Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11010283.1710.13.03AĐA CN CAD/CAM/CNC2402/12/20172C1
21010283.1710.13.03BĐA CN CAD/CAM/CNC2702/12/20172C2
31010283.1710.13.01AĐA CN CAD/CAM/CNC2501/12/20172C1
41010283.1710.13.01BĐA CN CAD/CAM/CNC2501/12/20172C2
51010283.1710.13.02AĐA CN CAD/CAM/CNC2701/12/20172C3
61010283.1710.13.02BĐA CN CAD/CAM/CNC2502/12/20172C3
71010263.1710.13.01AĐA CN Chế tạo máy2528/11/20172C1
81010263.1710.13.01BĐA CN Chế tạo máy2128/11/20172C2
91010263.1710.13.03AĐA CN Chế tạo máy2529/11/20172C2
101010263.1710.13.03BĐA CN Chế tạo máy2529/11/20172C3
111010283.1710.13.05AĐA CN CAD/CAM/CNC2802/12/20172C4
121010283.1710.13.05BĐA CN CAD/CAM/CNC2701/12/20172C4
131010433.1710.13.05AĐA hệ thống Cơ điện tử2527/11/20172C1
141010433.1710.13.05BĐA hệ thống Cơ điện tử2527/11/20172C2
151010433.1710.13.05CĐA hệ thống Cơ điện tử2027/11/20172C3
161010263.1710.13.02AĐA CN Chế tạo máy2428/11/20172C3
171010263.1710.13.02BĐA CN Chế tạo máy2329/11/20172C1
181010713.1710.13.05ACĐ: ĐK thích nghi và bền vững3323/11/20172C3
191010713.1710.13.05BCĐ: ĐK thích nghi và bền vững3323/11/20172C3
201011093.1710.13.05AKT An toàn và MT3617/11/20172C3
211011093.1710.13.05BKT An toàn và MT3517/11/20172C3
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi