051363.1810.17.37LT Mạch điện 13305/01/2019F3062C3
4851021593.1810.16.15Nguyên lý hệ điều hành2126/12/2018F3062C3
4861061320.1810.15.39Kỹ thuật truyền hình4220/12/2018F3062C1
4871181003.1810.15.85AQuản lý công nghệ3429/12/2018F3062C1
4881210490.1810.17.71ANhiết khí hậu kiến trúc2608/12/2018F4032C3
4891072823.1810.15.52Toán chuyên ngành4625/12/2018F4032C1
4901180603.1810.15.85BQuản trị sản xuất 23220/12/2018H1052C1
4911022743.1810.14.13BChuyên đề CN ATTT1905/12/2018H4012C1
4921061180.1810.16.41Kỹ thuật số2517/12/2018H4012C3
4933190200.1810.17.52Đại số tuyến tính2920/12/2018H4012C3
4941090673.1810.14.64CN Gốm XD3026/12/2018F1022C1
4951051600.1810.15.32BĐiều khiển truyền động điện2925/12/2018F1072C1
4961110293.1810.14.75AĐA Thi công thuỷ lợi 21816/01/2019F2102C1
4971110293.1810.14.75BĐA Thi công thuỷ lợi 21816/01/2019F2102C2
4981073113.1810.14.52BCông nghệ hóa dầu3316/11/2018F3073C1
4991050153.1810.16.35Điện tử công suất3412/12/2018F3072C3
5001072303.1810.15.52BChưng cất đa cấu tử3304/12/2018F3072C1
5011210270.1810.15.67Kiến trúc 24020/12/2018H1012C1
5021090473.1810.xx.91TK Hình học & KS TK đường ôtô1228/12/2018H1062C1
5031091053.1810.15.63BĐA Thiết kế nền mặt đường1527/12/2018H1062C2
5041091053.1810.15.63AĐA Thiết kế nền mặt đường1627/12/2018H1062C1
5051051453.1810.16.35Kỹ thuật đo lường1714/12/2018H2082C3
5061051600.1810.15.35Điều khiển truyền động điện922/12/2018H3022C1
5071072333.1810.14.52AKhống chế và ĐK quá trình3123/11/2018H3023C1
5081072642.1810.17.47Hóa lý 12620/12/2018H3022C3
5091180623.1810.15.85BCL và CS KD3313/12/2018H3042C1
5101072753.1810.16.50BATLĐ và vệ sinh CN3630/10/2018H3082C3
5111072132.1810.16.50BVật liệu học đại cương3214/12/2018H3082C3
5121050723.1810.14.27BTính toán thiết kế cao áp3023/11/2018F3093C2
5131050723.1810.14.27ATính toán thiết kế cao áp3023/11/2018F3093C1
5141080700.1810.17.63Cơ lý thuyết1020/12/2018F3092C4
5151061970.1810.16.41Trường điện từ2528/12/2018H2052C3
5161051453.1810.16.34Kỹ thuật đo lường1514/12/2018H2072C3
5171072333.1810.14.51Khống chế và ĐK quá trình2314/11/2018H2072C2
5181040543.1810.xx.91Năng lượng tái tạo1202/12/2018F2032C1
5191050153.1810.16.34Điện tử công suất3912/12/2018F3062C3
5201073113.1810.14.52ACông nghệ hóa dầu3316/11/2018F3063C1
5211072683.1810.16.45Phương pháp tính4814/12/2018H4012C3
5221170712.1810.xx.91Đồ án Xử lý nước thải đô thị827/12/2018F1092C1
5231050183.1810.16.34BĐA Điện tử công suất726/12/2018F1092C2
5241050183.1810.16.34AĐA Điện tử công suất826/12/2018F1092C1
5251031880.1810.14.20BĐA Công nghệ đóng tàu1826/11/2018F1092C2
5261031880.1810.14.20AĐA Công nghệ đóng tàu1326/11/2018F1092C1
5271050243.1810.14.28Điều khiển số2712/11/2018F3012C1
5281090033.1810.17.63Địa chất công trình1007/12/2018F3012C3
5291031810.1810.15.20Kết cấu thân tàu4204/12/2018F3012C1
5301061483.1810.15.39Mạng thông tin máy tính4418/12/2018F3032C1
5311071333.1810.14.46CNCB đường - bánh kẹo4016/11/2018F3032C1
5323190210.1810.17.16BPhương trình vi phân2427/12/2018F3082C3
5331180933.1810.16.85AQuản trị học2817/12/2018F4012C3
5341020292.1810.16.14Mạng máy tính2721/12/2018H2022C3
5351050613.1810.16.32BKỹ thuật xung số2921/12/2018H2062C3
5361061963.1810.16.42Điện tử tương tự2714/12/2018H3042C3
5371021673.1810.14.13Thị giác máy tính1407/12/2018F2062C1
5381091073.1810.15.63AĐA Mố và trụ cầu1629/12/2018F3092C1
5391091073.1810.15.63BĐA Mố và trụ cầu1529/12/2018F3092C2
5403190210.1810.17.16APhương trình vi phân2627/12/2018F3092C3
5411050022.1810.17.36Lý thuyết trường điện từ3120/12/2018H1042C3
5422090101.1810.17.46Tư tưởng Hồ Chí Minh3111/12/2018H1043C2
5432090101.1810.17.16BTư tưởng Hồ Chí Minh2511/12/2018H1043C1
5441050613.1810.16.32AKỹ thuật xung số2921/12/2018H2052C3
5451072843.1810.16.53Hóa lý 23628/12/2018H2072C3
5461090953.1810.16.85ACN Vật liệu (QLCN)3326/12/2018H2072C3
5471030453.1810.xx.91BĐồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F1063C5
5481030453.1810.xx.91CĐồ án Thiết kế ôtô704/01/2019F1063C1
5491030453.1810.xx.91DĐồ án Thiết kế ôtô704/01/2019F1063C2
5501030453.1810.xx.91EĐồ án Thiết kế ôtô804/01/2019F1063C3
5511091260.1810.14.64Kiểm định & TN công trình2728/12/2018F1062C1
5521050931.1810.17.48BKỹ thuật điện4027/12/2018F1062C1
5531051610.1810.15.35BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện402/01/2019F1062C2
5541051610.1810.15.35AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện502/01/2019F1062C1
5551091300.1810.16.63BĐA Lập dự án công trình cầu1505/01/2019F2032C2
5561091300.1810.16.63AĐA Lập dự án công trình cầu1405/01/2019F2032C1
5571031820.1810.15.20Hệ thống động lực tàu thủy4001/12/2018F2032C1
5583190210.1810.17.14APhương trình vi phân2827/12/2018F3062C3
5591021433.1810.16.16Anh văn CN CNTT4429/12/2018H1052C1
5602090101.1810.17.14ATư tưởng Hồ Chí Minh2911/12/2018H1053C1
5611050022.1810.17.34Lý thuyết trường điện từ4420/12/2018H1052C3
5622090101.1810.17.47Tư tưởng Hồ Chí Minh2611/12/2018H1053C2
5631060983.1810.15.39BĐA điện tử thông tin2127/12/2018H1052C2
5641060983.1810.15.39AĐA điện tử thông tin2027/12/2018H1052C1
5651022583.1810.15.15AĐồ án 31928/12/2018H1052C1
5661022583.1810.15.15BĐồ án 32128/12/2018H1052C2
5671182053.1810.16.85AThống kê và dự báo2824/12/2018H4012C3
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi
11180033Kinh tế học (Nhóm 83B)2C114/12/2018F302
21010293Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 06)2C314/12/2018F302
32100010Pháp luật ĐC (Nhóm 05A)3C429/12/2018F302
41100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 68B)2C117/12/2018F302
51061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 39A)2C317/12/2018F302
62100010Pháp luật ĐC (Nhóm 29B)3C529/12/2018F302
71091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59A)2C115/12/2018F302
81031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 18A)2C326/12/2018F402
91021463Công nghệ di động (Nhóm 10A)2C321/12/2018F406
102090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01B)3C411/12/2018H103
111170352Thông gió (Nhóm 69)2C125/12/2018H103
121050931Kỹ thuật điện (Nhóm 05B)3C427/12/2018H103
132090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28B)3C511/12/2018H103
141010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 06)2C321/12/2018H103
151050931Kỹ thuật điện (Nhóm 68B)3C527/12/2018H103H107
161080710Sức bền vật liệu (Nhóm 59B)2C306/12/2018H107
171050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 28A)2C320/12/2018H107
181010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 05A)2C321/12/2018H107
192090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32A)3C511/12/2018H107
201050931Kỹ thuật điện (Nhóm 01B)3C427/12/2018H107
212090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 05A)3C411/12/2018H107H108
222090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 32B)3C511/12/2018H108
231050931Kỹ thuật điện (Nhóm 06A)3C427/12/2018H108
241050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 27B)2C320/12/2018H108
251080710Sức bền vật liệu (Nhóm 64B)2C306/12/2018H108
261050931Kỹ thuật điện (Nhóm 81A)3C527/12/2018H108H201
271020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 12A)2C108/12/2018H201
281050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 33B)2C320/12/2018H201
291180902Toán chuyên ngành (Nhóm 84A)2C312/12/2018H201
301100143KC BTCT CT (Nhóm 77)2C106/01/2019F106
312100010Pháp luật ĐC (Nhóm 17A)3C429/12/2018F106
321040451KT nhiệt3C113/12/2018F106
331060563Kỹ thuật chuyển mạch (Nhóm 38)2C116/11/2018F106
341091163Khai thác và TN đường (Nhóm 59)2C309/01/2019F106
351051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27A)2C129/12/2018F106
362100010Pháp luật ĐC (Nhóm 32A)3C529/12/2018F106
371031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 17)2C111/12/2018F106
382100010Pháp luật ĐC (Nhóm 33A)3C529/12/2018F203
391100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 69A)2C117/12/2018F203
401010082CN kim loại (Nhóm 06)2C312/12/2018F203
411040451KT nhiệt3C113/12/2018F203
421091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59B)2C204/01/2019F203
432100010Pháp luật ĐC (Nhóm 02A)3C429/12/2018F203
441091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59C)2C304/01/2019F203
451091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 59A)2C104/01/2019F203
461102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 69B)2C106/01/2019F203
471080630Truyền động cơ khí (Nhóm 18B)2C304/01/2019F306
481180033Kinh tế học (Nhóm 84A)2C114/12/2018F306
492100010Pháp luật ĐC (Nhóm 18A)3C429/12/2018F306
501061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 39B)2C317/12/2018F306
511040451KT nhiệt3C113/12/2018F306
522100010Pháp luật ĐC (Nhóm 59B)3C529/12/2018F306
531091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59B)2C115/12/2018F306
541050931Kỹ thuật điện (Nhóm 67B)3C527/12/2018H105
551080710Sức bền vật liệu (Nhóm 64A)2C306/12/2018H105
561050931Kỹ thuật điện (Nhóm 18B)3C427/12/2018H105
572090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29A)3C511/12/2018H105
581010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 01A)2C321/12/2018H105
592090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02A)3C411/12/2018H105
601050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32A)2C106/01/2019F102
611050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32C)2C306/01/2019F102
621040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 23B)2C216/01/2019F102
631040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22A)2C116/01/2019F102
641031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 18A)2C128/11/2018F102
651091163Khai thác và TN đường (Nhóm 60)2C309/01/2019F102
661050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 32B)2C206/01/2019F102
671040451KT nhiệt3C113/12/2018F107
681031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17B)2C228/11/2018F107
691100143KC BTCT CT (Nhóm 77)2C106/01/2019F107
702100010Pháp luật ĐC (Nhóm 17B)3C429/12/2018F107
711031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 17A)2C128/11/2018F107
722100010Pháp luật ĐC (Nhóm 32B)3C529/12/2018F107
731031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18A)2C111/12/2018F107
741051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28B)2C129/12/2018F107
752100010Pháp luật ĐC (Nhóm 45B)3C529/12/2018F208
761010082CN kim loại (Nhóm 18A)2C312/12/2018F208
771100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 69B)2C117/12/2018F208
781102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 64A)2C106/01/2019F208
792100010Pháp luật ĐC (Nhóm 06B)3C429/12/2018F208
801040451KT nhiệt3C113/12/2018F210
811100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 75)2C117/12/2018F210
822100010Pháp luật ĐC (Nhóm 20A)3C429/12/2018F210
831010082CN kim loại (Nhóm 20)2C312/12/2018F210
842100010Pháp luật ĐC (Nhóm 28B)3C529/12/2018F210
851091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59B)2C229/12/2018F307
861040451KT nhiệt3C113/12/2018F307
