Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001118101801Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
2013001118101802Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,K.GDTC9-210
3013001118101804Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
4013001118101806Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC5-200
5013001118101807Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
6013001118101808Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-190
7013001118101810Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,K.GDTC9-210
8013001118101811Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
9013001118101813Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
10013001118101814Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
11013001118101815Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
12013001118101816Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,SVD5-200
13013001118101817Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC5-8;13-210
14013001118101818Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC5-8;13-210
15013001118101819Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,1-3,SVD5-200
16013001118101822Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC5-8;13-210
17013001118101824Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
18013001118101827Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
19013001118101828Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,K.GDTC9-210
20013001118101829Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
21013001118101832Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC9-210
22013001118101834Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,SVD5-200
23013001118101835Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
24013001118101836Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,SVD5-200
25013001118101837Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,SVD5-200
26013001118101838Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC9-210
27013001118101839Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
28013001118101840Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
29013001118101841Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD5-200
30013001118101844Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,1-3,K.GDTC9-210
31013001118101845Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD9-210
32013001118101846Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
33013001118101847Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,8-10,SVD5-200
34013001118101848Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,K.GDTC9-210
35013001118101850Thể dục 10Trung tâm GDTCT5,7-10,K.GDTC9-210
36013001118101852Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,8-10,SVD5-200
37013001118101859Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-8;13-210
38013001118101860Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
39013001118101863Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC5-200
40013001118101864Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
41013001118101867Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,1-3,K.GDTC9-210
42013001118101868Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
43013001118101870Thể dục 10Trung tâm GDTCT4,1-3,SVD5-200
44013001118101871Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
45013001118101872Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,8-10,SVD5-200
46013001118101877Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC5-8;13-210
47013001118101879Thể dục 10Trung tâm GDTCT2,8-10,K.GDTC5-8;13-210
48013001118101881Thể dục 10Trung tâm GDTCT6,8-10,K.GDTC5-8;13-210
49013001118101883Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,K.GDTC9-210
50013001118101884Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,1-3,SVD5-200
51013001118101885Thể dục 10Trung tâm GDTCT3,1-3,K.GDTC9-210
52013001118101887Thể dục 10Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC5-8;13-230
53013002118101686AGDTC 2 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
54013002118101686BGDTC 2 (17KTCLC)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
55013003118101787Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1850
56013003118101788Thể dục 30Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC4-1827
57013004118101707Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1343
58013004118101708Thể dục 40Trung tâm GDTCT7,8-10,K. GDTC3-1322
59013005118101686AGDTC 50Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1865
60013005118101686BGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-1858
61013005118101686CGDTC 5 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-18
62013010118101786AGDTC 3 BĐ Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
63013010118101786BGDTC 3 BĐ Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
64013010118101786CGDTC 3 BĐ Nam 030Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
65013010118101786DGDTC 3 BĐ Nam 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
66013010118101786EGDTC 3 BĐ Nam 050Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
67013010118101786FGDTC 3 BĐ Nam 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
68013010118101786GGDTC 3 BĐ Nam 070Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
69013010118101786HGDTC 3 BĐ Nam 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
70013010118101786IGDTC 3 BĐ Nam 090Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
71013010118101786JGDTC 3 BĐ Nam 100Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
72013011118101786AGDTC 3 BC Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
73013011118101786BGDTC 3 BC Nam 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
74013011118101786CGDTC 3 BC Nam 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
75013011118101786DGDTC 3 BC Nam 040Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1849
76013011118101786EGDTC 3 BC Nam 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1846
77013011118101786FGDTC 3 BC Nam 060Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
78013011118101786GGDTC 3 BC Nam 070Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
79013011118101786HGDTC 3 BC Nam 080Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1848
80013011118101786IGDTC 3 BC Nam 090Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1842
81013011118101786JGDTC 3 BC Nam 100Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
82013012118101786AGDTC 3 BR Nam 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
83013012118101786BGDTC 3 BR Nam 030Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1846
84013012118101786CGDTC 3 BR Nam 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
85013012118101786DGDTC 3 BR Nam 040Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1849
86013012118101786EGDTC 3 BR Nam 050Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1849
87013012118101786FGDTC 3 BR Nam 060Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1845
88013012118101786GGDTC 3 BR Nam 070Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1848
89013012118101786HGDTC 3 BR Nam 080Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1840
90013012118101786IGDTC 3 BR (17KTCLC2)0Trung tâm GDTCT3,1-4,SVD3-1840
91013012118101786KGDTC 3 BR (16TCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVD3-1840
92013012118101786LGDTC 3 BR (16TCLC1)0Trung tâm GDTCT5,7-10,SVD3-1840
93013047018101786AGDTC 3 BĐ Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-180
94013047018101786BGDTC 3 BĐ Nữ 020Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-180
95013051018101786AGDTC 3 BC Nữ 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1844
96013051018101786BGDTC 3 BC Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1823
97013051018101786CGDTC 3 BC Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
98013051018101786DGDTC 3 BC Nữ 040Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1848
99013052018101786AGDTC 3 BR Nữ 010Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
100013052018101786BGDTC 3 BR Nữ 020Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1842
101013052018101786CGDTC 3 BR Nữ 030Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1845
102013052018101786DGDTC 3 BR Nữ 040Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-180
103013058018101786AGDTC 3 BB 010Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1849
104013058018101786BGDTC 3 BB 020Trung tâm GDTCT2,1-4,SVĐ3-1850
105013059018101786AGDTC 3 CL Nam Nữ 010Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
106013059018101786BGDTC 3 CL Nam Nữ 020Trung tâm GDTCT3,1-4,SVĐ3-1850
107013059018101786CGDTC 3 CL Nam Nữ 030Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
108013059018101786DGDTC 3 CL Nam Nữ 040Trung tâm GDTCT4,1-4,SVĐ3-1850
109013059018101786EGDTC 3 CL Nam Nữ 050Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
110013059018101786FGDTC 3 CL Nam Nữ 060Trung tâm GDTCT5,1-4,SVĐ3-1850
111013059018101786GGDTC 3 CL Nam Nữ 070Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
112013059018101786HGDTC 3 CL Nam Nữ 080Trung tâm GDTCT6,1-4,SVĐ3-1850
113013059018101786IGDTC 3 CL Nam Nữ 090Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
114013059018101786JGDTC 3 CL Nam Nữ 100Trung tâm GDTCT2,7-10,SVĐ3-1850
115013059018101786KGDTC 3 CL Nam Nữ 110Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
116013059018101786LGDTC 3 CL Nam Nữ 120Trung tâm GDTCT3,7-10,SVĐ3-1850
117013059018101786MGDTC 3 CL Nam Nữ 130Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
118013059018101786NGDTC 3 CL Nam Nữ 140Trung tâm GDTCT4,7-10,SVĐ3-1850
119013059018101786OGDTC 3 CL Nam Nữ 150Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
120013059018101786PGDTC 3 CL Nam Nữ 160Trung tâm GDTCT5,7-10,SVĐ3-1850
121013059018101786QGDTC 3 CL Nam Nữ 170Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
122013059018101786RGDTC 3 CL Nam Nữ 180Trung tâm GDTCT6,7-10,SVĐ3-1850
123013061018101686AGDTC 4 CL (16KTCLC1)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
124013061018101686BGDTC 4 CL (16KTCLC2)0Trung tâm GDTCT7,7-10,SVĐ3-180
125013061018101686CGDTC 4 (học lại)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-1850
126013061018101786DGDTC 4 CL (17ECE)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
127013061018101786EGDTC 4 CL (17ES)0Trung tâm GDTCT7,1-4,SVĐ3-180
12810000011810xx99Phí Bảo hiểm thân thể năm học0Trường ĐHBK
12910000021810xx98Phí Bảo hiểm y tế 03 tháng0Trường ĐHBK
13010000021810xx99Phí Bảo hiểm y tế 12 tháng0Trường ĐHBK
131101008218101605CN kim loại2Tào Quang BảngT5,1-2,H1053-1851
132101008218101606CN kim loại2Tào Quang BảngT5,3-4,H1013-1848
133101008218101618CN kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F2063-1864
134101008218101620CN kim loại2Tào Quang BảngT6,6-7,H3063-1848
135101014318101401HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT2,1-3,H2013-1351
136101014318101402HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT3,1-3,H2023-1347
137101014318101403HTSX tự động (CIM)2Trần Ngọc HảiT5,1-3,H2013-1348
138101014318101405HTSX tự động (CIM)2Ngô Thanh NghịT6,1-3,F3023-1364
139101015218101401ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT5,1-3,H1073-1351
140101015218101402ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT4,1-3,H1073-1349
141101015218101403ROBOT Công nghiệp2Trần Minh ChínhT2,1-3,H1073-1345
142101016318101501TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1063-1369
143101016318101502TBCN và cấp phôi TĐ2Châu Mạnh LựcT4,8-10,H1063-1371
144101018318101501CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT2,7-9,F2033-1373
145101018318101502CN Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT3,1-3,F2083-1372
146101026318101401AĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT2,7-9,XP3-1326
147101026318101401BĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT5,7-9,XP3-1320
148101026318101402AĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT5,1-3,XP3-1325
149101026318101402BĐA CN Chế tạo máy2Lưu Đức BìnhT3,7-9,XP3-1326
150101026318101403AĐA CN Chế tạo máy2Nguyễn Đắc LựcT4,7-9,XP3-1325
151101026318101403BĐA CN Chế tạo máy2Châu Mạnh LựcT6,7-9,XP3-1324
152101027318101501AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Ngọc HảiT7,7-9,XP3-1325
153101027318101501BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Trần Xuân TùyT3,1-3,XP3-1325
154101027318101502AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Tào Quang BảngT3,7-9,XP3-1325
155101027318101502BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT2,1-3,XP3-1324
156101027318101503AĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Võ Như ThànhT2,2-4,XP3-1316
157101027318101503BĐA thiết kế HT ĐKTĐ2Ngô Thanh NghịT3,1-3,XP3-1320
158101028318101401AĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Ngọc HảiT4,7-9,XP3-1325
159101028318101401BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT3,7-9,XP3-1325
160101028318101402AĐA CN CAD/CAM/CNC2Lưu Đức BìnhT5,7-9,XP3-1325
161101028318101402BĐA CN CAD/CAM/CNC2Châu Mạnh LựcT6,1-3,XP3-1325
162101028318101403AĐA CN CAD/CAM/CNC2Tào Quang BảngT2,7-9,XP3-1325
163101028318101403BĐA CN CAD/CAM/CNC2Bùi Trương VỹT6,1-3,XP3-1321
164101028318101405AĐA CN CAD/CAM/CNC2Nguyễn Đắc LựcT3,7-9,XP3-1314
165101028318101405BĐA CN CAD/CAM/CNC2Trần Xuân TùyT7,7-9,XP3-1328
166101028318101405CĐA CN CAD/CAM/CNC2Ngô Thanh NghịT7,1-3,XP3-1328
167101029318101605Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,1-2,H1063-1849
168101029318101606Kỹ thuật đo cơ khí2Lưu Đức BìnhT6,3-4,H1073-1838
169101030318101618Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT6,8-10,F1023-1879
170101030318101620Kỹ thuật Chế tạo máy3Nguyễn Đắc LựcT2,1-3,H1083-1870
171101034318101505HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT2,7-9,H3053-8;13-1741
172101034318101506HT Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT3,7-9,H3063-8;13-1731
173101035318101605Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,1-2,H1043-1849
174101035318101606Cảm biến CN2Đặng Phước VinhT4,4-5,H1053-1845
175101036318101601Truyền động TL và khí nén2Trần Ngọc HảiT3,4-5,H3063-1870
176101036318101605Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,3-4,H1063-1870
177101036318101606Truyền động TL và khí nén2Trần Xuân TùyT6,1-2,H1073-1840
178101040218101505Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1250
179101040218101506Thực tập Công nhân 12Khoa Cơ khí9-1222
180101043318101405AĐA hệ thống Cơ điện tử2Đặng Phước VinhT2,7-9,XP3-1327
181101043318101405BĐA hệ thống Cơ điện tử2Lê Hoài NamT4,7-9,XP3-1324
182101043318101405CĐA hệ thống Cơ điện tử2Võ Như ThànhT5,2-4,XP3-1323
18310104831810xx91Đồ án tốt nghiệp (Cơ Điện tử)10Trường ĐHBK6
184101061318101505ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT4,7-9,H1073-8;13-1751
185101061318101506ĐK thuỷ khí & LT PLC2Trần Xuân TùyT7,1-3,H1063-8;13-1736
18610106921810xx91Đồ án tốt nghiệp (CTM)10Trường ĐHBK17
187101097318101601BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT3,6-10,XCK11-1322
188101097318101601CTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT6,6-10,XCK11-1322
189101097318101602ATH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT4,6-10,XTN11-1323
190101097318101602BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT5,6-10,XTN11-1322
191101101318101501AĐA máy công cụ2Nguyễn Hữu NhânT4,7-9,XP3-1322
192101101318101501BĐA máy công cụ2Trần Xuân TùyT5,1-3,XP3-1321
193101101318101502AĐA máy công cụ2Trần Ngọc HảiT6,1-3,XP3-1321
194101101318101502BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT7,3-5,XP3-1321
195101101318101503AĐA máy công cụ2Bùi Trương VỹT5,7-9,XP3-1315
196101101318101503BĐA máy công cụ2Trần Minh ChínhT6,1-3,XP3-1321
197101105318101501ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT2,1-5,M20211-1429
198101105318101501BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT4,1-5,M20211-1427
199101105318101502ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT5,1-5,M20211-1430
200101105318101502BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT6,1-5,M20211-1430
201101105318101503TH Công nghệ CAD/CAM1Trần Phước ThanhT3,6-10,M20211-1415
202101105318101505ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT4,1-5,M20215-1728
203101105318101506ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT2,6-10,M20215-1725
204101105318101506BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT5,6-10,M20215-1721
205101106318101505ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,1-5,M20113-1521
206101106318101505BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M20113-1518
207101106318101506ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2018-8;13-1411
208101106318101506BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M20113-1520
209101108318101601Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT5,3-5,H1083-1871
210101108318101605Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT2,3-5,H1013-1870
211101108318101606Phương pháp tính3Nguyễn Danh NgọcT4,1-3,H1053-1861
212101109318101405KT An toàn và MT2Nguyễn Thanh ViệtT5,7-9,F1033-1357
213101112318101601CN Chế tạo phôi 12Lưu Đức HòaT5,1-2,H1083-1860
214101112318101602CN Chế tạo phôi 12Nguyễn Thanh ViệtT6,1-2,H2013-1835
215101115318101601NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,1-2,H1053-1867
216101115318101602NL cắt và DC cắt2Trần Quốc ViệtT2,3-4,H1053-1839
217101116318101601Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT3,1-3,H3063-1860
218101116318101602Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,3-5,H3013-1829
219101117318101601ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,1-5,M2068-1022
220101117318101601BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,6-10,M2068-1022
221101117318101601CTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,6-10,M2068-1019
222101117318101602ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT7,1-5,M2068-1015
223101117318101602BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT6,6-10,M2068-1016
224101118318101601ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT4,6-10,M20214-1626
225101118318101601BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,1-5,M20215-1725
226101118318101602ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT6,6-10,M20214-1624
227101118318101602BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Văn TuấnT7,1-5,M20214-1621
228101123318101501CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT3,7-9,H1053-1363
229101123318101502CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT2,7-9,H1053-1361
230101123318101505CN Gia công CNC2Bùi Trương VỹT7,1-3,H1053-8;13-1746
231101123318101506CN Gia công CNC2Châu Mạnh LựcT2,1-3,H1063-8;13-1749
232101124318101501ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT2,1-5,M2055-821
233101124318101501BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT4,1-5,M2055-821
234101124318101502ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT5,1-5,M2055-821
235101124318101502BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,6-10,M2055-821
236101124318101503ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT3,1-5,M2055-820
237101124318101503BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,1-5,M2055-821
238101124318101505ATH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT4,6-10,M2054-720
239101124318101505BTH CN gia công CNC1Trần Phước ThanhT7,1-5,M2054-719
240101124318101506ATH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2054-721
241101124318101506BTH CN gia công CNC1Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M205; T7,6-10,M2054-720
242101125318101401ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,6-10,M2059-1120
243101125318101401CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT2,6-10,M2059-1122
244101125318101402ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,1-5,M2059-1122
245101125318101402BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT3,6-10,M2059-1122
246101125318101402CTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT6,1-5,M2059-1120
247101125318101403ATH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT7,6-10,M2059-1120
248101125318101403BTH Hệ thống sản xuất tự động0.5Trần Minh ThôngT4,6-10,M2059-1117
249101126318101401Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT4,1-3,H1083-1352
250101126318101402Bảo trì công nghiệp2Đinh Minh DiệmT7,7-9,F3013-1343
