Lịch thi
Tùy chọn:
Học kỳ: Khoa:
Sắp xếp theo:
Ghi chú: Ký hiệu & giờ thi các ca: 2C1: 7h00-9h00; 2C2: 9h00-11h00; 3C1: 7h00-8h15; 3C2: 8h15-9h30; 3C3: 9h30-11h00; 2C3: 13h00-15h00; 2C4: 15h00-16h30; 3C4: 13h00-14h15; 3C5: 14h15-15h30; 3C6: 15h30-16h30; 1C1: 7h00-17h30; 1C2: 17h30-20h30
STTKý hiệu Tên lớp học phầnSLSV Ngày thi Phòng thi XuấtGhi chú
11030763.1621.xx.92CĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong1701/08/2017F3022C3
21030763.1621.xx.92DĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong1601/08/2017F3032C3
31030763.1621.xx.92BĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong1501/08/2017F3012C3
41030763.1621.xx.92AĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong1805/08/2017F2062C3
51051353.1621.xx.92ABĐiện công trình006/08/2017F3032C1
61051353.1621.xx.92AAĐiện công trình006/08/2017F3062C1
71031760.1621.xx.92AĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô1802/08/2017F3012C1
81031760.1621.xx.92BĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô2602/08/2017F2102C1
91031760.1621.xx.92DĐồ án TK Hệ thống điện tử ô tô2405/08/2017F3022C1
101051403.1621.xx.92AAn toàn điện001/08/2017F1072C3
111051403.1621.xx.92BAn toàn điện001/08/2017F1062C3
121091183.1621.xx.92Giao thông đô thị & TK Đường phố3702/08/2017F2072C1
131060013.1621.xx.92Cấu kiện Điện tử4204/08/2017F1012C3
141010283.1621.xx.93Đồ án C.Nghệ CAD/CAM/CNC1803/08/2017F2082C1
151010263.1621.xx.93Đồ án Công nghệ Chế tạo máy1502/08/2017F2092C1
161100313.1621.xx.93Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 13102/08/2017F2102C3
171050022.1621.xx.92ALý thuyết Trường điện từ031/07/2017F1092C1
181050022.1621.xx.92BLý thuyết Trường điện từ031/07/2017F1102C1
191051433.1621.xx.92AKỹ thuật cao áp & Vật liệu điện006/08/2017F2032C2
201051433.1621.xx.92BKỹ thuật cao áp & Vật liệu điện006/08/2017F2062C2
211070473.1621.xx.92Công nghệ SX vật liệu chịu lửa2201/08/2017F1012C1
221090093.1621.xx.92Đồ án Nền và Móng2931/07/2017F2102C1
231090093.1621.xx.92AĐồ án Nền và Móng2731/07/2017F2092C1
241090093.1621.xx.92BĐồ án Nền và Móng2801/08/2017F3032C1
251180773.1621.xx.92Đồ án Kinh tế đầu tư2401/08/2017F2092C3
261080352.1621.xx.92Đồ án Cơ sở thiết kế máy3102/08/2017F3012C3
271090990.1621.xx.92ANền và Móng006/08/2017F1012C3
281090990.1621.xx.92BNền và Móng006/08/2017F1022C3
291031610.1621.xx.92Lý thuyết ô tô & máy công trình3231/07/2017F1012C3
301051363.1621.xx.92ALý thuyết Mạch điện 1001/08/2017F1092C2
311051363.1621.xx.92BLý thuyết Mạch điện 1001/08/2017F1102C2
321051383.1621.xx.92Máy điện 12104/08/2017F2092C1
331080282.1621.xx.92Đồ án Truyền động cơ khí2004/08/2017F3022C1
341040833.1621.xx.92AĐo lường nhiệt031/07/2017F1072C1
351040833.1621.xx.92BĐo lường nhiệt031/07/2017F1082C1
361100102.1621.xx.92AKết cấu thép 1 001/08/2017F1062C1
371100102.1621.xx.92BKết cấu thép 1 001/08/2017F1032C1
381170283.1621.xx.92AQuản lý Chất thải rắn001/08/2017F1072C1
391170283.1621.xx.92BQuản lý Chất thải rắn001/08/2017F1082C1
401170792.1621.xx.92AAn toàn lao động 031/07/2017F1072C3
411170792.1621.xx.92BAn toàn lao động 031/07/2017F1082C3
421091020.1621.xx.92Đồ án Cầu bê tông cốt thép2803/08/2017F2032C3
431091023.1621.xx.92Đồ án TK Hình học đường ô tô3401/08/2017F2102C3
441100313.1621.xx.94Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 12904/08/2017F2062C3