871091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59A)2C129/12/2018F307
881080630Truyền động cơ khí (Nhóm 20A)2C304/01/2019F307
891091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 59C)2C329/12/2018F307
902090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 28A)3C511/12/2018H101
911050931Kỹ thuật điện (Nhóm 68A)3C527/12/2018H101
921102141Kết cấu BTCT (Nhóm 84B)2C324/12/2018E104E202
931170662Sinh thái môi trường (Nhóm 81)2C328/12/2018E202E203
941060563Kỹ thuật chuyển mạch (Nhóm 39)2C116/11/2018F101
951050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 27B)2C206/01/2019F101
961091163Khai thác và TN đường (Nhóm 61B)2C309/01/2019F101
971050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 27A)2C106/01/2019F101
981051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32A)2C105/01/2019F103
991051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32C)2C305/01/2019F103
1001040451KT nhiệt (Nhóm 63)3C113/12/2018F103
1011091163Khai thác và TN đường (Nhóm 61A)2C309/01/2019F103
1021050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 28A)2C106/01/2019F103
1031051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27B)2C129/12/2018F103
1041051610ĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện (Nhóm 32B)2C205/01/2019F103
1051050183ĐA Điện tử công suất (Nhóm 28B)2C206/01/2019F103
1061040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22B)2C216/01/2019F103
1071040953ĐA Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 23A)2C116/01/2019F103
1081031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19A)2C128/11/2018F108
1091031760ĐA TK hệ thống điện tử ô tô (Nhóm 19B)2C228/11/2018F108
1101102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 69A)2C106/01/2019F108
1112100010Pháp luật ĐC (Nhóm 75)3C429/12/2018F108
1121051473Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28A)2C129/12/2018F108
1132100010Pháp luật ĐC (Nhóm 64A)3C529/12/2018F108
1141031700Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử (Nhóm 18B)2C111/12/2018F108
1152100010Pháp luật ĐC (Nhóm 27)3C529/12/2018F110
1162100010Pháp luật ĐC (Nhóm 01B)3C429/12/2018F110
1171102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 68)2C106/01/2019F110
1181010082CN kim loại (Nhóm 05)2C312/12/2018F206
1191040451KT nhiệt3C113/12/2018F206
1201091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60B)2C204/01/2019F206
1211091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60C)2C304/01/2019F206
1221091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59B)2C218/01/2019E102
1231091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59A)2C118/01/2019E102
1241102141Kết cấu BTCT (Nhóm 83A)2C324/12/2018E102
1251091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 59C)2C318/01/2019E102
1262100010Pháp luật ĐC (Nhóm 64B)3C529/12/2018F109
1272100010Pháp luật ĐC (Nhóm 01A)3C429/12/2018F109
1281102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 67A)2C106/01/2019F109
1291040451KT nhiệt3C113/12/2018F109
1301010293Kỹ thuật đo cơ khí (Nhóm 05)2C314/12/2018F301
1311040451KT nhiệt3C113/12/2018F301
1321180033Kinh tế học (Nhóm 84B)2C114/12/2018F301
1332100010Pháp luật ĐC (Nhóm 29A)3C529/12/2018F301
1341061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 38B)2C317/12/2018F301
1352100010Pháp luật ĐC (Nhóm 20B)3C429/12/2018F301
1361100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 68A)2C117/12/2018F303
1372100010Pháp luật ĐC (Nhóm 05B)3C429/12/2018F303
1381040451KT nhiệt3C113/12/2018F303
1391061190Tín hiệu và hệ thống (Nhóm 38A)2C317/12/2018F303
1401091043Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60)2C115/12/2018F303
1412100010Pháp luật ĐC (Nhóm 59A)3C529/12/2018F303
1421180033Kinh tế học (Nhóm 83A)2C114/12/2018F303
1431011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 06A)2C120/12/2018F308
1441041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 25B)2C324/12/2018F308
1451091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60C)2C329/12/2018F308
1461080630Truyền động cơ khí (Nhóm 20B)2C304/01/2019F308
1471031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 20A)2C326/12/2018F308
1481091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60B)2C229/12/2018F308
1491091073ĐA Mố và trụ cầu (Nhóm 60A)2C129/12/2018F308
1501011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 06B)2C220/12/2018F308
1511040451KT nhiệt3C113/12/2018F308
1521031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 18B)2C326/12/2018F401
1531021463Công nghệ di động (Nhóm 11)2C321/12/2018F407
1542090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38A)3C511/12/2018H201
1552090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 06A)3C411/12/2018H201
1561051403An toàn điện (Nhóm 27A)2C314/12/2018H201
1571050931Kỹ thuật điện (Nhóm 06B)3C427/12/2018H201
1581180012Kinh tế Xây dựng (Nhóm 71)2C128/11/2018H201
1591050931Kỹ thuật điện (Nhóm 20A)3C427/12/2018H204
1601051403An toàn điện (Nhóm 28B)2C314/12/2018H204
1612090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17A)3C411/12/2018H204
1621050931Kỹ thuật điện (Nhóm 79A)3C527/12/2018H204
1631011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 01B)2C317/12/2018H204
1642090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39A)3C511/12/2018H204
1651102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 64A)2C326/12/2018H204
1661050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 32)2C320/12/2018H204
1671020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 10A)2C108/12/2018H204
1681050931Kỹ thuật điện (Nhóm 84B)3C527/12/2018H305
1692090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85B)3C511/12/2018H305
1701050931Kỹ thuật điện (Nhóm 51B)3C427/12/2018H305
1712090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27B)3C411/12/2018H305
1721091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60B)2C218/01/2019E101
1731091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60A)2C118/01/2019E101
1741091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 60C)2C318/01/2019E101E103
1751091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 61A)2C118/01/2019E103
1761091113ĐA Thi công mặt đường (Nhóm 61B)2C218/01/2019E103
1771170662Sinh thái môi trường (Nhóm 79B)2C328/12/2018E201
1781102141Kết cấu BTCT (Nhóm 83B)2C324/12/2018E201
1792100010Pháp luật ĐC (Nhóm 45A)3C529/12/2018F207
1801010082CN kim loại (Nhóm 18B)2C312/12/2018F207
1811100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 67A)2C117/12/2018F207
1821102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 64B)2C106/01/2019F207
1831040451KT nhiệt3C113/12/2018F207
1842100010Pháp luật ĐC (Nhóm 06A)3C429/12/2018F207
1851040451KT nhiệt3C113/12/2018F209
1861100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 77)2C117/12/2018F209
1872100010Pháp luật ĐC (Nhóm 18B)3C429/12/2018F209
1882100010Pháp luật ĐC (Nhóm 28A)3C529/12/2018F209
1891041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 25A)2C324/12/2018F310
1901021463Công nghệ di động (Nhóm 10B)2C321/12/2018F405
1912090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64B)3C511/12/2018H301
1922090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20B)3C411/12/2018H301
1931050931Kỹ thuật điện (Nhóm 85B)3C527/12/2018H301
1941050931Kỹ thuật điện (Nhóm 11B)3C427/12/2018H301
1951050931Kỹ thuật điện (Nhóm 69B)3C527/12/2018H303
1962090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25B)3C411/12/2018H303
1972090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 77B)3C511/12/2018H303
1981050931Kỹ thuật điện (Nhóm 50B)3C427/12/2018H303
1992090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 22B)3C411/12/2018H307
2002090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 85A)3C511/12/2018H307
2011050931Kỹ thuật điện (Nhóm 05A)3C427/12/2018H101
2022090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 01A)3C411/12/2018H101
2031050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 29A)2C320/12/2018H106
2041080710Sức bền vật liệu (Nhóm 59A)2C306/12/2018H106
2051050931Kỹ thuật điện (Nhóm 75A)3C527/12/2018H106
2061010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 01B)2C321/12/2018H106
2072090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 02B)3C411/12/2018H106
2081050931Kỹ thuật điện (Nhóm 01A)3C427/12/2018H106
2092090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 29B)3C511/12/2018H106
2101050931Kỹ thuật điện (Nhóm 11A)3C427/12/2018H208
2112090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 64A)3C511/12/2018H208
2121050931Kỹ thuật điện (Nhóm 85A)3C527/12/2018H208
2132090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 20A)3C411/12/2018H208
2141050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 28B)2C320/12/2018H208
2151050931Kỹ thuật điện (Nhóm 69A)3C527/12/2018H302
2162090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 25A)3C411/12/2018H302
2172090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 77A)3C511/12/2018H302
2181050931Kỹ thuật điện (Nhóm 50A)3C427/12/2018H302
2192090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 22A)3C411/12/2018H306
2202090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 83A)3C511/12/2018H306
2211091300ĐA Lập dự án công trình cầu (Nhóm 60A)2C104/01/2019F206
2221102120Kỹ thuật thi công (Nhóm 67B)2C106/01/2019F206
2232100010Pháp luật ĐC (Nhóm 02B)3C429/12/2018F206
2241100022Cơ học kết cấu 1 (Nhóm 67B)2C117/12/2018F206
2252100010Pháp luật ĐC (Nhóm 33B)3C529/12/2018F206
2261011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 05B)2C220/12/2018F309
2271040451KT nhiệt3C113/12/2018F309
2281031630Máy và truyền động thủy khí (Nhóm 20B)2C326/12/2018F309
2291080630Truyền động cơ khí (Nhóm 18A)2C304/01/2019F309
2301011413ĐA KT Vi ĐK (Nhóm 05A)2C120/12/2018F309
2311041000Kỹ thuật lạnh (Nhóm 22)2C324/12/2018F309
2321170352Thông gió (Nhóm 67)2C125/12/2018H104
2331010363Truyền động TL và khí nén (Nhóm 05B)2C321/12/2018H104
2341050931Kỹ thuật điện (Nhóm 18A)3C427/12/2018H104
2351050931Kỹ thuật điện (Nhóm 67A)3C527/12/2018H104
2361020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 10B)2C108/12/2018H205
2371050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 29B)2C320/12/2018H205
2381102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 60A)2C326/12/2018H205
2392090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 39B)3C511/12/2018H205
2401050931Kỹ thuật điện (Nhóm 20B)3C427/12/2018H205
2411050931Kỹ thuật điện (Nhóm 79B)3C527/12/2018H205
2421011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 02)2C317/12/2018H205
2432090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 17B)3C411/12/2018H205
2441051403An toàn điện (Nhóm 32A)2C314/12/2018H205
2451050931Kỹ thuật điện (Nhóm 83B)3C527/12/2018H207
2461050931Kỹ thuật điện (Nhóm 02B)3C427/12/2018H207
2472090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18B)3C411/12/2018H207
2482090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40B)3C511/12/2018H207