251101127318101401ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-5,M2026-823
252101127318101401BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT4,6-10,M2029-1121
253101127318101402ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT2,6-10,M2025-724
254101127318101402BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M2029-1123
255101127318101403ATH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT3,6-10,M2026-825
256101127318101403BTH Robot công nghiệp0.5Nguyễn Lê MinhT5,6-10,M2029-1122
257101129318101401Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-24143
258101130318101806Nhập môn ngành CDT2Lê Hoài NamT6,1-3,HL3.25-200
259101132318101605ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-5,M2068-1020
260101132318101605BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,6-10,M2068-1019
261101132318101606ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-5,M2068-1012
262101132318101606BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,6-10,M2068-1020
263101136318101505ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT6,6-10,M20215-1723
264101136318101505BTH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT5,1-5,M20215-1727
265101136318101506ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT3,1-5,M20215-1726
266101141318101505AĐA KT Vi ĐK2Võ Như ThànhT5,7-9,XP3-8;13-1721
267101141318101505BĐA KT Vi ĐK2Nguyễn Danh NgọcT6,1-3,XP3-8;13-1721
268101141318101506AĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT4,7-9,XP3-8;13-1721
269101141318101506BĐA KT Vi ĐK2Đặng Phước VinhT5,7-9,XP3-8;13-1721
270101142318101405Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2473
271101144318101622Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,6-7,H1073-1842
272101144318101625Hàn, gia công áp lực1Hoàng Minh CôngT2,9-10,H1083-1850
273101149318101785KT Cơ khí2Lưu Đức HòaT3,1-2,F1033-1879
274102004218101716Cấu trúc dữ liệu2Phan Thanh TaoT4,1-2,E4033-150
275102004218101777Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT3,6-7,F1083-1850
276102010218101610CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,3-4,F3063-1869
277102010218101611CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT7,1-2,F3073-1864
278102010218101677CS dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,1-2,H2023-1862
279102011318101510Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-3,H3073-1350
280102011318101511Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-3,H3083-1350
281102011318101512Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,7-9,H3073-1348
282102011318101514Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,3-4,E2053-180
283102011318101616Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,9-10,E2053-180
284102014118101510PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,3-5,H3063-1634
285102014118101511PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-2,H3083-1650
286102014118101512PTTK hướng ĐT2Lê Thị Mỹ HạnhT4,8-10,H3073-1650
287102014118101514PTTK hướng ĐT2Nguyễn Thanh BìnhT5,1-2,E2063-180
288102015318101677Phân tích và thiết kế thuật toán2Phan Chí TùngT3,1-2,H2073-1838
289102023218101716Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT4,3-5,E4033-150
290102024218101614Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,7-8,E2063-180
291102024218101615Kỹ thuật truyền số liệu2Mai Văn HàT2,9-10,E2073-180
292102025218101514CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT5,3-4,E2063-180
293102025218101616CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT3,6-7,E2083-180
294102029218101614Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT6,1-2,E4023-180
295102029218101615Mạng máy tính2Nguyễn Tấn KhôiT7,1-2,E2083-180
296102031318101510Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,3-5,H3073-1658
297102031318101511Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT4,3-5,H3073-1660
298102031318101512Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT5,8-10,H3073-1657
299102035318101510Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT4,1-2,H3063-1634
300102035318101511Lập trình mạng2Mai Văn HàT6,3-5,H3083-1650
301102035318101512Lập trình mạng2Mai Văn HàT4,6-7,H3073-1650
302102035318101514Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT6,1-2,E2053-180
303102035318101515Lập trình mạng2Mai Văn HàT5,1-2,E2053-180
304102041318101410Kiểm thử phần mềm2Phạm Văn TrườngT5,7-10,H1083-10;12-1463
305102047318101515Giao tiếp người máy2Đặng Hoài PhươngT2,1-2,E2053-180
306102055318101411Xử lý song song2Nguyễn Tấn KhôiT2,7-9,B2023-1316
307102056318101499Thực tập tốt nghiệp3Trường ĐHBK19-240
308102057318101414Đồ án tốt nghiệp (CNTT CLC)10Trường ĐHBK42
30910205731810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT)10Trường ĐHBK3
310102059318101610Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT4,9-10,F3023-1855
311102059318101611Lập trình JAVA2Mai Văn HàT5,7-8,F3093-1865
312102063318101515Chuyên đề 22Khoa CN Thông tinT7,7-10,E2084-110
313102069118101801Tin học ĐC2Phan Chí TùngT2,1-2,F4019-210
314102069118101802Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,3-5,F4019-210
315102069118101804Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT2,3-5,F4029-210
316102069118101810Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT3,6-7,F4019-210
317102069118101811Tin học ĐC2Phạm Minh TuấnT7,3-5,F4019-210
318102069118101816Tin học Đại cương2Phạm Minh TuấnT3,2-4,B2095-200
319102069118101817Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,8-10,F1035-8;13-210
320102069118101818Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT4,6-7,F2095-8;13-210
321102069118101822Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT6,8-10,F4015-8;13-210
322102069118101827Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,F3109-210
323102069118101828Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT2,6-7,F4039-210
324102069118101829Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT4,6-7,E1019-210
325102069118101832Tin học ĐC2Phan Chí TùngT7,3-5,F4029-210
326102069118101838Tin học ĐC2Phan Thanh TaoT3,8-10,F4069-210
327102069118101839Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT4,1-2,F4029-210
328102069118101840Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,1-2,F4059-210
329102069118101844Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT4,3-5,F4069-210
330102069118101845Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT6,1-2,F1039-210
331102069118101848Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT5,8-10,F4039-210
332102069118101850Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,6-7,F4089-210
333102069118101859Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,3-5,F4075-8;13-210
334102069118101860Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F4035-8;13-210
335102069118101864Tin học ĐC2Trần Hồ Thủy TiênT3,3-5,F4075-8;13-210
336102069118101867Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-2,F4089-210
337102069118101868Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT2,1-2,F4059-210
338102069118101877Tin học ĐC2Nguyễn Văn HiệuT5,1-2,F4085-8;13-210
339102069118101879Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT4,6-7,F4065-8;13-210
340102069118101881Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,1-2,F4055-8;13-210
341102069118101883Tin học ĐC2Phan Chí TùngT6,6-7,F4039-210
342102069118101885Tin học ĐC2Nguyễn Thị Minh HỷT4,6-7,F4079-210
343102070118101801ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C20118-210
344102070118101801BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT6,7-11,C20218-213
345102070118101802ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,7-11,C20418-215
346102070118101802BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,7-11,C20618-215
347102070118101804ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,1-5,C20118-213
348102070118101808ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT7,1-5,C20218-213
349102070118101810ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C20118-211
350102070118101810BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT4,7-11,C20218-213
351102070118101811ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C20413-14,16-172
352102070118101811BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C20613-14,16-173
353102070118101816TH Tin học đại cương1Nguyễn Văn Nguyên5-200
354102070118101816ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C10518-212
355102070118101816BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C12818-213
356102070118101817ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C20118-211
357102070118101817BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT3,7-11,C20218-213
358102070118101818ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C20118-210
359102070118101818BTH Tin học đại cương1Phạm Công ThắngT5,7-11,C20218-213
360102070118101822ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C20118-211
361102070118101822BTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT4,1-5,C20218-213
362102070118101827ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20118-210
363102070118101827BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,1-5,C20218-213
364102070118101828ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,7-11,C20113-14,16-170
365102070118101828BTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT7,7-11,C20213-14,16-173
366102070118101829ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C20418-213
367102070118101829BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C20618-213
368102070118101832ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C20418-213
369102070118101832BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C20618-214
370102070118101838ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C10513-14,16-170
371102070118101838BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT4,1-5,C20113-14,16-170
372102070118101839ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT4,1-5,C12813-14,16-175
373102070118101839BTH Tin học đại cương1Trần Thanh LiêmT4,1-5,C20213-14,16-173
374102070118101840ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,7-11,C20618-215
375102070118101840BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C10518-210
376102070118101844ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,1-5,C10518-212
377102070118101844BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,1-5,C20618-213
378102070118101845ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C10513-14,16-170
379102070118101845BTH Tin học đại cương1Hồ Phan HiếuT5,1-5,C20613-14,16-173
380102070118101848ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,1-5,C20418-214
381102070118101848BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C10518-210
382102070118101848CTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,1-5,C12818-213
383102070118101850ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C20118-210
384102070118101850BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT5,1-5,C12818-213
385102070118101850CTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C10518-211
386102070118101859ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,1-5,C12818-213
387102070118101859BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT7,1-5,C20418-213
388102070118101860ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT3,1-5,C10518-212
389102070118101860BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C20618-213
390102070118101864ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT6,1-5,C20618-213
391102070118101864BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT6,1-5,C20418-213
392102070118101867ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,7-11,C20218-213
393102070118101867BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,7-11,C20418-213
394102070118101868ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,7-11,C10518-210
395102070118101868BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT7,7-11,C20118-210
396102070118101877ATH Tin học đại cương1Trịnh Công DuyT3,7-11,C20213-14,16-173
397102070118101877BTH Tin học đại cương1Trịnh Công DuyT3,7-11,C20613-14,16-173
398102070118101879ATH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,1-5,C20213-14,16-173
399102070118101879BTH Tin học đại cương1Nguyễn Thị Lệ QuyênT2,1-5,C20614-14,16-183
400102070118101881ATH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C20113-14,16-171
401102070118101881BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C10514-14,16-180
402102070118101883ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C12818-212
403102070118101883BTH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT3,1-5,C20418-213
404102070118101885ATH Tin học đại cương1Võ Đức HoàngT2,7-11,C20618-213
405102070118101885BTH Tin học đại cương1Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C20118-210
406102078318101716ATH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2046-6;9-10;14-140
407102078318101716BTH Cấu trúc dữ liệu1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2046-6;9-10;14-140
408102078318101777ATH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT6,1-5,C2027-7;10-11;13-1337
409102078318101777BTH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT4,7-11,C2027-7;10-11;13-1314
410102089318101716ATH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150
411102089318101716BTH LT hướng đối tượng1Nguyễn Văn NguyênT6,7-11,C1057-7;9-9;13-13;15-150
412102098318101515TH Lập trình mạng1Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C1056-6;9-9;13-130
413102099218101514AĐA CN phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-2,XP3-180
414102099218101514BĐA CN phần mềm2Nguyễn Thanh BìnhT2,3-4,XP3-180
415102118218101714Phương pháp tính2Đỗ Thị Tuyết HoaT3,3-5,E2083-150
416102125218101714Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,XP16-160
417102125218101716Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,XP17-170
418102125218101813Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.25-200
419102125218101814Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.25-200
420102125218101815Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,7-9,HL3.15-200
421102125218101816Nhập môn ngành2Phạm Minh TuấnT2,1-3,HL3.25-200
422102126318101710Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,3-5,F3033-1860
423102126318101711Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT7,3-5,E1013-1865
424102126318101712Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT6,3-5,F3013-1853
425102128318101610KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3033-1861
426102128318101611KT Số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,9-10,F3033-1865
427102129318101614Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT2,9-10,E2063-180
428102129318101615Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT7,3-4,E2083-180
429102130318101614TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT3,1-5,C1285-5;9-9;13-130
430102130318101615TH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT5,1-5,C1285-5;9-9;13-130
431102131318101614Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT6,6-7,E2053-180
432102131318101615Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT2,7-8,E2073-180
433102131318101710Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,F4023-1888
434102131318101711Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,3-4,F4033-1889
435102131318101712Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT4,1-2,F1093-1888
436102131318101713Lập trình hướng đối tượng1.5Lê Thị Mỹ HạnhT4,1-2,E1033-1870
437102132318101614TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT2,1-5,C2066-6;9-9;13-130
438102132318101615TH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT4,7-11,C2066-6;9-9;13-130
439102132318101710ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
440102132318101710BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
441102132318101711ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT2,1-5,C20414-1640
442102132318101711BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT6,7-11,C20414-1640
443102132318101712ATH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,7-11,C2046-6;9-9;13-1340
444102132318101712BTH LT hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,1-5,C2046-6;9-9;13-1323
445102134318101610AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-2,XP3-1823
446102134318101610BĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,XP3-1823
447102134318101610CĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-2,XP3-1823
448102134318101611AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-2,XP3-1819
449102134318101611BĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT2,3-4,XP3-1820
450102134318101611CĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,XP3-1823
451102134318101614AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,XP3-180
452102134318101614BĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT3,4-5,XP3-180
453102134318101615AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,XP3-180
454102134318101615BĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT4,3-4,XP3-180
455102134318101677AĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-2,XP3-1826
456102134318101677BĐA Giải thuật và lập trình2Lê Thị Mỹ HạnhT6,3-4,XP3-1824
457102135318101614Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,7-8,E2063-180
458102135318101615Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT5,9-10,E2073-180
459102135318101710Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,1-2,F3033-1865
460102135318101711Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT7,1-2,E1013-1865
461102135318101712Kiến trúc máy tính và vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F3063-1820
462102135318101816Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Huỳnh Hữu HưngT7,7-9,E301B5-200
46310213631810xx91Đồ án Lập trình HT & Vi điều khiển2Phạm Công ThắngT7,1-3,XP5-158
464102140318101510Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM44
465102140318101511Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM54
466102140318101512Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM56
467102140318101515Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM0
468102141318101510AĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT7,1-2,XP3-1627
469102141318101510BĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT7,3-4,XP3-1627
470102141318101511AĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,XP3-1627
471102141318101511BĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT3,3-4,XP3-1627
472102141318101512AĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT2,7-8,XP3-1626
473102141318101512BĐA PT và TK HT thông tin2Lê Thị Mỹ HạnhT2,9-10,XP3-1627
474102142318101510AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627
475102142318101510BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627
476102142318101511AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-2,XP3-1627
477102142318101511BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT2,3-4,XP3-1627
478102142318101512AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,1-2,XP3-1627
479102142318101512BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT7,3-4,XP3-1627
480102142318101514AĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180
481102142318101514BĐA cơ sở ngành mạng2Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180
482102143318101616Anh văn CN CNTT2Trần Thế VũT7,1-2,E3023-180
483102144318101510ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
484102144318101510BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT3,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
485102144318101511ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C2016-6;9-9;13-1340
486102144318101511BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,7-11,C2016-6;9-9;13-1318
487102144318101512ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT6,1-5,C2016-6;9-9;13-1322
488102144318101514ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT2,7-11,C1056-6;9-9;13-130
489102144318101514BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-11,C1056-6;9-9;13-130
490102146318101514Công nghệ di động2Trần Thế VũT4,1-2,E2053-180
491102146318101610Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,7-8,F3083-1870
492102146318101611Công nghệ di động2Trần Thế VũT3,9-10,F3093-1844
493102149318101610Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT3,9-10,F3083-1821
