Lớp học phần
Tùy chọn:
Học kỳ: Sắp xếp theo:
OPT1
Khoa:
OPT0
Khóa học:
STTTên lớp học phầnSố TC Giảng viênThời khóa biểu Tuần học SLSV Lịch trình Nhóm thiNgày thi Phòng thi Giờ thi CLC
1013001119101901Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-3,GDTC5-20
2013001119101902Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-3,GDTC5-20
3013001119101903Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-3,GDTC5-20
4013001119101904Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC9-23
5013001119101905Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-3,GDTC9-23
6013001119101906AGiáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC9-23
7013001119101906BGiáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC9-23
8013001119101907Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC5-19
9013001119101908Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,8-10,GDTC5-19
10013001119101910Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,8-10,GDTC5-8;13-21
11013001119101911Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,8-10,GDTC5-8;13-21
12013001119101912Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,8-10,GDTC5-8;13-21
13013001119101913Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-3,GDTC5-8;13-21
14013001119101914Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,8-10,GDTC5-8;13-21
15013001119101915Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,8-10,GDTC5-8;13-21
16013001119101916AGiáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,8-10,GDTC5-20
17013001119101916BGiáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC5-20
18013001119101917Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,8-10,GDTC9-22
19013001119101918Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,8-10,GDTC9-22
20013001119101919Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC9-22
21013001119101920Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC9-22
22013001119101921Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-3,GDTC9-21
23013001119101922Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-3,GDTC9-23
24013001119101927Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-3,GDTC5-8;13-21
25013001119101928Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-9,GDTC5-8;13-21
26013001119101929Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC5-8;13-21
27013001119101930Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-3,GDTC5-8;13-21
28013001119101932Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,8-10,GDTC5-8;13-21
29013001119101933Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-3,GDTC5-8;13-21
30013001119101934Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,8-10,GDTC5-8;13-21
31013001119101935Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC5-8;13-21
32013001119101936Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-3,GDTC5-8;13-21
33013001119101938Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,8-10,GDTC5-8;13-21
34013001119101939Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-3,GDTC5-8;13-21
35013001119101940Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-3,GDTC5-8;13-21
36013001119101941Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC5-8;13-21
37013001119101945Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-9,GDTC9-15;17-23
38013001119101946Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-9,GDTC9-15;17-23
39013001119101947Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,8-10,GDTC9-15;17-23
40013001119101948Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,8-10,GDTC9-21
41013001119101950Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-3,GDTC9-21
42013001119101951Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,8-10,GDTC9-21
43013001119101952Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-3,GDTC9-15;17-23
44013001119101959Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-3,GDTC9-23
45013001119101964Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,8-10,GDTC9-21
46013001119101967Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC9-23
47013001119101968Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,8-10,GDTC9-23
48013001119101969Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,8-10,GDTC9-23
49013001119101971Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-3,GDTC9-23
50013001119101972Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-3,GDTC9-23
51013001119101973Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-3,GDTC9-21
52013001119101974Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,8-10,GDTC9-21
53013001119101977Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-3,GDTC5-20
54013001119101981Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-3,GDTC5-20
55013001119101983Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,8-10,GDTC9-23
56013001119101984Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,8-10,GDTC9-23
57013001119101985Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-3,GDTC5-20
58013001119101986Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,8-10,GDTC5-20
59013001119101987Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,8-10,GDTC5-19
60013001119101988Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,8-10,5-19
61013001119101990Giáo dục thể chất 10Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC5-20
6201300411910xx01GDTC40Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC46
6301300411910xx02GDTC40Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,7-10,GDTC50
6401300511910xx01GDTC50Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC50
6501300511910xx02GDTC50Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,7-10,GDTC13
66013010119101801GDTC3 BĐ1-nam-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1848
67013010119101802GDTC3 BĐ1-nam-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1850
68013010119101803GDTC3 BĐ1-nam-030Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
69013010119101804GDTC3 BĐ1-nam-040Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
70013010119101805GDTC3 BĐ1-nam-050Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1850
71013010119101806GDTC3 BĐ1-nam-060Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1849
72013010119101807GDTC3 BĐ1-nam-070Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-1850
73013010119101808GDTC3 BĐ1-nam-080Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-1850
74013010119101809GDTC3 BĐ1-nam-090Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1850
75013010119101810GDTC3 BĐ1-nam-100Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1850
76013011119101801GDTC3 BC1-nam-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1850
77013011119101802GDTC3 BC1-nam-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1849
78013011119101803GDTC3 BC1-nam-030Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1843
79013011119101804GDTC3 BC1-nam-040Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
80013011119101805GDTC3 BC1-nam-050Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1849
81013011119101806GDTC3 BC1-nam-060Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1849
82013011119101807GDTC3 BC1-nam-070Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1842
83013011119101808GDTC3 BC1-nam-080Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1850
84013011119101809GDTC3 BC1-nam-090Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1849
85013011119101810GDTC3 BC1-nam-100Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC3-1842
86013011119101811GDTC3 BC1-nam-110Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC3-1850
87013011119101812GDTC3 BC1-nam-120Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1850
88013011119101813GDTC3 BC1-nam-130Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1849
89013011119101887GDTC3 BC1-nam-13 0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1854
90013012119101801 GDTC3 BR1-nam-01 0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1836
91013012119101802GDTC3 BR1-nam-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1850
92013012119101803GDTC3 BR1-nam-030Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1550
93013012119101804GDTC3 BR1-nam-040Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1850
94013012119101805GDTC3 BR1-nam-050Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1849
95013012119101806GDTC3 BR1-nam-060Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
96013012119101807GDTC3 BR1-nam-070Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1849
97013012119101808GDTC3 BR1-nam-080Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1850
98013012119101809GDTC3 BR1-nam-090Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1850
99013012119101810GDTC3 BR1-nam-100Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1849
10001301911910xx01GDTC20Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,1-4,GDTC3-1849
10101301911910xx02GDTC20Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,7-10,GDTC3-1850
10201301911910xx03GDTC2 (17TCLC2)0Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT7,7-10,GDTC3-17
103013051019101801GDTC3 BC1-nu-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1850
104013052019101801GDTC3 BR1-nu-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1850
105013052019101802GDTC3 BR1-nu-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1850
106013053019101801GDTC3 CL1-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1850
107013053019101802GDTC3 CL1-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,7-10,GDTC3-1850
108013053019101803GDTC3 CL1-030Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
109013053019101804GDTC3 CL1-040Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,1-4,GDTC3-1850
110013053019101805GDTC3 CL1-050Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1850
111013053019101806GDTC3 CL1-060Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT3,7-10,GDTC3-1850
112013053019101807GDTC3 CL1-070Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1851
113013053019101808GDTC3 CL1-080Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,1-4,GDTC3-1850
114013053019101809GDTC3 CL1-090Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC3-1850
115013053019101810GDTC3 CL1-100Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT4,7-10,GDTC3-1850
116013053019101811GDTC3 CL1-110Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-1850
117013053019101812GDTC3 CL1-120Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-1850
118013053019101813GDTC3 CL1-130Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1850
119013053019101814GDTC3 CL1-140Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,7-10,GDTC3-1850
120013053019101815GDTC3 CL1-150Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1850
121013053019101816GDTC3 CL1-160Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,1-4,GDTC3-1850
122013053019101817GDTC3 CL1-170Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC3-1852
123013053019101818GDTC3 CL1-180Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT6,7-10,GDTC3-1850
124013055019101801GDTC3 NĐ1-nu-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-1817
125013055019101802GDTC3 NĐ2-nu-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT5,1-4,GDTC3-180