2491051403An toàn điện (Nhóm 32B)2C314/12/2018H202
2502090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 06B)3C411/12/2018H202
2511050931Kỹ thuật điện (Nhóm 17A)3C427/12/2018H202
2521180012Kinh tế Xây dựng (Nhóm 72)2C128/11/2018H202
2531180902Toán chuyên ngành (Nhóm 83)2C312/12/2018H202
2541020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 11B)2C108/12/2018H202
2551102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 64B)2C326/12/2018H202
2562090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 38B)3C511/12/2018H202
2571050931Kỹ thuật điện (Nhóm 77A)3C527/12/2018H202
2581050022Lý thuyết trường điện từ (Nhóm 27A)2C320/12/2018H202H203
2591102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 59)2C326/12/2018H203
2601020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 11A)2C108/12/2018H203
2611180902Toán chuyên ngành (Nhóm 84B)2C312/12/2018H203
2621050931Kỹ thuật điện (Nhóm 17B)3C427/12/2018H203
2631051403An toàn điện (Nhóm 27B)2C314/12/2018H203
2641050931Kỹ thuật điện (Nhóm 77B)3C527/12/2018H203
2651011123CN Chế tạo phôi 1 (Nhóm 01A)2C317/12/2018H203
2661050931Kỹ thuật điện (Nhóm 83A)3C527/12/2018H206
2671051403An toàn điện (Nhóm 28A)2C314/12/2018H206
2681050931Kỹ thuật điện (Nhóm 02A)3C427/12/2018H206
2692090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 18A)3C411/12/2018H206
2701020313Trí tuệ nhân tạo (Nhóm 12B)2C108/12/2018H206
2711102050Cơ học kết cấu 2 (Nhóm 60B)2C326/12/2018H206
2722090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 40A)3C511/12/2018H206
2732090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 27A)3C411/12/2018H304
2741050931Kỹ thuật điện (Nhóm 51A)3C427/12/2018H304
2752090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 83B)3C511/12/2018H304
2761050931Kỹ thuật điện (Nhóm 84A)3C527/12/2018H304
2772090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 84)3C511/12/2018H308
2782090101Tư tưởng Hồ Chí Minh (Nhóm 33)3C411/12/2018H308
2791102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67A)2C116/01/2019E202
2801102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67C)2C316/01/2019E202
2811102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68B)2C216/01/2019E203
2821102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68C)2C316/01/2019E203
2831102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 68A)2C116/01/2019E203
2841050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28A)2C105/01/2019F101
2851050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28B)2C205/01/2019F101
2863050641Vật lý 2 (Nhóm 16B)2C122/12/2018F101
2871040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22B)2C218/01/2019F101
2883050641Vật lý 2 (Nhóm 52)2C222/12/2018F101
2891010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 02B)2C224/11/2018F101
2901100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59A)2C130/12/2018F101
2911100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59C)2C330/12/2018F101
2921100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 59B)2C230/12/2018F101
2931010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 02A)2C124/11/2018F101
2941050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 28C)2C305/01/2019F101
2951040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22A)2C118/01/2019F101
2961040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 25B)2C318/01/2019F101
2973050641Vật lý 2 (Nhóm 34)2C122/12/2018F103F103
2981091012Phương pháp tính (Nhóm 60B)2C317/12/2018F103
2991100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 64B)2C230/12/2018F103
3001100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 64A)2C130/12/2018F103
3011031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 17A)2C120/12/2018F103
3023050641Vật lý 2 (Nhóm 46)2C222/12/2018F103F103
3031022103XL Tín hiệu số (Nhóm 11B)2C328/12/2018F108
3043050641Vật lý 2 (Nhóm 47)2C222/12/2018F108F108
3053050641Vật lý 2 (Nhóm 23B)2C123/12/2018F108F108F110
3063050641Vật lý 2 (Nhóm 37)2C222/12/2018F106
3071072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46C)2C305/01/2019F106
3081022103XL Tín hiệu số (Nhóm 10B)2C328/12/2018F106
3091072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46B)2C205/01/2019F106
3103050641Vật lý 2 (Nhóm 16A)2C122/12/2018F106
3111072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 46A)2C105/01/2019F106
3123050641Vật lý 2 (Nhóm 68B)2C223/12/2018F106
3131031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 18B)2C120/12/2018F106
3143050641Vật lý 2 (Nhóm 01B)2C123/12/2018F106
3151010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 03B)2C224/11/2018F106
3161010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 03A)2C124/11/2018F106
3171091012Phương pháp tính (Nhóm 59)2C317/12/2018F106
3183050641Vật lý 2 (Nhóm 28B)2C123/12/2018F203
3193050641Vật lý 2 (Nhóm 69B)2C223/12/2018F203
3201051393Máy điện 2 (Nhóm 27A)2C328/12/2018F203
3211050543Cảm biến (Nhóm 29A)2C121/11/2018F203
3221102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 67A)2C122/12/2018F306
3233050641Vật lý 2 (Nhóm 84A)2C223/12/2018F306
3243050641Vật lý 2 (Nhóm 17B)2C123/12/2018F306
3251111272Thủy lực (Nhóm 68A)2C310/12/2018F306
3261040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22A)2C129/12/2018F403
3271040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22C)2C329/12/2018F403
3283050641Vật lý 2 (Nhóm 02B)2C123/12/2018F403
3291101382Cơ học công trình (Nhóm 71)2C312/12/2018F403
3303050641Vật lý 2 (Nhóm 64B)2C223/12/2018F403
3311040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 22B)2C229/12/2018F403
3321031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 17)2C319/12/2018H105
3333050641Vật lý 2 (Nhóm 57A)2C223/12/2018H105
3343050641Vật lý 2 (Nhóm 23A)2C123/12/2018H105
3351100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60C)2C330/12/2018F102
3361031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 18A)2C120/12/2018F102
3371100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60A)2C130/12/2018F102
3381050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27C)2C305/01/2019F102
3391040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 23A)2C118/01/2019F102
3401040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 25A)2C318/01/2019F102
3411091012Phương pháp tính (Nhóm 60A)2C317/12/2018F102
3421100313ĐA kết cấu BTCT 1 (Nhóm 60B)2C230/12/2018F102
3431022103XL Tín hiệu số (Nhóm 10A)2C328/12/2018F102
3441050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27B)2C205/01/2019F102
3451040963ĐA Điều hòa không khí (Nhóm 23B)2C218/01/2019F102
3461050343ĐA điều khiển logic (Nhóm 27A)2C105/01/2019F102
3471072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45C)2C305/01/2019F107
3483050641Vật lý 2 (Nhóm 41A)2C222/12/2018F107
3491022103XL Tín hiệu số (Nhóm 11A)2C328/12/2018F107
3501072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45A)2C105/01/2019F107
3511072983ĐA CN thực phẩm 3 (Nhóm 45B)2C205/01/2019F107
3523050641Vật lý 2 (Nhóm 36)2C122/12/2018F107
3531031650Thiết kế các hệ thống động cơ (Nhóm 17B)2C120/12/2018F107
3541100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 69B)2C129/12/2018F208
3551100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67A)2C105/01/2019F208
3561100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67B)2C205/01/2019F208
3571051393Máy điện 2 (Nhóm 28A)2C328/12/2018F208
3581100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 67C)2C305/01/2019F208
3593050641Vật lý 2 (Nhóm 57B)2C223/12/2018F210
3603050641Vật lý 2 (Nhóm 50B)2C123/12/2018F210F307
3613050641Vật lý 2 (Nhóm 64A)2C223/12/2018F307
3621111272Thủy lực (Nhóm 69A)2C310/12/2018F307
3631102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 68B)2C122/12/2018F307
3643050641Vật lý 2 (Nhóm 17A)2C123/12/2018H101
3653050641Vật lý 2 (Nhóm 79A)2C223/12/2018H101
3661170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79A)3C103/01/2019F302
3671170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79C)3C303/01/2019F302
3681050543Cảm biến (Nhóm 32A)2C121/11/2018F302
3691051393Máy điện 2 (Nhóm 32A)2C328/12/2018F302
3701011443Hàn, gia công áp lực (Nhóm 22)2C326/12/2018F302
3711102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 69B)2C122/12/2018F302
3721050043Cung cấp điện XNCN (Nhóm 29)2C212/11/2018F302
3731170113ĐA Xử lý nước cấp (Nhóm 79B)3C203/01/2019F302
3741111272Thủy lực (Nhóm 69B)2C310/12/2018F302
3753050641Vật lý 2 (Nhóm 22B)2C123/12/2018F302
3763050641Vật lý 2 (Nhóm 75A)2C223/12/2018F302
3773050641Vật lý 2 (Nhóm 29B)2C123/12/2018F402
3783050641Vật lý 2 (Nhóm 84B)2C223/12/2018F402
3791101382Cơ học công trình (Nhóm 72)2C312/12/2018F402
3803050641Vật lý 2 (Nhóm 85A)2C223/12/2018F406
3813050641Vật lý 2 (Nhóm 20A)2C123/12/2018F406
3821030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 81)2C314/12/2018F406
3833050641Vật lý 2 (Nhóm 11A)2C123/12/2018H103
3841031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 18A)2C319/12/2018H103
3853050641Vật lý 2 (Nhóm 83A)2C223/12/2018H103
3861040983Lò công nghiệp (Nhóm 23A)2C123/11/2018H103
3871031730Ô tô hybrid (Nhóm 19)2C103/12/2018H107
3881182043Kinh tế ngành (Nhóm 12)2C120/12/2018H107
3893050641Vật lý 2 (Nhóm 32B)2C123/12/2018H107
3901031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 20A)2C319/12/2018H107
3911182043Kinh tế ngành (Nhóm 10)2C120/12/2018H108
3921101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 67A)2C128/12/2018H201
3934130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 06)2C115/12/2018H201
3941031730Ô tô hybrid (Nhóm 17)2C103/12/2018H201
3951101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 67B)2C128/12/2018H204
3961170393Cấp thoát nước (Nhóm 72B)2C121/11/2018H305
3971102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C216/01/2019E201
3981102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C116/01/2019E201
3991102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 69C)2C316/01/2019E201
4001100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69A)2C105/01/2019F207
4011100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 69A)2C129/12/2018F207
4021071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52C)3C227/12/2018F207
4031100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69B)2C205/01/2019F207
4041071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52B)3C127/12/2018F207
4051071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52G)3C427/12/2018F207
4061071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52F)3C327/12/2018F207
4071051393Máy điện 2 (Nhóm 27B)2C328/12/2018F207
4081100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 69C)2C305/01/2019F207
4091040983Lò công nghiệp (Nhóm 22B)2C322/12/2018F207
4103050641Vật lý 2 (Nhóm 22A)2C123/12/2018F310
4113050641Vật lý 2 (Nhóm 75B)2C223/12/2018F310
4121031830Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91)2C315/12/2018F310