494102151318101514Hệ điều hành Linux2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E2053-180
495102152318101610Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,7-8,F3083-1870
496102152318101611Công nghệ Web2Mai Văn HàT5,9-10,F3093-1870
497102157318101515Lập trình Hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,3-4,E2053-180
498102159318101614Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,7-8,E2063-180
499102159318101615Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,E2073-180
500102159318101616Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT4,9-10,E2063-180
501102160318101413Hệ thống thời gian thực2Trần Thế VũT2,1-3,B2023-1318
502102161318101413Thiết kế hệ thống nhúng2Đặng Ngọc HảiT3,1-4,A1423-1117
503102162318101413Kiểm thử hệ thống nhúng2Khoa CN Thông tinT5,2-5,B2023-1316
504102163318101413ĐA chuyên ngành hệ thống nhúng2Khoa CN Thông tinT6,7-9,XP3-1319
505102164318101412Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2414
506102167318101413Thị giác máy tính2Huỳnh Hữu HưngT4,2-4,B2023-138
507102172318101413Chuyên đề CN hệ thống nhúng2Ninh Khánh DuyT6,1-4,B2023-5;7-1019
50810217331810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT)10Trường ĐHBK3
50910217431810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - CNPM)10Trường ĐHBK12
51010217531810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - Mạng)10Trường ĐHBK7
51110217631810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNTT - HTTT)10Trường ĐHBK6
512102177318101410P.triển p.mềm mã nguồn mở2Trương Ngọc ChâuT6,7-9,H3013-10;12-1461
513102178318101410QL Dự án CNTT2Hoàng Nhạc TrungT7,2-5,H2053-10;12-1480
514102179318101410AĐA Chuyên ngành CNPM2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-3,XP3-10;12-1418
515102179318101410BĐA Chuyên ngành CNPM2Lê Thị Mỹ HạnhT5,1-3,XP3-10;12-1422
516102179318101410CĐA Chuyên ngành CNPM2Lê Thị Mỹ HạnhT3,7-9,XP3-10;12-1422
517102180318101413AThực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2461
518102185318101412Thương mại điện tử2Phan Huy KhánhT2,1-3,A1423-1360
519102188318101410CĐ CN phần mềm2Sebastian SussmannT2,7-9,TuÇn 1112-1254
520102189318101410Kiến trúc hướng dịch vụ2Đặng Hoài PhươngT4,7-9,H3013-10;12-1430
521102190318101411Quản trị mạng1.5Nguyễn Thế Xuân LyT5,7-9,B2023-1120
522102191318101411ATH Quản trị mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,1-5,C1037-7;10-10;11-1117
523102192318101411An toàn thông tin mạng1.5Nguyễn Tấn KhôiT4,7-9,A1343-1129
524102193318101411TH An toàn TT mạng0.5Nguyễn Tấn KhôiT2,1-5,C2046-6;9-9;13-1325
525102194318101411LT Mạng nâng cao1.5Khoa CN Thông tinT3,1-3,XP3-1117
526102195318101411BTH Lập trình mạng nâng cao0.5Khoa CN Thông tinT6,7-10,XP7-7;10-10;11-110
527102196318101411AĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT2,1-3,XP3-1310
528102196318101411BĐA CN Mạng2Khoa CN Thông tinT6,7-9,XP3-1310
529102197318101410Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2417
530102198318101411Chuyên đề CN mạng2Nguyễn Thế Xuân LyT3,7-9,B2023-1316
531102201318101412Cơ sở HT thông tin2Nguyễn Văn HiệuT4,7-9,B2023-1320
532102202318101412BKiến trúc doanh nghiệp2Nguyễn Văn Nhân6-64
533102203318101412ĐA Ch. ngành HTTT2Nguyễn Văn HiệuT5,7-9,XP3-1317
534102204318101411Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2415
535102205318101412Khai phá dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,1-4,A1423-5;7-1016
536102210318101610XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT4,6-8,F3023-1880
537102210318101611XL Tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3063-1877
538102211318101614PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,9-10,E2063-180
539102211318101615PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT3,7-8,E2073-180
540102211318101616PT và TK giải thuật2Nguyễn Thanh BìnhT6,3-4,E3023-180
541102247018101614XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,9-10,E2063-180
542102247018101615XL Tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT5,7-8,E2073-180
543102252318101616Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT5,7-8,E2053-180
544102253318101616TH lập trình .NET1Nguyễn Văn NguyênT2,1-5,C1056-6;9-9;13-130
545102254318101616AĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,1-2,XP3-180
546102254318101616BĐồ án 12Khoa CN Thông tinT6,3-4,XP3-180
547102257318101515Mật hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT7,3-4,E2053-180
548102258318101515AĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,1-2,XP3-180
549102258318101515BĐồ án 32Khoa CN Thông tinT3,3-4,XP3-180
550102259318101515TH lập trình hệ thống nhúng1Huỳnh Hữu HưngT2,7-11,C1285-5;9-10;14-140
551102261018101677TH Phân tích & TK thuật toán0.5Phan Chí TùngT2,7-11,C2027-7;10-10;14-1436
552102269318101413BMật mã họcNguyễn Tấn KhôiT6,7-10,B2023-5;7-1018
553102270318101413BPT và XL mã độcKhoa CN Thông tinT7,1-4,B2023-5;7-1020
554102271318101413BĐA CN ATTTKhoa CN Thông tinT4,7-9,XP3-1313
555102272318101413BThực tập tốt nghiệpTrường ĐHBK19-2410
556102273318101413BQT và AT hệ thốngNguyễn Tấn KhôiT3,1-3,B2023-1318
557102274318101413BChuyên đề CN ATTTNguyễn Thế Xuân LyT2,7-9,A1423-1314
558103007318101517Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,3-5,F1083-8;12-1662
559103007318101518Chẩn đoán KT động cơ2Trần Thanh Hải TùngT2,1-3,F2083-11;15-1662
560103015318101417Thí nghiệm ôtô - MCT1Nguyễn Việt HảiT4,9-10,F2083-1138
561103015318101418Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT5,1-4,F4079-1252
562103015318101419Thí nghiệm ôtô - MCT1Lê Văn TụyT4,7-8,A1413-110
56310304531810xx91Đồ án Thiết kế ôtô2Lê Văn TụyT7,1-3,H2075-1539
56410304531810xx91BĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Việt HảiT7,1-3,H2075-157
56510304531810xx91CĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT7,1-3,H2075-158
56610304531810xx91DĐồ án Thiết kế ôtô2Phan Minh ĐứcT7,1-3,H2075-158
56710304531810xx91EĐồ án Thiết kế ôtô2Nguyễn Văn ĐôngT7,1-3,H2075-158
56810304931810xx91Đồ án tốt nghiệp (CTCK)10Trường ĐHBK13
569103051318101517Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT9-1157
570103051318101518Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT12-1462
571103051318101520Thực tập Kỹ thuật 11.5Khoa Cơ khí GT14-1642
572103067318101679Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,9-10,F3063-1861
573103067318101681Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT7,7-8,F3073-1840
574103075318101517HT truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT4,1-3,F1023-8;12-1653
575103075318101518HT truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT4,3-5,H3023-11;15-1666
576103076318101517AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT5,8-10,XP3-8;12-1629
577103076318101517BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Thanh Hải TùngT6,7-9,XP3-8;12-1629
578103076318101518AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT6,8-10,XP3-11;15-1628
579103076318101518BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT3,8-10,XP3-11;15-1628
580103076318101519AĐA thiết kế động cơ đốt trong2Lê Minh TiếnT2,7-9,XP3-1320
581103076318101519BĐA thiết kế động cơ đốt trong2Trần Văn NamT5,3-5,XP3-135
582103077318101517ATH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT5,6-10,PTN5-722
583103077318101517BTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT3,6-10,PTN5-723
584103077318101517CTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT6,1-5,PTN5-724
585103077318101518ATH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT4,6-10,PTN9-1122
586103077318101518BTH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT6,6-10,PTN9-1123
587103088318101417TB điện và điện tử thân xe2Phạm Quốc TháiT2,6-8,H1033-1351
588103088318101418TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT2,8-10,AVL3-1332
589103088318101419TB điện và điện tử thân xe2Nguyễn Việt HảiT5,8-10,A1413-130
590103090318101417ATH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT2,1-5,PTN10-1322
591103090318101417BTH TN ô tô & máy công trình1Phùng Minh NguyênT4,1-5,PTN10-1318
592103090318101418ATH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT3,1-5,PTN10-1323
593103090318101418BTH TN ô tô & máy công trình1Võ Như TùngT6,6-10,PTN10-1322
594103109218101722Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,4-5,H2053-1882
595103109218101723Thủy khí và máy TK2Phan Thành LongT4,1-2,H2063-1883
596103140318101420Thí nghiệm máy tàu1Dương Đình NghĩaT5,6-7,A1343-1124
597103141318101420ATH Thí nghiệm máy tàu1Võ Anh VũT2,6-10,Xưởng10-1317
598103145318101520Công nghệ hàn tàu2Đinh Minh DiệmT5,7-9,H1073-1334
599103156018101819Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT7,1-3,HL3.25-200
600103158018101520KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT3,7-9,H3033-1364
601103158018101617KT An toàn và bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT5,6-7,F1063-1847
602103158018101618KT An toàn và bảo vệ môi trường2Phạm Trường ThiT2,6-7,F3073-1862
603103159018101617Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT5,8-10,F1063-1850
604103159018101618Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT2,8-10,F3073-1861
605103162018101618Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT4,6-8,F2063-1865
606103162018101620Phương pháp tính3Nguyễn Văn TriềuT6,8-10,H3063-1850
607103163018101618Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,7-9,H4013-1860
608103163018101620Máy và truyền động thủy khí3Phan Thành LongT2,7-9,H2053-1849
60910316401810xx91Cảm biến & Kỹ thuật đo2Trần Thanh Hải TùngT7,7-10,H2078-15
610103165018101517Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT2,3-5,H3073-8;12-1662
611103165018101518Thiết kế các hệ thống động cơ2Trần Văn NamT3,3-5,H1033-11;15-1663
612103166018101517Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phan Minh ĐứcT5,3-5,H3023-8;12-1631
613103166018101518Trang bị điện, điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT6,3-5,AVL3-11;15-1653
614103168018101517Tin học ứng dụng2Dương Đình NghĩaT4,8-10,H3083-8;12-1632
615103168018101518Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT2,7-9,H3073-11;15-1656
616103169018101517Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT3,1-2,H3013-8;12-1652
617103169018101518Nhiên liệu và dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT4,1-2,H3023-11;15-1655
618103169018101520Nhiên liệu và dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT6,1-2,H2043-1340
619103170018101517Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Việt DũngT5,1-2,H3023-8;12-1649
620103170018101518Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT3,1-2,H1033-11;15-1661
621103172018101418Điều khiển tự động HT phanh1Nguyễn Hoàng ViệtT4,6-7,H1063-1137
622103173018101417Ô tô hybrid1Lê Văn TụyT5,1-4,F2085-849
623103173018101419Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,7-8,AVL3-110
624103173018101518Ô tô hybrid1Bùi Văn GaT6,1-2,AVL3-11;15-1665
625103174018101417Năng lượng tái tạo1Trần Văn NamT2,9-10,H1033-1143
626103174018101418Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT2,6-7,AVL3-1122
627103174018101419Năng lượng tái tạo1Bùi Văn GaT6,9-10,AVL3-110
628103175018101417Xe - Máy chuyên dùng1Nguyễn Văn ĐôngCN,1-4,F1063-638
629103176018101417AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,7-9,XP3-1324
630103176018101417BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Nguyễn Việt HảiT7,1-3,XP3-137
631103176018101418AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,2-3,XP3-1326
632103176018101419AĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Lê Minh TiếnT2,1-2,XP3-1313
633103176018101419BĐA TK hệ thống điện tử ô tô1.5Phạm Quốc TháiT4,1-2,XP3-1313
634103177018101418Kinh tế vận tải2Hồ Dương ĐôngT7,1-3,H2013-1356
635103177018101420Kinh tế vận tải2Huỳnh Nhật TốT5,1-3,A1423-1349
636103178018101417Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2481
637103179018101620Tĩnh học tàu thủy3Trần Văn LuậnT5,7-9,H3053-1843
638103180018101720Vẽ tàu1Phạm Trường ThiT6,1-2,F1083-1840
639103181018101520Kết cấu thân tàu3Trần Văn LuậnT4,1-2,H308; T6,3-5,H2043-1341
640103182018101520Hệ thống động lực tàu thủy2Trần Văn LuậnT4,7-9,H2013-1340
64110318301810xx91Đồ án TK Máy tàu1.5Dương Đình NghĩaT7,1-3,XP5-1511
64210318301810xx91BĐồ án TK Máy tàu1.5Lê Minh TiếnT7,1-3,XP5-1511
643103184018101520AĐA TK hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT6,8-10,XP3-1325
644103184018101520BĐA TK hệ động lực tàu1.5Nguyễn Văn TriềuT2,7-9,XP3-1327
645103185018101520Bố trí chung và kiến trúc tàu1Nguyễn Thị Huyền TrangT2,1-2,F3033-1334
646103186018101520Trang bị điện, điện tử tàu thủy2Nguyễn Văn TriềuT7,1-3,H1083-1334
647103187018101420Công nghệ đóng tàu3Phạm Trường ThiT3,1-2,A134; T5,8-10,A1343-1331
648103188018101420AĐA Công nghệ đóng tàu2Trần Văn LuậnT2,1-3,XP3-1313
649103188018101420BĐA Công nghệ đóng tàu2Phạm Trường ThiT7,1-3,XP3-1318
650103189018101420Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2430
65110319001810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Tàu thủy)10Trường ĐHBK6
652103201018101419TK ô tô chuyên dụng2Khoa Cơ khí GTT7,7-9,T189-90
653103206318101620LT Máy tàu3Dương Việt DũngT4,8-10,E2013-1838
654103207318101617ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT2,1-5,PTN15-1713
655103207318101617BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,1-5,PTN15-1730
656103207318101618ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT6,1-5,PTN15-1730
657103207318101618BTH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT3,6-10,PTN15-1727
658103207318101620ATH máy và truyền động thủy khí0.5Nguyễn Xuân SơnT4,1-5,PTN15-1730
659103212318101419Logictic & tổ chức vận tải ô tô2Khoa Cơ khí GTT2,7-9,A1413-130
660103213318101419ĐKTĐ trên ô tô và động cơ2Phạm Quốc TháiT3,7-9,AVL3-130
661103214318101419AĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,1-2,XP3-130
662103214318101419BĐA CN Sản xuất ô tô1.5Khoa Cơ khí GTCN,3-4,XP3-130
663104015318101422Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT6,7-9,F3103-1355
664104015318101423Mạng nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,7-9,H2013-1350
665104015318101425Mạng nhiệt2Mã Phước HoàngT2,8-10,H2033-1362
66610401731810xx91Đồ án Lạnh2Nguyễn Thành VănT7,1-3,F3085-1525
667104018318101522AĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,1-2,XP3-1329
668104018318101522BĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,3-4,XP3-1326
669104018318101522CĐA lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,3-4,XP3-1332
670104018318101525BĐA lò hơi2Trần Thanh SơnT2,7-9,XP3-130
671104018318101525CĐA lò hơi2Phạm Duy VũT3,7-9,XP3-1331
67210403731810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT nhiệt)10Trường ĐHBK8
673104045118101601KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-2,H1013-1870
674104045118101602KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT3,1-2,H3073-1870
675104045118101663KT nhiệt2Trần Thanh SơnT7,3-5,H1023-150
676104045118101710KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,3-4,F4023-1860
677104045118101711KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,1-2,F4033-1861
678104045118101714KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT3,1-2,E2083-150
679104045118101738KT nhiệt2Thái Ngọc SơnT7,3-5,E1043-4;7-1770
680104045118101739KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,1-2,H4013-5;8-1770
681104045118101740KT nhiệt2Ngô Phi MạnhT4,6-7,F2103-6;9-1770
682104045118101757KT nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,6-7,H2063-1570
683104047318101722ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,1-5,A12911-1420
684104047318101722BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT3,6-10,A12911-1422
685104047318101722CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT5,6-10,A12911-1422
686104047318101723ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,6-10,A12911-1421
687104047318101723BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT4,6-10,A12911-1421
688104047318101723CTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT6,1-5,A12911-1420
68910405431810xx91Năng lượng tái tạo2Phan Quý TràT7,1-3,E1035-1514
690104060318101425AĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT5,1-3,XP3-1324
691104060318101425BĐA NM nhiệt điện A2Trần Thanh SơnT6,1-3,XP3-1324
69210406231810xx91Đồ án tốt nghiệp (N.lượng & M.trường)10Trường ĐHBK6
693104073218101824Nhập môn ngành2Thái Ngọc SơnT6,1-3,HL3.15-200
694104074318101622Phương pháp tính3Khoa NhiệtT3,7-9,H1073-1852
695104074318101625Phương pháp tính3Khoa NhiệtT2,6-8,H1083-1851
696104075318101722Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT5,1-4,F3093-1876
697104075318101723Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,7-10,B3013-1874
698104076318101722Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2053-1873
699104076318101723Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,3-5,F1073-1862
700104079318101622Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,9-10,H3033-1843
701104079318101625Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT4,7-8,H3053-1858
702104081318101522Kỹ thuật sấy3Trần Văn VangT5,7-9,E103; T7,1-3,F2083-1370
703104081318101525Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,1-2,B301; T6,1-3,E2023-1338
704104083318101522Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT3,3-5,F2093-1365
705104083318101525Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT2,3-5,B3013-1337
706104086318101522Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT3,1-2,F2093-1349
707104086318101525Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT4,1-2,F1073-1328
708104088318101522ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT2,1-5,D10110-1320
709104088318101522BTN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT3,6-10,D10110-1320
710104088318101525ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT4,6-10,D10110-1321
711104089318101522Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT4,3-5,F3083-1360
712104089318101525Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT4,3-5,F1073-1370
713104090318101522Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1876
714104090318101525Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt15-1842
715104092318101525Chuyên đề lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,7-9,E1043-1334
716104094318101422Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT4,1-4,F3105-852
717104094318101423Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT3,7-10,F2105-837
718104094318101425Kỹ thuật an toàn nhiệt1Trần Văn VangT2,6-7,H2033-1140
719104095318101422AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT7,1-3,XP3-1327
720104095318101422BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT2,7-9,XP3-1325
721104095318101423AĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Phạm Duy VũT6,1-3,XP3-1326
722104095318101423BĐA Nhà máy nhiệt điện1.5Trần Thanh SơnT5,7-9,XP3-1322
723104096318101422AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,7-9,XP3-1325
724104096318101422BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,3-4,XP3-1325
725104096318101423AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,7-9,XP3-1325
726104096318101423BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT7,1-3,XP3-1324
727104096318101425AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT3,1-3,XP3-1325
728104096318101425BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT4,3-5,XP3-1325
729104096318101522AĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT2,7-9,XP3-1325
730104096318101522BĐA Điều hòa không khí1.5Võ Chí ChínhT6,1-2,XP3-1335
731104096318101522CĐA Điều hòa không khí1.5Nguyễn Thành VănT3,8-10,XP3-1330
732104097318101422CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT3,7-10,F1015-845
733104097318101423CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT5,1-4,F1105-857
734104097318101522CĐ Điều hòa không khí1Võ Chí ChínhT4,1-2,F3083-1374
735104098318101423Lò công nghiệp2Khoa NhiệtT7,7-10,F10113-1387
736104098318101522Lò công nghiệp2Khoa NhiệtCN,1-4,F11023-2389
737104099318101422Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-23136
738104100018101622Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,7-9,H2033-1847
739104100018101625Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT5,1-3,E2033-1860
740104102318101425CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT6,7-10,F1015-830