126013058019101801GDTC3 BB1-010Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1849
127013058019101802GDTC3 BB1-020Khoa G.dục thể chất - ĐHĐNT2,1-4,GDTC3-1837
128101008219101704Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT6,1-2,H2053-1878A
129101008219101704Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT6,1-2,H2053-1878B
130101008219101705Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F1073-1876A
131101008219101705Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT4,9-10,F1073-1876B
132101008219101717Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT3,9-10,F3013-1869A
133101008219101717Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT3,9-10,F3013-1869B
134101008219101718Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT3,7-8,B2073-1838-
135101008219101720Công nghệ kim loại2Tào Quang BảngT4,6-7,F3023-1831-
136101016319101601TBCN & cấp phôi tự động2Nguyễn Đắc LựcT3,7-9,H1053-1444-
137101016319101602TBCN & cấp phôi tự động2Nguyễn Đắc LựcT3,1-3,E3033-1438-
138101018319101601Công nghệ Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1053-1460A
139101018319101601Công nghệ Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT5,7-9,H1053-1460B
140101018319101602Công nghệ Chế tạo máy 22Châu Mạnh LựcT5,1-3,H1053-1436-
141101027319101601AĐồ án TK HT Điều khiển tự động2Ngô Thanh NghịT5,1-2,XP3-1435-
142101027319101601BĐồ án TK HT Điều khiển tự động2Ngô Thanh NghịT6,4-5,XP3-1435-
143101027319101602AĐồ án TK HT Điều khiển tự động2Trần Quang KhảiT5,7-8,XP3-1419-
144101029319101704Kỹ thuật đo cơ khí2Nguyễn Đắc LựcT4,1-2,F1013-1873A
145101029319101704Kỹ thuật đo cơ khí2Nguyễn Đắc LựcT4,1-2,F1013-1873B
146101029319101705Kỹ thuật đo cơ khí2Nguyễn Đắc LựcT3,4-5,F1013-1879A
147101029319101705Kỹ thuật đo cơ khí2Nguyễn Đắc LựcT3,4-5,F1013-1879B
148101030319101717Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT6,1-3,F3013-1871A
149101030319101717Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT6,1-3,F3013-1871B
150101030319101718Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT3,1-3,F3023-1870A
151101030319101718Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT3,1-3,F3023-1870B
152101030319101720Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT5,7-9,H1063-1865A
153101030319101720Kỹ thuật Chế tạo máy3Lưu Đức BìnhT5,7-9,H1063-1865B
154101034319101605Hệ thống Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT2,1-3,F4073-8;13-1737-
155101034319101606Hệ thống Cơ điện tử 12Võ Như ThànhT4,7-9,H3053-8;13-1744-
156101035319101704Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT5,6-7,F1013-1873A
157101035319101704Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT5,6-7,F1013-1873B
158101035319101705Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT5,8-9,F2083-1879A
159101035319101705Cảm biến công nghiệp2Đặng Phước VinhT5,8-9,F2083-1879B
160101036319101701Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Ngọc HảiT2,1-2,F2033-1859A
161101036319101701Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Ngọc HảiT2,1-2,F2033-1859B
162101036319101702Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Ngọc HảiT2,6-7,F2033-1861A
163101036319101702Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Ngọc HảiT2,6-7,F2033-1861B
164101036319101704Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Xuân TùyT3,6-7,F1023-1879A
165101036319101704Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Xuân TùyT3,6-7,F1023-1879B
166101036319101705Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Xuân TùyT6,4-5,F1023-1881A
167101036319101705Truyền động thuỷ lực & khí nén2Trần Xuân TùyT6,4-5,F1023-1881B
168101040219101605Thực tập Công nhân 12Lê Hoài Nam9-1237-
169101040219101606Thực tập Công nhân 12Lê Hoài Nam9-1245-
170101048319101505Đồ án Tốt nghiệp (Cơ điện tử)10Khoa Cơ khí65A
171101048319101505Đồ án Tốt nghiệp (Cơ điện tử)10Khoa Cơ khí65B
172101061319101605Ðiều khiển thuỷ khí & lập trình PLC2Trần Xuân TùyT3,1-3,H1063-8;13-1748A
173101061319101605Ðiều khiển thuỷ khí & lập trình PLC2Trần Xuân TùyT3,1-3,H1063-8;13-1748B
174101061319101606Ðiều khiển thuỷ khí & lập trình PLC2Trần Xuân TùyT2,7-9,H1063-8;13-1749A
175101061319101606Ðiều khiển thuỷ khí & lập trình PLC2Trần Xuân TùyT2,7-9,H1063-8;13-1749B
176101069219101501Đồ án Tốt nghiệp (Cơ khí chế tạo)10Khoa Cơ khí107A
177101069219101501Đồ án Tốt nghiệp (Cơ khí chế tạo)10Khoa Cơ khí107B
178101069219101501Đồ án Tốt nghiệp (Cơ khí chế tạo)10Khoa Cơ khí107C
179101097319101701ATH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT2,7-10,Xưởng CK7-925-
180101097319101701BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT4,7-10,Xưởng CK7-925-
181101097319101701CTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT5,7-10,Xưởng CK7-924-
182101097319101702ATH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT2,1-4,Xưởng CK7-925-
183101097319101702BTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT3,1-4,Xưởng CK7-925-
184101097319101702CTH Nguyên lý cắt & D.cụ cắt0.5Trần Văn TiếnT4,1-4,Xưởng CK7-922-
185101101319101601AĐồ án Máy công cụ2Trần Xuân TùyT5,3-4,XP3-1430-
186101101319101601BĐồ án Máy công cụ2Trần Xuân TùyT6,2-3,XP3-1425-
187101101319101602AĐồ án Máy công cụ2Trần Ngọc HảiT5,9-10,XP3-1421-
188101101319101602BĐồ án Máy công cụ2Trần Ngọc HảiT6,9-10,XP3-1418-
189101105319101601ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT2,1-4,M2026-1025-
190101105319101601BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT3,1-4,M2026-1025-
191101105319101602ATH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT2,7-10,M2026-1025-
192101105319101602BTH Công nghệ CAD/CAM1Trần Minh ThôngT3,7-10,M2026-1020-
