Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
110100821821xx91Công nghệ kim loại2Lưu Đức HòaT2,7-10,F101; T4,7-10,F10145-46;49-500
210110831821xx91Phương Pháp Tính3Trần Minh ChínhT2,1-4,H205; T4,1-4,F103; T6,1-4,H20549-520
310110931821xx91Kỹ thuật an toàn & Môi trường2Lưu Đức HòaT3,7-10,F102; T5,7-10,F10845-46;49-500
410112631821xx91Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT2,1-4,F101; T4,1-4,F10145-46;49-500
5101129318211501Thực tập Tốt nghiệp (CTM)2Khoa Cơ khí43-480
6101129318211502Thực tập Tốt nghiệp (CTM)2Khoa Cơ khí43-480
7101142318211505Thực tập Tốt nghiệp (CĐT)2Khoa Cơ khí43-480
810201021821xx91Cơ sở dữ liệu (CLC)2Trương Ngọc ChâuT4,1-4,B208; T6,1-4,B20845-46;49-500
910201131821xx91Chương trình dịch (CLC)2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-4,B304; T5,1-4,B30445-46;49-500
1010207011821xx91ATH Tin học đại cương_N11Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C20145-46;49-520
1110207011821xx91BTH Tin học đại cương_N21Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C20145-46;49-520
1210207011821xx91CTH Tin học đại cương_N31Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C20145-46;49-520
1310207011821xx91DTH Tin học đại cương_N41Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C20145-46;49-520
1410207011821xx91ETH Tin học đại cương_N51Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C20145-46;49-520
1510207011821xx91FTH Tin học đại cương_N61Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C20145-46;49-520
1610207011821xx91GTH Tin học đại cương_N71Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C20145-46;49-520
1710209431821xx91TH Lập trình JAVA (CLC)1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C20145-46;49-520
1810209831821xx91TH Lập trình mạng (CLC)1Nguyễn Văn NguyênT7,1-5,C20145-46;49-520
1910213531821xx91Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT4,7-10,F405; T6,7-10,F40545-46;49-500
2010214431821xx91TH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20145-46;49-490
2110225931821xx91TH lập trình hệ thống nhúng (CLC)1Bùi Thị Thanh ThanhT5,1-5,C12845-46;49-520
2210301531821xx91Thí nghiệm Ôtô & máy công trình1Nguyễn Việt HảiT2,7-10,F40145-46;49-500
2310304531821xx91AĐA Thiết kế ô tô2Nguyễn Văn ĐôngT5,1-5,XP46-46;49-520
2410304531821xx91BĐA Thiết kế ô tô2Lê Văn TụyT5,1-5,XP46-46;49-520
2510304531821xx91CĐA Thiết kế ô tô2Nguyễn Việt HảiT5,1-5,XP46-46;49-520
2610307331821xx91AĐồ án Truyền động thuỷ khí động lực1.5Phan Thành LongT3,7-9,VPK45-46;49-520
2710307331821xx91BĐồ án Truyền động thuỷ khí động lực1.5Lê Minh ĐứcT4,7-9,VPK45-46;49-520
2810307531821xx91Hệ thống truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT3,1-4,F102; T5,1-4,F10249-520
2910307631821xx91AĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT3,7-10,F404; T5,7-10,F40445-46;49-520
3010307631821xx91BĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT2,7-10,H301; T4,7-10,H20145-46;49-520
3110307931821xx91TH Thí nghiệm động cơ1Huỳnh Bá VangT2,1-5,PTN45-46;49-520
3210309031821xx91TH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT3,1-5,PTN45-46;49-520
3310310921821xx91Thủy khí & Máy thủy khí2Phan Thành LongT2,1-4,F404; T4,1-4,F40445-46;49-500
3410311121821yy91Thuỷ khí ứng dụng (CLC)2Phan Thành LongT5,1-10,B10549-520
3510313731821xx91ĐA Thiết kế tàu thủy2Phạm Trường ThiT4,1-2,H30845-46;49-520
3610315801821xx91KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT3,1-4,F405; T5,1-4,F40549-520
3710316101821xx91Lý thuyết Ôtô & MCT3Nguyễn Văn ĐôngT2,1-4,H306; T4,1-4,H307; T6,1-4,H30649-520
3810316201821xx91Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT2,1-4,F106; T6,1-4,F40645-46;49-520
3910316301821xx91Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT2,7-10,F106; T6,7-10,F10645-46;49-520
4010316601821xx91Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT3,1-4,F406; T5,1-4,F40649-520
4110316901821xx91Nhiên liệu & Dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT6,7-10,F40649-520
4210317601821xx91AĐA TK Hệ thống Điện tử ôtô1.5Phạm Quốc TháiT2,1-4,XP; T5,7-10,XP49-520
4310318801821xx91ĐA CN đóng tàu2Phạm Trường ThiT4,3-4,H30845-46;49-520