741104102318101525CĐ Nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT3,1-2,F1103-1342
742105000318101532ATN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20312-1327
743105000318101532BTN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20312-1328
744105001218101527ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT2,1-5,I1049-1027
745105001218101527BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I1049-1020
746105001218101527CTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT5,6-10,I1049-1021
747105001218101528ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10416-1730
748105001218101528BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT6,6-10,I10416-1730
749105001218101534ATN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT4,6-10,I10411-120
750105001218101534BTN Bảo vệ Rơle trong HTĐ0.5Khương Thị Út ThươngT3,6-10,I10411-120
751105002218101727Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,1-2,F1073-1869
752105002218101728Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,F2073-1872
753105002218101729Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT3,3-4,F2063-1874
754105002218101732Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,1-2,F1063-1850
755105002218101733Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,3-4,F2033-1858
756105002218101734Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT4,1-2,E1123-180
757105002218101736Lý thuyết trường điện từ2Hoàng DũngT4,3-4,E1123-180
758105002218101737Lý thuyết trường điện từ2Trần Văn ChínhT2,1-2,E1123-180
759105004318101429Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT3,7-9,H2023-1349
760105004318101430Cung cấp điện XNCN2Võ Quang SơnT5,7-9,E4033-1336
761105004318101532Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT4,1-3,F2033-1379
762105004318101535Cung cấp điện XNCN2Dương Minh QuânT6,1-2,E2073-150
763105005318101727Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT3,7-9,E1013-1870
764105005318101728Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT2,3-5,E1023-1870
765105005318101729Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,E2013-1872
766105005318101732Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT4,3-5,E2013-1845
767105005318101733Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT7,1-3,E2033-1862
768105005318101734Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,1-3,E1123-180
769105005318101736Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,8-10,E4043-180
770105005318101737Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,7-9,E1123-180
771105007318101657Lý thuyết điều khiển tự động 13Trần Thị Minh DungT2,3-5,H2073-1830
772105009318101532Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,7-9,F4063-1356
773105009318101535Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,3-5,E2053-150
774105011318101627AĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT4,7-8,XP3-1825
775105011318101627BĐA máy điện2Bùi Tấn LợiT6,1-2,XP3-1827
776105011318101628AĐA máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,1-2,XP3-1827
777105011318101628BĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,3-4,XP3-1827
778105011318101634AĐA máy điện2Võ Quang SơnT4,1-2,XP3-180
779105011318101634BĐA máy điện2Nguyễn Văn TấnT4,9-10,XP3-180
780105011318101657AĐA máy điện2Phan Văn HiềnT5,7-8,XP3-1825
781105015318101627Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT2,8-10,E2023-1848
782105015318101628Điện tử công suất3Lê Tiến DũngT5,3-5,H1033-1865
783105015318101632Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,8-10,E1043-1870
784105015318101634Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT3,1-4,E2063-180
785105015318101635Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT5,1-4,E2083-180
786105018318101627AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,3-4,XP3-1826
787105018318101627BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,1-2,XP3-1826
788105018318101628AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT6,3-4,XP3-1825
789105018318101628BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT4,1-2,XP3-1818
790105018318101632AĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,7-8,XP3-1823
791105018318101632BĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,9-10,XP3-1822
792105018318101632CĐA Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT7,1-2,XP3-1822
793105018318101634AĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,3-4,XP3-180
794105018318101634BĐA Điện tử công suất2Trần Thái Anh ÂuT4,7-8,XP3-180
795105018318101635AĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT2,1-2,XP3-180
796105018318101635BĐA Điện tử công suất2Trương Thị Bích ThanhT3,3-4,XP3-180
79710502231810xx91Ngắn mạch trong Hệ thống điện2Lê VânT7,1-3,E3035-1516
798105024318101428Điều khiển số2Trần Thị Minh DungT4,1-3,A1443-1329
799105034318101527AĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,7-8,XP7-1929
800105034318101527BĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT5,9-10,XP7-1925
801105034318101527CĐA điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT6,7-8,XP7-1924
802105034318101528AĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,7-8,XP3-6;11-1931
803105034318101528BĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,9-10,XP3-6;11-1914
804105034318101528CĐA điều khiển logic2Trương Thị Bích ThanhT5,1-2,XP3-6;11-1916
805105034318101534AĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,7-8,XP3-150
806105034318101534BĐA điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT5,9-10,XP3-150
807105034318101535AĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,7-8,XP3-150
808105034318101535BĐA điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,9-10,XP3-150
809105041318101427Ổn định trong hệ thống điện2Hạ Đình TrúcT4,7-9,F2033-1367
810105042318101428Vi điều khiển2Ngô Đình ThanhT5,1-3,A1413-1327
811105045318101428Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT6,1-3,A1443-1324
812105045318101532Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Nguyễn Kim ÁnhT5,7-9,F4023-1361
813105045318101535Mạng tr.thông CN và hệ SCADA2Trần Thái Anh ÂuT4,3-5,E2073-150
814105047318101428Điều khiển truyền động điện2Giáp Quang HuyT4,7-9,A1443-1324
815105048318101428MH hoá và mô phỏng HTĐK2Lê Tiến DũngT3,7-9,A1413-1327
816105050318101429Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT2,7-9,H2023-1347
817105050318101430Kỹ thuật chiếu sáng2Phan Văn HiềnT3,3-5,H1013-1349
818105054318101429Cảm biến2Võ Như TiếnT5,1-3,H2023-1365
819105054318101432Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT3,7-9,H2073-1367
820105054318101433Cảm biến2Nguyễn Hoàng MaiT6,7-9,H2083-1361
821105060318101434Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử CLC)10Trường ĐHBK25
82210506031810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử)10Trường ĐHBK18
823105061318101632Kỹ thuật xung số3Trần Đình Khôi QuốcT7,3-5,E2013-1861
824105064318101527Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT3,8-10,F1037-1965
825105064318101528Vận hành nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT2,3-5,H3063-6;11-1963
826105064318101534Vận hành nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT6,1-2,E2063-150
827105071318101427TK bảo vệ rơle2Đoàn Ngọc Minh TúT7,1-3,F2063-1375
828105072318101427Tính toán thiết kế cao áp2Lưu Ngọc AnT6,7-9,F2063-1357
829105075318101432Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT6,7-9,H2073-1340
830105075318101433Điều khiển thuỷ khí2Trần Ngọc HảiT7,1-3,H2083-1356
831105081318101432ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,1-3,H2073-1349
832105081318101433ĐK logic trong TĐĐ2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,7-9,H2083-1354
833105092118101701ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I1066-725
834105092118101701BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1066-725
835105092118101701CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1066-724
836105092118101702ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1068-924
837105092118101702BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I1068-924
838105092118101702CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1068-925
839105092118101705ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10I1066-723
840105092118101705BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10I1066-725
841105092118101705CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I1066-725
842105092118101706ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10I1068-924
843105092118101706BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I1068-923
844105092118101710ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10610-1125
845105092118101717ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10612-1325
846105092118101717BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10612-1325
847105092118101717CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10612-1324
848105092118101717DTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10612-1325
849105092118101718ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10612-1325
850105092118101718BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10612-1325
851105092118101718CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I10612-1325
852105092118101720ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-5,I10612-1325
853105092118101720BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10612-1325
854105092118101746ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I106; T4,1-5,I10618-180
855105092118101746BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I106; T7,1-5,I10618-180
856105092118101747TN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I106; T5,6-10,I10618-180
857105092118101748ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-5,I10616-1726
858105092118101748BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10616-1725
859105092118101748CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10616-1725
860105092118101750ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10616-1726
861105092118101750BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10616-1725
862105092118101751ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10616-1725
863105092118101783ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,6-10,I10614-1525
864105092118101783BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10614-1525
865105092118101783CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10614-1525
866105092118101784ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10614-1525
867105092118101784BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-5,I10614-1519
868105092118101784CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-5,I10614-1525
869105092318101635Lý thuyết điều khiển tự động2Trần Thị Minh DungT4,6-7,E301A3-180
870105093118101701Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,7-8,F1103-1878
871105093118101702Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT2,6-7,F1033-1880
872105093118101705Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT3,9-10,F1103-1880
873105093118101706Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT5,6-7,F2033-1880
874105093118101711Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,4-5,F1093-1867
875105093118101717Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT6,1-2,F1103-1870
876105093118101718Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,1-2,E1013-1880
877105093118101720Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,1-2,F1063-1878
878105093118101746Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT5,4-5,E301B3-180
879105093118101747Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT4,1-2,E301A3-180
880105093118101748Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,2-3,E1013-1880
881105093118101750Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,1-2,F3073-1880
882105093118101751Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT6,1-2,F2033-1880
883105093118101752Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT3,1-3,E1123-150
884105093118101767Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,4-5,E1023-1880
885105093118101768Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,1-2,F1083-1875
886105093118101769Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT6,6-7,F3073-1880
887105093118101775Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT5,7-9,F1013-1370
888105093118101777Kỹ thuật điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-7,E2043-1860
889105093118101779Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT7,3-4,H4013-1875
890105093118101781Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,6-7,F1093-1880
891105093118101783Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT4,3-5,F1013-1570
892105093118101784Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT2,8-10,F4013-1580
893105093118101785Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT5,3-4,F1013-1863
894105095318101727ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I2028-918
895105095318101727BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I2028-926
896105095318101727CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I2028-925
897105095318101728ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20212-1325
898105095318101728BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20212-1325
899105095318101728CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20212-1324
900105095318101729ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20216-1724
901105095318101729BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20216-1715
902105095318101729CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT7,1-5,I20216-1725
903105095318101732ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20216-1725
904105095318101732BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20216-1724
905105095318101732CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,6-10,I20216-1724
906105095318101733CTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20216-1715
907105095318101734ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20212-130
908105095318101734BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20212-130
909105095318101736ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I20210-110
910105095318101736BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I20210-110
911105095318101737ATN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,1-5,I20210-110
912105095318101737BTN LT Mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I20210-110
913105095318101757ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2036-723
914105095318101757BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2036-724
915105100318101627ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I10314-1521
916105100318101627BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10314-1524
917105100318101628ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I10316-1724
918105100318101628BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I10316-1725
919105100318101632ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10317-1821
920105100318101632BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I10317-1820
921105100318101632CTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10317-1822
922105100318101634ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I10312-130
923105100318101634BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10312-130
924105100318101635ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I10312-130
925105100318101635BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I10312-130
926105100318101657ATN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I10317-1818
927105100318101657BTN Kỹ thuật đo lường0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I10317-1819
928105102318101632ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3046-721
929105102318101632BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I3046-721
930105102318101632CTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3046-721
931105102318101634ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I3046-70
932105102318101634BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3046-70
933105102318101635ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I3046-70
934105102318101635BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I3046-70
935105102318101657ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-5,I3048-920
936105102318101657BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,6-10,I304; T6,6-10,I3049-96
937105103318101627ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20210-1124
938105103318101627BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20210-1125
939105103318101628ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,6-10,I20214-1525
940105103318101628BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I20214-1525
941105103318101632ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-5,I20214-1522
942105103318101632BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,1-5,I20214-1520
943105103318101632CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I20214-1522
944105103318101634ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,1-5,I2028-90
945105103318101634BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,6-10,I2028-90
946105103318101635ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT3,6-10,I2028-90
947105103318101635BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,6-10,I2028-90
948105103318101657ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-5,I2026-722
949105107318101527ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30110-1122
950105107318101527BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30112-1324
951105107318101527CTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30110-1123
952105107318101527DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30112-1323
953105107318101528BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,6-10,I30113-1423
954105107318101528DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30113-1424
955105107318101529DTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I301; T5,6-10,I3018-817
956105107318101532ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I301; T5,1-5,I3018-825
957105107318101534ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,6-10,I30114-150
958105107318101534BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I30114-150
959105107318101535ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-5,I30114-150
960105107318101535BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT5,1-5,I30114-150
961105107318101557ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-5,I30114-1520
962105118318101429Thiết bị bù2Lê Thành BắcT5,8-10,F2063-1350
963105118318101430Thiết bị bù2Lê Thành BắcT2,3-5,F2063-1348
964105123318101429Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,7-9,H1033-1350
965105123318101430Năng lượng sạch và tái tạo2Bùi Tấn LợiT4,1-3,H1033-1345
966105129318101427Giải tích mạng điện2Nguyễn Hữu HiếuT3,7-9,F2063-1357
96710513231810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - HTĐ)10Trường ĐHBK7
96810513331810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - ĐTĐ)10Trường ĐHBK4
969105134318101734Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT2,7-10,E4013-60
970105134318101736Nhập môn ngành1Nguyễn Kim ÁnhT3,7-10,E4023-60
971105134318101737Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT4,1-2,E301B3-180
972105134318101834Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT4,1-3,HL3.25-200
973105134318101835Nhập môn ngành1Dương Minh QuânT3,1-3,HL3.15-200
974105134318101836Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT3,1-3,HL3.25-200
975105134318101837Nhập môn ngành1Ngô Đình ThanhT7,1-3,HL3.15-200
976105135318101571Điện công trình2Phan Văn HiềnT4,9-10,H2063-1825
977105136218101605CS Truyền động điện2Khương Công MinhT2,1-2,H1013-1850
978105136218101606CS Truyền động điện2Khương Công MinhT5,1-2,H1013-1837
979105136318101727LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,3-4,F2073-1870
980105136318101728LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,1-2,F2083-1870
981105136318101729LT Mạch điện 12Hoàng DũngT4,1-2,E2023-1873
982105136318101732LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,3-4,F4073-1858
983105136318101733LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT6,1-2,F4083-1860