451100313.1621.xx.96Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 13003/08/2017F2072C1
461102080.1621.xx.92AMáy xây dựng003/08/2017F1032C2
471102080.1621.xx.92BMáy xây dựng003/08/2017F1062C2
481070783.1621.xx.92Phân tích Polymer3001/01/1900
491031112.1621.xx.92BThuỷ khí ứng dụng001/08/2017F1012C2
501031112.1621.xx.92AThuỷ khí ứng dụng001/08/2017F1022C2
511051393.1621.xx.92AMáy điện 2031/07/2017F2032C1
521051393.1621.xx.92BMáy điện 2031/07/2017F2062C1
531021283.1621.xx.92AKỹ thuật số ứng dụng031/07/2017F1012C2
541021283.1621.xx.92BKỹ thuật số ứng dụng031/07/2017F1022C2
551051453.1621.xx.92AKỹ thuật đo lường001/08/2017F2062C2
561051453.1621.xx.92BKỹ thuật đo lường001/08/2017F2032C2
571111272.1621.xx.92AThủy lực003/08/2017F1022C4
581111272.1621.xx.92BThủy lực003/08/2017F1012C4
591050043.1621.xx.92Cung cấp điện XNCN2701/08/2017F1082C2
601050213.1621.xx.92Đồ án Mạng điện2103/08/2017F2092C1
611210103.1621.xx.92Đồ án Thiết kế nhà cao tầng2402/08/2017F2092C3
621100053.1621.xx.92ALý thuyết đàn hồi003/08/2017F1022C2
631100053.1621.xx.92BLý thuyết đàn hồi003/08/2017F1012C2
644130360.1621.xx.92Anh văn CN Cơ khí GT4903/08/2017F2102C2
651060023.1621.xx.92ALý thuyết Mạch điện tử 1002/08/2017F1032C3
661060023.1621.xx.92BLý thuyết Mạch điện tử 1002/08/2017F1062C3
671100333.1621.xx.92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 23703/08/2017F2072C3
681102180.1621.xx.92Kết cấu bêtông cốt thép 22802/08/2017F2082C1
691180593.1621.xx.92AQuản trị Tài chính002/08/2017F2072C4
701180593.1621.xx.92BQuản trị Tài chính002/08/2017F2082C4
711090033.1621.xx.92AĐịa chất công trình031/07/2017F2072C1
721090033.1621.xx.92BĐịa chất công trình031/07/2017F2082C1
731181033.1621.xx.92Chuyên đề 1: Quản trị rủi ro4803/08/2017F1102C4
741072652.1621.xx.92Quá trình thủy lực & cơ học3602/08/2017F3022C1
751061170.1621.xx.92Toán chuyên ngành5204/08/2017F2102C1
761050613.1621.xx.92Kỹ thuật xung số4304/08/2017F1022C3
771050153.1621.xx.92AĐiện tử công suất001/08/2017F1032C4
781050153.1621.xx.92BĐiện tử công suất001/08/2017F1062C4
791072602.1621.xx.92Quá trình chuyển khối3731/07/2017F1022C3
801031830.1621.xx.92Đồ án TK Máy tàu1431/07/2017F3032C1
811210093.1621.xx.92Đồ án Thiết kế nhà văn hoá3531/07/2017F3012C3
821060742.1621.xx.92AKỹ thuật Mạch điện tử 1001/08/2017F1092C3
831060742.1621.xx.92BKỹ thuật Mạch điện tử 1001/08/2017F1082C3
841100062.1621.xx.92AKết cấu bêtông cốt thép 1004/08/2017F1012C4
851100062.1621.xx.92BKết cấu bêtông cốt thép 1004/08/2017F1022C4
861100313.1621.xx.92Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 13231/07/2017F1032C3
871100313.1621.xx.95Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 13003/08/2017F2062C3
881102151.1621.xx.92Đồ án Kết cấu Bê tông cốt thép2531/07/2017F1062C3
891040173.1621.xx.92Đồ án Lạnh2431/07/2017F3062C1
901061062.1621.xx.92AKỹ thuật Điện tử003/08/2017F1012C3
911061062.1621.xx.92BKỹ thuật Điện tử003/08/2017F1022C3
921011343.1621.xx.92BKỹ thuật vi điều khiển031/07/2017F1022C1
931011343.1621.xx.92AKỹ thuật vi điều khiển031/07/2017F1012C1
941091300.1621.xx.92Đồ án Lập dự án công trình cầu2705/08/2017F2072C3
951040731.1621.xx.92Nhà máy nhiệt điện2504/08/2017F3012C2
961040763.1621.xx.92ATruyền nhiệt002/08/2017F1022C3
971040763.1621.xx.92BTruyền nhiệt002/08/2017F1012C3