4131031830Đồ án TK Máy tàu (Nhóm 91B)2C415/12/2018F310
4141030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79B)2C314/12/2018F405
4153050641Vật lý 2 (Nhóm 18B)2C123/12/2018F405
4163050641Vật lý 2 (Nhóm 59B)2C223/12/2018F405
4173050641Vật lý 2 (Nhóm 02A)2C123/12/2018F408
4183050641Vật lý 2 (Nhóm 81A)2C223/12/2018F408
4191170393Cấp thoát nước (Nhóm 71)2C121/11/2018H301
4201102130ĐA Tổ chức thi công (Nhóm 67B)2C216/01/2019E303
4213050641Vật lý 2 (Nhóm 14A)2C122/12/2018F109
4221010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 01A)2C124/11/2018F109
4231010273ĐA thiết kế HT ĐKTĐ (Nhóm 01B)2C224/11/2018F109
4243050641Vật lý 2 (Nhóm 41B)2C222/12/2018F109F109
4253050641Vật lý 2 (Nhóm 06B)2C123/12/2018F109
4261011443Hàn, gia công áp lực (Nhóm 25)2C326/12/2018F301
4273050641Vật lý 2 (Nhóm 77A)2C223/12/2018F301
4281051393Máy điện 2 (Nhóm 28B)2C328/12/2018F301
4293050641Vật lý 2 (Nhóm 05B)2C123/12/2018F301
4301111272Thủy lực (Nhóm 67B)2C310/12/2018F301F303
4311050543Cảm biến (Nhóm 32B)2C121/11/2018F303
4321102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 68A)2C122/12/2018F303
4331050043Cung cấp điện XNCN (Nhóm 30)2C212/11/2018F303
4343050641Vật lý 2 (Nhóm 51A)2C223/12/2018F303
4353050641Vật lý 2 (Nhóm 32A)2C123/12/2018F303
4361102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 69A)2C122/12/2018F308
4371050543Cảm biến (Nhóm 33A)2C121/11/2018F308
4383050641Vật lý 2 (Nhóm 59A)2C223/12/2018F308
4393050641Vật lý 2 (Nhóm 50A)2C123/12/2018F308
4401111272Thủy lực (Nhóm 67A)2C310/12/2018F308
4413050641Vật lý 2 (Nhóm 51B)2C223/12/2018F401
4423050641Vật lý 2 (Nhóm 20B)2C123/12/2018F401
4433050641Vật lý 2 (Nhóm 67B)2C223/12/2018F407
4443050641Vật lý 2 (Nhóm 29A)2C123/12/2018F407
4451030673Thiết bị thuỷ khí (Nhóm 79A)2C314/12/2018F407
4461101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 69A)2C128/12/2018H202
4474130393Anh văn CN CĐT (Nhóm 05)2C115/12/2018H202
4481031730Ô tô hybrid (Nhóm 18B)2C103/12/2018H203
4491101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 68B)2C128/12/2018H203
4503050641Vật lý 2 (Nhóm 67A)2C223/12/2018H102
4513050641Vật lý 2 (Nhóm 48B)2C123/12/2018H102
4521031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 20B)2C319/12/2018H106
4531031730Ô tô hybrid (Nhóm 18A)2C103/12/2018H106
4541182043Kinh tế ngành (Nhóm 11)2C120/12/2018H106
4553050641Vật lý 2 (Nhóm 06A)2C123/12/2018H106
4563050641Vật lý 2 (Nhóm 83B)2C223/12/2018F110
4571100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77A)2C205/01/2019F206
4581071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52A)3C127/12/2018F206
4591040983Lò công nghiệp (Nhóm 22A)2C322/12/2018F206
4601050543Cảm biến (Nhóm 29B)2C121/11/2018F206
4611051393Máy điện 2 (Nhóm 32B)2C328/12/2018F206
4621071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52E)3C327/12/2018F206
4631100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77B)2C305/01/2019F206
4641100213KC BTCT đặc biệt (Nhóm 67)2C129/12/2018F206
4651100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 68A)2C105/01/2019F206
4661100333ĐA kết cấu BTCT 2 (Nhóm 77C)2C405/01/2019F206
4671071793ĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu) (Nhóm 52D)3C227/12/2018F206
4683050641Vật lý 2 (Nhóm 05A)2C123/12/2018F309
4693050641Vật lý 2 (Nhóm 77B)2C223/12/2018F309
4701050543Cảm biến (Nhóm 33B)2C121/11/2018F309
4711102180Kết cấu bê tông cốt thép 2 (Nhóm 67B)2C122/12/2018F309
4723050641Vật lý 2 (Nhóm 68A)2C223/12/2018F409
4733050641Vật lý 2 (Nhóm 18A)2C123/12/2018F409
4741031580KT An toàn và bảo vệ môi trường (Nhóm 18B)2C319/12/2018H104
4753050641Vật lý 2 (Nhóm 01A)2C123/12/2018H104
4763050641Vật lý 2 (Nhóm 69A)2C223/12/2018H104
4771040983Lò công nghiệp (Nhóm 23B)2C123/11/2018H104
4781101373Thí nghiệm công trình (Nhóm 68A)2C128/12/2018H205H207
4791170393Cấp thoát nước (Nhóm 72A)2C121/11/2018H304
4801091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61B)2C216/01/2019E101
4811091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61A)2C116/01/2019E101
4821091743ĐA Cầu thép (Nhóm 61C)2C316/01/2019E101
4831030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 19A)2C322/12/2018E103
4841091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60C)2C316/01/2019E103
4851030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 18A)2C122/12/2018E103
4861091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60A)2C116/01/2019E103
4871030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 18B)2C222/12/2018E103
4881091743ĐA Cầu thép (Nhóm 60B)2C216/01/2019E103
4893060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 79B)2C319/12/2018E103
4901031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 18)2C119/11/2018F207
4911180853Kinh tế XD (Nhóm 69A)2C111/01/2019F207
4921061930Vật liệu điện tử (Nhóm 41)2C315/12/2018F207
4931091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60B)2C203/01/2019F207
4941091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60A)2C103/01/2019F207
4951011083Phương pháp tính (Nhóm 01A)2C324/12/2018F207
4961051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 28A)2C125/12/2018F207
4971091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 60C)2C303/01/2019F207
4981051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 28B)2C125/12/2018F209
4991011083Phương pháp tính (Nhóm 01B)2C324/12/2018F209
5001091733Cầu thép (Nhóm 61A)2C113/01/2019F209
5011011233CN Gia công CNC (Nhóm 01B)2C113/11/2018F209
5021031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 19)2C119/11/2018F209
5031051413Thiết bị điện (Nhóm 32)2C322/12/2018F209
5041180853Kinh tế XD (Nhóm 60A)2C111/12/2018F209
5053190041Xác suất thống kê (Nhóm 39A)2C116/12/2018F310
5061073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46A)2C125/12/2018F310
5071073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 46A)2C127/12/2018F310
5083190041Xác suất thống kê (Nhóm 84A)2C216/12/2018F310
5091060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 39B)2C328/12/2018F310
5101021293Lập trình hệ thống (Nhóm 14)2C314/12/2018F310
5111181141KT thi công (Nhóm 84A)2C319/12/2018F405
5123060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 81)2C319/12/2018E102
5131091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59B)2C216/01/2019E102
5141091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59A)2C116/01/2019E102
5151091743ĐA Cầu thép (Nhóm 59C)2C316/01/2019E102
5161111233Chuyên đề 2 (Nhóm 75)2C109/01/2019F109
5173190041Xác suất thống kê (Nhóm 28A)2C116/12/2018F109
5181181151ĐA KT thi công (Nhóm 84C)2C302/01/2019F109
5193190041Xác suất thống kê (Nhóm 68A)2C216/12/2018F109
5201050053Toán chuyên ngành (Nhóm 28B)2C327/12/2018F109
5211181151ĐA KT thi công (Nhóm 84B)2C202/01/2019F109
5221102080Máy xây dựng (Nhóm 68)2C114/12/2018F109
5231010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 03)3C119/11/2018F109
5241181151ĐA KT thi công (Nhóm 84A)2C102/01/2019F109
5251091733Cầu thép (Nhóm 61B)2C113/01/2019F301
5261011233CN Gia công CNC (Nhóm 02A)2C113/11/2018F301
5271102060Toán CN XD (Nhóm 67A)2C319/12/2018F301
5283190041Xác suất thống kê (Nhóm 77B)2C216/12/2018F301
5291170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79A)2C111/12/2018F301
5303190041Xác suất thống kê (Nhóm 33B)2C116/12/2018F301
5311040813Kỹ thuật sấy (Nhóm 22B)2C312/12/2018F301F303
5323190041Xác suất thống kê (Nhóm 10B)2C116/12/2018F303
5331170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 79B)2C111/12/2018F303
5341102060Toán CN XD (Nhóm 68)2C319/12/2018F303
5353190041Xác suất thống kê (Nhóm 50B)2C216/12/2018F303
5361091733Cầu thép (Nhóm 60C)2C113/01/2019F303
5371051572Kỹ thuật robot (Nhóm 33)2C128/11/2018F303
5381060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 40A)2C328/12/2018F303
5391073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 45)2C127/12/2018F308
5401073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46B)2C125/12/2018F308
5411060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 40B)2C328/12/2018F308
5423190041Xác suất thống kê (Nhóm 75A)2C216/12/2018F308
5431050053Toán chuyên ngành (Nhóm 29A)2C327/12/2018F106
5443190041Xác suất thống kê (Nhóm 27A)2C116/12/2018F106
5453190041Xác suất thống kê (Nhóm 40A)2C216/12/2018F106
5461180853Kinh tế XD (Nhóm 67)2C111/01/2019F203
5471102080Máy xây dựng (Nhóm 67A)2C114/12/2018F203
5481011083Phương pháp tính (Nhóm 05A)2C324/12/2018F203
5491051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 57)2C125/12/2018F203
5501050053Toán chuyên ngành (Nhóm 29B)2C327/12/2018F203
5511091733Cầu thép (Nhóm 59A)2C113/01/2019F306
5521102060Toán CN XD (Nhóm 69B)2C319/12/2018F306
5531060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 39A)2C328/12/2018F306
5543190041Xác suất thống kê (Nhóm 25A)2C116/12/2018F306
5553190041Xác suất thống kê (Nhóm 67A)2C216/12/2018F306
5563190041Xác suất thống kê (Nhóm 38A)2C116/12/2018F403
5571181141KT thi công (Nhóm 83B)2C319/12/2018F403
5583190041Xác suất thống kê (Nhóm 40B)2C216/12/2018F403
5591181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 83B)2C328/12/2018H401
5601111153Thủy lực công trình (Nhóm 77)2C321/12/2018H401
5613060312Hóa lý hóa keo (Nhóm 79A)2C319/12/2018E104
5621030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 17B)2C222/12/2018E104
5631030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 17A)2C122/12/2018E104
5641030763ĐA thiết kế động cơ đốt trong (Nhóm 19B)2C322/12/2018E104
5651050053Toán chuyên ngành (Nhóm 27A)2C327/12/2018F101
5661011233CN Gia công CNC (Nhóm 05)2C111/12/2018F101
5673190041Xác suất thống kê (Nhóm 67B)2C216/12/2018F101
5683190041Xác suất thống kê (Nhóm 22A)2C116/12/2018F101
5691050113ĐA máy điện (Nhóm 27B)2C202/01/2019F103
5703190041Xác suất thống kê (Nhóm 33A)2C116/12/2018F103
5711050113ĐA máy điện (Nhóm 27A)2C102/01/2019F103
5721011233CN Gia công CNC (Nhóm 06)2C111/12/2018F103
5733190041Xác suất thống kê (Nhóm 51B)2C216/12/2018F103
5741050053Toán chuyên ngành (Nhóm 33B)2C327/12/2018F103
5751010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 01)3C119/11/2018F103
5761102080Máy xây dựng (Nhóm 69B)2C114/12/2018F108
5771050053Toán chuyên ngành (Nhóm 27B)2C327/12/2018F108
5783190041Xác suất thống kê (Nhóm 84B)2C216/12/2018F108
5793190041Xác suất thống kê (Nhóm 11B)2C116/12/2018F108
5801111233Chuyên đề 2 (Nhóm 77)2C109/01/2019F108
5811090093ĐA nền móng (Nhóm 60B)2C202/01/2019F108
5821090093ĐA nền móng (Nhóm 60A)2C102/01/2019F108
5831090093ĐA nền móng (Nhóm 60C)2C302/01/2019F108
5841181151ĐA KT thi công (Nhóm 83C)2C302/01/2019F110
5853190041Xác suất thống kê (Nhóm 77A)2C216/12/2018F110
5863190041Xác suất thống kê (Nhóm 25B)2C116/12/2018F110
5871181151ĐA KT thi công (Nhóm 83B)2C202/01/2019F110
5881181151ĐA KT thi công (Nhóm 83A)2C102/01/2019F110
5891102080Máy xây dựng (Nhóm 69A)2C114/12/2018F110
5901011083Phương pháp tính (Nhóm 06A)2C324/12/2018F206
5911102080Máy xây dựng (Nhóm 67B)2C114/12/2018F206