4410320731821xx91TH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT4,1-5,PTN45-46;49-490
4510401731821xx91Đồ án Lạnh2Nguyễn Thành VănT3,7-10,F301; T5,7-10,F30145-46;49-520
4610401831821xx91Đồ án Lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT3,1-4,F106; T5,1-4,F10645-46;49-520
4710404511821xx91Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,7-10,F310; T6,7-10,F31045-46;49-500
4810404511821xx92Kỹ thuật nhiệt2Huỳnh Ngọc HùngT4,1-4,F401; T6,1-4,F40145-46;49-500
4910404511821xx93Kỹ thuật nhiệt2Ngô Phi MạnhT3,1-4,F401; T5,1-4,F40145-46;49-500
5010404511821yy91Kỹ thuật nhiệt (CLC)2Ngô Phi MạnhT2,1-4,B108; T4,1-4,B10846-46;49-510
5110406031821xx91Đồ án Nhà máy nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT4,7-10,F404; T6,7-10,F40445-46;49-520
5210407531821xx91Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT2,2-5,F402; T4,2-5,F402; T6,2-5,F40245-46;49-510
5310407631821xx91Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT3,1-4,F308; T6,7-10,H10745-46;49-520
5410408331821xx91Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT3,7-10,F402; T5,7-10,F40245-46;49-500
5510408831821xx91TN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT4,1-5,D10145-46;49-520
5610408931821xx91Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT2,1-4,F310; T4,1-4,F31045-46;49-500
5710409531821xx91Đồ án Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT2,7-10,H30445-46;49-520
5810500221821xx91Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,7-10,F101; T5,7-10,F10145-46;49-500
5910500221821xx92Lý thuyết Trường điện từ (CLC)2Trần Văn ChínhT2,1-4,B303; T6,1-4,B30345-46;49-500
6010500221821xx93Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT2,7-10,F107; T4,7-10,F10745-46;49-500
6110500221821yy91Lý thuyết Trường điện từ (CLC)2Hoàng DũngT2,7-10,B302; T4,1-4,B10446-46;49-510
6210500231821yy91Đồ án Vi xử lý & Vi điều khiển (CLC)2Trần Thái Anh ÂuT3,1-4,VPK; T5,1-4,VPK45-46;49-520
6310500531821xx91Toán chuyên ngành (CLC)3Nguyễn Bình NamT2,7-10,B303; T6,7-10,B30345-46;49-520
6410500531821xx92Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,1-4,F404; T5,1-4,F40445-46;49-520
6510501131821xx91Đồ án Máy điện2Võ Quang SơnT4,1-4,F403; T6,1-4,F10245-46;49-520
6610501531821xx91Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT2,1-4,F405; T4,1-4,F30845-46;49-520
6710501831821xx91Đồ án Điện tử công suất (CLC)2Giáp Quang HuyT3,1-4,B301; T6,1-4,B30145-46;49-520
6810502131821xx91Đồ án Mạng điện2Dương Minh QuânT2,1-4,F406; T5,1-4,F30245-46;49-520
6910502131821yy91Đồ án Mạng điện (CLC)2Dương Minh QuânT3,1-4,VPK; T6,1-4,VPK45-46;49-520
7010506431821xx91Vận hành Nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT2,7-10,F404; T4,7-10,F40145-46;49-500
7110509211821xx91ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10645-46;49-490
7210509211821xx91BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I10645-46;49-490
7310509311821xx91Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT2,1-4,F108; T4,1-4,F10845-46;49-500
7410509311821xx92Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,7-10,F206; T5,1-4,H20845-46;49-500
7510509311821xx93Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT3,7-10,F406; T5,7-10,F30845-46;49-500
7610509311821xx94Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT3,2-5,F310; T6,2-5,F31045-46;49-500
7710509311821yy91Kỹ thuật điện (CLC)2Bùi Tấn LợiT2,7-10,B102; T6,1-4,B10246-46;49-510
7810509531821xx91ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20245-46;49-490
7910509531821xx91BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20245-46;49-490
8010509831821yy91TN Lý thuyết mạch điện 2 (CLC)0.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20245-46;49-490
8110509931821xx91TN Máy điện 1 (CLC)0.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20345-46;49-490
8210510031821xx91ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT2,6-10,I10345-46;49-490
8310510031821xx91BTN Kỹ thuật đo lường (CLC)0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I10345-46;49-490
8410510331821xx91TN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20245-46;49-490