193101105319101605BTH Công nghệ CAD/CAM-05B1Trần Phước ThanhT6,7-10,M20213-17-
194101105319101606ATH Công nghệ CAD/CAM-06A1Trần Phước ThanhT5,1-4,M20213-17-
195101105319101606BTH Công nghệ CAD/CAM-06B1Trần Phước ThanhT6,1-4,M20213-17-
196101106319101605ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,7-10,M2016-820-
197101106319101606ATH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT2,1-4,M2016-819-
198101106319101606BTH Đo lường điện tử (CDT)0.5Nguyễn Lê MinhT3,7-10,M2016-822-
199101108319101701Phương pháp tính3Trần Minh ChínhT2,3-5,F2033-1847A
200101108319101701Phương pháp tính3Trần Minh ChínhT2,3-5,F2033-1847B
201101108319101702Phương pháp tính3Trần Minh ChínhT2,8-10,F2033-1853A
202101108319101702Phương pháp tính3Trần Minh ChínhT2,8-10,F2033-1853B
203101108319101704Phương pháp tính3Trần Quang KhảiT4,3-5,F1013-1866A
204101108319101704Phương pháp tính3Trần Quang KhảiT4,3-5,F1013-1866B
205101108319101705Phương pháp tính3Trần Quang KhảiT3,1-3,F1013-1880A
206101108319101705Phương pháp tính3Trần Quang KhảiT3,1-3,F1013-1880B
207101111319101819Vật liệu kỹ thuật2Tào Quang BảngT6,3-5,E2083-1461A
208101111319101819Vật liệu kỹ thuật2Tào Quang BảngT6,3-5,E2083-1461B
209101112319101701Công nghệ chế tạo phôi 12Nguyễn Thanh ViệtT4,4-5,F2033-1863A
210101112319101701Công nghệ chế tạo phôi 12Nguyễn Thanh ViệtT4,4-5,F2033-1863B
211101112319101702Công nghệ chế tạo phôi 12Hoàng Minh CôngT4,9-10,F2033-1875A
212101112319101702Công nghệ chế tạo phôi 12Hoàng Minh CôngT4,9-10,F2033-1875B
213101115319101701Nguyên lý cắt & Dụng cụ cắt2Trần Quốc ViệtT3,7-8,F2033-1875A
214101115319101701Nguyên lý cắt & Dụng cụ cắt2Trần Quốc ViệtT3,7-8,F2033-1875B
215101115319101702Nguyên lý cắt & Dụng cụ cắt2Trần Quốc ViệtT3,9-10,F1013-1865A
216101115319101702Nguyên lý cắt & Dụng cụ cắt2Trần Quốc ViệtT3,9-10,F1013-1865B
217101116319101701Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,1-3,F2033-1878A
218101116319101701Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,1-3,F2033-1878B
219101116319101702Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,6-8,F2033-1877A
220101116319101702Kỹ thuật đo3Lưu Đức BìnhT4,6-8,F2033-1877B
221101117319101701ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,7-10,M20610-1225-
222101117319101701BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,7-10,M20610-1221-
223101117319101701CTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT5,7-10,M20610-1224-
224101117319101702ATH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-4,M20610-1225-
225101117319101702BTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-4,M20610-1225-
226101117319101702CTH Kỹ thuật đo0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-4,M20610-1220-
227101118319101701ATH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Lê MinhT2,7-10,M202+K1039-1130-
228101118319101701BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Lê MinhT4,7-10,M202+K1039-1115-
229101118319101701CTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Lê MinhT6,7-10,M202+K1039-1130-
230101118319101702BTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Lê MinhT4,1-4,M202+K1039-1127-
231101118319101702CTH Truyền động TL & KN0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-4,M202+K1039-1128-
232101123319101601Công nghệ gia công CNC2Châu Mạnh LựcT2,7-9,H1053-1446A
233101123319101601Công nghệ gia công CNC2Châu Mạnh LựcT2,7-9,H1053-1446B
234101123319101602Công nghệ gia công CNC2Châu Mạnh LựcT4,1-3,H1053-1445A
235101123319101602Công nghệ gia công CNC2Châu Mạnh LựcT4,1-3,H1053-1445B
236101123319101605Công nghệ gia công CNC2Bùi Trương VỹT4,7-9,H1063-8;13-1727-
237101123319101606Công nghệ gia công CNC2Bùi Trương VỹT5,7-9,B2073-8;13-1745A
238101123319101606Công nghệ gia công CNC2Bùi Trương VỹT5,7-9,B2073-8;13-1745B
239101124319101601ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT4,1-4,M2026-1024-
240101124319101601BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT5,1-4,M2026-1025-
241101124319101602ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT4,7-10,M2026-1024-
242101124319101602BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT6,7-10,M2026-1020-
243101124319101605ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT2,7-10,M20213-1725-
244101124319101606ATH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT2,1-4,M20213-1722-
245101124319101606BTH CN gia công CNC1Võ Đình TrungT3,7-10,M20213-1726-
246101132319101704ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,1-4,M2067-925-
247101132319101704BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,1-4,M2067-926-
248101132319101705ATH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT2,7-10,M2067-927-
249101132319101705BTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT3,7-10,M2067-925-
250101132319101705CTH Kỹ thuật đo cơ khí0.5Phạm Nguyễn Quốc HuyT4,1-4,M2067-924-
251101136319101605ATH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT5,7-10,M2026-827-
252101136319101605BTH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT6,1-4,M2026-826-
253101136319101606BTH Lập trình PLC0.5Nguyễn Lê MinhT7,7-10,M2026-827-
254101141319101605AĐồ án Kỹ thuật vi điều khiển2Võ Như ThànhT2,4-5,XP3-8;13-1717-
255101141319101605BĐồ án Kỹ thuật vi điều khiển2Võ Như ThànhT7,4-5,XP3-8;13-1717-
256101141319101606AĐồ án Kỹ thuật vi điều khiển2Đặng Phước VinhT4,1-2,XP3-8;13-1725-
257101141319101606BĐồ án Kỹ thuật vi điều khiển2Đặng Phước VinhT6,7-8,XP3-8;13-1725-
258101144319101722Hàn, gia công áp lực1Lưu Đức HòaT5,6-7,F1063-1074A
259101144319101722Hàn, gia công áp lực1Lưu Đức HòaT5,6-7,F1063-1074B