984105136318101734LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,3-4,E4013-180
985105136318101736LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,1-2,E4023-180
986105136318101737LT Mạch điện 12Hoàng DũngT7,1-2,E1123-180
987105136318101757LT Mạch điện 12Phan Văn HiềnT3,8-10,H2063-1532
988105139018101627ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,1-5,I3048-925
989105139018101627BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT7,1-5,I3018-926
990105139018101628ATN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,6-10,I30410-1119
991105139018101628BTN Điện tử CS & Tr. động điện0.5Nguyễn Quang TânT6,6-10,I30410-1125
992105139318101627Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,6-7,E1033-1857
993105139318101628Máy điện 22Võ Quang SơnT2,9-10,E1033-1851
994105139318101632Máy điện 22Phan Văn HiềnT4,7-8,H2043-1858
995105139318101634Máy điện 22Bùi Tấn LợiT3,8-9,E2083-180
996105139318101635Máy điện 22Võ Quang SơnT2,7-8,E2083-180
997105140318101535An toàn điện1Phan Đình ChungT3,1-2,E2053-150
998105140318101627An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,6-7,E2023-1853
999105140318101628An toàn điện1Trịnh Trung HIếuT5,1-2,H1033-1871
1000105140318101632An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT3,6-7,E1043-1861
1001105140318101634An toàn điện1Phan Đình ChungT5,6-7,E2083-180
1002105141318101532Thiết bị điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-3,F1063-1349
1003105141318101657Thiết bị điện2Võ Như TiếnT2,1-2,H2073-1859
1004105142318101632Truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,6-7,E1043-1871
1005105143318101527KT cao áp và vật liệu điện3Đoàn Anh TuấnT6,1-4,E1037-1961
1006105143318101528KT cao áp và vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT4,1-4,B3023-6;11-1960
1007105143318101534KT cao áp và vật liệu điện3Phan Đình ChungT2,1-4,E2063-150
1008105143318101657KT cao áp và vật liệu điện3Nguyễn Văn TiếnT4,8-10,H1053-1831
1009105144318101527Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT4,2-5,F1107-1969
1010105144318101528Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Nguyễn Hồng Việt PhươngT7,1-4,F4033-6;11-1970
1011105144318101534Bảo vệ rơle & tự động hóa HTĐ3Lê Kim HùngT5,2-5,E2073-150
1012105145318101627Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,9-10,E2033-1849
1013105145318101628Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,7-8,E1033-1842
1014105145318101632Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,9-10,H2043-1865
1015105145318101634Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT6,7-8,E2063-180
1016105145318101635Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT2,9-10,E2083-180
1017105145318101657Kỹ thuật đo lường2Lê Quốc HuyT4,6-7,H1053-1833
1018105146318101527Thực tập công nhân2Khoa Điện3-669
1019105146318101528Thực tập công nhân2Khoa Điện7-1068
1020105146318101532Thực tập công nhân2Khoa Điện15-1857
1021105147318101527Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Hạ Đình TrúcT5,1-4,F3107-1972
1022105147318101528Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Ngô Văn DưỡngT6,1-4,E2043-6;11-1973
1023105147318101534Phần điện trong NM điện và trạm biến áp3Trần Tấn VinhT4,1-4,E2063-150
1024105148318101527AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,7-8,XP7-1930
1025105148318101527BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT4,9-10,XP7-1930
1026105148318101527CĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Hạ Đình TrúcT6,9-10,XP7-1928
1027105148318101528AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT3,3-4,XP3-6;11-1931
1028105148318101528BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Lê Đình DươngT3,1-2,XP3-6;11-1925
1029105148318101529AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Phạm Văn KiênT2,7-8,XP3-10;15-1920
1030105148318101534AĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,1-2,XP3-150
1031105148318101534BĐA Phần điện trong NM điện và trạm biến áp2Trần Tấn VinhT3,3-4,XP3-150
1032105151318101427Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2472
1033105152318101428Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2495
1034105153318101429Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2426
1035105153318101433Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-2496
1036105154318101427Vận hành hệ thống điện2Trần Tấn VinhT5,7-9,F1073-1371
1037105157218101432Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT2,7-9,H2073-1351
1038105157218101433Kỹ thuật robot2Nguyễn Hoàng MaiT7,7-9,F3033-1352
1039105160018101532Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT3,1-2,E203; T6,3-5,F4023-1359
1040105160018101535Điều khiển truyền động điện3Lê Tiến DũngT5,7-10,E3023-150
1041105161018101532AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,7-8,XP3-1328
1042105161018101532BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT4,9-10,XP3-1328
1043105161018101532CĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT6,9-10,XP3-1327
1044105161018101535AĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT5,1-2,XP3-150
1045105161018101535BĐA Tổng hợp hệ thống truyền động điện2Lê Tiến DũngT2,8-9,XP3-150
1046105161318101532Xử lý tín hiệu số3Nguyễn Hoàng MaiT3,3-5,E203; T6,1-2,F4023-1334
1047105162018101432Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT4,7-9,H2073-1349
1048105162018101433Hệ thống thời gian thực2Ngô Đình ThanhT3,7-9,H2083-1332
1049105165018101527Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT3,6-7,F1037-1966
1050105165018101528Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT2,1-2,H3063-6;11-1962
1051105165018101534Điều khiển logic2Trần Thái Anh ÂuT6,3-5,E2063-150
1052105165018101535Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,3-5,E2073-150
1053105165018101557Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,6-7,H3013-1532
1054105165318101622Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,7-8,H3033-1847
1055105165318101625Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,9-10,H3053-1860
1056105166018101557Thực tập Công nhân điện2Khoa Điện18-2132
105710517101810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện, điện tử - ĐCN)10Trường ĐHBK2
1058105174018101535XL Tín hiệu số2Nguyễn Hoàng MaiT4,1-2,E2073-150
1059105190018101435Đồ án tốt nghiệp (Điều khiển & T.động hóa - CLC)10Trường ĐHBK22
106010519001810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điều khiển & Tự động hóa)10Trường ĐHBK10
1061105220018101752ATN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT3,1-5,I1066-70
1062105220018101752BTN kỹ thuật điện1Nguyễn Thế LựcT7,1-5,I1066-70
1063105224318101527ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT2,1-5,I1017-820
1064105224318101527BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT4,6-10,I1017-822
1065105224318101527CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Văn CảT5,6-10,I1017-823
1066105224318101528ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10111-1224
1067105224318101528BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,6-10,I10111-1226
1068105224318101528CTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,6-10,I10111-1212
1069105224318101534ATN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,6-10,I10113-140
1070105224318101534BTN KT điện cao áp và VL điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,6-10,I10113-140
1071105225318101734Phương trình vi phân3Chử Văn TiệpT3,7-9,E301A3-180
1072105225318101736Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT6,7-10,E3033-150
1073105225318101737Phương trình vi phân3Lê Hải TrungT7,3-5,E1123-180
1074105228318101430Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK19-240
1075105229318101634TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0
1076105229318101635TT công nhân và nhận thức2Khoa Điện0
1077105230318101534Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0
1078105230318101535Thực tập ứng dụng1Khoa Điện0
1079105231318101635KT Xung số2Trần Đình Khôi QuốcT7,1-2,E301B3-180
1080105234018101427Điều độ trong HTĐ2Đinh Thành ViệtT7,7-9,F1063-1345
1081105235018101427Tích hợp điện gió & điện mặt trời vào HTĐ2Phan Đình ChungT4,1-3,F3033-1317
1082105236018101430Vi điều khiển và ƯD2Nguyễn Bình NamT6,1-3,H1083-1316
1083106001318101738Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT4,7-10,F4023-4;7-1780
1084106001318101739Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT6,7-10,F3013-5;8-1780
1085106001318101740Cấu kiện điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,7-10,F4083-6;9-1775
1086106002318101738Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4073-4;7-1777
1087106002318101739Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT5,1-4,H2053-5;8-1774
1088106002318101740Lý thuyết mạch điện tử 13Phan Trần Đăng KhoaT7,1-4,E2023-6;9-1761
1089106003318101738ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-5,C1203-635
1090106003318101738BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1203-631
1091106003318101739ATN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1203-635
1092106003318101739BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1203-635
1093106003318101740BTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C1203-626
1094106003318101740CTN Cấu kiện Điện tử1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C1203-630
1095106010318101638ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C12011-1412
1096106010318101638BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT6,6-10,C12011-1436
1097106010318101639ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C12011-1435
1098106010318101641TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT5,1-5,C12011-140
1099106010318101642TN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C12011-140
1100106016218101540Kỹ thuật vi xử lý3Hồ Viết ViệtT5,3-5,F1063-1864
1101106019318101638TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT2,6-10,C2093-645
1102106019318101639TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C2093-650
1103106019318101741TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160
1104106019318101742TH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,1-5,C20913-160
1105106033318101539Truyền sóng2Nguyễn Văn CườngT5,9-10,F3063-1843
1106106038318101538ATN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT5,1-5,C121B11-1528
1107106038318101538BTN Vi xử lý & Vi điều khiển1Lê XứngT7,6-10,C121B11-1514
1108106040318101540Truyền số liệu2Ngô Minh TríT6,3-4,E1043-1870
1109106047318101538CN vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT5,7-8,F3063-1859
1110106050318101538Điều khiển logic2Lê XứngT3,7-8,H4023-1850
1111106051318101438Chuyên đề (KTDT)2Huỳnh Việt ThắngT5,7-9,H2013-1318
1112106054318101539Kỹ thuật anten2Nguyễn Văn CườngT3,9-10,F2073-1854
1113106056318101438Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT7,1-3,H2023-1322
1114106056318101439Kỹ thuật chuyển mạch2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,1-3,H2013-1345
1115106057318101439Thông tin vi ba vệ tinh2Nguyễn Văn TuấnT6,7-9,H1033-1344
1116106066318101440Chuyên đề (KTMT)2Ngô Minh TríT2,7-9,H3023-1364
111710607031810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTMT)10Trường ĐHBK2
1118106075218101557Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Tấn HưngT6,7-10,E2043-1565
1119106075218101638Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnCN,1-3,F1093-1854
1120106075218101639Kỹ thuật mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT7,7-9,H1083-1858
1121106076318101439Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT7,1-3,H2033-1348
1122106076318101440Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT6,1-3,H2033-1362
1123106076318101539Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT2,9-10,F2073-1846
1124106080318101439Chuyên đề (KTVT)2Nguyễn Tấn HưngT6,1-3,H2023-1344
1125106082218101538Điện tử ƯD2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,9-10,F2063-1861
1126106083218101538Kỹ thuật vi điều khiển2Lê XứngT3,9-10,H4023-1862
1127106097218101557ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1203-626
1128106097218101557BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-5,C1206-923
1129106097218101638ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,1-5,C1206-933
1130106097218101638BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT5,6-10,C1206-920
1131106097218101639ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,6-10,C1206-935
1132106098318101539AĐA điện tử thông tin2Trần Thị HươngT4,7-8,XP3-1821
1133106098318101539BĐA điện tử thông tin2Trần Thị HươngT4,9-10,XP3-1821
1134106105318101538ATN Điều khiển logic1Lê XứngT2,1-5,C121B11-1528
1135106106218101622KT điện tử2Lê XứngT6,9-10,H2033-1864
1136106106218101625KT điện tử2Lê XứngT6,7-8,H2043-1866
1137106106218101714KT điện tử2Lê XứngT6,1-2,E2083-150
1138106107218101605Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT4,8-10,E2033-1850
1139106107218101606Kỹ thuật xung số3Huỳnh Việt ThắngT7,7-9,H1053-1840
114010611331810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTMT)10Trường ĐHBK14
114110611431810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTDT)10Trường ĐHBK4
114210611531810xx91Đồ án tốt nghiệp (Điện tử Viễn thông - KTVT)10Trường ĐHBK7
1143106116218101738Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT5,8-10,TuÇn 45-575
1144106116218101739Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT4,7-9,TuÇn 56-670
1145106116218101740Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,TuÇn 67-763
1146106116218101741Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT7,7-9,TuÇn 78-80
1147106116218101742Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT7,1-3,XP8-80
1148106116218101841Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT3,7-9,HL3.15-200
1149106117318101505AĐA Điện tử ƯD2Lê Hồng NamT4,1-3,XP3-8;13-1720
1150106117318101505BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT6,7-9,XP3-8;13-1721
1151106117318101506AĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT2,7-9,XP3-8;13-1717
1152106117318101506BĐA Điện tử ƯD2Vũ Vân ThanhT4,1-3,XP3-8;13-1722
1153106118018101638Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT5,3-5,H2063-1851
1154106118018101639Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT4,3-5,F1093-1856
1155106118018101641Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT3,7-9,E301B3-180
1156106118018101642Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT6,3-5,A1413-180
1157106119018101638Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT4,7-9,H1043-1864
1158106119018101639Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,7-9,H3023-1865
1159106119018101641Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT6,3-5,H1023-180
1160106119018101642Tín hiệu và hệ thống3Bùi Thị Minh TúT3,7-9,A1343-180
1161106120018101638TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT3,1-5,C2098-1153
1162106120018101639TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT2,6-10,C2098-1153
1163106120018101641TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT4,6-10,C2098-110
1164106120018101642TN Tín hiệu & Hệ thống1Mạc Như MinhT5,6-10,C2098-110
1165106122018101638Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,H2043-1867
1166106122018101639Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,H1033-1870
1167106122018101741Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT4,8-10,E3033-7;11-180
1168106122018101742Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,8-10,E4033-7;11-180
1169106124018101538Điện tử thông tin2Nguyễn Văn TuấnT2,7-8,F2063-1856
1170106127018101539ATN KT Anten1Mạc Như MinhT4,1-5,C2094-715
1171106127018101539BTN KT Anten1Mạc Như MinhT5,1-5,C2094-729
1172106129018101539Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng NamT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM39
1173106130018101538Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng NamT2,1-5,PM; T3,1-5,PM; T4,1-5,PM; T5,1-5,PM; T6,1-5,PM44
1174106131018101540Thực tập công nhân MT2.5Lê Hồng NamT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM62
1175106132018101539Kỹ thuật truyền hình2Nguyễn Văn TuấnT3,7-8,F2073-1842
117610613401810xx91TN Hệ thống thông tin1Mạc Như MinhT5,1-5,XP9-12
1177106135018101540Thiết kế bộ lọc số2Hồ Phước TiếnT4,1-2,F3013-1865
1178106136018101540ATN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT2,1-5,C2094-736
1179106136018101540BTN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT4,6-10,C2094-735
1180106137018101438Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT4,3-5,F3023-1325
1181106137018101440Xử lý ảnh2Hồ Phước TiếnT7,1-3,H3013-1360
1182106138018101540ATN Mạng máy tính1Trần Văn LícT4,6-10,C20913-1638
1183106138018101540BTN Mạng máy tính1Trần Văn LícT5,6-10,C20913-1640
1184106139018101439Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2340
1185106140018101438Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2315
1186106141018101440Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2353
1187106142018101439AĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT4,7-9,XP3-1320
1188106142018101439BĐA CN Viễn thông2Khoa Điện tử - VTT5,7-9,XP3-1324
1189106143018101438AĐA CN Điện tử2Khoa Điện tử - VTT2,7-9,XP3-138
1190106143018101438BĐA CN Điện tử2Khoa Điện tử - VTT3,7-9,XP3-139
1191106144018101440AĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT6,7-9,XP3-1335
1192106144018101440BĐA CN Máy tính2Khoa Điện tử - VTT2,1-3,XP3-1325
1193106146318101540ATN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT2,1-5,C20913-1635
1194106146318101540BTN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT3,6-10,C20913-1636
1195106148318101539Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT7,7-8,F2083-1846
1196106150318101538ATN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT2,1-5,C1213-421
1197106150318101538BTN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT3,1-5,C1213-418
1198106154018101457Đồ án tốt nghiệp (SPKTCN - DTVT)10Trường ĐHBK16
119910615401810xx91Đồ án tốt nghiệp (SPKTCN - DTVT)10Trường ĐHBK4
1200106159018101439XL Tín hiệu ngẫu nhiên2Nguyễn Văn CườngT2,8-10,E2033-1338
1201106164018101438Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT2,1-3,H2083-1323
1202106164018101440Thiết kế hệ thống nhúng2Hồ Viết ViệtT4,3-5,E1033-1359
1203106171018101438Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,1-3,H1033-1321
1204106171018101440Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,8-10,H2023-1359
1205106171018101540Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT4,3-4,F3013-1862
1206106190318101638Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT6,3-5,H2013-1859
1207106190318101639Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,H1033-1856
1208106191318101539ATN thông tin số1Mạc Như MinhT6,1-5,C2094-715
1209106191318101539BTN thông tin số1Mạc Như MinhT6,6-10,C2094-724
1210106193018101741Vật liệu điện tử2Phan Trần Đăng KhoaT5,8-10,E3033-7;11-180
1211106193018101742Vật liệu điện tử2Phan Trần Đăng KhoaT2,7-9,E1123-7;11-180
1212106194018101741Kiến tập nghề nghiệp1Lê Hồng Nam10-100
1213106195018101741Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,8-10,E303; T5,6-7,E3033-7;11-180
1214106195018101742Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT3,6-7,E403; T4,8-10,E2053-7;11-180
1215106196318101641Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT2,1-4,H1023-180
1216106196318101642Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT5,1-4,H1023-180
1217106197018101641Trường điện từ4Trần Thị HươngT4,2-5,H1023-180
1218106197018101642Trường điện từ4Trần Thị HươngT2,2-5,E2073-180
1219106197318101641TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT2,6-10,C1206-90
1220106197318101642TN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT3,1-5,C1206-90
1221106208318101540Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,1-2,F1063-1863
1222107004318101548CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT4,1-3,E1043-1364
1223107004318101647CS thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT6,9-10,A1423-180
1224107004318101650CS thiết kế nhà máy2Nguyễn DânT3,1-2,E1013-1880
1225107006318101551Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT3,7-9,F4043-1330
1226107007318101848CS lý thuyết hoá học2Phạm Cẩm NamT6,1-2,F4039-210
1227107007318101850CS lý thuyết hoá học2Dương Thế HyT2,8-10,F4089-210
1228107012318101648ATN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT3,1-5,A124; T4,1-5,A1249-1024