984130311.1621.xx.94Anh văn A2.24601/08/2017F2102C1
991090970.1621.xx.92ACơ học đất031/07/2017F3022C2
1001090970.1621.xx.92BCơ học đất031/07/2017F3012C2
1014130241.1621.xx.92Anh văn 11702/08/2017F2082C3
1021050183.1621.xx.92AĐồ án Điện tử công suất005/08/2017F3072C1
1031050183.1621.xx.92BĐồ án Điện tử công suất005/08/2017F3062C1
1041051423.1621.xx.92ATruyền động điện002/08/2017F2032C1
1051051423.1621.xx.92BTruyền động điện002/08/2017F2062C1
1061102153.1621.xx.92An toàn lao động 2105/08/2017F2032C4
1071180332.1621.xx.92AKinh tế quản lý031/07/2017F1032C2
1081180332.1621.xx.92BKinh tế quản lý031/07/2017F1062C2
1091050923.1621.xx.92ALý thuyết Điều khiển tự động002/08/2017F1012C1
1101050923.1621.xx.92BLý thuyết Điều khiển tự động002/08/2017F1022C1
1111210143.1621.xx.92Đồ án Thiết kế công trình bảo tàng2405/08/2017F2082C3
1121050053.1621.xx.92AToán chuyên ngành001/08/2017F1022C4
1131050053.1621.xx.92BToán chuyên ngành001/08/2017F1012C4
1144130501.1621.xx.92Anh văn A2.14431/07/2017F1072C2
1154130311.1621.xx.92Anh văn A2.24501/08/2017F1102C1
1164130311.1621.xx.95Anh văn A2.24501/08/2017F2092C1
1174130311.1621.xx.93Anh văn A2.24401/08/2017F1092C1
STTMã học phần Tên lớp học phầnCa thi Ngày thi Các phòng thi
11040451Kỹ thuật nhiệt2C402/08/2017F108F102F101F106F103F107F109
21090382Vật liệu xây dựng2C304/08/2017F107F103F106
31080401Vẽ Kỹ thuật2C202/08/2017F108F106F107F103F102F101
42090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C205/08/2017F107F106F102F203
51080401Vẽ Kỹ thuật2C202/08/2017F109
62090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C205/08/2017F103F101F110F108F109
71080700Cơ lý thuyết 2C104/08/2017F208F206F207
81040753Nhiệt động kỹ thuật2C201/08/2017F103F106F107
91080613Vẽ kỹ thuật cơ khí2C327/07/2017F108F107F103F106
101080011Hình họa2C103/08/2017F106F101F108F203F206F103F107F102F109
111080491Cơ học ứng dụng2C302/08/2017F207F110F206F109F203F108
123190121Giải tích 22C203/08/2017F110F108F206F107F109F203
133190041Xác suất thống kê2C331/07/2017F110F208F109F210F206F207F203F209
141050931Kỹ thuật điện2C102/08/2017F109F110F107F108F103F106
153050641Vật lý 22C206/08/2017F108F103F101F102F110F107F109F106
161102050Cơ học kết cấu 22C204/08/2017F108F107F110F109
173190131Đại số2C304/08/2017F203F110F109F108
182100010Pháp luật đại cương2C431/07/2017F203F108F206F207F110F109
191080710Sức bền vật liệu2C401/08/2017F206F203F109F108F110F107
201180853Kinh tế xây dựng2C301/08/2017F206F208F203F110F207
213190111Giải tích 12C303/08/2017F103F109F106F108F107
221170011Môi trường2C204/08/2017F210
231101382Cơ học công trình2C306/08/2017F106F103F107
242090141Nguyên lý 22C105/08/2017F110F108F101F102F103F107F109F203F106
251100022Cơ học kết cấu 12C201/08/2017F301F210F209F302F208F207
262090141Nguyên lý 22C105/08/2017F207F206
271080011Hình họa2C103/08/2017F110
283060303Hoá học Đại cương2C404/08/2017F103F107F108F106
293050011Vật lý 12C106/08/2017F102F110F107F109F106F101F103F203F108
302090101Tư tưởng Hồ Chí Minh2C205/08/2017F208F207F209F210F301F206
313050011Vật lý 12C106/08/2017F207F209F301F210F206F208
322090121Đường lối CM của ĐCS Việt Nam2C405/08/2017F109F106F102F103F108F101F110F107
331170011Môi trường2C204/08/2017F207F203F102F209F106F101F206F103F208
341180943Kinh tế ngành2C305/08/2017F106F103F102F101F110
351080700Cơ lý thuyết 2C104/08/2017F101F106F109F103F203F108F102F107F110