260101144319101725Hàn, gia công áp lực1Nguyễn Thanh ViệtT4,8-9,F2083-1066A
261101144319101725Hàn, gia công áp lực1Nguyễn Thanh ViệtT4,8-9,F2083-1066B
262101149319101885Kỹ thuật cơ khí2Lưu Đức HòaT4,3-4,E4023-1869A
263101149319101885Kỹ thuật cơ khí2Lưu Đức HòaT4,3-4,E4023-1869B
264101167319101806AĐồ án liên môn (UD toán học vào mô phỏng)2Võ Như ThànhT5,7-8,HL3023-1837-
265101167319101806BĐồ án liên môn (UD toán học vào mô phỏng)2Võ Như ThànhT5,9-10,HL3023-1812-
266101168319101806Toán nâng cao chuyên ngành CĐT2Võ Như ThànhT3,6-7,E1123-1848A
267101168319101806Toán nâng cao chuyên ngành CĐT2Võ Như ThànhT3,6-7,E1123-1848B
268101170319101904Nhập môn ngành (CDT)_N042Lê Hoài NamT5,1-4,HL3059-23A
269101170319101904Nhập môn ngành (CDT)_N042Lê Hoài NamT5,1-4,HL3059-23B
270101170319101905Nhập môn ngành (CDT)_N052Lê Hoài NamT6,1-4,HL3029-23A
271101170319101905Nhập môn ngành (CDT)_N052Lê Hoài NamT6,1-4,HL3029-23B
272101170319101906ANhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT3,1-4,HL3059-23A
273101170319101906ANhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT3,1-4,HL3059-23B
274101170319101906BNhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT4,1-4,HL3059-23A
275101170319101906BNhập môn ngành (CDT)2Lê Hoài NamT4,1-4,HL3059-23B
276102004219101877Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT6,9-10,F4013-15;17-1859A
277102004219101877Cấu trúc dữ liệu2Phan Chí TùngT6,9-10,F4013-15;17-1859B
278102010219101710Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,9-10,F3033-1861A
279102010219101710Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,9-10,F3033-1861B
280102010219101711Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,7-8,F3063-1865A
281102010219101711Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,7-8,F3063-1865B
282102010219101712Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,3-4,F3023-1851A
283102010219101712Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,3-4,F3023-1851B
284102010219101777Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,3-4,E4033-1850A
285102010219101777Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,3-4,E4033-1850B
286102010219101813Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT6,1-2,A1413-1844-
287102010219101814Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT2,1-2,E110A3-1843-
288102010219101815Cơ sở dữ liệu2Trương Ngọc ChâuT4,1-2,B2083-1842-
289102011319101610Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT6,1-3,H3063-1643-
290102011319101611Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-3,H3073-1649A
291102011319101611Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,1-3,H3073-1649B
292102011319101612Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,6-8,H3063-1656A
293102011319101612Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT3,6-8,H3063-1656B
294102011319101614Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT4,3-5,E110A3-1638-
295102011319101716Chương trình dịch2Nguyễn Thị Minh HỷT5,4-5,E301B3-1846-
296102014119101610Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT4,1-3,H3063-1645-
297102014119101611Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-3,H3073-1650A
298102014119101611Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT2,1-3,H3073-1650B
299102014119101612Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT5,6-8,H3063-1652A
300102014119101612Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT5,6-8,H3063-1652B
301102014119101614Phân tích & T.kế hướng đối tượng2Nguyễn Thanh BìnhT7,4-5,E2083-1648-
302102015319101777Phân tích & thiết kế thuật toán2Phan Chí TùngT2,1-2,E4033-1846-
303102023219101813Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT2,4-5,E2053-1842-
304102023219101814Lập trình hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT3,3-4,A1423-1842-
305102023219101815Lập trình hướng đối tượng2Lê Thị Mỹ HạnhT3,1-2,A1443-1841-
306102023219101816Lập trình hướng đối tượng2Đặng Hoài PhươngT6,9-10,F4043-1842-
307102024219101714Kỹ thuật Truyền số liệu2Mai Văn HàT6,9-10,E2083-1857A
308102024219101714Kỹ thuật Truyền số liệu2Mai Văn HàT6,9-10,E2083-1857B
309102025219101614Công nghệ phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-3,E110A3-1650A
310102025219101614Công nghệ phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT6,1-3,E110A3-1650B
311102025219101716Công nghệ phần mềm2Lê Thị Mỹ HạnhT5,2-3,E301B3-1848-
312102029219101714Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT3,9-10,E2063-1860A
313102029219101714Mạng máy tính2Nguyễn Thế Xuân LyT3,9-10,E2063-1860B
314102031319101610Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT7,1-3,H3063-1656A
315102031319101610Trí tuệ nhân tạo2Nguyễn Văn HiệuT7,1-3,H3063-1656B
316102031319101611Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT6,3-5,H3073-1350A
317102031319101611Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT6,3-5,H3073-1350B
318102031319101612Trí tuệ nhân tạo2Phạm Minh TuấnT2,7-9,H3063-1648-
319102035319101610Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT5,1-3,H3063-1643-
320102035319101611Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT7,1-3,H3073-1658A
321102035319101611Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT7,1-3,H3073-1658B
322102035319101612Lập trình mạng2Mai Văn HàT6,6-8,H3063-1654A
323102035319101612Lập trình mạng2Mai Văn HàT6,6-8,H3063-1654B
324102035319101614Lập trình mạng2Phạm Minh TuấnT2,1-3,A1363-1646-
325102035319101616Lập trình mạng2Mai Văn HàT4,7-9,E110A3-1745-
326102047319101616Giao tiếp người máy 2Đặng Hoài PhươngT5,7-9,E110A3-1743-
327102057319101514Đồ án Tốt nghiệp (CNTT CLC-Anh)10Khoa CN Thông tin26-