8510510631821xx91TN Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I30545-46;49-490
8610510731821xx91TN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30145-46;49-490
8710511331821xx91TN Mạch điện tử (CLC)0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30445-46;49-490
8810513531821xx91Điện công trình (CLC)2Nguyễn Thị Ái NhiT2,2-5,B207; T4,2-5,B20745-46;49-500
8910513631821xx91Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT2,7-10,F103; T4,7-10,F10245-46;49-500
9010513631821xx92Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT3,1-4,F108; T6,1-4,F10845-46;49-500
9110513831821xx91Máy điện 12Bùi Tấn LợiT3,1-4,F107; T5,1-4,F10745-46;49-500
9210513901821xx91TN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30445-46;49-490
9310513931821xx91Máy điện 22Võ Quang SơnT3,1-4,F301; T5,1-4,F30145-46;49-500
9410514021821xx91Phương pháp tính3Nguyễn Bình NamT4,7-10,F307; T6,1-4,F30745-46;49-520
9510514031821xx91An toàn điện (CLC)1Lưu Ngọc AnT2,1-4,B20449-520
9610514031821xx92An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,7-10,F40249-520
9710514131821xx91Thiết bị điện2Nguyễn Văn TấnT3,7-10,F108; T7,1-4,E30245-46;49-500
9810514231821xx91Truyền động điện2Giáp Quang HuyT2,7-10,F405; T4,7-10,F403; T6,7-10,F10845-46;49-500
9910514331821xx91Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện (CLC)3Phan Đình ChungT2,1-4,B206; T6,7-10,B20645-46;49-520
10010514531821xx91Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT3,7-10,F310; T5,7-10,F31045-46;49-500
10110514531821yy91Kỹ thuật đo lường (CLC)2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-4,B102; T4,7-10,B10246-46;49-510
10210514831821xx91Đồ án Phần điện trong NMĐ & TBA (CLC)2Lê Hồng LâmT4,7-10,B201; T6,7-10,B20145-46;49-520
10310515831821yy91Đồ án Mạch điện tử (CLC)2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-4,VPK; T5,1-4,VPK45-46;49-520
10410516001821xx91Điều khiển Truyền động điện (CLC)3Lê Tiến DũngT3,2-5,B209; T5,2-5,B20945-46;49-520
10510516101821xx91Đồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện (CLC)2Lê Tiến DũngT3,7-10,B209; T5,7-10,B20945-46;49-520
10610516131821xx91Xử lý tín hiệu số3Nguyễn Hoàng MaiT4,1-4,F107; T6,1-4,F30145-46;49-520
107105167018211557Thực tập Tốt nghiệp (SK)242-470
10810516801821yy91Mạch điện tử tương tự & số (CLC)3Lâm Tăng ĐứcT2,7-10,B209; T6,1-4,B20945-46;49-520
10910522431821xx91TN Kỹ thuật điện cao áp & vật liệu điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10145-46;49-490
11010522431821yy91TN Kỹ thuật điện cao áp và vật liệu điện (CLC)0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10145-46;49-490
11110600131821xx91Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F306; T6,7-10,F30645-46;49-520
11210600231821xx91Lý thuyết Mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT3,1-4,F306; T6,1-4,F30645-46;49-520
11310600331821xx91ATN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-5,C12045-46;49-520
11410600331821xx91BTN Cấu kiện điện tử (CLC)1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C12045-46;49-520
11510601031821xx91ATN Kỹ thuật số (CLC)1Vũ Vân ThanhT2,7-11,C12045-46;49-520
11610601031821xx91BTN Kỹ thuật số (CLC)1Vũ Vân ThanhT3,7-11,C12045-46;49-520
11710607521821xx91Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT2,1-4,F109; T5,1-4,F10945-46;49-520
11810609721821xx91ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C12045-46;49-520
11910609721821xx91BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,7-11,C12045-46;49-520
12010610431821xx91TN Đo lường điện tử1Vũ Vân ThanhT5,7-11,C12045-46;49-520
12110610531821xx91TN Điều khiển logic1Lê XứngT6,1-5,C121B45-46;49-520
12210610621821xx91Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Việt ThắngT2,7-10,F307; T4,7-10,F30645-46;49-500
12310610621821xx92Kỹ thuật Điện tử2Huỳnh Việt ThắngT2,1-4,F308; T4,1-4,F40645-46;49-500
12410611731821xx91Đồ án Điện tử ứng dụng2Lê Hồng NamT3,1-4,C121; T6,7-10,C12145-46;49-520
12510612001821yy91TN Tín hiệu & hệ thống1Thái Văn TiếnT2,1-5,C20945-46;49-490
12610612901821xx91Thực tập công nhân VT2.5Lê Hồng Nam45-46;49-520
12710613001821xx91Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng Nam45-46;49-520