5921051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 27B)2C125/12/2018F206
5933190041Xác suất thống kê (Nhóm 10A)2C116/12/2018F102
5941050113ĐA máy điện (Nhóm 28A)2C102/01/2019F102
5951050113ĐA máy điện (Nhóm 28B)2C202/01/2019F102
5961050113ĐA máy điện (Nhóm 57A)2C302/01/2019F102
5973190041Xác suất thống kê (Nhóm 85A)2C216/12/2018F102
5981050053Toán chuyên ngành (Nhóm 28A)2C327/12/2018F102F107
5993190041Xác suất thống kê (Nhóm 51A)2C216/12/2018F107
6001010152ROBOT Công nghiệp (Nhóm 02)3C119/11/2018F107
6011090093ĐA nền móng (Nhóm 59A)2C102/01/2019F107
6021090093ĐA nền móng (Nhóm 59C)2C302/01/2019F107
6031090093ĐA nền móng (Nhóm 59B)2C202/01/2019F107
6043190041Xác suất thống kê (Nhóm 22B)2C116/12/2018F107
6051180853Kinh tế XD (Nhóm 59)2C111/12/2018F208
6061051413Thiết bị điện (Nhóm 57A)2C322/12/2018F208
6071011083Phương pháp tính (Nhóm 06B)2C324/12/2018F208
6081091733Cầu thép (Nhóm 60B)2C113/01/2019F208
6091011233CN Gia công CNC (Nhóm 02B)2C113/11/2018F208
6101051433KT cao áp và vật liệu điện (Nhóm 27A)2C125/12/2018F208
6111011083Phương pháp tính (Nhóm 05B)2C324/12/2018F210
6121051413Thiết bị điện (Nhóm 57B)2C322/12/2018F210
6131180853Kinh tế XD (Nhóm 60B)2C111/12/2018F210
6143190041Xác suất thống kê (Nhóm 32A)2C116/12/2018F307
6151073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45B)2C125/12/2018F307
6163190041Xác suất thống kê (Nhóm 85B)2C216/12/2018F307
6171091733Cầu thép (Nhóm 59B)2C113/01/2019F307
6181060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 38B)2C328/12/2018F307
6191050113ĐA máy điện (Nhóm 34B)2C428/12/2018H106
6201050113ĐA máy điện (Nhóm 34A)2C328/12/2018H106
6211091063Mố và trụ cầu (Nhóm 59)2C118/12/2018H208
6221102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 69B)2C118/12/2018H302
6231021283KT Số ứng dụng (Nhóm 10A)2C317/12/2018H302
6241091733Cầu thép (Nhóm 60A)2C113/01/2019F302
6251011233CN Gia công CNC (Nhóm 01A)2C113/11/2018F302
6261102060Toán CN XD (Nhóm 69A)2C319/12/2018F302
6271051572Kỹ thuật robot (Nhóm 32)2C128/11/2018F302
6281040813Kỹ thuật sấy (Nhóm 25)2C312/12/2018F302
6291170742Kiểm soát ô nhiễm MTKK (Nhóm 91)2C111/12/2018F302
6303190041Xác suất thống kê (Nhóm 39B)2C116/12/2018F302
6313190041Xác suất thống kê (Nhóm 68B)2C216/12/2018F302
6323190041Xác suất thống kê (Nhóm 38B)2C116/12/2018F402
6331102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 67)2C104/01/2019F402
6341181141KT thi công (Nhóm 84B)2C319/12/2018F402
6353190041Xác suất thống kê (Nhóm 83B)2C216/12/2018F402F406
6363190041Xác suất thống kê (Nhóm 28B)2C116/12/2018F406
6371040763Truyền nhiệt (Nhóm 22A)2C328/12/2018F406
6381030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 18A)2C129/11/2018H201
6391080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 01B)2C122/11/2018H201
6401010353Cảm biến CN (Nhóm 05)2C317/12/2018H201
6411040743Phương pháp tính (Nhóm 22)2C321/12/2018H204
6421080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 02A)2C122/11/2018H204
6431030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 17B)2C129/11/2018H204
6441102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 67A)2C118/12/2018H305
6451020113Chương trình dịch (Nhóm 10A)2C104/12/2018H305
6461073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 46)2C123/11/2018H305
6471031770Kinh tế vận tải (Nhóm 18A)3C105/12/2018H305
6484130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11BB)2C326/12/2018H305
6493190041Xác suất thống kê (Nhóm 75B)2C216/12/2018F405
6503190041Xác suất thống kê (Nhóm 32B)2C116/12/2018F405
6511040763Truyền nhiệt (Nhóm 23B)2C328/12/2018F405F408
6521102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 68A)2C118/12/2018H301
6531020113Chương trình dịch (Nhóm 10B)2C104/12/2018H301
6541021283KT Số ứng dụng (Nhóm 11A)2C317/12/2018H301
6554130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 17)2C127/11/2018H301
6564130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11AA)2C326/12/2018H301H303
6574130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 18)2C127/11/2018H303
6581021283KT Số ứng dụng (Nhóm 10B)2C317/12/2018H303
6591020113Chương trình dịch (Nhóm 12A)2C104/12/2018H303
6601102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 68B)2C118/12/2018H303
6611181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 84A)2C328/12/2018H307
6621111153Thủy lực công trình (Nhóm 75)2C321/12/2018H402
6631020113Chương trình dịch (Nhóm 12B)2C104/12/2018H302
6644130360Anh văn CN CKGT (Nhóm 19A)2C127/11/2018H302
6654130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 11AB)2C326/12/2018H302H306
6661031770Kinh tế vận tải (Nhóm 18B)3C105/12/2018H306
6671181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 84B)2C328/12/2018H306
6681102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 67B)2C118/12/2018H306
6691050053Toán chuyên ngành (Nhóm 33A)2C327/12/2018F206
6701091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59A)2C103/01/2019F206
6711091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59C)2C303/01/2019F206
6721180853Kinh tế XD (Nhóm 69B)2C111/01/2019F206
6731091093ĐA Thi công nền đường (Nhóm 59B)2C203/01/2019F206
6741061930Vật liệu điện tử (Nhóm 42)2C315/12/2018F206
6751031740Năng lượng tái tạo (Nhóm 17)2C119/11/2018F206
6763190041Xác suất thống kê (Nhóm 69B)2C216/12/2018F309
6773190041Xác suất thống kê (Nhóm 29A)2C116/12/2018F309
6781021293Lập trình hệ thống (Nhóm 15)2C314/12/2018F309
6791060023Lý thuyết mạch điện tử 1 (Nhóm 38A)2C328/12/2018F309
6801073463QLCL và đánh giá cảm quan TP (Nhóm 46B)2C127/12/2018F309
6811073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45A)2C125/12/2018F309
6821091063Mố và trụ cầu (Nhóm 60A)2C118/12/2018H207
6831102060Toán CN XD (Nhóm 67B)2C319/12/2018F308
6843190041Xác suất thống kê (Nhóm 27B)2C116/12/2018F308
6851102163Nhà nhiều tầng (Nhóm 69)2C104/01/2019F401
6863190041Xác suất thống kê (Nhóm 29B)2C116/12/2018F401
6873190041Xác suất thống kê (Nhóm 83A)2C216/12/2018F401
6881181141KT thi công (Nhóm 83A)2C319/12/2018F401
6893190041Xác suất thống kê (Nhóm 69A)2C216/12/2018F407
6901040763Truyền nhiệt (Nhóm 22B)2C328/12/2018F407
6913190041Xác suất thống kê (Nhóm 11A)2C116/12/2018F407
6921030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 17A)2C129/11/2018H202
6931080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 01A)2C122/11/2018H202
6941010353Cảm biến CN (Nhóm 06)2C317/12/2018H202
6951040743Phương pháp tính (Nhóm 25)2C321/12/2018H203
6961080113Thiết bị nâng chuyển (Nhóm 02B)2C122/11/2018H203
6971030073Chẩn đoán KT động cơ (Nhóm 18B)2C129/11/2018H203
6981091063Mố và trụ cầu (Nhóm 60B)2C118/12/2018H206
6991031770Kinh tế vận tải (Nhóm 20)3C105/12/2018H304
7001073360Phát triển sản phẩm thực phẩm (Nhóm 45)2C123/11/2018H304
7011102100Kết cấu thép 2 (Nhóm 69A)2C118/12/2018H304
7021021283KT Số ứng dụng (Nhóm 11B)2C317/12/2018H304
7031020113Chương trình dịch (Nhóm 11)2C104/12/2018H304
7044130403Anh văn CN CNTT (Nhóm 10A)2C326/12/2018H304
7051181162Kế hoạch & dự báo XD (Nhóm 83A)2C328/12/2018H308
7061080700Cơ lý thuyết (Nhóm 02A)2C320/12/2018F106
7071090990Nền và móng (Nhóm 60A)2C314/12/2018F106
7081080700Cơ lý thuyết (Nhóm 23A)2C420/12/2018F106
7091091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 60B)2C107/01/2019F106
7101020102CS dữ liệu (Nhóm 11A)2C312/12/2018F106
7111080700Cơ lý thuyết (Nhóm 67A)2C420/12/2018F203
7121090990Nền và móng (Nhóm 84B)2C314/12/2018F203
7131050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 28B)2C120/12/2018F203
7141080700Cơ lý thuyết (Nhóm 06A)2C320/12/2018F203F306
7151031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 18B)2C324/12/2018F306
7161080700Cơ lý thuyết (Nhóm 84B)2C420/12/2018F306
7171182143Kế toán xây dựng (Nhóm 84)2C125/12/2018H105
7181050153Điện tử công suất (Nhóm 32B)2C312/12/2018H105
7191170011Môi trường2C413/12/2018H105
7201031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 23A)2C325/12/2018H105
7213190131Đại số (Nhóm 02B)2C418/12/2018H105
7221180963Phương pháp tính (Nhóm 83A)2C122/12/2018H105
7231010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01A)3C114/11/2018H105
7241040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22B)2C313/12/2018H105
7251061903Trường điện từ (Nhóm 38B)2C324/12/2018H105
7261021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 14A)2C322/12/2018E102
7271021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 14B)2C422/12/2018E102
7281021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 10B)2C222/12/2018E102
7291021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 10A)2C122/12/2018E102
7301051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 27A)2C317/12/2018E302E303E401
7311091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59A)2C105/01/2019F109
7321080700Cơ lý thuyết (Nhóm 59B)2C420/12/2018F109
7331020102CS dữ liệu (Nhóm 77B)2C312/12/2018F109
7341090990Nền và móng (Nhóm 59)2C314/12/2018F109
7351091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59C)2C305/01/2019F109
7361091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 59B)2C205/01/2019F109
7371072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46A)2C103/01/2019F109
7381072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46C)2C303/01/2019F109
7391080700Cơ lý thuyết (Nhóm 05B)2C320/12/2018F109
7401072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 46B)2C203/01/2019F109
7411080700Cơ lý thuyết (Nhóm 18A)2C320/12/2018F301
7421170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79A)3C105/01/2019F301
7433190052Phương pháp tính (Nhóm 64)2C304/01/2019F301
7441170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79C)3C305/01/2019F301
7451080700Cơ lý thuyết (Nhóm 83A)2C420/12/2018F301
7461170752ĐA thông gió & xử lý khi thải (Nhóm 79B)3C205/01/2019F301
7471080700Cơ lý thuyết (Nhóm 84A)2C420/12/2018F303
7481182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85B)2C203/01/2019F303
7491031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 17)2C324/12/2018F303
7501182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85A)2C103/01/2019F303
7511182083ĐA quản trị SX (Nhóm 85C)2C303/01/2019F303
7523190052Phương pháp tính (Nhóm 79A)2C304/01/2019F303
7531080700Cơ lý thuyết (Nhóm 20A)2C320/12/2018F303F308
7541080700Cơ lý thuyết (Nhóm 77)2C420/12/2018F308
7553190052Phương pháp tính (Nhóm 79B)2C304/01/2019F302
7561080700Cơ lý thuyết (Nhóm 18B)2C320/12/2018F302
7571080700Cơ lý thuyết (Nhóm 83B)2C420/12/2018F302
7581180243Quản trị DN xây dựng (Nhóm 84)2C115/12/2018H103
7591040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23A)2C313/12/2018H103
7601170011Môi trường2C413/12/2018H103
7611031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 22B)2C325/12/2018H103
7621011163Kỹ thuật đo (Nhóm 01A)2C328/12/2018H103
7631050153Điện tử công suất (Nhóm 27)2C312/12/2018H103
7643190131Đại số (Nhóm 06B)2C418/12/2018H107
7651050153Điện tử công suất (Nhóm 32A)2C312/12/2018H107
7661061370Xử lý ảnh (Nhóm 40A)2C121/11/2018H107