328102057319101515Đồ án Tốt nghiệp (CNTT CLC-Nhật)10Khoa CN Thông tin29-
329102059319101710Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT3,9-10,F3033-1855A
330102059319101710Lập trình JAVA2Phạm Minh TuấnT3,9-10,F3033-1855B
331102059319101711Lập trình JAVA2Mai Văn HàT2,7-8,F3063-1860A
332102059319101711Lập trình JAVA2Mai Văn HàT2,7-8,F3063-1860B
333102059319101712Lập trình JAVA2Mai Văn HàT2,4-5,F3063-1850A
334102059319101712Lập trình JAVA2Mai Văn HàT2,4-5,F3063-1850B
335102063319101616Chuyên đề 22Hoàng Nhạc TrungT7,7-9,E1123-1743-
336102069119101901Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F3035-20A
337102069119101901Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,1-2,F3035-20B
338102069119101902Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,3-4,F4015-20A
339102069119101902Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,3-4,F4015-20B
340102069119101903Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT5,8-9,F4025-20A
341102069119101903Tin học ĐC2Đỗ Thị Tuyết HoaT5,8-9,F4025-20B
342102069119101948Tin học ĐC2Phan Chí TùngT4,7-9,H4029-21A
343102069119101948Tin học ĐC2Phan Chí TùngT4,7-9,H4029-21B
344102069119101950Tin học ĐC2Phan Thanh TaoT6,6-7,F1069-21A
345102069119101950Tin học ĐC2Phan Thanh TaoT6,6-7,F1069-21B
346102069119101951Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT3,3-5,H2029-21A
347102069119101951Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT3,3-5,H2029-21B
348102069119101964Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT3,7-9,B3039-21-
349102069119101977Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,9-10,H4015-20A
350102069119101977Tin học ĐC2Trương Ngọc ChâuT3,9-10,H4015-20B
351102069119101981Tin học ĐC2Phạm Công ThắngT3,1-2,E4025-20-
352102069119101985Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT4,1-2,H3025-20A
353102069119101985Tin học ĐC2Nguyễn Tấn KhôiT4,1-2,H3025-20B
354102069119101986Tin học ĐC2Mai Văn HàT2,2-3,H3015-20A
355102069119101986Tin học ĐC2Mai Văn HàT2,2-3,H3015-20B
356102069119101990Tin học ĐC2Phan Chí TùngT3,8-10,H4025-20A
357102069119101990Tin học ĐC2Phan Chí TùngT3,8-10,H4025-20B
358102070119101901ATH Tin học đại cương-01A1Trần Thanh LiêmT2,7-10,C20613-1640A
359102070119101901ATH Tin học đại cương-01A1Trần Thanh LiêmT2,7-10,C20613-1640B
360102070119101901BTH Tin học đại cương-01B1Trần Thanh LiêmT3,7-10,C20613-1633A
361102070119101901BTH Tin học đại cương-01B1Trần Thanh LiêmT3,7-10,C20613-1633B
362102070119101902ATH Tin học đại cương-02A1Trần Thanh LiêmT4,7-10,C20613-1632A
363102070119101902ATH Tin học đại cương-02A1Trần Thanh LiêmT4,7-10,C20613-1632B
364102070119101902BTH Tin học đại cương-02B1Nguyễn Văn NguyênT2,7-10,C20117-2032A
365102070119101902BTH Tin học đại cương-02B1Nguyễn Văn NguyênT2,7-10,C20117-2032B
366102070119101903ATH Tin học đại cương-03A1Nguyễn Văn NguyênT3,7-10,C20113-1632-
367102070119101903BTH Tin học đại cương-03B1Nguyễn Văn NguyênT4,7-10,C20113-1632-
368102070119101921ATH Tin học đại cương-21A1Võ Đức HoàngT5,7-10,C20613-1622A
369102070119101921ATH Tin học đại cương-21A1Võ Đức HoàngT5,7-10,C20613-1622B
370102070119101948ATH Tin học đại cương-48A1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C20113-1640A
371102070119101948ATH Tin học đại cương-48A1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C20113-1640B
372102070119101948BTH Tin học đại cương-48B1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C20117-2040A
373102070119101948BTH Tin học đại cương-48B1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C20117-2040B
374102070119101950ATH Tin học đại cương-50A1Nguyễn Văn NguyênT6,1-4,C10513-1640-
375102070119101951ATH Tin học đại cương-51A1Nguyễn Văn NguyênT2,1-4,C10513-1635-
376102070119101951BTH Tin học đại cương-51B1Võ Đức HoàngT4,1-4,C20617-2032A
377102070119101951BTH Tin học đại cương-51B1Võ Đức HoàngT4,1-4,C20617-2032B
378102070119101964ATH Tin học đại cương-64A1Võ Đức HoàngT3,1-4,C20617-2042A
379102070119101964ATH Tin học đại cương-64A1Võ Đức HoàngT3,1-4,C20617-2042B
380102070119101977ATH Tin học đại cương-77A1Võ Đức HoàngT2,1-4,C20617-2043A
381102070119101977ATH Tin học đại cương-77A1Võ Đức HoàngT2,1-4,C20617-2043B
382102070119101981TH Tin học đại cương-811Võ Đức HoàngT5,7-10,C20617-2038A
383102070119101981TH Tin học đại cương-811Võ Đức HoàngT5,7-10,C20617-2038B
384102070119101985ATH Tin học đại cương-85A1Nguyễn Văn NguyênT6,7-10,C10517-2032-
385102070119101985BTH Tin học đại cương-85B1Võ Đức HoàngT4,7-10,20617-2030A
386102070119101985BTH Tin học đại cương-85B1Võ Đức HoàngT4,7-10,20617-2030B
387102070119101986ATH Tin học đại cương-86A1Nguyễn Văn NguyênT7,7-10,C10517-2032-
388102070119101986BTH Tin học đại cương-86B1Võ Đức HoàngT6,1-4,C20617-2030A
389102070119101986BTH Tin học đại cương-86B1Võ Đức HoàngT6,1-4,C20617-2030B
390102070119101990ATH Tin học đại cương-90A1Nguyễn Văn NguyênT5,1-4,C20113-1632-
391102070119101990BTH Tin học đại cương-90B1Nguyễn Văn NguyênT6,7-10,C20113-1632A
392102070119101990BTH Tin học đại cương-90B1Nguyễn Văn NguyênT6,7-10,C20113-1632B
393102078319101877ATH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT7,1-4,C2046-839-
394102078319101877BTH Cấu trúc dữ liệu1Phan Chí TùngT7,7-10,C2046-815-
395102098319101616ATH Lập trình mạng1Nguyễn Văn NguyênT2,1-4,C1055-922-
396102098319101616BTH Lập trình mạng1Nguyễn Văn NguyênT4,1-4,C1055-920-
397102099219101614AĐồ án Công nghệ phần mềm2Khoa CN Thông tinT4,1-2,E110A3-1623-
398102099219101614BĐồ án Công nghệ phần mềm2Khoa CN Thông tinT6,4-5,E110A3-1622-
399102118219101816Phương pháp tính2Đỗ Thị Tuyết HoaT5,3-4,E301A3-1846-
400102126319101810Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT4,7-9,F1083-1860A