12810613101821xx91Thực tập công nhân MT2.5Lê Hồng Nam45-46;49-520
12910619731821xx91TN điện tử tương tự (CLC)1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C12045-46;49-520
13010700331821yy91Kỹ thuật Xúc tác (CLC)2Nguyễn Thị Diệu HằngT4,6-9,XP; T6,6-9,XP46-46;49-510
13110700631821xx91Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT4,2-5,F109; T6,2-5,F10949-520
13210704231821xx91TN công nghệ sản xuất chất kết dính1Võ Thị Thu HiềnT2,1-5,D111; T3,7-11,D111; T4,1-5,D111; T5,7-11,D111; T6,1-5,D111; T7,7-11,D11150-500
13310704631821xx91TN công nghệ sản xuất thủy tinh1Võ Thị Thu HiềnT2,1-5,D111; T3,7-11,D111; T4,1-5,D111; T5,7-11,D111; T6,1-5,D111; T7,7-11,D11151-510
13410705731821xx91TN Công nghệ lọc dầu1Trương Hữu TrìT2,1-5,D210; T5,1-5,D21049-510
13510726831821xx91Phương Pháp Tính3Phạm Thị Đoan TrinhT2,7-10,H306; T4,7-10,H306; T6,7-10,H30649-520
13610727231821xx91TN hóa phân tích (CLC)1Lê Thị Tuyết AnhT5,1-5,D20545-46;49-490
13710729031821xx91Cơ sở KT Thực phẩm3Bùi Viết CườngT2,7-10,F306; T4,1-4,H306; T5,7-10,F30649-520
13810729231821xx91TN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT3,1-5,D10449-510
13910731731821yy91Kỹ thuật - Thiết bị phản ứng (CLC)2Lê Thị Như ÝT2,7-10,XP; T5,7-10,XP46-46;49-510
14010732331821xx91TN phân tích silicat1Võ Thị Thu HiềnT2,1-5,D111; T3,7-11,D111; T4,1-5,D111; T5,7-11,D111; T6,1-5,D111; T7,7-11,D11149-490
14110734631821xx91Quản lý chất lượng và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT4,7-10,F302; T6,7-10,F30249-520
14210800111821xx91Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-4,F407; T4,1-4,F40745-46;49-500
14310800111821xx92Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,7-10,F407; T4,7-10,F40745-46;49-500
14410800111821xx93Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-4,F407; T5,1-4,F40745-46;49-500
14510800111821xx94Hình hoạ2Dương ThọT4,1-4,F408; T6,1-4,F40845-46;49-500
14610800111821xx95Hình hoạ2Dương ThọT4,7-10,F408; T6,7-10,F40845-46;49-500
14710800111821xx96Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,1-4,F408; T5,1-4,F40845-46;49-500
14810800111821xx97Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,7-10,F408; T5,7-10,F40845-46;49-500
14910800111821xx98Hình hoạ2Phan TườngT3,7-10,F407; T5,7-10,F40745-46;49-500
15010800111821yy91Hình hoạ (CLC)2Tôn Nữ Huyền TrangT3,7-10,B301; T5,7-10,B30146-46;49-510
15110801131821xx91Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT2,2-5,F203; T4,2-5,F20345-46;49-500
15210802821821xx91Đồ án Truyền động cơ khí2Nguyễn Văn YếnT3,7-10,F203; T6,7-10,F20345-46;49-520
15310804011821xx91Vẽ Kỹ thuật2Thái Bá ChiếnT3,7-10,F405; T5,7-10,F40545-46;49-500
15410804011821xx92Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT2,1-4,F102; T4,1-4,F10245-46;49-500
15510804011821xx93Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT2,7-10,F102; T5,1-4,F10345-46;49-500
15610804011821yy91Vẽ Kỹ thuật (CLC)2Phan TườngT4,1-4,B105; T6,1-4,B10546-46;49-510
15710804911821xx91Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT3,7-10,F401; T5,7-10,F40145-46;49-520
15810804911821xx92Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT2,7-10,F403; T6,7-10,F40345-46;49-520
15910804911821yy91Cơ học ứng dụng (CLC)3Nguyễn Hữu ThànhT3,1-4,B208; T5,1-4,B20845-46;49-520
16010806131821xx91Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT3,1-4,F10345-46;49-500
16110806131821xx92Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT5,7-10,F10745-46;49-500
16210806131821xx93Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT6,1-4,F10345-46;49-500
16310807001821xx91Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,F403; T6,1-4,F40345-46;49-520
16410807001821xx92Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT2,1-4,F403; T5,1-4,F40345-46;49-520
16510807001821xx93Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT3,7-10,F106; T5,7-10,F10645-46;49-520
16610807001821xx94Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT4,7-10,F103; T6,7-10,F10345-46;49-520
16710807101821xx91Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT3,1-4,F101; T6,1-4,F10145-46;49-520
16810900931821xx91Đồ án Nền và Móng1Nguyễn Thu HàT5,7-10,F30345-46;49-520