1229107012318101648BTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT6,1-5,A12411-1421
1230107014318101548Kỹ thuật sinh học phân tử2Đoàn Thị Hoài NamT7,7-9,H1033-1350
1231107015318101548Kỹ thuật phân tích trong CNSH2Đặng Minh NhậtT3,3-5,E2023-1350
1232107017318101548Thực tập Công nhân (SH)2Khoa Hóa15-1850
1233107021318101645Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT3,6-7,F3073-1870
1234107021318101647Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Lê Ngọc TrungT3,6-7,A1423-180
1235107021318101648Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT3,6-7,E2033-1537
1236107021318101650Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT4,6-7,F1033-1865
1237107021318101653Quá trình và thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT4,7-8,E3023-180
1238107024318101648ATN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT4,1-5,D112; T6,1-5,D11211-1224
1239107024318101648BTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D112; T5,1-5,D11213-1426
124010703031810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNVL Polymer)10Trường ĐHBK2
1241107031318101550Thực tập Công nhân (Silicat)2Khoa Hóa14-1724
124210703331810xx91Đồ án tốt nghiệp (CN Sinh học)10Trường ĐHBK2
1243107042318101550TN Công nghệ SX chất kết dính1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1115-615
1244107044318101450ATN Công nghệ sản xuất gốm sứ1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN13-1422
1245107046318101550TN Công nghệ sản xuất thuỷ tinh1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1113-416
1246107047318101450Vật liệu chịu lửa3Nguyễn Văn DũngT3,1-3,A141; T6,7-8,A1413-1323
1247107049318101550Thiết bị nhiệt 23Nguyễn DânT4,1-2,A134; T6,8-10,A1343-1324
1248107050318101550Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT7,1-4,B3035-823
1249107056318101552CN Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4083-1365
1250107057318101552BTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT5,1-5,D21010-1324
1251107057318101552CTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT6,1-5,D21010-1325
1252107059318101452TN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,1-5,D124; T3,1-5,D124; T4,1-5,D124; T5,1-5,D124; T6,1-5,D124; T7,1-5,D12414-1435
1253107059318101452BTN Công nghệ Hóa dầu1Nguyễn Thị Diệu HằngT2,6-10,D124; T3,6-10,D124; T4,6-10,D124; T5,6-10,D124; T6,6-10,D124; T7,6-10,D12414-1430
1254107063318101452Dầu nhờn, mỡ, phụ gia2Nguyễn Thị Diệu HằngT6,7-9,H2053-1367
1255107064318101552Thiết bị dầu khí2Nguyễn Đình LâmT4,3-5,E2033-1347
1256107073318101551Gia công compozit2Phạm Ngọc TùngT6,1-3,F4043-1331
1257107078318101451Phân tích polime2Đoàn Thị Thu LoanT5,1-3,A1443-1322
1258107080318101451ATN Công nghệ sơn, vecni0.5Nguyễn Kim SơnT2,1-5,D20711-1222
1259107081318101551Gia công sợi hoá học2Phan Thế AnhT3,1-3,F4043-1331
1260107082318101551CN keo dán2Phan Thị Thúy HằngT5,7-9,F4043-1331
1261107111318101450Chuyên đề bêtông2Nguyễn DânT2,8-10,A1343-1325
1262107120318101445Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,7-9,F1093-1350
1263107120318101446Kỹ thuật sấy và lạnh2Trần Thế TruyềnT7,1-3,H3033-1349
1264107133318101445CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT6,7-10,H2025-1343
1265107133318101446CNCB đường - bánh kẹo2Trương Thị Minh HạnhT7,7-10,H1065-1338
1266107134318101445ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT2,1-5,D1036-721
1267107134318101445BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT3,1-5,D1036-719
1268107134318101446ATN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D1036-718
1269107134318101446BTN CN chế biến đường- bánh kẹo0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D1036-720
1270107138318101445CTN CN chế biến cây nhiệt đới0.5Huỳnh ĐứcT6,1-5,D1039-1012
1271107148318101448CN dược phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,7-10,H3045-1336
1272107149318101448CN sinh học BVMT3Đoàn Thị Hoài NamT4,6-7,F306; T5,7-9,H3043-1338
1273107150318101448ATN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT3,1-5,A12411-1417
1274107150318101448BTN Sinh học bảo vệ môi trường1Võ Công TuấnT5,1-5,A1247-9;14-1421
1275107151318101448Sinh học thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,7-10,H3045-1341
1276107156318101448Sinh hoá miễn dịch2Đoàn Thị Hoài NamT6,7-9,H3043-1337
1277107173318101550AĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT3,8-10,XP3-1313
1278107173318101550BĐA Công nghệ 1 (Silicat)2Khoa HóaT7,7-9,XP3-1311
1279107174318101450AĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT4,7-9,XP3-139
1280107174318101450BĐA công nghệ 2 (Silicat)2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1315
1281107176318101551AĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT2,7-9,XP3-1314
1282107176318101551BĐA Công nghệ 1 (Polymer)2Khoa HóaT7,1-3,XP3-1317
1283107177318101451AĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT6,1-3,XP3-1313
1284107177318101451BĐA công nghệ 2 (Polime)2Khoa HóaT3,1-3,XP3-139
1285107179318101552AĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT3,7-9,XP3-1325
1286107179318101552BĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1321
1287107179318101552CĐA Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Khoa HóaT6,1-3,XP3-1323
1288107180318101452AĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT7,1-3,XP3-1326
1289107180318101452BĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT2,1-3,XP3-1319
1290107180318101452CĐA Công nghệ 2 (H5)2Khoa HóaT4,1-3,XP3-1326
1291107197218101848ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D11116-190
1292107197218101848BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D11116-190
1293107197218101850ATN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT3,1-5,D11116-190
1294107197218101850BTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT5,6-10,D11116-190
1295107197218101850CTN Cơ sở lý thuyết hoá học1Dương Thị Hồng PhấnT6,6-10,D11116-190
1296107198218101653ATN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT5,1-5,D10911-140
1297107198218101653BTN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,1-5,D10911-140
1298107213218101650Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT7,6-7,F1103-1864
1299107217318101450ATN CNSX Vật liệu chịu lửa1Nguyễn Văn DũngT3,6-10,PTN; T4,6-10,PTN11-1223
1300107218318101450TN Chuyên đề bêtông1Dương Thị Hồng PhấnT2,1-5,D111; T3,6-10,D1119-1019
1301107224318101551Gia công nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT2,1-3,F4043-1331
1302107225318101451Phụ gia trong CN polime2Lê Minh ĐứcT7,1-3,A1443-1323
1303107227318101451Vật liệu nano trong CN polime2Lê Minh ĐứcT3,7-9,A1443-1322
1304107230318101552Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT6,7-9,H2063-1367
1305107231318101552TT Công nhân (Hóa dầu)2Khoa Hóa14-1766
130610723231810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Dầu Khí)10Trường ĐHBK2
1307107233318101451Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT4,7-9,H1023-1323
1308107233318101452Khống chế và ĐK quá trình2Nguyễn Đình LâmT2,7-9,H3083-1363
1309107235318101551Thực tập Công nhân (polymer)2Khoa Hóa14-1730
1310107237318101551ATN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D20711-1217
1311107237318101551BTN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT4,6-10,D207; T6,6-10,D2079-1014
1312107240318101645ATN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT5,1-5,D10515-180
1313107240318101645BTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,1-5,D10515-1825
1314107240318101645CTN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT6,6-10,D10515-180
1315107240318101647TN Hoá sinh thực phẩm1Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D10515-180
1316107241318101545Thực tập Công nhân (TP)2Khoa Hóa14-1759
1317107241318101546Thực tập Công nhân (TP)2Khoa Hóa14-1756
1318107253318101448AĐA Công nghệ 22Khoa HóaT2,1-3,XP3-1320
1319107253318101448BĐA Công nghệ 22Khoa HóaT3,1-3,XP3-1318
1320107256318101752Hóa hữu cơ3Đoàn Thị Thu LoanT4,7-10,E4043-150
1321107257018101745Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT5,1-3,TuÇn 1617-1777
1322107257018101846Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT3,7-9,E4045-200
1323107257018101847Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT3,7-9,E4045-200
1324107257218101785Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT2,1-2,F1023-1877
1325107258018101752Nhập môn ngành KTDK2Lê Thị Như ÝT5,7-9,TuÇn 1617-170
1326107258018101852Nhập môn ngành KTDK2Nguyễn Đình LâmT6,7-9,HL3.15-200
1327107258218101648Nhập môn ngành CNSH2Đặng Đức LongT7,7-9,Tuần 1616-1645
1328107259218101679Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,7-8,F3063-1867
1329107259218101681Vi sinh & quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT7,9-10,F3073-1838
1330107260218101679Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT5,8-10,H4023-1863
1331107260218101681Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT3,1-3,E1043-1842
1332107261218101748TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền37
1333107261218101844TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền0
1334107261218101845TN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu Hiền0
1335107262218101748Hóa vô cơ2Nguyễn DânT4,4-5,E1013-1869
1336107262218101844Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT2,6-7,E1019-210
1337107262218101845Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT6,3-5,F1039-210
1338107263218101752ATN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,1-5,D109; T4,1-5,D109; T5,1-5,D109; T6,1-5,D10914-146
1339107263218101752BTN Hóa hữu cơ1Đoàn Thị Thu LoanT3,6-10,D109; T4,6-10,D109; T5,6-10,D109; T6,6-10,D10914-140
1340107264218101745Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,7-10,F3023-1574
1341107264218101746Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT4,7-9,E301B3-180
1342107264218101747Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT5,1-3,E4043-180
1343107264218101748Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-3,E1013-1874
1344107264218101750Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT7,1-3,B1053-1847
1345107264218101751Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT2,8-10,H3063-1846
1346107266318101648Hóa sinh 12Bùi Xuân ĐôngT5,7-9,H2043-1346
1347107267318101648Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT3,8-10,E2033-1545
1348107267318101650Quá trình & thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT5,6-7,H2053-1862
1349107268318101645Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT3,8-10,F3073-1849
1350107268318101647Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT4,1-3,A1423-180
1351107268318101648Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT7,1-4,F1093-1346
1352107269318101648Sinh học đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,7-10,H1013-1546
1353107271318101645Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT2,1-2,E2033-1863
1354107271318101650Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,1-2,F3063-1875
1355107272318101645ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,6-10,D2056-922
1356107272318101645BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT3,1-5,D2056-920
1357107272318101645CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT4,1-5,D2056-923
1358107272318101650ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,1-5,D2056-920
1359107272318101650BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT5,1-5,D2056-923
1360107272318101650CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT6,1-5,D2056-923
1361107275318101650ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT3,7-10,F3105-875
1362107277318101548Công nghệ vi sinh vật2Lê Lý Thùy TrâmT6,8-10,E2023-1350
1363107278318101548ATN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12412-1318
1364107278318101548BTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12412-1317
1365107278318101548CTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12412-1315
1366107279318101548ATN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-5,A124; T5,1-5,A12410-1115
1367107279318101548BTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT2,6-10,A124; T5,6-10,A12410-1117
1368107279318101548CTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT3,6-10,A124; T4,6-10,A12410-1118
1369107280318101548Quá trình & thiết bị CNSH2Trần Thế TruyềnT6,3-5,F3073-1352
1370107282318101548Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT6,1-2,F307; T7,1-3,H2043-1345
1371107282318101552Toán chuyên ngành3Nguyễn Thanh BìnhT3,1-3,E204; T4,1-2,E2033-1346
1372107282318101650Toán chuyên ngành3Nguyễn DânT7,8-10,F1103-1864
1373107283318101448Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2338
1374107284318101653Hóa lý 22Nguyễn Đình Minh TuấnT2,9-10,E4023-180
1375107285318101645Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,7-8,E2013-1866
1376107285318101647Vi sinh đại cương2Lê Lý Thùy TrâmT5,9-10,A1423-180
1377107286318101645ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-5,D10611-1422
1378107286318101645BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-5,D10611-1422
1379107286318101645CTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,6-10,D10611-1422
1380107286318101647TN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,6-10,D10613-160
1381107290318101545Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,3-10,B3023-1360
1382107290318101546Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,7-8,B302; T3,1-3,H4023-1359
1383107291318101645Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn DânT4,8-10,F1033-1866
1384107292318101545ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D1049-1030
1385107292318101545BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcCN,7-10,D10411-1230
1386107292318101546ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D10411-1223
1387107292318101546BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT4,1-5,D10411-1220
1388107293318101545Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT5,1-4,H106; CN,1-2,F1033-1360
1389107293318101546Dụng cụ đo lường và thiết bị thực phẩm3Trương Thị Minh HạnhT7,1-4,F101; CN,3-4,F1033-1357
1390107294318101545Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,1-4,F1085-1359
1391107294318101546Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT6,1-4,F1015-1360
1392107295318101545AĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT3,7-8,XP3-1321
1393107295318101545BĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT5,7-8,XP3-1321
1394107295318101545CĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT7,9-10,XP3-1319
1395107295318101546AĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT5,1-2,XP3-1318
1396107295318101546BĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT4,3-4,XP3-1318
1397107295318101546CĐA CN Thực phẩm 21Khoa HóaT4,7-8,XP3-1320
1398107298318101545AĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT3,9-10,XP3-1321
1399107298318101545BĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT5,9-10,XP3-1321
1400107298318101545CĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT7,7-8,XP3-1318
1401107298318101546AĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT5,3-4,XP3-1318
1402107298318101546BĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT4,1-2,XP3-1320
1403107298318101546CĐA CN thực phẩm 31Khoa HóaT4,9-10,XP3-1320
1404107299318101445AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT3,1-3,XP3-1320
1405107299318101445BĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1326
1406107299318101446AĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT4,1-3,XP3-1327
1407107299318101446CĐA Thiết kế CN thực phẩm2Khoa HóaT5,1-3,XP3-1327
1408107300318101445Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2399
1409107301318101445CNCB Thịt cá2Nguyễn Thị Trúc LoanT7,1-3,H3023-1320
1410107302318101445ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,1-5,D1059-1018
1411107302318101446ATN CN chế biến thịt cá0.5Trần Thị Ánh TuyếtT2,6-10,D1059-1020
1412107303318101645Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,E2013-1867
1413107303318101647Hóa sinh thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,7-8,A1423-180
1414107304318101452Tối ưu hóa nhà máy lọc dầu1Nguyễn Đình LâmT3,6-7,H2053-1366
1415107305318101653Hóa học dầu mỏ2Trương Hữu TrìT4,9-10,E3023-180
1416107307318101653Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí2Trương Hữu TrìT7,3-4,E301A3-180
1417107309318101552Quá trình lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Đặng Kim HoàngT2,7-9,F2083-1365
1418107310318101552CN Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT2,3-5,E204; T7,1-2,E1023-1371
1419107311318101452Công nghệ hóa dầu2Nguyễn Thị Diệu HằngT3,8-10,H2053-1366
1420107312318101552Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT7,3-5,E1023-1324
1421107313318101452Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2349
1422107314318101452Công nghệ chế biến khí2Lê Thị Như ÝT4,7-9,F1063-1370
1423107315318101452ATH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP6-724
1424107315318101452BTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT5,1-5,XP; T6,1-5,XP6-725
1425107315318101452CTH Công nghệ Chế biến khí1Nguyễn Đình Minh TuấnT2,1-5,XP; T3,1-5,XP8-919
1426107318318101551ATN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D20711-1217
1427107318318101551BTN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-5,D2079-1014
1428107321318101551ATN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D20711-1214
1429107321318101551BTN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,6-10,D2079-1017
1430107323318101550TN Phân tích silicat1Dương Thị Hồng PhấnT4,6-10,D111; T5,6-10,D1119-1016
1431107324318101550CNSX chất kết dính3Nguyễn DânT3,3-5,E101; T5,1-2,H1043-1323
1432107326318101550CNSX thuỷ tinh3Dương Thị Hồng PhấnT4,3-5,A134; T6,3-4,A1343-1323
1433107328318101451Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2322
1434107329318101450Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK18-2324
1435107333318101450CNSX Gốm sứ3Phạm Cẩm NamT4,1-3,A141; T6,9-10,A1413-1323
1436107336018101445Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT5,7-10,H2025-1346
1437107336018101446Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,7-10,H3045-1350
1438107336018101545Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,1-4,F1085-1360
1439107336018101546Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,1-4,F1035-1360
1440107346318101545QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT7,1-3,F2033-1350
1441107346318101546QLCL và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT6,7-9,F1073-1357
1442107347318101445ATN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,1-5,D103; T3,1-5,D1038-820
1443107347318101445BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D103; T6,1-5,D1038-819
1444107347318101445CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcCN,1-5,D1036-720
1445107347318101446BTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,6-10,D1034-520
1446107347318101446CTN kỹ thuật sấy và lạnh0.5Huỳnh ĐứcT2,6-10,D1036-718
1447108001118101801Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT3,1-2,F4019-210
1448108001118101802Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT5,1-2,F4019-210
1449108001118101804Hình hoạ2Nguyễn ĐộT6,1-2,F1029-210
1450108001118101810Hình hoạ2Dương ThọT6,8-10,F2099-210
1451108001118101811Hình hoạ2Dương ThọT3,8-10,F4029-210
1452108001118101817Hình hoạ2Lê Văn LượcT6,6-7,F1035-8;13-210
1453108001118101818Hình hoạ2Lê Văn LượcT2,8-10,F1085-8;13-210
1454108001118101822Hình hoạ2Phan TườngT2,6-7,F1015-8;13-210
1455108001118101827Hình hoạ2Phan TườngT6,8-10,F1019-210
1456108001118101828Hình hoạ2Phan TườngT3,8-10,F1019-210
1457108001118101829Hình hoạ2Phan TườngT4,8-10,E1019-210
1458108001118101832Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-2,F4029-210
1459108001118101838Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,F4039-210
1460108001118101839Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,3-5,F4029-210
1461108001118101840Hình hoạ2Nguyễn Đức SỹT4,3-5,F4059-210
1462108001118101844Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-2,F4069-210
1463108001118101845Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-2,F4069-210
1464108001118101848Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,3-5,F4039-210
1465108001118101850Hình hoạ2Lê Văn LượcT3,6-7,F1079-210
1466108001118101859Hình hoạ2Dương ThọT3,1-2,F4065-8;13-210