7671170011Môi trường2C413/12/2018H107
7681061903Trường điện từ (Nhóm 39A)2C324/12/2018H107
7691010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 02)3C114/11/2018H107
7701180963Phương pháp tính (Nhóm 85A)2C122/12/2018H107
7711061903Trường điện từ (Nhóm 38A)2C324/12/2018H108
7721010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 03)3C114/11/2018H108
7733190131Đại số (Nhóm 18B)2C418/12/2018H108
7741170011Môi trường2C413/12/2018H108
7751061370Xử lý ảnh (Nhóm 40B)2C121/11/2018H108
7763190131Đại số (Nhóm 02A)2C418/12/2018H201
7771090970Cơ học đất (Nhóm 67A)2C305/12/2018H201
7781010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 05A)3C114/11/2018H201
7791070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48B)2C312/12/2018H204
7803190131Đại số (Nhóm 05B)2C418/12/2018H204
7811050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 33B)2C123/11/2018H204
7821072642Hóa lý 1 (Nhóm 48B)2C320/12/2018H305
7833190131Đại số (Nhóm 01A)2C418/12/2018H305
7844130420Anh văn CN KTTT (Nhóm 20)2C127/11/2018H305
7851170011Môi trường2C413/12/2018H305
7861021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 12A)2C322/12/2018E101
7871021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 12B)2C422/12/2018E101
7881021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 11B)2C222/12/2018E101
7891021423ĐA cơ sở ngành mạng (Nhóm 11A)2C122/12/2018E101
7901090990Nền và móng (Nhóm 60B)2C314/12/2018F207
7911080700Cơ lý thuyết (Nhóm 69A)2C420/12/2018F207
7921050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 28A)2C120/12/2018F207
7931180233Định giá SP xây dựng (Nhóm 83)2C111/12/2018F207
7941080700Cơ lý thuyết (Nhóm 17A)2C320/12/2018F207
7951072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 46A)2C116/01/2019F209
7961072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 46C)2C216/01/2019F209
7971050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 27B)2C120/12/2018F209
7981080700Cơ lý thuyết (Nhóm 68)2C320/12/2018F310
7991061072Kỹ thuật xung số (Nhóm 05)2C326/12/2018F405F408
8001170011Môi trường2C413/12/2018H301H303
8011072642Hóa lý 1 (Nhóm 51)2C320/12/2018H303H307
8021170011Môi trường2C413/12/2018H307
8031051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 32B)2C317/12/2018E402E404
8041091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 59A)2C107/01/2019F102
8051020102CS dữ liệu (Nhóm 10B)2C312/12/2018F102
8061040183ĐA lò hơi (Nhóm 25B)2C103/01/2019F102
8071040183ĐA lò hơi (Nhóm 22C)2C303/01/2019F102
8081040183ĐA lò hơi (Nhóm 25C)2C203/01/2019F102
8091080700Cơ lý thuyết (Nhóm 02B)2C320/12/2018F107
8101080700Cơ lý thuyết (Nhóm 23B)2C420/12/2018F107
8111090990Nền và móng (Nhóm 75B)2C314/12/2018F107
8121072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 45B)2C216/01/2019F208
8131072993ĐA Thiết kế CN thực phẩm (Nhóm 45A)2C116/01/2019F208
8141031590Nguyên lý động cơ (Nhóm 18A)2C324/12/2018F307
8151080700Cơ lý thuyết (Nhóm 69B)2C420/12/2018F307
8161080700Cơ lý thuyết (Nhóm 64A)2C320/12/2018F307
8171011163Kỹ thuật đo (Nhóm 01B)2C328/12/2018H101
8181061903Trường điện từ (Nhóm 39B)2C324/12/2018H106
8191182143Kế toán xây dựng (Nhóm 83)2C125/12/2018H106
8201061370Xử lý ảnh (Nhóm 38)2C121/11/2018H106
8211031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 23B)2C325/12/2018H106
8221170011Môi trường2C413/12/2018H106
8231050153Điện tử công suất (Nhóm 28B)2C312/12/2018H106
8243190131Đại số (Nhóm 01B)2C418/12/2018H106
8251040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 22A)2C313/12/2018H106
8261010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 01B)3C114/11/2018H106
8271180963Phương pháp tính (Nhóm 83B)2C122/12/2018H106
8281170011Môi trường2C413/12/2018H208
8291090970Cơ học đất (Nhóm 69B)2C305/12/2018H208
8303190131Đại số (Nhóm 06A)2C418/12/2018H208
8311170011Môi trường2C413/12/2018H302H306
8321072642Hóa lý 1 (Nhóm 48A)2C320/12/2018H306
8331051453Kỹ thuật đo lường (Nhóm 27B)2C317/12/2018E403
8341040183ĐA lò hơi (Nhóm 22A)2C103/01/2019F101
8351080700Cơ lý thuyết (Nhóm 01A)2C320/12/2018F101
8361040183ĐA lò hơi (Nhóm 22B)2C203/01/2019F101
8371020102CS dữ liệu (Nhóm 11B)2C312/12/2018F101
8381080700Cơ lý thuyết (Nhóm 22A)2C420/12/2018F101F103
8391091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 60A)2C107/01/2019F103
8401020102CS dữ liệu (Nhóm 10A)2C312/12/2018F103
8411080700Cơ lý thuyết (Nhóm 01B)2C320/12/2018F103
8421072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45B)2C203/01/2019F108
8431080700Cơ lý thuyết (Nhóm 05A)2C320/12/2018F108
8441072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45A)2C103/01/2019F108
8451072953ĐA CN Thực phẩm 2 (Nhóm 45C)2C303/01/2019F108
8461090990Nền và móng (Nhóm 75A)2C314/12/2018F108
8471020102CS dữ liệu (Nhóm 77A)2C312/12/2018F108
8481080700Cơ lý thuyết (Nhóm 59A)2C420/12/2018F108
8491090990Nền và móng (Nhóm 84A)2C314/12/2018F110
8501091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60C)2C305/01/2019F110
8511091183Giao thông đô thị & TK đường phố (Nhóm 59B)2C107/01/2019F110
8521091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60A)2C105/01/2019F110
8531091053ĐA Thiết kế nền mặt đường (Nhóm 60B)2C205/01/2019F110
8541080700Cơ lý thuyết (Nhóm 06B)2C320/12/2018F206
8551180233Định giá SP xây dựng (Nhóm 84)2C111/12/2018F206
8561050643Vận hành nhà máy thuỷ điện (Nhóm 27A)2C120/12/2018F206
8571090990Nền và móng (Nhóm 83)2C314/12/2018F206
8581080700Cơ lý thuyết (Nhóm 67B)2C420/12/2018F206
8591080700Cơ lý thuyết (Nhóm 17B)2C320/12/2018F309
8601031840ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20B)2C215/12/2018F309
8611031840ĐA TK hệ động lực tàu (Nhóm 20A)2C115/12/2018F309
8621170011Môi trường2C413/12/2018H104
8631040753Nhiệt động kỹ thuật (Nhóm 23B)2C313/12/2018H104
8643190131Đại số (Nhóm 64A)2C418/12/2018H306
8651180243Quản trị DN xây dựng (Nhóm 83)2C115/12/2018H104
8661180963Phương pháp tính (Nhóm 85B)2C122/12/2018H104
8671050153Điện tử công suất (Nhóm 28A)2C312/12/2018H104
8681011163Kỹ thuật đo (Nhóm 02)2C328/12/2018H104
8691031092Thủy khí và máy TK (Nhóm 22A)2C325/12/2018H104
8701170011Môi trường2C413/12/2018H205
8713190131Đại số (Nhóm 18A)2C418/12/2018H205
8721070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 48A)2C312/12/2018H205H207
8731090970Cơ học đất (Nhóm 67B)2C305/12/2018H207
8743190131Đại số (Nhóm 05A)2C418/12/2018H207
8751090970Cơ học đất (Nhóm 68A)2C305/12/2018H202
8761010143HTSX tự động (CIM) (Nhóm 05B)3C114/11/2018H202
8771050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 32)2C123/11/2018H202
8783190131Đại số (Nhóm 59B)2C418/12/2018H202
8791090970Cơ học đất (Nhóm 69A)2C305/12/2018H203
8801050813ĐK logic trong TĐĐ (Nhóm 33A)2C123/11/2018H203
8811090970Cơ học đất (Nhóm 68B)2C305/12/2018H206
8821070043CS thiết kế nhà máy (Nhóm 50B)2C312/12/2018H206
8833190131Đại số (Nhóm 59A)2C418/12/2018H206H304
8841170011Môi trường2C413/12/2018H304
8851072642Hóa lý 1 (Nhóm 50)2C320/12/2018H304
8864130420Anh văn CN KTTT (Nhóm 91)2C127/11/2018H304
8871170011Môi trường2C413/12/2018H308
8881072642Hóa lý 1 (Nhóm 45B)2C320/12/2018H308
8891011263Bảo trì công nghiệp (Nhóm 01)3C123/11/2018F106
8901060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 40B)2C326/12/2018F106
8911021523Công nghệ Web (Nhóm 10A)2C324/12/2018F106
8921080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 79A)2C325/12/2018F203
8931090583ĐA Máy và TBSX VLXD (Nhóm 64B)2C203/01/2019F203
8941090583ĐA Máy và TBSX VLXD (Nhóm 64A)2C103/01/2019F203
8951080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 39A)3C418/12/2018F203F306
8961061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 05A)2C127/12/2018F306
8971061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 05B)2C227/12/2018F306
8981080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 45)2C325/12/2018F306
8991091103Thi công mặt đường (Nhóm 61A)2C128/12/2018F306
9001100243Tổ chức thi công (Nhóm 69B)2C126/12/2018F306
9011031680Tin học ứng dụng (Nhóm 18B)2C106/12/2018F306
9021111223Chuyên đề 1 (Nhóm 75)2C104/01/2019F403
9031021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 12A)2C303/01/2019F403
9041020353Lập trình mạng (Nhóm 11)2C113/12/2018H105
9051010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 20A)2C317/12/2018H105
9061100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67A)2C127/12/2018E101
9071100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67B)2C227/12/2018E101
9081100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 67C)2C327/12/2018E101E103
9091100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 68B)2C227/12/2018E103
9101100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 68A)2C127/12/2018E103
9111071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52F)3C316/01/2019F207
9121090323Chuyên đề cầu (Nhóm 59)2C126/12/2018F207
9131071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52D)3C216/01/2019F207
9141091143Khai thác và TN cầu (Nhóm 60)2C130/12/2018F207
9151071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52B)3C116/01/2019F207
9161080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 40A)3C418/12/2018F207
9171080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 81A)2C325/12/2018F207
9181102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69A)2C103/01/2019F209
9191102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69C)2C303/01/2019F209
9201080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 48A)3C418/12/2018F209
9211080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 27A)2C325/12/2018F209
9221061062KT điện tử (Nhóm 25B)2C302/01/2019F209
9231102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 69B)2C203/01/2019F209
9241080633Truyền động CK (Nhóm 05B)2C304/01/2019F310
9251061062KT điện tử (Nhóm 22B)2C302/01/2019F310
9261021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 11B)2C303/01/2019F310
9271111223Chuyên đề 1 (Nhóm 77)2C104/01/2019F405
9281021263Toán rời rạc (Nhóm 12A)2C320/12/2018F408
9291100253Tin học ƯD (Nhóm 69B)2C116/12/2018F408
9301100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67A)2C312/12/2018H301
9311090372Trắc địa (Nhóm 67A)2C308/12/2018H301H303
9321061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 38B)2C321/12/2018H303
9331100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68A)2C312/12/2018H303
9341180763Kinh tế đầu tư (Nhóm 84)2C118/12/2018H307
9351010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02A)2C103/12/2018H307
9361080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 46)3C418/12/2018F302
9371051183Thiết bị bù (Nhóm 29)2C228/11/2018F302
9381080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 51A)2C325/12/2018F302
9391091103Thi công mặt đường (Nhóm 59)2C128/12/2018F302
9401100243Tổ chức thi công (Nhóm 69A)2C126/12/2018F302
9411010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 02B)2C110/11/2018F302
9421080633Truyền động CK (Nhóm 06)2C304/01/2019F402
9431021263Toán rời rạc (Nhóm 11B)2C320/12/2018F402