16910900931821yy91Đồ án Nền và Móng (CLC)1Nguyễn Thu HàT2,7-10,B20145-46;49-520
17010903821821xx91Vật liệu xây dựng2Đỗ Thị PhượngT2,7-10,F301; T4,7-10,F30145-46;49-500
17110904621821xx91ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT6,1-5,G20145-46;49-490
17210904621821xx91BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,1-5,G20145-46;49-490
17310907521821yy91Thực tập Trắc địa (CLC)1Lê Văn Định46-460
17410909701821xx91Cơ học đất2Nguyễn Thu HàT2,1-4,F306; T5,1-4,F30645-46;49-500
17510909801821xx91TN Vật liệu XD1Vũ Hoàng TríT4,1-5,G10145-46;49-520
17610909901821xx91Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,7-10,F209; T6,7-10,F20945-46;49-500
17710910121821xx91Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT2,7-10,F108; T5,1-4,F10145-46;49-520
17810910201821xx91Đồ án Cầu bê tông cốt thép1Lê Văn LạcT4,7-10,F10845-46;49-520
17910910201821yy91Đồ án Cầu bê tông cốt thép (CLC)1Võ Duy HùngT5,1-4,B20145-46;49-520
18010910221821xx91Toán chuyên ngành3Cao Văn LâmT3,1-4,F109; T6,7-10,F10145-46;49-520
18110910221821yy91Toán chuyên ngành (CLC)3Nguyễn Duy ThảoT3,7-10,B303; T5,1-5,B30345-46;49-520
18210910231821yy91Đồ án TK Hình học đường ô tô (CLC)1Trần Trung ViệtT4,1-4,B20145-46;49-520
18310910431821xx91Thiết kế nền mặt đường3Võ Đức HoàngT2,1-4,H206; T4,7-10,H20845-46;49-520
18410910531821xx91Đồ án TK Nền Mặt đường1Trần Trung ViệtT3,7-10,F30345-46;49-520
18510910531821yy91Đồ án TK Nền Mặt đường (CLC)1Trần Trung ViệtT5,1-4,B20245-46;49-520
18610910731821xx91Đồ án Mố & Trụ cầu1Đỗ Việt HảiT3,1-4,F20945-46;49-520
18710910831821xx91Thi công Nền đường3Trần Thị Thu ThảoT4,1-4,F302; T6,1-4,F30345-46;49-520
18810910931821xx91Đồ án Thi công Nền đường1Võ Hải LăngT5,1-4,F30345-46;49-520
18910910931821yy91Đồ án Thi công Nền đường (CLC)1Võ Hải LăngT2,1-4,B20145-46;49-520
19010911131821xx91ĐA Thi công mặt đường1Võ Hải LăngT3,1-4,H20345-46;49-520
19110913001821xx91Đồ án Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT6,1-4,F20945-46;49-520
19210913001821yy91Đồ án Lập dự án công trình cầu (CLC)1Cao Văn LâmT6,1-4,B20145-46;49-520
19311000221821xx91Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT2,1-4,F302; T4,1-4,F30145-46;49-520
19411000221821xx92Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT2,7-10,F303; T4,7-10,F30345-46;49-520
19511000531821xx91Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,7-10,F109; T5,7-10,F10945-46;49-500
19611000621821xx91Kết cấu bêtông cốt thép 13Nguyễn Quang TùngT2,1-4,F303; T6,7-10,F30345-46;49-520
19711001021821xx91Kết cấu thép 12Phan Cẩm VânT2,7-10,F208; T5,7-10,F20845-46;49-500
19811002531821xx91Tin học ứng dụng2Bùi Quang HiếuT3,1-4,F309; T5,1-4,F30945-46;49-500
19911003131821xx91AĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Trịnh Quang ThịnhT2,7-10,F10945-46;49-520
20011003131821xx91BĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Nguyễn Quang TùngT4,1-4,F30345-46;49-520
20111003131821xx91CĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Trịnh Quang ThịnhT6,1-4,F20645-46;49-520
20211003131821xx91DĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Nguyễn Quang TùngT5,7-10,F20945-46;49-520
20311003131821yy91Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 1 (CLC)1Nguyễn Quang TùngT2,7-10,VPK45-46;49-520
20411003331821xx91Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 21Trịnh Quang ThịnhT6,7-10,F10745-46;49-520
20511003531821xx91Đồ án Kỹ thuật thi công1Mai Chánh TrungT4,1-4,F30645-46;49-520
20611011131821xx91AĐồ án Tổng hợp3Nguyễn Anh TuấnT2,1-4,H301; T5,7-10,H30145-46;49-520
20711011131821xx91BĐồ án Tổng hợp3Nguyễn Xuân TrungT2,7-10,H203; T5,1-4,F10845-46;49-520
20811013821821xx91Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT4,7-10,F208; T6,1-4,F20845-46;49-520
20911013821821yy91Cơ học công trình (CLC)3Đỗ Minh ĐứcT3,1-4,B303; T5,7-10,B30345-46;49-520
21011014421821xx91Kết cấu công trình (KT)3Nguyễn Quang TùngT3,1-4,F208; T4,7-10,F40645-46;49-520
21111020501821xx91Cơ học kết cấu 22Nguyễn Thạc VũT3,1-4,F207; T4,1-4,F30745-46;49-500
21211020501821yy91Cơ học kết cấu 2 (CLC)2Lê Cao TuấnT3,1-4,B207; T5,1-4,B20746-46;49-510