1467108001118101860Hình hoạ2Dương ThọT2,3-5,F4035-8;13-210
1468108001118101864Hình hoạ2Dương ThọT7,3-5,F4075-8;13-210
1469108001118101867Hình hoạ2Dương ThọT7,1-2,F4089-210
1470108001118101868Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT6,1-2,F4059-210
1471108001118101877Hình hoạ2Dương ThọT4,3-5,F4085-8;13-210
1472108001118101879Hình hoạ2Dương ThọT4,8-10,F4065-8;13-210
1473108001118101881Hình hoạ2Dương ThọT5,6-7,F4055-8;13-210
1474108001118101883Hình hoạ2Dương ThọT2,1-2,F4079-210
1475108001118101885Hình hoạ2Dương ThọT5,8-10,F4079-210
1476108011318101501Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT7,1-3,F3093-1373
1477108011318101502Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT6,7-9,F4073-1377
147810802821810xx91Đồ án Truyền động cơ khí2Bùi Minh HiểnT7,1-3,H3045-159
1479108040118101738Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,H2063-4;7-1785
1480108040118101739Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,8-10,H2063-5;8-1785
1481108040118101740Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,8-10,F2103-6;9-1785
1482108040118101746Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,3-4,E301B3-180
1483108040118101747Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-2,E301A3-180
1484108040118101748Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F4093-1885
1485108045118101764TN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT2,6-10,A1274-534
1486108045118101764BTN Sức bền vật liệu0.5Nguyễn Văn QuyềnT3,1-5,A1274-511
1487108048218101679AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1113-540
1488108048218101681AAutoCAD1Dương ThọT2,6-10,E1116-840
1489108049118101627Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT3,8-10,E1033-1878
1490108049118101628Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,6-8,E2023-1876
1491108049118101632Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT2,8-10,E1043-1867
1492108049118101634Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,8-10,E2083-180
1493108049118101714Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT7,1-4,E4033-150
1494108049118101745Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT2,1-4,F1013-1546
1495108049118101746Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT5,1-3,E301B3-180
1496108049118101747Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT6,6-8,E301A3-180
1497108049118101748Cơ học ứng dụng3Nguyễn Danh TườngT3,3-5,F1023-1844
1498108049118101750Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,3-5,E1033-1880
1499108049118101751Cơ học ứng dụng3Nguyễn Văn Thiên ÂnT3,1-3,E1033-1874
1500108049118101752Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT7,1-4,E2063-150
1501108049118101779Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-3,F4033-1879
1502108049118101781Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,7-9,F4063-1880
1503108061318101701Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1089-1257
1504108061318101702Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT5,1-2,F1033-1876
1505108061318101705Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,1-4,F1075-878
1506108061318101706Vẽ kỹ thuật CK1Nguyễn ĐộT2,9-10,F1103-1851
1507108061318101717Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,F1079-1280
1508108061318101718Vẽ kỹ thuật CK1Lê Văn LượcT4,7-10,E1015-880
1509108063018101618Truyền động cơ khí3Lê CungT7,1-3,F1033-1874
1510108063018101620Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT3,1-3,H3083-1870
1511108063318101605Truyền động CK3Bùi Minh HiểnT4,3-5,H1043-1852
1512108063318101606Truyền động CK3Lê CungT3,1-3,H1053-1836
1513108064018101757Nhập môn ngành2Nguyễn Đình SơnT7,7-9,TuÇn 1617-1735
1514108065018101557PP giảng dạy môn KT2Hồ Công LamT2,8-10,H3013-1550
1515108070018101701Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,7-9,F2103-1880
1516108070018101702Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,F1033-1880
1517108070018101705Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,F2103-1880
1518108070018101706Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT2,6-8,F1103-1881
1519108070018101717Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,3-5,F2103-1880
1520108070018101718Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT3,3-5,F3033-1880
1521108070018101720Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,F1063-1880
1522108070018101722Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-3,F4013-1880
1523108070018101723Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F1103-1880
1524108070018101759Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT6,1-4,F4093-1580
1525108070018101763Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT3,7-10,A1363-150
1526108070018101764Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT5,7-10,E1023-1548
1527108070018101767Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT6,7-9,F3063-1881
1528108070018101768Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT4,7-9,F1023-1849
1529108070018101769Cơ lý thuyết3Nguyễn Hữu ThànhT4,6-8,E1043-1880
1530108070018101771Cơ lý thuyết 23Nguyễn Danh TườngT5,6-10,E4023-10;14-160
1531108070018101772Cơ lý thuyết 23Nguyễn Thị Kim LoanT4,7-9,E401; T5,7-8,E4013-10;14-160
1532108070018101777Cơ lý thuyết3Nguyễn Danh TườngT5,1-3,F1023-1852
1533108070018101783Cơ lý thuyết3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,H2063-1582
1534108070018101784Cơ lý thuyết3Nguyễn Đình SơnT5,1-4,H4023-1580
1535108071018101759Sức bền vật liệu3Lê Viết ThànhT3,7-10,F2033-1584
1536108071018101764Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT4,7-10,F2073-1572
1537108072018101601CS Thiết kế máy3Nguyễn Văn YếnT4,3-5,H1013-1853
1538108072018101602CS Thiết kế máy3Lê CungT5,3-5,H1053-1823
1539109003318101763Địa chất công trình2Bạch Quốc TiếnT2,7-9,A1443-150
1540109003318101775Địa chất công trình2Trần Khắc VỹT6,8-10,H1073-1541
1541109004318101563Thực tập Địa chất công trình0.5Bạch Quốc Tiến23-230
1542109004318101763Thực tập Địa chất công trình0.5Khoa XD Cầu đường0
1543109004318101775Thực tập Địa chất công trình0.5Khoa XD Cầu đường37
1544109009318101659AĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,7-8,XP3-1322
1545109009318101659BĐA nền móng1Lê Xuân MaiT3,9-10,XP3-1322
1546109009318101659CĐA nền móng1Lê Xuân MaiT6,7-8,XP3-1320
1547109009318101660AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,1-2,XP3-1323
1548109009318101660BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,3-4,XP3-1324
1549109009318101660CĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT6,7-8,XP3-1324
1550109009318101663AĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,7-8,XP3-130
1551109009318101663BĐA nền móng1Đỗ Hữu ĐạoT4,9-10,XP3-130
1552109009318101675AĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,7-8,XP3-1326
1553109009318101675BĐA nền móng1Nguyễn Thu HàT2,9-10,XP3-1326
1554109010318101659Thực tập Công nhân2Khoa XD Cầu đường15-1850
1555109010318101660Thực tập Công nhân2Khoa XD Cầu đường15-1842
1556109032318101459Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT5,3-5,F2063-1313
1557109032318101460Chuyên đề cầu2Lê Văn LạcT4,1-3,F2063-1347
155810903631810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT XD C.trình giao thông)10Trường ĐHBK17
1559109037218101663Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT4,1-2,E2083-150
1560109037218101667Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,B3023-1577
1561109037218101669Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-2,E2013-1577
1562109037218101759Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,7-9,E1013-1576
1563109037218101764Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT2,3-5,F2093-1571
1564109044318101571Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,7-8,B3013-1864
1565109044318101572Cơ đất - Nền móng2Nguyễn Thu HàT5,9-10,B3023-1857
1566109046218101667ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G20112-1426
1567109046218101667BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,1-5,G20112-1430
1568109046218101668ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT2,6-10,G2015-730
1569109046218101668BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,6-10,G2015-733
1570109046218101669ATN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT5,6-10,G20112-1432
1571109046218101669BTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT7,1-5,G20112-1429
1572109046218101669CTN Cơ học đất0.5Phùng Thị SáuT2,1-5,G2019-1130
157310904731810xx91TK Hình học & KS TK đường ôtô3Võ Hải LăngT7,7-10,H1015-15
1574109048318101563TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3Trần Thị Phương AnhT3,7-10,E2055-170
1575109058318101564AĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1826
1576109058318101564BĐA Máy và TBSX VLXD1Nguyễn Tiến DũngT7,6-9,XP3-1817
1577109061318101564KT sản xuất CKD3Nguyễn Thị Tuyết AnT2,8-10,H2043-1842
1578109062318101564AĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,7-8,XP3-1826
1579109062318101564BĐA KT sản xuất CKD1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,9-10,XP3-1820
1580109063318101564CN Bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT3,1-4,F4079-1242
1581109064318101564ATN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT2,1-5,G10114-1725
1582109064318101564BTN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT4,1-5,G10114-1715
1583109067318101464CN Gốm XD3Đỗ Thị PhượngT3,1-5,H2033-1330
1584109068318101464AĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,7-8,XP3-1316
1585109068318101464BĐA CN Gốm XD1Đỗ Thị PhượngCN,9-10,XP3-1314
1586109069318101464TN Gốm xây dựng0.5Vũ Hoàng TríT5,6-10,G1019-9;12-130
1587109075218101663Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường16-170
1588109075218101667Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường70
1589109075218101668Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường23
1590109075218101669Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường68
1591109075218101759Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường63
1592109075218101764Thực tập Trắc địa1Khoa XD Cầu đường33
1593109076318101564VL cách nhiệt - VL hoàn thiện2Lê Xuân ChươngT5,1-2,E1043-1841
159410908031810xx91Đồ án tốt nghiệp (CNKT Vật liệu xây dựng)10Trường ĐHBK6
1595109095318101685CN Vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT4,6-7,F1083-1865
1596109097018101667Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT6,3-5,B3023-1567
1597109097018101668Cơ học đất2Nguyễn Thu HàT2,1-2,H4023-1565
1598109097018101669Cơ học đất2Lê Xuân MaiT6,1-2,F1073-1568
1599109099018101659Nền và móng2Lê Xuân MaiT3,3-5,F1073-1334
1600109099018101660Nền và móng2Nguyễn Thu HàT3,1-3,F2033-1355
1601109099018101663Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT7,1-2,H1023-150
1602109099018101675Nền và móng2Nguyễn Thu HàT4,8-10,E2043-1364
1603109099018101683Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,9-10,H3063-1849
1604109099018101684Nền và móng2Đỗ Hữu ĐạoT5,6-7,H3083-1860
1605109100018101563Nhập môn ngành XDCĐ2Hoàng Phương HoaT2,1-2,TuÇn 23-30
1606109101218101659Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,1-2,F107; T5,3-5,B3013-1340
1607109101218101660Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,4-5,F203; T4,7-9,B3013-1356
1608109101318101659Tổng quan về công trình cầu2Nguyễn Hoàng VĩnhT2,1-3,H2053-1360
1609109101318101660Tổng quan về công trình cầu2Đỗ Việt HảiT2,1-3,H4013-1339
1610109101318101663Tổng quan về công trình cầu2Cao Văn LâmT4,3-5,E2083-150
161110910231810xx91Đồ án TK Hình học đường ô tô1Võ Hải LăngT7,1-3,XP5-1518
1612109104318101559Thiết kế nền mặt đường3Võ Đức HoàngT7,1-3,F2073-1562
1613109104318101560Thiết kế nền mặt đường3Võ Hải LăngT4,8-10,H3063-1847
1614109105318101559AĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,7-8,XP3-1821
1615109105318101559BĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT6,9-10,XP3-1822
1616109105318101559CĐA Thiết kế nền mặt đường1Võ Đức HoàngT2,9-10,XP3-1820
1617109105318101560AĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,1-2,XP3-1819
1618109105318101560BĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT4,3-4,XP3-1820
1619109105318101560CĐA Thiết kế nền mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT5,7-8,XP3-1819
1620109105318101563AĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,1-2,XP5-170
1621109105318101563BĐA Thiết kế nền mặt đường1Trần Thị Phương AnhT5,3-4,XP5-170
1622109106318101559Mố và trụ cầu3Đỗ Việt HảiT4,8-10,H2033-1549
1623109106318101560Mố và trụ cầu3Nguyễn Hoàng VĩnhT3,7-9,H1063-1861
1624109106318101563Mố và trụ cầu3Nguyễn Văn MỹT4,7-10,F4045-170
1625109107318101559AĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,1-2,XP3-1822
1626109107318101559BĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT4,3-4,XP3-1819
1627109107318101559CĐA Mố và trụ cầu1Đỗ Việt HảiT2,7-8,XP3-1819
1628109107318101560AĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,1-2,XP3-1822
1629109107318101560BĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,3-4,XP3-1822
1630109107318101560CĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT6,7-8,XP3-1823
1631109107318101563AĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT6,1-2,XP5-170
1632109107318101563BĐA Mố và trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT6,3-4,XP5-170
1633109108318101559Thi công nền đường3Võ Hải LăngT3,6-8,H1033-1548
1634109108318101560Thi công nền đường3Châu Trường LinhT6,1-3,H2073-1864
1635109108318101563Thi công nền đường3Châu Trường LinhT5,7-10,E301B5-170
1636109109318101559AĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT6,1-2,XP3-1822
1637109109318101559BĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT6,3-4,XP3-1823
1638109109318101559CĐA Thi công nền đường1Trần Trung ViệtT5,3-4,XP3-1823
1639109109318101560AĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT5,1-2,XP3-1812
1640109109318101560BĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT5,3-4,XP3-1820
1641109109318101560CĐA Thi công nền đường1Nguyễn Hồng HảiT6,9-10,XP3-1819
1642109109318101563AĐA Thi công nền đường1Châu Trường LinhT4,1-2,XP5-170
1643109109318101563BĐA Thi công nền đường1Châu Trường LinhT4,3-4,XP5-170
1644109110318101459Thi công mặt đường2Trần Trung ViệtT2,1-3,F2073-1346
1645109110318101460Thi công mặt đường2Trần Thị Thu ThảoT2,1-3,F3013-1339
1646109110318101461Thi công mặt đường2Nguyễn Biên CươngT3,7-9,F3023-1353
1647109111318101459AĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT2,9-10,XP3-1322
1648109111318101459BĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT2,7-8,XP3-1322
1649109111318101459CĐA Thi công mặt đường1Trần Trung ViệtT5,9-10,XP3-1322
1650109111318101460AĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT4,7-8,XP3-1322
1651109111318101460BĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT4,9-10,XP3-1320
1652109111318101460CĐA Thi công mặt đường1Trần Thị Thu ThảoT5,7-8,XP3-1314
1653109111318101461AĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT3,1-2,XP3-1320
1654109111318101461BĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT3,3-4,XP3-1318
1655109111318101461CĐA Thi công mặt đường1Nguyễn Biên CươngT7,3-4,XP3-1322
1656109112318101459Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2050
1657109113318101460Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-20120
1658109114318101459Khai thác và TN cầu2Nguyễn LanT6,3-5,F3033-1315
1659109114318101460Khai thác và TN cầu2Võ Duy HùngT5,1-3,F3013-1344
1660109115318101459BThí nghiệm Cầu0.5Nguyễn Duy ThảoT2,6-10,G10211-1328
1661109115318101460AThí nghiệm Cầu0.5Võ Duy HùngT5,6-10,G10211-1330
1662109116318101459Khai thác và TN đường2Nguyễn Thanh CườngT7,1-3,F3033-1340
1663109116318101460Khai thác và TN đường2Nguyễn Hồng HảiT6,2-4,F2063-1325
1664109116318101461Khai thác và TN đường2Nguyễn Biên CươngT2,1-3,F3023-1364
1665109117318101459ATN Đường0.5Lê Đức ChâuT2,6-10,G1027-1039
1666109117318101459BTN Đường0.5Lê Đức ChâuT6,1-5,G1027-1020
1667109117318101460ATN Đường0.5Lê Đức ChâuT4,6-10,G1027-1040
1668109117318101460BTN Đường0.5Lê Đức ChâuT5,6-10,G1027-1029
1669109118018101664Thực tập công nhân VLXD2Khoa XD Cầu đường15-1840
1670109118318101459Giao thông đô thị & TK đường phố2Võ Đức HoàngT3,1-3,F3023-1369
1671109118318101460Giao thông đô thị & TK đường phố2Trần Thị Phương AnhT3,3-5,F3073-1362
1672109122018101564Máy & Thiết bị sản xuất VLXD2Nguyễn Tiến DũngT2,6-7,H2043-1843
1673109123018101564Lý thuyết Bê tông2Lê Xuân ChươngT5,4-5,E2033-1842
1674109124018101564AThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT2,1-5,G101B; T7,1-5,G101B12-1315
1675109124018101564BThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT4,1-5,G101B; T6,1-5,G101B12-1326
167610912401810xx91Thí nghiệm bê tông1Vũ Hoàng TríT5,6-10,7-8;10-11
1677109125018101464AĐA Công nghệ bê tông1Lê Xuân ChươngT7,1-2,XP3-1316
1678109125018101464BĐA Công nghệ bê tông1Lê Xuân ChươngT7,3-4,XP3-1313
1679109126018101464Kiểm định & TN công trình1Nguyễn Thị Tuyết AnT6,1-2,H1043-1327
1680109127018101464Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2027
1681109128018101464Công nghệ bê tông nhẹ2Lê Xuân ChươngT2,3-5,H2033-1324
1682109130018101659AĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT2,7-8,XP3-1320
1683109130018101659BĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT2,9-10,XP3-1319
1684109130018101659CĐA Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT6,9-10,XP3-1320
1685109130018101660AĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT5,7-8,XP3-1320
1686109130018101660BĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT5,9-10,XP3-1315
1687109130018101660CĐA Lập dự án công trình cầu1Đỗ Việt HảiT6,9-10,XP3-1315
1688109130018101663AĐA Lập dự án công trình cầu1Cao Văn LâmT6,7-8,XP3-130
1689109130018101663BĐA Lập dự án công trình cầu1Cao Văn LâmT6,9-10,XP3-130
1690109131018101464Công nghệ bê tông3Lê Xuân ChươngT2,1-2,H203; T7,7-9,H1073-1330
1691109173318101459Cầu thép3Nguyễn Xuân ToảnT4,3-5,F306; T6,1-2,F3033-1366
1692109173318101460Cầu thép3Nguyễn Duy ThảoT3,1-2,F307; T7,1-3,F3023-1361
1693109173318101461Cầu thép3Hoàng Trọng LâmT2,4-5,F302; T6,7-9,F2083-1367
1694109174318101459AĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT3,7-8,XP3-1322
1695109174318101459BĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT3,9-10,XP3-1319
1696109174318101459CĐA Cầu thép1Nguyễn Xuân ToảnT4,1-2,XP3-1322
1697109174318101460AĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT6,7-8,XP3-1322
1698109174318101460BĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT6,9-10,XP3-1319
1699109174318101460CĐA Cầu thép1Nguyễn Duy ThảoT5,9-10,XP3-1321
1700109174318101461AĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT2,7-8,XP3-1321
1701109174318101461BĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT2,9-10,XP3-1322
1702109174318101461CĐA Cầu thép1Hoàng Trọng LâmT7,1-2,XP3-1322
1703110002218101663Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT6,1-4,E301A3-150
1704110002218101667Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT4,7-10,B3023-1568
1705110002218101668Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT7,7-10,F3103-1560
1706110002218101669Cơ học kết cấu 13Đinh Thị Như ThảoT7,1-4,H2063-1566
1707110002218101675Cơ học kết cấu 13Đào Ngọc Thế LựcT3,7-9,F102; T4,6-7,E2043-1343
1708110002218101677Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT2,3-5,H2023-1850
1709110005318101667Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,1-2,B3023-1570
1710110005318101668Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT3,3-5,B3013-1553
1711110005318101669Lý thuyết đàn hồi2Đỗ Minh ĐứcT6,3-5,F1073-1568
1712110006218101659KC bê tông CT 13Trịnh Quang ThịnhT5,1-2,B301; T7,7-9,F3093-1353
1713110006218101660KC bê tông CT 13Nguyễn Văn ChínhT7,1-5,H3083-1359
1714110006218101663KC bê tông CT 13Trần Anh ThiệnT5,1-4,E301A3-150
1715110006218101664KC bê tông CT 13Vương Lê ThắngT3,6-7,B302; T5,3-5,E2043-1354
1716110010218101563KC thép 12Lê Anh TuấnT2,7-9,E2055-130
1717110010218101577KC thép 12Nguyễn Tấn HưngT3,8-10,H1083-1372
1718110014318101477KC BTCT CT2Nguyễn Quang TùngT3,1-3,H3043-1341
1719110014318101577KC BTCT CT2Nguyễn Văn ChínhT2,8-10,H3033-1342
1720110021318101567KC BTCT đặc biệt2Vương Lê ThắngT2,6-7,F1023-1842
1721110021318101569KC BTCT đặc biệt2Trần Anh ThiệnT5,6-7,H1043-1871
1722110024318101467Tổ chức thi công3Lê Khánh ToànT3,1-2,F308; T5,8-10,F2073-1361
1723110024318101468Tổ chức thi công3Mai Chánh TrungT2,3-4,F303; T6,1-3,F3093-1343