401102126319101810Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT4,7-9,F1083-1860B
402102126319101811Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,6-8,F4013-1865A
403102126319101811Toán rời rạc3Phan Thanh TaoT5,6-8,F4013-1865B
404102126319101813Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT2,1-3,E2053-1844-
405102126319101814Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT7,7-9,E2073-1840-
406102126319101815Toán rời rạc3Nguyễn Văn HiệuT5,1-3,E3023-1841-
407102128319101710Kỹ thuật số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,8-9,F3033-1872A
408102128319101710Kỹ thuật số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,8-9,F3033-1872B
409102128319101711Kỹ thuật số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3063-1871A
410102128319101711Kỹ thuật số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT2,9-10,F3063-1871B
411102128319101712Kỹ thuật số ứng dụng2Bùi Thị Thanh ThanhT6,3-4,F4013-1843-
412102129319101714Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT4,8-9,E3033-1853A
413102129319101714Lập trình hệ thống1.5Huỳnh Hữu HưngT4,8-9,E3033-1853B
414102130319101714ATH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT5,1-5,C2029-1120-
415102130319101714BTH Lập trình hệ thống0.5Huỳnh Hữu HưngT6,1-5,C2029-1130-
416102131319101714Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT2,9-10,E4013-1861A
417102131319101714Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT2,9-10,E4013-1861B
418102131319101810Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,4-5,F3073-1887A
419102131319101810Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,4-5,F3073-1887B
420102131319101811Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,1-2,F3093-1883A
421102131319101811Lập trình hướng đối tượng1.5Đặng Hoài PhươngT3,1-2,F3093-1883B
422102132319101714ATH Lập trình hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT5,1-4,C2046-830-
423102132319101714BTH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT5,1-4,C2066-830-
424102132319101810ATH Lập trình hướng đối tượng0.5Đặng Hoài PhươngT7,1-4,C2026-845-
425102132319101810BTH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT5,7-10,C2066-849A
426102132319101810BTH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT5,7-10,C2066-849B
427102132319101811ATH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT4,7-10,C2066-849A
428102132319101811ATH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT4,7-10,C2066-849B
429102132319101811BTH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT6,1-4,C2066-849A
430102132319101811BTH Lập trình hướng đối tượng0.5Võ Đức HoàngT6,1-4,C2066-849B
431102134319101710AĐồ án Giải thuật & Lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT2,6-7,XP3-1827-
432102134319101710BĐồ án Giải thuật & Lập trình2Đỗ Thị Tuyết HoaT4,1-2,F3033-1825-
433102134319101711AĐồ án Giải thuật & Lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT6,9-10,XP3-1823-
434102134319101711BĐồ án Giải thuật & Lập trình2Nguyễn Thị Minh HỷT5,7-8,XP3-1827-
435102134319101712AĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Thanh TaoT6,1-2,F4013-1825-
436102134319101712BĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Thanh TaoT4,1-2,F3023-1825-
437102134319101712CĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Thanh TaoT2,8-9,XP3-1814-
438102134319101714AĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Chí TùngT4,3-4,XP3-1820-
439102134319101714BĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Chí TùngT5,6-7,XP3-1820-
440102134319101714CĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Chí TùngT5,8-9,XP3-1816-
441102134319101777AĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Chí TùngT6,1-2,XP3-1829-
442102134319101777BĐồ án Giải thuật & Lập trình2Phan Chí TùngT6,3-4,XP3-1827-
443102135319101714Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT6,7-8,E2083-1862A
444102135319101714Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Bùi Thị Thanh ThanhT6,7-8,E2083-1862B
445102135319101810Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F1083-1860A
446102135319101810Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,3-4,F1083-1860B
447102135319101811Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,9-10,F4013-1855A
448102135319101811Kiến trúc Máy tính & Vi xử lý2Phạm Công ThắngT5,9-10,F4013-1855B
449102135319101916ACấu trúc MT&VXL2Huỳnh Hữu HưngT4,1-2,E2085-20-
450102135319101916BCấu trúc MT&VXL2Huỳnh Hữu HưngT6,9-10,E301B5-20-
451102140319101610Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM10-1629-
452102140319101611Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM10-1653A
453102140319101611Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,7-10,PM; T3,7-10,PM; T4,7-10,PM; T5,7-10,PM; T6,7-10,PM10-1653B
454102140319101612Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-4,PM; T3,1-4,PM; T4,1-4,PM; T5,1-4,PM; T6,1-4,PM10-1651A
455102140319101612Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-4,PM; T3,1-4,PM; T4,1-4,PM; T5,1-4,PM; T6,1-4,PM10-1651B
456102140319101616Thực tập công nhân2Khoa CN Thông tinT2,1-4,PM; T3,1-4,PM; T4,1-4,PM; T5,1-4,PM; T6,1-4,PM10-1741-
457102141319101610AĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Trương Ngọc ChâuT3,3-4,XP3-1625-
458102141319101610BĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Trương Ngọc ChâuT3,1-2,XP3-1613-
459102141319101611AĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Võ Đức HoàngT2,4-5,H3073-1625-
460102141319101611BĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Võ Đức HoàngT6,1-2,H3073-1625-