21311020801821xx91Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT4,7-10,F109; T6,7-10,F10945-46;49-500
21411021001821xx91Kết cấu thép 23Nguyễn Tấn HưngT3,1-4,F206; T5,1-4,F20645-46;49-520
21511021101821xx91Đồ án Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT6,7-10,F10245-46;49-520
21611021201821xx91Kỹ thuật Thi công3Mai Chánh TrungT2,1-4,F301; T6,7-10,F21045-46;49-520
21711021511821xx91Đồ án Kết cấu Bê tông cốt thép1Nguyễn Quang TùngT3,7-10,F20845-46;49-520
21811021831821xx91CN thi công hiện đại2Phan Quang VinhT3,7-10,F206; T5,7-10,F20645-46;49-500
21911100231821xx91TN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT3,1-5,G10645-46;49-490
22011100531821xx91TN Thuỷ lực công trình0.5Nguyễn Quang BìnhT4,6-10,G10645-46;49-490
22111111531821xx91Thủy lực công trình3Tô Thúy NgaT3,7-10,F207; T6,7-10,F20745-46;49-520
22211111931821xx91Các phương pháp số3Lê Văn HợiT3,1-4,H207; T5,1-4,H304; T6,1-4,H20645-46;49-500
22311112331821xx91Chuyên đề 22Võ Ngọc DươngT2,7-10,H307; T5,7-10,H30749-520
22411112721821xx91Thủy lực2Tô Thúy NgaT2,1-4,F309; T4,1-4,F30945-46;49-500
22511112721821xx92Thủy lực2Lê Văn ThảoT4,7-10,F310; T6,7-10,F30945-46;49-500
22611700111821xx91Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT2,1-4,F209; T4,1-4,F20945-46;49-500
22711700111821xx92Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,7-10,F209; T4,7-10,F20945-46;49-500
22811700111821xx93Môi trường2Mai Thị Thùy DươngT3,1-4,F210; T5,1-4,F21045-46;49-500
22911700111821xx94Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT3,7-10,F210; T5,7-10,F21045-46;49-500
23011700111821xx95Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT4,1-4,F208; T6,1-4,F20745-46;49-500
23111700111821yy91Môi trường (CLC)2Lê Năng ĐịnhT3,1-4,B205; T5,1-4,B10146-46;49-510
23211703521821xx91Thông gió2Lê Hoàng SơnT3,7-10,F309; T6,1-4,F30945-46;49-500
23311703931821xx91Cấp, thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT4,7-10,F203; T6,7-10,F20845-46;49-500
23411703931821yy91Cấp, thoát nước (CLC)2Mai Thị Thùy DươngT2,7-10,B101; T4,1-4,B10246-46;49-510
23511707821821xx91TH xử lý chất thải1Dương Gia ĐứcT3,6-10,G20645-46;49-520
23611707921821xx91An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT5,1-4,F20745-46;49-500
23711708431821xx91Quản lý tổng hợp nguồn nước2Nguyễn Dương Quang ChánhT2,7-10,F203; T5,7-10,F20745-46;49-500
23811800121821xx91Kinh tế xây dựng2Phạm Thị TrangT2,1-4,H303; T4,1-4,H30345-46;49-500
23911801531821XX91ĐA Tổ chức thi công1Phạm Thị TrangT3,1-4,H30545-46;49-500
24011803321821xx91Kinh tế quản lý2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,1-4,H101; T5,1-4,H10145-46;49-500
24111803321821yy91Kinh tế quản lý (CLC)2Huỳnh Nhật TốT2,1-4,B202; T6,7-10,B10146-46;49-510
24211806431821xx91Phân tích Định lượng trong quản lý3Huỳnh Nhật TốT2,7-10,H303; T4,7-10,H30345-46;49-520
24311807731821xx91Đồ án Kinh tế đầu tư1Phạm Anh ĐứcT5,1-4,H30345-46;49-520
24411808531821xx91Kinh tế xây dựng2Nguyễn Quang TrungT3,7-10,H303; T6,7-10,H30245-46;49-500
24511809021821xx91Toán chuyên ngành3Huỳnh Thị Minh TrúcT2,1-4,H207; T4,7-10,H10145-46;49-520
24611809431821xx91Kinh tế ngành2Nguyễn Thị Thu ThủyT3,7-10,H101; T5,7-10,H10145-46;49-500
24711809431821xx92Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT2,7-10,H302; T4,7-10,H30245-46;49-500
24811809431821xx93Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT3,1-4,H303; T6,1-4,H30345-46;49-500
24911809431821yy91Kinh tế ngành (CLC)2Nguyễn Thị Thu ThủyT4,1-4,B109; T6,1-4,B10146-46;49-510
25011809631821xx91Phương pháp tính3Lê Văn ThảoT2,7-10,H207; T5,7-10,H20345-46;49-520
25111809831821xx91Quản lý chuỗi cung ứng3Huỳnh Nhật TốT4,1-4,H101; T6,1-4,H10145-46;49-520
25211810331821xx91Chuyên đề 1: Quản trị rủi ro1Nguyễn Thị Thu ThủyT2,1-4,H10145-46;49-500
25311811511821xx91Đồ án Kỹ thuật thi công1Nguyễn Quang TrungT6,7-10,H30345-46;49-520
25411820431821xx91Kinh tế ngành2Hồ Dương ĐôngT3,7-10,H302; T5,1-4,H30145-46;49-500
25511821631821xx91ĐA Quản trị chi phí xây dựng1Trương Quỳnh ChâuT3,7-10,XP45-46;49-520
25611821831821xx91ĐA Kiểm soát khối lượng (QS)1Trương Quỳnh ChâuT3,1-5,XP45-46;49-520