1724110024318101469Tổ chức thi công3Phạm MỹT3,9-10,F208; T5,1-3,F3083-1362
1725110025318101468Tin học ƯD2Nguyễn Thạc VũT4,7-9,F3093-1347
1726110025318101469Tin học ƯD2Nguyễn Quang TùngT2,1-3,F3083-1365
1727110025318101569Tin học ƯD2Nguyễn Quang TùngT2,9-10,F1063-1862
1728110031318101659AĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT7,1-2,XP3-1323
1729110031318101659BĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT5,7-8,XP3-1322
1730110031318101659CĐA kết cấu BTCT 11Trịnh Quang ThịnhT5,9-10,XP3-1322
1731110031318101660AĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT2,7-8,XP3-1324
1732110031318101660BĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT2,9-10,XP3-1323
1733110031318101660CĐA kết cấu BTCT 11Nguyễn Văn ChínhT3,7-8,XP3-1324
1734110031318101663AĐA kết cấu BTCT 11Trần Anh ThiệnT3,7-8,XP3-130
1735110031318101663BĐA kết cấu BTCT 11Trần Anh ThiệnT3,9-10,XP3-130
1736110031318101664AĐA kết cấu BTCT 11Vương Lê ThắngT6,7-8,XP3-1325
1737110031318101664BĐA kết cấu BTCT 11Vương Lê ThắngT6,9-10,XP3-1325
173811003131810xx91Đồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Trịnh Quang ThịnhT7,1-3,XP5-157
1739110033318101477AĐA kết cấu BTCT 21Nguyễn Quang TùngT6,7-8,XP3-1320
1740110033318101477BĐA kết cấu BTCT 21Nguyễn Quang TùngT6,9-10,XP3-1321
1741110033318101567AĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT3,1-2,XP3-1823
1742110033318101567BĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT3,3-4,XP3-1823
1743110033318101567CĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,1-2,XP3-1824
1744110033318101568AĐA kết cấu BTCT 21Trịnh Quang ThịnhT6,1-2,XP3-1822
1745110033318101569AĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT6,1-2,XP3-1824
1746110033318101569BĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT6,3-4,XP3-1824
1747110033318101569CĐA kết cấu BTCT 21Trần Anh ThiệnT4,3-4,XP3-1825
1748110033318101577AĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,1-2,XP3-1318
1749110033318101577BĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT2,3-4,XP3-1318
1750110033318101577CĐA kết cấu BTCT 21Vương Lê ThắngT4,1-2,XP3-1318
1751110035318101567AĐA Kỹ thuật thi công1Lê Khánh ToànT6,1-2,XP3-1824
1752110035318101567BĐA Kỹ thuật thi công1Lê Khánh ToànT6,3-4,XP3-1825
1753110035318101567CĐA Kỹ thuật thi công1Đặng Công ThuậtT7,3-4,XP3-1821
1754110035318101568AĐA Kỹ thuật thi công1Mai Chánh TrungT4,1-2,XP3-1823
1755110035318101568BĐA Kỹ thuật thi công1Mai Chánh TrungT4,3-4,XP3-1814
1756110035318101568CĐA Kỹ thuật thi công1Đặng Công ThuậtT7,1-2,XP3-1820
1757110035318101569AĐA Kỹ thuật thi công1Phan Quang VinhT7,1-2,XP3-1824
1758110035318101569BĐA Kỹ thuật thi công1Phan Quang VinhT7,3-4,XP3-1823
1759110035318101569CĐA Kỹ thuật thi công1Phạm MỹT3,3-4,XP3-1827
176011003831810xx91Đồ án tốt nghiệp (KTCT xây dựng)10Trường ĐHBK19
1761110081318101671Lịch sử kiến trúc3Đỗ Hoàng Rong LyT2,1-4,E3023-150
1762110081318101672Lịch sử kiến trúc3Đỗ Hoàng Rong LyT6,1-4,E3033-150
1763110101318101571Nội thất2Lê Minh SơnT2,9-10,F2013-1860
1764110101318101572Nội thất2Lê Minh SơnT2,7-8,F2013-1864
1765110103318101571KT Đô thị2Lê Thị Kim DungT5,9-10,B3013-1863
1766110103318101572KT Đô thị2Lê Thị Kim DungT5,7-8,B3023-1838
1767110111318101471AĐA Tổng hợp3Đỗ Hoàng Rong LyT2,6-10,XP3-1319
1768110111318101471BĐA Tổng hợp3Đoàn Trần HiệpT3,6-10,XP3-1319
1769110111318101471CĐA Tổng hợp3Lê Minh SơnT4,6-10,XP3-1318
1770110111318101472AĐA Tổng hợp3Lê Phong NguyênT5,6-10,XP3-1318
1771110111318101472BĐA Tổng hợp3Nguyễn Anh TuấnT6,6-10,XP3-1318
1772110111318101472CĐA Tổng hợp3Nguyễn Hồng NgọcT7,6-10,XP3-1320
1773110111318101472DĐA Tổng hợp3Nguyễn Ngọc BìnhT7,6-10,XP3-1320
1774110111318101472EĐA Tổng hợp3Nguyễn Xuân TrungT7,6-10,XP3-1320
1775110111318101472FĐA Tổng hợp3Trương Phan Thiên AnT7,6-10,XP3-1320
1776110111318101472GĐA Tổng hợp3Khoa Kiến trúcT7,6-10,XP3-1320
1777110137318101467Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnCN,1-4,F2035-853
1778110137318101468Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnT5,1-2,F2073-1354
1779110137318101469Thí nghiệm công trình1Lê Cao TuấnT6,7-10,F3095-860
1780110138218101671Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT5,1-4,E3023-150
1781110138218101672Cơ học công trình3Đỗ Minh ĐứcT2,7-10,E4033-150
1782110151318101471Cảnh quan kiến trúc2Nguyễn Xuân TrungT4,1-3,H2073-1369
1783110175318101467ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT3,6-10,G1057-1030
1784110175318101467BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT4,6-10,G10510-1328
1785110175318101468ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT6,6-10,G10510-1330
1786110175318101468BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT2,6-10,G1057-1021
1787110175318101469ATH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT5,6-10,G1057-1030
1788110175318101469BTH Thí nghiệm công trình1Lê Xuân DũngT6,6-10,G1056-920
1789110202318101871Kiến trúc nhập môn2Nguyễn Xuân TrungT6,7-9,HL3.25-200
1790110202318101872Kiến trúc nhập môn2Nguyễn Xuân TrungT4,7-9,HL3.25-200
1791110205018101659Cơ học kết cấu 22Đỗ Minh ĐứcT4,7-9,H4023-1349
1792110205018101660Cơ học kết cấu 22Nguyễn Thạc VũT5,1-3,B3023-1366
1793110205018101664Cơ học kết cấu 22Lê Cao TuấnT3,8-10,B3023-1361
1794110206018101667Toán CN XD3Đỗ Minh ĐứcT2,1-4,E2023-1562
1795110206018101668Toán CN XD3Nguyễn Quang TùngT5,1-4,E2023-1552
1796110206018101669Toán CN XD3Lê Anh TuấnT4,7-10,E1033-1566
1797110206218101870Nhập môn ngành2Phạm MỹT2,1-3,HL3.15-200
1798110208018101567Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT5,9-10,E2023-1869
1799110208018101568Máy xây dựng2Nguyễn Khánh LinhT5,7-8,E2033-1847
1800110208018101569Máy xây dựng2Nguyễn Phước BìnhT6,6-7,H1043-1871
1801110210018101567Kết cấu thép 23Trần Quang HưngT6,8-10,H1043-1873
1802110210018101568Kết cấu thép 23Nguyễn Tấn HưngT2,8-10,F3093-1857
1803110210018101569Kết cấu thép 23Phan Cẩm VânT3,8-10,F3063-1872
1804110211018101567AĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT7,1-2,XP3-1824
1805110211018101567BĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT5,3-4,XP3-1823
1806110211018101567CĐA Kết cấu thép1Trần Quang HưngT4,1-2,XP3-1823
1807110211018101568AĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT3,1-2,XP3-1821
1808110211018101568BĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT3,3-4,XP3-1811
1809110211018101568CĐA Kết cấu thép1Nguyễn Tấn HưngT5,1-2,XP3-1811
1810110211018101569AĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT2,1-2,XP3-1823
1811110211018101569BĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT2,3-4,XP3-1823
1812110211018101569CĐA Kết cấu thép1Phan Cẩm VânT4,1-2,XP3-1823
1813110211318101467Thực tập tốt nghiệp (X1)2Trường ĐHBK15-20
1814110211318101468Thực tập tốt nghiệp (X1)2Trường ĐHBK15-20
1815110212018101564Kỹ thuật thi công3Phạm MỹT6,8-10,H3053-1856
1816110212018101567Kỹ thuật thi công3Lê Khánh ToànT2,8-10,F1023-1871
1817110212018101568Kỹ thuật thi công3Mai Chánh TrungT6,7-10,E2013-1443
1818110212018101569Kỹ thuật thi công3Phan Quang VinhT5,8-10,H1043-1868
1819110213018101467AĐA Tổ chức thi công1Lê Khánh ToànT7,1-2,XP3-1319
1820110213018101467BĐA Tổ chức thi công1Lê Khánh ToànT7,3-4,XP3-1319
1821110213018101467CĐA Tổ chức thi công1Đặng Công ThuậtT7,7-8,XP3-1319
1822110213018101468AĐA Tổ chức thi công1Mai Chánh TrungT2,7-8,XP3-1318
1823110213018101468BĐA Tổ chức thi công1Mai Chánh TrungT2,9-10,XP3-136
1824110213018101468CĐA Tổ chức thi công1Đặng Công ThuậtT7,9-10,XP3-1318
1825110213018101469AĐA Tổ chức thi công1Phan Quang VinhT3,1-2,XP3-1321
1826110213018101469BĐA Tổ chức thi công1Phạm MỹT2,7-8,XP3-1322
1827110213018101469CĐA Tổ chức thi công1Phạm MỹT2,9-10,XP3-1323
1828110214118101683Kết cấu BTCT3Nguyễn Văn ChínhT5,6-8,H3063-1863
1829110214118101684Kết cấu BTCT3Nguyễn Quang TùngT5,8-10,H3083-1865
1830110215118101683AĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT4,1-2,XP3-1822
1831110215118101683BĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT4,3-4,XP3-1822
1832110215118101683CĐA KC BTCT1Nguyễn Văn ChínhT6,7-8,XP3-1822
1833110215118101684AĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT6,1-2,XP3-1822
1834110215118101684BĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT6,3-4,XP3-1822
1835110215118101684CĐA KC BTCT1Nguyễn Quang TùngT7,1-2,XP3-188
1836110215318101467An toàn lao động1Lê Khánh ToànT4,1-4,F4079-1262
1837110215318101469An toàn lao động1Phạm MỹT6,1-2,F3063-1365
1838110216318101467Nhà nhiều tầng2Trần Anh ThiệnT2,7-9,H1063-1344
1839110216318101469Nhà nhiều tầng2Trịnh Quang ThịnhT3,6-8,F2083-1326
1840110218018101567Kết cấu bê tông cốt thép 22Vương Lê ThắngT3,9-10,F3033-1871
1841110218018101568Kết cấu bê tông cốt thép 22Trịnh Quang ThịnhT2,6-7,F3093-1855
1842110218018101569Kết cấu bê tông cốt thép 22Trần Anh ThiệnT4,6-7,F3033-1874
1843110218318101467CN Thi công hiện đại2Mai Chánh TrungT3,3-5,F3083-1356
1844110218318101468CN Thi công hiện đại2Phạm MỹT4,1-3,F3093-1353
1845110218318101469CN Thi công hiện đại2Lê Khánh ToànT4,7-9,F3083-1350
1846110218318101568CN Thi công hiện đại2Phạm MỹT3,7-8,F4033-1857
1847110218318101569CN Thi công hiện đại2Mai Chánh TrungT3,1-2,E2023-1849
1848111002318101667ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT4,1-5,G10612-1331
1849111002318101667BTN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT3,6-10,G10612-1331
1850111002318101668ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Lê HùngT4,6-10,G10612-1331
1851111002318101669ATN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT2,1-5,G10612-12;15-1531
1852111002318101669BTN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT5,6-10,G1069-9;11-1129
1853111002318101669CTN Thuỷ lực cơ sở0.5Nguyễn Quang BìnhT6,6-10,G10612-12;15-1531
1854111005318101675ATN Thuỷ lực công trình0.5Lê HùngT7,1-5,G10613-1428
1855111005318101677ATN Thuỷ lực công trình0.5Nguyễn Quang BìnhT6,1-5,G10613-1425
1856111005318101677BTN Thuỷ lực công trình0.5Nguyễn Quang BìnhT7,6-10,G10613-1429
1857111007318101675Thực tập Công nhân 2Khoa XDTL-TĐ14-1725
1858111008318101675Thủy văn 12Tô Thúy NgaT2,3-5,E2033-1360
1859111016318101575Thi công thuỷ lợi 13Đoàn Viết LongT6,1-3,E2033-1847
1860111019318101475Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT3,1-3,H3033-1336
1861111019318101575Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT6,9-10,E1033-1846
1862111021318101575AĐA thuỷ điện 21Vũ Huy CôngT4,1-2,XP3-1824
1863111021318101575BĐA thuỷ điện 21Nguyễn Thanh HảiT4,3-4,XP3-1823
1864111027318101475AĐA trạm bơm và CTN1Nguyễn Thanh HảiT6,7-8,XP3-1318
1865111027318101475BĐA trạm bơm và CTN1Vũ Huy CôngT6,9-10,XP3-1318
1866111028318101475Thi công thuỷ lợi 22Ngô Văn DũngT2,1-3,H3033-1336
1867111029318101475AĐA Thi công thuỷ lợi 21Đoàn Viết LongT2,7-8,XP3-1318
1868111029318101475BĐA Thi công thuỷ lợi 21Ngô Văn DũngT2,9-10,XP3-1318
1869111030318101477Tin học ƯD2Lê Văn HợiT6,1-3,H3043-1338
187011103331810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Tài nguyên nước)10Trường ĐHBK2
1871111100318101577Công trình thủy3Võ Ngọc DươngT3,6-7,H108; T6,1-3,E1023-1347
1872111101318101577AĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT6,7-8,XP3-1318
1873111101318101577BĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT6,9-10,XP3-1315
1874111101318101577CĐA CT Thủy1Võ Ngọc DươngT3,1-2,XP3-1314
1875111108318101577Thực tập Kỹ thuật viên2Khoa XDTL-TĐ15-1845
1876111109318101577TT Nhận thức (THXD)1Khoa XDTL-TĐ14-1460
187711111431810xx91Đồ án tốt nghiệp (Tin học xây dựng)10Trường ĐHBK6
1878111115318101675Thủy lực công trình3Tô Thúy NgaT5,3-5,E104; T6,1-2,H4023-1341
1879111115318101677Thủy lực công trình3Tô Thúy NgaT3,3-5,H2073-1846
1880111116318101677Thủy văn công trình2Nguyễn BảnT4,1-2,H2043-1842
1881111119318101577Các phương pháp số3Nguyễn Công LuyếnT4,6-7,H302; T7,1-3,H1073-1346
1882111120318101575Thủy công 22Nguyễn Văn HướngT3,1-2,E4033-1847
1883111121318101575Thủy điện 22Vũ Huy CôngT2,6-7,H3033-1846
1884111122318101475Chuyên đề 12Phan Hồng SángT6,1-3,H3033-1336
1885111122318101477Chuyên đề 12Lê Văn HợiT2,1-3,H3043-1341
1886111123318101475Chuyên đề 22Võ Ngọc DươngT4,3-5,H2083-1339
1887111123318101477Chuyên đề 22Võ Ngọc DươngT5,1-3,H3043-1340
1888111124318101475Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2077
1889111125318101475Trạm bơm và cấp thoát nước2Nguyễn Thanh HảiT5,3-5,H3033-1337
1890111127218101667Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT3,3-5,B3023-1568
1891111127218101668Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT2,3-5,H4023-1559
1892111127218101669Thủy lực2Đoàn Thụy Kim PhươngT5,3-5,E2013-1566
1893111127218101763Thủy lực2Lê Văn ThảoT2,1-3,A1413-130
1894111128018101477Tổ chức và quản lý thi công2Ngô Văn DũngT4,1-3,H3043-1342
1895111129018101477AĐA Tổ chức và quản lý thi công1Đoàn Viết LongT2,9-10,XP3-1322
1896111129018101477BĐA Tổ chức và quản lý thi công1Ngô Văn DũngT2,7-8,XP3-1320
1897111134318101577Kinh tế XD2Nguyễn Chí CôngT4,8-10,H3023-1350
1898111163318101575TK Hệ thống tưới2Nguyễn Chí CôngT6,7-8,E1033-1848
1899111164318101575AĐA TK HT Tưới1Nguyễn Chí CôngT5,1-2,XP3-1823
1900111164318101575BĐA TK HT Tưới1Nguyễn Đăng ThạchT5,3-4,XP3-1823
1901111166318101877Nhập môn ngành1Võ Ngọc DươngT7,1-4,F3015-80
1902117001118101539Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT2,7-8,F2073-1865
1903117001118101540Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,1-2,E1043-1867
1904117001118101616Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT4,7-8,E2063-180
1905117001118101647Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT6,7-8,A1423-180
1906117001118101714Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT6,3-5,E2083-150
1907117001118101745Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT3,1-3,F4093-1367
1908117001118101750Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT5,1-2,E1033-1857
1909117001118101751Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,6-7,H3063-1862
1910117001118101757Môi trường2Lê Thị Xuân ThùyT5,6-7,F3013-1566
1911117001118101767Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT2,6-7,H4013-1862
1912117001118101768Môi trường2Phan Thị Kim ThủyT5,6-7,F3023-1865
1913117001118101769Môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT5,4-5,E1023-1854
1914117001118101779Môi trường2Nguyễn Lan PhươngT7,1-2,H4013-1870
1915117001118101781Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT2,8-9,F1093-1865
1916117001118101864Môi trường2Võ Diệp Ngọc KhôiT3,1-2,F4075-8;13-210
1917117008318101581Thoát nước ĐT & CN2Nguyễn Lan PhươngT5,8-10,E2048-1849
1918117011318101579AĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT5,1-3,XP8-1819
1919117011318101579BĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT6,1-3,XP8-1817
1920117011318101579CĐA Xử lý nước cấp2Khoa Môi trườngT3,1-3,XP8-1820
1921117022318101479Quản lý MT2Phan Như ThúcT5,1-3,H2043-1355
1922117023318101579Thực tập Công nhân (MT)3Khoa Môi trường3-756
1923117024318101479Tin học ƯD2Nguyễn Đình HuấnT3,1-3,H3053-1360
1924117028318101479Quản lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT4,3-5,E2043-1329
1925117028318101481Quản lý chất thải rắn2Võ Diệp Ngọc KhôiT5,1-3,H3063-1328
1926117029318101479AĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP3-1322
1927117029318101479BĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT3,7-9,XP3-1322
1928117029318101479CĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT5,7-9,XP3-1320
1929117029318101481AĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT2,7-9,XP3-1323
1930117029318101481BĐA QL chất thải rắn2Khoa Môi trườngT6,7-9,XP3-1322
193111703331810xx91Đồ án tốt nghiệp (KT Môi trường)10Trường ĐHBK9
1932117035218101567Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT5,7-8,E2023-1837
1933117035218101569Thông gió2Nguyễn Đình HuấnT3,6-7,F3063-1843
1934117039318101471Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT2,1-3,H3013-1339
1935117039318101472Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT3,1-3,H2043-1360
1936117039318101672Cấp thoát nước2Nguyễn Lan PhươngT4,3-5,E3023-150
1937117044118101581AĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT4,1-3,XP8-1821
1938117044118101581BĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP8-1821
1939117044118101581CĐA Th.nước ĐT,CN(QLMT)2Khoa Môi trườngT4,7-9,XP8-1820
1940117049118101581QL chất lượng MT2Lê Phước CườngT2,6-8,F3088-1859
1941117054118101581Thực tập Công nhân (QLMT)3Khoa Môi trường3-759
194211706211810xx91Đồ án tốt nghiệp (QL Môi trường)10Trường ĐHBK10
1943117066218101679Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,7-8,H4023-1865
1944117066218101681Sinh thái môi trường2Phạm Thị Kim ThoaT6,9-10,H3033-1837
1945117070218101479Xử lý nước thải công nghiệp1Nguyễn Dương Quang ChánhT6,7-10,F2095-860
1946117070218101481Xử lý nước thải công nghiệp1Nguyễn Dương Quang ChánhT2,1-4,F1065-826
194711707121810xx91Đồ án Xử lý nước thải đô thị2Phan Thị Kim ThủyT7,1-3,XP5-158
1948117073218101579Kỹ thuật thông gió2Nguyễn Đình HuấnT7,7-9,F2108-1857
1949117074218101579Kiểm soát ô nhiễm MTKK2Nguyễn Đình HuấnT2,7-9,F3028-1854
195011707421810xx91Kiểm soát ô nhiễm MTKK2Nguyễn Đình HuấnT7,1-4,B1026-140
1951117075218101579AĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT5,7-9,XP8-1820
1952117075218101579BĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT4,1-3,XP8-1820
1953117075218101579CĐA thông gió & xử lý khi thải2Khoa Môi trườngT7,1-3,XP8-1820
1954117078218101479ATH xử lý chất thải1Dương Gia ĐứcT2,6-10,G2069-1228
1955117078218101479BTH xử lý chất thải1Dương Gia ĐứcT4,6-10,G2069-1229
1956117078218101481ATH xử lý chất thải1Phạm Đình LongT6,1-5,G2069-1228
1957117078218101481BTH xử lý chất thải1Phạm Đình LongT2,6-10,G2069-1220
1958117079218101481An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT5,7-10,F2099-1253
1959117079218101579An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT3,6-7,F3098-1853
1960117079218101581An toàn lao động1Võ Diệp Ngọc KhôiT3,9-10,F3018-1849
1961117080218101479ATH Tin học ứng dụng0.5Nguyễn Đình HuấnT5,6-10,PTN11-1227
1962117080218101479BTH Tin học ứng dụng0.5Nguyễn Đình HuấnT7,6-10,PTN11-1231
1963117081218101479Đánh giá tác động môi trường1Trần Văn QuangT4,1-2,E2043-1355
1964117081218101481Đánh giá tác động môi trường1Trần Văn QuangT4,7-10,E2029-1251
1965117082218101479TH đánh giá tác động môi trường0.5Trần Văn QuangCN,6-9,PTN9-1257
1966117082218101481TH đánh giá tác động môi trường0.5Trần Văn QuangCN,1-4,PTN9-1248
1967117083318101479Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2054
1968117084318101579Quản lý tổng hợp nguồn nước2Nguyễn Dương Quang ChánhT2,1-3,E1038-1841
1969117087218101579Xử lý nước cấp2Nguyễn Lan PhươngT4,8-10,F3018-1857
1970117088318101581QLTN Rừng và ĐDSH2Phạm Thị Kim ThoaT3,6-8,F3018-1862
1971117090318101581QL Tài nguyên đất1Hoàng HảiT5,6-7,E2048-1859
1972117091318101581GIS trong QL MT1Phạm Thị Kim ThoaT2,9-10,F3088-1837
1973117092318101581ATH GIS trong quản lý MT1Phạm Thị Kim ThoaT2,1-5,PTN8-1133
1974117092318101581BTH GIS trong quản lý MT1Phạm Thị Kim ThoaT3,1-5,PTN8-1135
1975117093318101481Thực tập tốt nghiệp2Trường ĐHBK15-2046
1976117094318101481Tin học ƯD1Nguyễn Đình HuấnT4,1-4,F2095-850
1977117095318101481ATH tin học ứng dụng (QLTN&MT)0.5Nguyễn Đình HuấnT3,6-10,PTN9-1027
1978117095318101481BTH tin học ứng dụng (QLTN&MT)0.5Nguyễn Đình HuấnT4,1-5,PTN9-1023
1979117096318101481Hệ thống QLMT (ISO 14000)2Phan Như ThúcT7,1-3,H3073-1350
1980118001218101471Kinh tế Xây dựng2Huỳnh Thị Minh TrúcT3,1-3,H2013-1328
1981118001218101472Kinh tế Xây dựng2Phạm Thị TrangT7,1-3,H3063-1360
1982118003318101783Kinh tế học3Nguyễn Thị Thảo NguyênT6,7-10,F2073-1575
1983118003318101784Kinh tế học3Nguyễn Thị Thảo NguyênT7,1-4,E2043-1566
1984118023318101583Định giá SP xây dựng2Phạm Thị TrangT2,9-10,E2013-1850
1985118023318101584Định giá SP xây dựng2Trương Quỳnh ChâuT2,1-2,H1043-1846
1986118024318101583Quản trị DN xây dựng3Huỳnh Thị Minh TrúcT2,6-8,E2013-1850
1987118024318101584Quản trị DN xây dựng3Huỳnh Thị Minh TrúcT6,1-3,H2083-1843
1988118030318101485Đồ án tốt nghiệp (QLCN)10Trường ĐHBK40
1989118031318101581Kinh tế môi trường2Lê Thị Kim OanhT6,7-9,E1028-1853
1990118058318101685AĐA Marketing CN1Nguyễn Thị Thu ThủyT6,7-8,XP3-1820
1991118058318101685BĐA Marketing CN1Lê Thị Kim OanhT6,1-2,XP3-1820
1992118058318101685CĐA Marketing CN1Nguyễn Thị CúcT6,3-4,XP3-1820
1993118059318101585Quản trị tài chính3Nguyễn Thị Thu ThủyT7,3-5,H1013-1875
1994118060318101585