9441021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 12B)2C303/01/2019F402
9451021263Toán rời rạc (Nhóm 12B)2C320/12/2018F406
9461170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 79)2C104/01/2019F406
9471050503Kỹ thuật chiếu sáng (Nhóm 29)2C216/11/2018H103
9481020353Lập trình mạng (Nhóm 12)2C113/12/2018H103
9491010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05B)2C305/12/2018H107
9501010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02A)2C105/12/2018H107
9511010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 02B)2C205/12/2018H107
9521010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 20B)2C317/12/2018H107H108
9531010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 03B)2C205/12/2018H108
9541010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 03A)2C105/12/2018H108
9551010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05C)2C305/12/2018H108
9561030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 17A)2C104/12/2018H201
9571090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 71B)2C118/12/2018H201H204
9581030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 17B)2C104/12/2018H204
9591061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 39A)2C321/12/2018H305
9601100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 69A)2C312/12/2018H305
9611040833Đo lường nhiệt (Nhóm 22B)2C317/12/2018H305
9621090372Trắc địa (Nhóm 64A)2C308/12/2018H305
9631040833Đo lường nhiệt (Nhóm 25)2C317/12/2018H307
9641090372Trắc địa (Nhóm 64B)2C308/12/2018H307
9651010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 02B)2C203/12/2018H307
9661060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 38A)2C326/12/2018F102
9671021523Công nghệ Web (Nhóm 10B)2C324/12/2018F102
9681080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 32A)2C325/12/2018F102
9691030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 17)2C114/11/2018F107
9701051233Năng lượng sạch và tái tạo (Nhóm 29)2C205/12/2018F107
9711011263Bảo trì công nghiệp (Nhóm 02)3C123/11/2018F107
9721100253Tin học ƯD (Nhóm 68)2C107/01/2019F107
9731102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68B)2C203/01/2019F208
9741010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 01B)2C110/11/2018F208
9751102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68C)2C303/01/2019F208
9761090323Chuyên đề cầu (Nhóm 60)2C126/12/2018F208
9771061062KT điện tử (Nhóm 25A)2C302/01/2019F208
9781080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 40B)3C418/12/2018F208
9791102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 68A)2C103/01/2019F208
9801080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 81B)2C325/12/2018F208
9811102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67A)2C103/01/2019F210
9821102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67B)2C203/01/2019F210
9831061062KT điện tử (Nhóm 22A)2C302/01/2019F210
9841102110ĐA Kết cấu thép (Nhóm 67C)2C303/01/2019F210
9851021263Toán rời rạc (Nhóm 11A)2C320/12/2018F210
9861031680Tin học ứng dụng (Nhóm 17)2C106/12/2018F307
9871072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 79B)2C317/12/2018F307
9881100243Tổ chức thi công (Nhóm 67A)2C126/12/2018F307
9891080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 38B)3C418/12/2018F307
9901080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 50A)2C325/12/2018F307
9911010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01A)2C105/12/2018H106
9921010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 05A)2C305/12/2018H106
9931010303Kỹ thuật Chế tạo máy (Nhóm 18B)2C317/12/2018H106
9941010283ĐA CN CAD/CAM/CNC (Nhóm 01B)2C205/12/2018H106
9951100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 67B)2C312/12/2018H302
9961090372Trắc địa (Nhóm 59B)2C308/12/2018H302H306
9971100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69A)2C127/12/2018E102
9981100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69B)2C227/12/2018E102
9991100353ĐA Kỹ thuật thi công (Nhóm 69C)2C327/12/2018E102
10001060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 39C)2C326/12/2018F109
10011021523Công nghệ Web (Nhóm 11A)2C324/12/2018F109
10021080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 28A)2C325/12/2018F109
10031100253Tin học ƯD (Nhóm 69A)2C107/01/2019F109
10041091103Thi công mặt đường (Nhóm 60)2C128/12/2018F301
10051080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 48B)3C418/12/2018F301
10061080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 27B)2C325/12/2018F301
10071100243Tổ chức thi công (Nhóm 68)2C126/12/2018F301F303
10081010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 02A)2C110/11/2018F303
10091051183Thiết bị bù (Nhóm 30)2C228/11/2018F303
10101080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 51B)2C325/12/2018F303
10111061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 06B)2C227/12/2018F303
10121061173ĐA Điện tử ƯD (Nhóm 06A)2C127/12/2018F303
10131080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 47)3C418/12/2018F303
10141091103Thi công mặt đường (Nhóm 61B)2C128/12/2018F303
10151072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 81)2C317/12/2018F308
10161021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 10A)2C303/01/2019F308
10171080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 50B)2C325/12/2018F308
10181031680Tin học ứng dụng (Nhóm 18A)2C106/12/2018F308
10191021263Toán rời rạc (Nhóm 10A)2C320/12/2018F401
10201080633Truyền động CK (Nhóm 05A)2C304/01/2019F401
10211021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 10B)2C303/01/2019F401
10221170283Quản lý chất thải rắn (Nhóm 81)2C104/01/2019F407
10231090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 72B)2C118/12/2018H202
10241030753HT truyền lực ôtô (Nhóm 18B)2C104/12/2018H202H203
10251090443Cơ đất - Nền móng (Nhóm 72A)2C118/12/2018H203
10261051620Hệ thống thời gian thực (Nhóm 33)2C103/12/2018H206
10271040833Đo lường nhiệt (Nhóm 22A)2C317/12/2018H306
10281061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 39B)2C321/12/2018H306
10291100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 69B)2C312/12/2018H306
10301170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79B)2C216/01/2019E104E104
10311170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 81A)2C118/01/2019E104E104
10321170293ĐA QL chất thải rắn (Nhóm 79C)2C316/01/2019E104
10331060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 39B)2C326/12/2018F101F103
10341021523Công nghệ Web (Nhóm 11B)2C324/12/2018F103
10351080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 32B)2C325/12/2018F103
10361100253Tin học ƯD (Nhóm 69B)2C107/01/2019F108
10371030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 18)2C114/11/2018F108
10381080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 48)2C325/12/2018F108
10391051233Năng lượng sạch và tái tạo (Nhóm 30)2C205/12/2018F108
10401060013Cấu kiện điện tử (Nhóm 40A)2C326/12/2018F108F110
10411080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 28B)2C325/12/2018F110
10421071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52C)3C216/01/2019F206
10431030883TB điện và điện tử thân xe (Nhóm 19)2C114/11/2018F206
10441080401Vẽ Kỹ thuật (Nhóm 39B)3C418/12/2018F206
10451071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52A)3C116/01/2019F206
10461080491Cơ học ứng dụng (Nhóm 79B)2C325/12/2018F206
10471091143Khai thác và TN cầu (Nhóm 59)2C130/12/2018F206
10481010183CN Chế tạo máy 2 (Nhóm 01A)2C110/11/2018F206
10491071803ĐA Công nghệ 2 (H5) (Nhóm 52E)3C316/01/2019F206
10501021353Kiến trúc máy tính và vi xử lý (Nhóm 11A)2C303/01/2019F309
10511072602Quá trình chuyển khối (Nhóm 79A)2C317/12/2018F309
10521021263Toán rời rạc (Nhóm 10B)2C320/12/2018F409
10531100253Tin học ƯD (Nhóm 69A)2C116/12/2018F409
10541020353Lập trình mạng (Nhóm 10)2C113/12/2018H104
10551050503Kỹ thuật chiếu sáng (Nhóm 30)2C216/11/2018H104
10561051620Hệ thống thời gian thực (Nhóm 32)2C103/12/2018H205
10571061220Kỹ thuật lập trình (Nhóm 38A)2C321/12/2018H304
10581010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01A)2C103/12/2018H304
10591100053Lý thuyết đàn hồi (Nhóm 68B)2C312/12/2018H304
10601010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 01B)2C203/12/2018H304
10611090372Trắc địa (Nhóm 69A)2C308/12/2018H304H308
10621010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 03B)2C203/12/2018H308
10631180763Kinh tế đầu tư (Nhóm 83)2C118/12/2018H308
10641010263ĐA CN Chế tạo máy (Nhóm 03A)2C103/12/2018H308
10651091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 60)2C321/12/2018E402
10661102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 67B)2C109/01/2019F102
10671011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 01A)2C310/12/2018F102
10681031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 17)2C118/12/2018F107
10691051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27B)2C203/01/2019F107
10701210260Kiến trúc 1 (Nhóm 84A)2C321/12/2018F107
10712090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75B)2C315/12/2018F107
10721051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27A)2C103/01/2019F107
10731051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 27C)2C303/01/2019F107
10741102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68)2C112/12/2018F107F107
10751051650Điều khiển logic (Nhóm 28B)2C118/12/2018F208
10762090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 67A)2C230/12/2018F208
10771060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39B)2C310/12/2018F208
10781102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83B)2C204/01/2019F208
10792090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79B)2C315/12/2018F208
10802090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 77B)2C130/12/2018F208
10811210260Kiến trúc 1 (Nhóm 68A)2C321/12/2018F208
10821102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83C)2C304/01/2019F208
10831102151ĐA KC BTCT (Nhóm 83A)2C104/01/2019F208
10841170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81B)3C205/01/2019F210
10851080720CS Thiết kế máy (Nhóm 01)2C304/01/2019F210
10862090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 25A)2C130/12/2018F210
10872090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81B)2C315/12/2018F210
10881170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81C)3C305/01/2019F210
10891170441ĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT) (Nhóm 81A)3C105/01/2019F210
10901051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 32A)2C104/01/2019F210
10912090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 68B)2C230/12/2018F210
10921051650Điều khiển logic (Nhóm 27B)2C118/12/2018F210
10932090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 57B)2C230/12/2018F307
10941051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 27A)2C104/01/2019F307