25712101431821xx91AĐồ án Thiết kế công trình bảo tàng2Phan Ánh NguyênT2,1-4,H305; T4,1-4,H30545-46;49-520
25812101431821xx91BĐồ án Thiết kế công trình bảo tàng2Trương Nguyễn Song HạT2,7-10,H305; T4,7-10,H30545-46;49-520
259121025318211571Thực tập Tốt nghiệp (KT)2Khoa Kiến trúc42-470
260121025318211572Thực tập Tốt nghiệp (KT)2Khoa Kiến trúc42-470
26112102601821xx91Kiến trúc 13Lê Minh SơnT3,1-4,H302; T6,1-4,H30245-46;49-520
26212102801821xx91Đồ án Kiến trúc1Lê Minh SơnT3,7-10,H30145-46;49-520
26312105101821xx91Vẽ ghi (CLC)1Nguyễn Thị HiềnT5,1-5,pve45-460
26420901011821xx91Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT2,1-4,H103; T6,1-4,H10345-46;49-500
26520901011821xx92Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Minh ThọT2,7-10,H103; T6,7-10,H10345-46;49-500
26620901011821xx93Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,1-4,H103; T5,1-4,H10345-46;49-500
26720901011821xx94Tư tưởng Hồ Chí Minh2Dương Anh HoàngT3,7-10,H103; T5,7-10,H10345-46;49-500
26820901011821xx95Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trần Ngọc ÁnhT3,1-4,F110; T5,1-4,F11045-46;49-500
26920901011821xx96Tư tưởng Hồ Chí Minh2Trần Ngọc ÁnhT2,1-4,F110; T4,1-4,F11045-46;49-500
27020901011821xx97Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT2,7-10,F110; T4,7-10,F11045-46;49-500
27120901011821xx98Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê Thị Ngọc HoaT3,7-10,F110; T5,7-10,F11045-46;49-500
27220901011821xx99Tư tưởng Hồ Chí Minh2Lê SơnT4,7-10,F206; T6,7-10,F11045-46;49-500
27320901211821xx91Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Ngô Văn HàT2,7-10,H208; T6,1-4,H30145-46;49-520
27420901211821xx92Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Ngô Văn HàT4,7-10,F207; T5,1-4,H30245-46;49-520
27520901211821xx93Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Lê Thị Tuyết BaT3,7-10,F107; T5,7-10,F20345-46;49-520
27620901211821xx94Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Đỗ Thị Hằng NgaT2,7-10,F207; T4,1-4,F20645-46;49-520
27720901211821xx95Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Đỗ Thị Hằng NgaT2,1-4,F207; T6,7-10,F20645-46;49-520
27820901211821xx96Đường lối CM của ĐCS Việt Nam3Nguyễn Văn HoànT3,1-4,H301; T5,7-10,H30245-46;49-520
27920901311821xx91Nguyên lý 12Phạm Huy ThànhT2,1-4,H304; T4,1-4,H30445-46;49-500
28020901411821xx91Nguyên lý 23Nguyễn Lê Thu HiềnT2,1-4,H106; T4,1-4,H107; T6,1-4,H20145-46;49-49;52-520
28120901411821xx92Nguyên lý 23Nguyễn Hồng CửT2,1-4,H108; T4,1-4,H108; T6,1-4,H10845-46;49-49;52-520
28220901411821xx93Nguyên lý 23Trần Thị Thùy TrangT4,1-4,H201; T5,1-4,H20145-46;49-520
28320901411821xx94Nguyên lý 23Nguyễn Thị Kiều TrinhT2,7-10,H101; T3,7-10,H10845-46;49-520
28420901411821xx95Nguyên lý 23Nguyễn Thị Kiều TrinhT4,7-10,H107; T5,7-10,H10845-46;49-520
28520901411821xx96Nguyên lý 23Vương Phương HoaT2,7-10,H106; T3,7-10,H20145-46;49-520
28621000101821xx91Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T5,1-4,H204; T6,1-4,H20745-46;50-510
28721000101821xx92Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T5,7-10,H204; T6,7-10,H20745-46;50-510
28821000101821xx93Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T3,1-4,H108; T4,1-4,H20745-46;50-510
28921000101821xx94Pháp luật đại cương2Lê Hồng Phước T3,7-10,H207; T4,7-10,H20745-46;50-510
29021000101821xx95Pháp luật đại cương2Lê Thị Hoàng MinhT3,2-5,H204; T4,2-5,H20445-46;50-510
29121000101821xx96Pháp luật đại cương2Lê Thị Hoàng MinhT3,7-10,H204; T4,7-10,H20445-46;50-510
29230500111821xx91Vật lý 13Trần Bá NamT2,1-4,H104; T6,1-4,H10445-46;49-520
29330500111821xx92Vật lý 13Đinh Thanh KhẩnT3,7-10,H105; T5,7-10,H10545-46;49-520
29430500111821xx93Vật lý 13Dụng Văn LữT2,7-10,H105; T6,7-10,H10145-46;49-520
29530500111821xx94Vật lý 13Hoàng Đình TriểnT4,1-4,H302; T6,1-4,H30445-46;49-520
29630500111821xx95Vật lý 13Dụng Văn LữT3,1-4,H104; T5,7-10,H10445-46;49-520
29730500111821xx96Vật lý 13Lê Hồng SơnT3,7-10,H104; T5,1-4,H10445-46;49-520
29830500111821yy91Vật lý 1 (CLC)3Nguyễn Quý TuấnT4,1-4,B305; T5,7-10,B30545-46;49-520
29930506411821xx91Vật lý 23Nguyễn Quý TuấnT2,7-10,H104; T6,7-10,H10445-46;49-520
30030506411821xx92Vật lý 23Nguyễn Văn ĐôngT4,1-4,H104; T6,7-10,H10545-46;49-520
30130506411821xx93Vật lý 23Trương ThànhT4,7-10,H104; T6,1-4,H10545-46;49-520
30230506411821xx94Vật lý 23Đặng Văn HậuT3,1-4,H105; T5,1-4,H10545-46;49-520
30330506411821yy91Vật lý 2 (CLC)3Nguyễn Văn HiếuT4,7-10,B305; T6,1-4,B30545-46;49-520
30430506501821yy91Vật lý 3 (CLC)3Đinh Thanh KhẩnT5,1-5,B305; T7,1-4,E110B45-46;49-520
30530506601821xx91ATN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT2,1-5,PTNB45-46;49-520
30630506601821xx91BTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Trịnh Ngọc ĐạtT3,1-5,PTNB45-46;49-520
30730506601821xx91CTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan LiễnT4,1-5,PTNB45-46;49-520
30830506601821xx91DTN Vật lý (Cơ-Nhiệt)1Phan LiễnT5,1-5,PTNB45-46;49-520
30930506701821xx91ATN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Tam MãnT5,6-10,PTNA45-46;49-520
31030506701821xx91BTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Đinh Thanh KhẩnT2,6-10,PTNA45-46;49-520
31130506701821xx91CTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Trần Tam MãnT3,6-10,PTNA45-46;49-520
31230506701821xx91DTN Vật lý (Điện-Từ-Quang)1Đinh Thanh KhẩnT4,6-10,PTNA45-46;49-520
31330601721821xx91TN Hoá lý hoá keo0.5Đoàn Văn Dương T3,1-5,D20345-46;49-490
31430603031821xx91Hoá học Đại cương2Ngô Thị Mỹ BìnhT4,1-5,H105; T6,1-5,H10645-46;49-500
31530603321821xx91TN Hóa phân tích và PT môi trường1Lê Thị Tuyết AnhT2,1-5,D20545-46;49-520
31631900411821xx91Xác suất thống kê3Lê Văn DũngT2,7-10,F210; T4,7-10,F21045-46;49-520
31731900411821xx92Xác suất thống kê3Nguyễn Thị Hải YếnT2,1-4,F206; T4,1-4,H10345-46;49-520
31831900521821xx91Phương pháp tính3Lê Hải TrungT3,1-4,H106; T5,1-4,H10645-46;49-520
31931901111821xx91Giải tích 14Nguyễn Thị SinhT3,7-10,H106; T5,7-10,H106; T6,1-4,F11045-46;49-520
32031901111821xx92Giải tích 14Nguyễn Ngọc ChâuT2,1-4,H107; T4,1-4,H106; T6,1-4,H10745-46;49-520
32131901111821xx93Giải tích 14Hoàng Nhật QuyT2,7-10,H107; T4,7-10,H106; T6,7-10,H10645-46;49-520
32231901211821xx91Giải tích 24Lương Quốc TuyểnT2,1-4,F210; T4,1-4,F210; T6,1-4,F21045-46;49-520
32331901211821xx92Giải tích 24Lê Hoàng TríT2,7-10,F409; T4,7-10,F409; T6,7-10,F40945-46;49-520
32431901211821yy91Giải tích 2 (CLC)4Lương Quốc TuyểnT2,7-10,B301; T4,7-10,B301; T6,7-10,B30145-46;49-520
32531901311821xx91Đại số3Phan Quang Như AnhT3,1-4,H107; T5,1-4,H10745-46;49-520
32631901311821xx92Đại số3Lê Hải TrungT3,7-10,H107; T5,7-10,H10745-46;49-520
32731902001821yy91Đại số tuyến tính (CLC)4Nguyễn Thị SinhT2,1-4,B301; T3,1-4,B305; T5,1-4,B30145-46;49-520
32831902401821xx91Toán chuyên ngành (CK)3Lê Hải TrungT2,1-4,H307; T4,1-4,H205; T6,1-4,H30749-520
32941301431821xx91Anh văn CN Cầu Đường2Hoàng Phương TùngT2,7-10,F302; T5,1-4,F20945-46;49-500
33041301431821yy91Anh văn CN Cầu Đường (CLC)2Hoàng Phương TùngT4,1-4,B106; T6,1-4,B10446-46;49-510
33141303101821xx91Anh văn CN Xây dựng2Vũ Huy CôngT2,1-4,H204; T5,1-4,H20745-46;49-500
33241303101821xx92Anh văn CN Xây dựng2Vũ Huy CôngT2,7-10,H204; T5,7-10,H20745-46;49-500
33341303111821xx91Anh văn A2.24Trần Thị Túy PhượngT2,1-4,H202; T4,1-4,H202; T6,1-4,H20245-46;49-520
33441303111821xx93Anh văn A2.24Phạm Thị Ca DaoT3,7-10,H202; T5,7-10,H202; T6,7-10,H20145-46;49-520
33541303111821xx94Anh văn A2.24Huỳnh Thị Bích NgọcT3,1-4,H202; T5,1-4,H202; T6,1-4,H20345-46;49-520
33641303111821xx95Anh văn A2.24Lê Thị Hải YếnT2,7-10,H108; T4,7-10,H108; T6,7-10,H10845-46;49-520
33741303111821xx98Anh văn A2.24Hồ Lê Minh NghiT2,7-10,H201; T3,7-10,H203; T5,7-10,H20145-46;49-520
33841303601821xx91Anh văn CN Cơ khí GT2Phạm Quốc TháiT3,7-10,F308; T6,7-10,F30849-520
33941303601821xx92Anh văn CN Cơ khí GT2Phạm Quốc TháiT2,7-10,F308; T4,7-10,F30849-520
34041303831821xx91Anh văn CN Cơ khí2Đặng Phước VinhT3,1-4,F402; T5,1-4,F40245-46;49-500
34141303831821xx92Anh văn CN Cơ khí2Đặng Phước VinhT4,7-10,F402; T6,7-10,F40245-46;49-500
34241303931821xx91Anh văn CN Cơ điện tử2Đặng Phước VinhT3,7-10,F403; T5,7-10,F40345-46;49-500
34341304131821xx91Anh văn CN QLDA2Trương Quỳnh ChâuT2,1-4,H302; T6,7-10,H20345-46;49-500
34441305011821xx91Anh văn A2.13Trương Thị Ánh TuyếtT4,7-10,H105; T5,1-4,H20345-46;49-520