10952090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 85A)2C130/12/2018F307
10961031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 18B)2C118/12/2018F106
10971051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28B)2C203/01/2019F106
10982090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 75A)2C315/12/2018F106
10991210260Kiến trúc 1 (Nhóm 67A)2C321/12/2018F106
11001102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68B)2C109/01/2019F106
11011051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 29A)2C303/01/2019F106
11021051483ĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp (Nhóm 28A)2C103/01/2019F106
11031011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 01B)2C310/12/2018F106
11041210260Kiến trúc 1 (Nhóm 68B)2C321/12/2018F203
11051180943Kinh tế ngành (Nhóm 50A)2C319/12/2018F203
11061020593Lập trình JAVA (Nhóm 10B)2C314/12/2018F306
11072090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 50A)2C130/12/2018F306
11081210260Kiến trúc 1 (Nhóm 64)2C321/12/2018F306
11092090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 81B)2C230/12/2018F306
11101051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 28B)2C104/01/2019F306
11112090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 48B)2C130/12/2018F403
11122090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 79B)2C230/12/2018F403
11131010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 05A)2C108/12/2018H105
11141051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 27A)2C127/12/2018H401
11151180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85A)2C128/12/2018E101
11161180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85B)2C228/12/2018E101
11171180583ĐA Marketing CN (Nhóm 85C)2C328/12/2018E101
11181060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38A)2C310/12/2018F207
11191102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84B)2C204/01/2019F207
11201210260Kiến trúc 1 (Nhóm 69A)2C321/12/2018F207
11211180943Kinh tế ngành (Nhóm 27B)2C319/12/2018F207
11221102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84C)2C304/01/2019F207
11231102151ĐA KC BTCT (Nhóm 84A)2C104/01/2019F207
11242090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 81A)2C315/12/2018F209
11251080720CS Thiết kế máy (Nhóm 02)2C304/01/2019F209
11262090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 77A)2C130/12/2018F209
11271051650Điều khiển logic (Nhóm 28A)2C118/12/2018F209
11282090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 81A)2C230/12/2018F209
11291060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 39A)2C310/12/2018F209
11301051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 29A)2C104/01/2019F209
11312090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 22A)2C130/12/2018F310
11321051650Điều khiển logic (Nhóm 27A)2C118/12/2018F310
11332090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 79A)2C230/12/2018F310
11341051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 32B)2C104/01/2019F310
11351031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 18)2C108/12/2018H301
11361031620Phương pháp tính (Nhóm 18A)2C328/12/2018H301
11371061180Kỹ thuật số (Nhóm 38)2C314/12/2018H301H303
11381031620Phương pháp tính (Nhóm 18B)2C328/12/2018H303
11391100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 60B)2C324/12/2018H303
11401031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 20)2C108/12/2018H303
11411100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 60A)2C324/12/2018H307
11421051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 28B)2C127/12/2018H307
11431180943Kinh tế ngành (Nhóm 22A)3C128/11/2018H307
11441091083Thi công nền đường (Nhóm 60B)2C122/12/2018H307
11451051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 28A)2C127/12/2018H402
11461040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F302
11474130383Anh văn CN CK (Nhóm 01)2C117/11/2018F302
11481011013ĐA máy công cụ (Nhóm 02A)2C127/11/2018F302
11492090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 50B)2C130/12/2018F302
11501011013ĐA máy công cụ (Nhóm 02B)2C227/11/2018F302
11511010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 01B)2C106/11/2018F302
11523060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 79A)2C321/12/2018F302
11532090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 51A)2C230/12/2018F302
11541051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 33A)2C104/01/2019F302
11552090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 48A)2C130/12/2018F402
11562090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 69B)2C230/12/2018F402
11571040793Lò hơi 1 (Nhóm 22)2C314/12/2018H103
11581040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 25B)2C326/12/2018H103
11591180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 84B)2C229/12/2018H103
11601180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 84A)2C129/12/2018H103
11611010343HT Cơ điện tử 1 (Nhóm 06)2C104/12/2018H107
11621072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật (Nhóm 81)2C324/12/2018H201
11631072713Hóa phân tích (Nhóm 45B)2C328/12/2018H201
11641072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 50B)2C324/12/2018H204
11651072713Hóa phân tích (Nhóm 50A)2C328/12/2018H204
11661100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 59)2C324/12/2018H305
11671180943Kinh tế ngành (Nhóm 01)3C128/11/2018H305
11681091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 59A)2C321/12/2018E401
11691180943Kinh tế ngành (Nhóm 28B)2C319/12/2018F109
11702090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77B)2C315/12/2018F109
11711210260Kiến trúc 1 (Nhóm 83A)2C321/12/2018F109
11721011013ĐA máy công cụ (Nhóm 03B)2C227/11/2018F301
11732090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 45A)2C130/12/2018F301
11741011013ĐA máy công cụ (Nhóm 03A)2C127/11/2018F301
11751051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 29B)2C104/01/2019F301
11763060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 79B)2C321/12/2018F301
11772090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 57A)2C230/12/2018F301
11781010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 01A)2C106/11/2018F301
11792090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 67B)2C230/12/2018F303
11803060322Hóa phân tích và phân tích môi trường (Nhóm 81)2C321/12/2018F303
11811051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 27B)2C104/01/2019F303
11821040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F303
11831020593Lập trình JAVA (Nhóm 11A)2C314/12/2018F303
11844130383Anh văn CN CK (Nhóm 02)2C117/11/2018F303
11852090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 85B)2C130/12/2018F303
11861210260Kiến trúc 1 (Nhóm 69B)2C321/12/2018F308
11871010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 02A)2C106/11/2018F308
11882090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 25B)2C130/12/2018F308
11891020593Lập trình JAVA (Nhóm 10A)2C314/12/2018F308
11901040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F308
11911051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 28A)2C104/01/2019F308
11922090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 68A)2C230/12/2018F308
11932090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 22B)2C130/12/2018F401
11942090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 51B)2C230/12/2018F401
11951072713Hóa phân tích (Nhóm 50B)2C328/12/2018H202
11961072592Vi sinh & quá trình vi sinh vật (Nhóm 79B)2C324/12/2018H202H203
11971072713Hóa phân tích (Nhóm 45A)2C328/12/2018H203
11981072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 50A)2C324/12/2018H206
11991010163TBCN và cấp phôi TĐ (Nhóm 02B)2C106/11/2018F307
12001011013ĐA máy công cụ (Nhóm 01B)2C227/11/2018F307
12011210260Kiến trúc 1 (Nhóm 67B)2C321/12/2018F307
12021011013ĐA máy công cụ (Nhóm 01A)2C127/11/2018F307
12031020593Lập trình JAVA (Nhóm 11B)2C314/12/2018F307
12041040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22B)2C326/12/2018H101
12051040793Lò hơi 1 (Nhóm 25B)2C314/12/2018H101
12061040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 22A)2C326/12/2018H102
12071010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 05B)2C108/12/2018H106
12081010343HT Cơ điện tử 1 (Nhóm 05)2C104/12/2018H106
12091031690Nhiên liệu và dầu mỡ (Nhóm 17)2C108/12/2018H302
12101031620Phương pháp tính (Nhóm 20)2C328/12/2018H302
12111061180Kỹ thuật số (Nhóm 39B)2C314/12/2018H302
12121180943Kinh tế ngành (Nhóm 22B)3C128/11/2018H306
12131091083Thi công nền đường (Nhóm 60A)2C122/12/2018H306
12141100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 64A)2C324/12/2018H306
12151091013Tổng quan về công trình cầu (Nhóm 59B)2C321/12/2018E403
12161102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 67A)2C109/01/2019F101
12171011153NL cắt và DC cắt (Nhóm 02)2C310/12/2018F103
12181102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 68A)2C109/01/2019F103
12191210260Kiến trúc 1 (Nhóm 83B)2C321/12/2018F108
12202090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 77A)2C315/12/2018F108
12211180943Kinh tế ngành (Nhóm 50B)2C319/12/2018F108
12221031660Trang bị điện, điện tử ĐCĐT (Nhóm 18A)2C118/12/2018F108
12231102183CN Thi công hiện đại (Nhóm 69)2C112/12/2018F108
12241090623ĐA KT sản xuất CKD (Nhóm 64A)2C105/01/2019F108
12251090623ĐA KT sản xuất CKD (Nhóm 64B)2C205/01/2019F108
12261210260Kiến trúc 1 (Nhóm 85B)2C321/12/2018F110
12271180943Kinh tế ngành (Nhóm 27A)2C319/12/2018F110
12282090141Nguyên lý 2(KTCT) (Nhóm 79A)2C315/12/2018F110
12291180943Kinh tế ngành (Nhóm 28A)2C319/12/2018F206
12301210260Kiến trúc 1 (Nhóm 85A)2C321/12/2018F206
12311060752Kỹ thuật mạch điện tử 2 (Nhóm 38B)2C310/12/2018F206
12321051363LT Mạch điện 1 (Nhóm 33B)2C104/01/2019F309
12332090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 45B)2C130/12/2018F309
12341040153Mạng nhiệt2C114/11/2018F309
12352090121ĐLCM của ĐCSVN (Nhóm 69A)2C230/12/2018F309
12361210260Kiến trúc 1 (Nhóm 84B)2C321/12/2018F309
12371040793Lò hơi 1 (Nhóm 25A)2C314/12/2018H104
12381010613ĐK thuỷ khí & LT PLC (Nhóm 06)2C108/12/2018H104
12391180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 83A)2C129/12/2018H104
12401040893Nhà máy nhiệt điện (Nhóm 25A)2C326/12/2018H104
12411180773ĐA Kinh tế đầu tư (Nhóm 83B)2C229/12/2018H104
12421072673Quá trình & thiết bị truyền chất (Nhóm 48)2C324/12/2018H205
12431050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 32)2C114/11/2018H207
12441100062KC bê tông CT 1 (Nhóm 64B)2C324/12/2018H304
12451180943Kinh tế ngành (Nhóm 46B)3C128/11/2018H304
12461050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 33B)2C114/11/2018H304
12471051443Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ (Nhóm 27B)2C127/12/2018H308
12481050753Điều khiển thuỷ khí (Nhóm 33A)2C114/11/2018H308
12491180943Kinh tế ngành (Nhóm 46A)3C128/11/2018H308
12501091083Thi công nền đường (Nhóm 59)2C122/12/2018H308