461102141319101612AĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Nguyễn Văn HiệuT4,9-10,H3063-1625-
462102141319101612BĐồ án P.Tích & T.Kế H.Thống thông tin2Nguyễn Văn HiệuT5,9-10,H3063-1626-
463102142319101610AĐồ án Cơ sở ngành mạng2Phạm Minh TuấnT2,4-5,H3063-1623-
464102142319101610BĐồ án Cơ sở ngành mạng2Phạm Minh TuấnT5,4-5,H3063-1625-
465102142319101611AĐồ án Cơ sở ngành mạng2Nguyễn Tấn KhôiT4,4-5,H3073-1625-
466102142319101611BĐồ án Cơ sở ngành mạng2Nguyễn Tấn KhôiT5,4-5,H3073-1625-
467102142319101612AĐồ án Cơ sở ngành mạng2Nguyễn Văn NguyênT3,9-10,H3063-1626-
468102142319101612BĐồ án Cơ sở ngành mạng2Nguyễn Văn NguyênT6,9-10,H3063-1625-
469102142319101614AĐồ án Cơ sở ngành mạng2Mai Văn HàT3,4-5,E4013-1627-
470102142319101614BĐồ án Cơ sở ngành mạng2Mai Văn HàT5,4-5,E110A3-1625-
471102143319101716Anh văn CN CNTT2Bùi Thị Thanh ThanhT6,1-2,E301A3-1846-
472102144319101610BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT3,7-10,C2016-835-
473102144319101611ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT3,1-4,C2016-836-
474102144319101611BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT4,7-10,C2016-833-
475102144319101612ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,1-4,C2016-836-
476102144319101614ATH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT5,7-10,C1056-829-
477102144319101614BTH Lập trình mạng0.5Nguyễn Văn NguyênT6,7-10,C1056-812-
478102146319101614Công nghệ di động2Trần Thế VũT5,1-3,E110A3-1645-
479102146319101710Công nghệ di động2Trần Thế VũT5,7-8,F3033-1869A
480102146319101710Công nghệ di động2Trần Thế VũT5,7-8,F3033-1869B
481102146319101711Công nghệ di động2Trần Thế VũT4,1-2,F2083-1872A
482102146319101711Công nghệ di động2Trần Thế VũT4,1-2,F2083-1872B
483102149319101711Lập trình .NET2Nguyễn Văn HiệuT6,1-2,F3063-1841-
484102149319101712Lập trình .NET2Nguyễn Văn HiệuT2,6-7,H1013-1830-
485102151319101614Hệ điều hành Linux2Trần Hồ Thủy TiênT7,1-3,E110A3-1647-
486102152319101710Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,3-4,F3033-1876A
487102152319101710Công nghệ Web2Mai Văn HàT6,3-4,F3033-1876B
488102152319101711Công nghệ Web2Mai Văn HàT4,3-4,F2083-1879A
489102152319101711Công nghệ Web2Mai Văn HàT4,3-4,F2083-1879B
490102157319101616Lập trình Hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT3,6-8,E4013-1744-
491102157319101710Lập trình Hệ thống nhúng2Bùi Thị Thanh ThanhT4,6-7,F3033-185-
492102159319101714Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT2,7-8,E4013-1857A
493102159319101714Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT2,7-8,E4013-1857B
494102159319101716Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E301A3-1849A
495102159319101716Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT6,3-4,E301A3-1849B
496102159319101813Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT7,4-5,E3033-1844-
497102159319101814Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,1-2,A1423-1846-
498102159319101815Nguyên lý hệ điều hành2Trần Hồ Thủy TiênT3,3-4,A1443-1845-
499102173319101512AĐồ án Tốt nghiệp (HTN)10Khoa CN Thông tin11-
500102174319101511Đồ án Tốt nghiệp (CNPM)10Khoa CN Thông tin63A
501102174319101511Đồ án Tốt nghiệp (CNPM)10Khoa CN Thông tin63B
502102175319101513Đồ án Tốt nghiệp (Mạng)10Khoa CN Thông tin11-
503102176319101512BĐồ án Tốt nghiệp (HTTT)10Khoa CN Thông tin24-
504102210319101710Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3033-1868A
505102210319101710Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,8-10,F3033-1868B
506102210319101711Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT3,6-8,F3063-1870A
507102210319101711Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT3,6-8,F3063-1870B
508102210319101712Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,1-3,F3063-1874A
509102210319101712Xử lý tín hiệu số3Ninh Khánh DuyT2,1-3,F3063-1874B
510102211319101714Phân tích & TK giải thuật2Phan Chí TùngT4,1-2,E3033-1860A
511102211319101714Phân tích & TK giải thuật2Phan Chí TùngT4,1-2,E3033-1860B
512102211319101716Phân tích & TK giải thuật2Phan Chí TùngT2,3-4,E4013-1851A
513102211319101716Phân tích & TK giải thuật2Phan Chí TùngT2,3-4,E4013-1851B
514102247019101714Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT4,6-7,E3033-1858A
515102247019101714Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT4,6-7,E3033-1858B
516102247019101816Xử lý tín hiệu số2Ninh Khánh DuyT3,9-10,E2083-1844-
517102252319101716Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT2,1-2,E4013-1852A
518102252319101716Lập trình .NET2Đặng Hoài PhươngT2,1-2,E4013-1852B
519102253319101716ATH lập trình .NET1Đặng Hoài PhươngT4,1-4,C2046-1020-
520102253319101716BTH lập trình .NET1Đặng Hoài PhươngT4,7-10,C2046-1025-
521102254319101716AĐồ án 12Nguyễn Văn HiệuT4,1-2,XP3-1827-
522102254319101716BĐồ án 12Nguyễn Văn HiệuT4,3-4,XP3-1826-
523102255319101816Lý thuyết thông tin 2Bùi Thị Minh TúT6,7-8,F4043-1843-
524102257319101616Mã hóa và mật mã2Nguyễn Tấn KhôiT2,6-8,E110A3-1743-
525102258319101616AĐồ án 32Trần Hồ Thủy TiênT2,9-10,E110A3-1720-
526102258319101616BĐồ án 32Trần Hồ Thủy TiênT3,9-10,E4013-1725-
527102259319101616BTH lập trình hệ thống nhúng1Bùi Thị Thanh ThanhT3,1-4,C1285-940-
528102261019101777ATH Phân tích & TK thuật toán0.5Phan Chí TùngT7,1-4,C2026-820-
529102261019101777BTH Phân tích & TK thuật toán0.5Phan Chí TùngT7,7-10,C2026-824-
530102275319101510Đồ án Tốt nghiệp (ATTT)10Khoa CN Thông tin17-
531102281319101910ATH Kỹ thuật lập trình-10A1Nguyễn Văn NguyênT3,1-4,C10517-2025-
532102281319101910BTH Kỹ thuật lập trình-10B1Nguyễn Văn NguyênT3,1-4,C10513-1625-
533102281319101911ATH Kỹ thuật lập trình-11A1Nguyễn Văn NguyênT3,7-10,C20117-2020-
534102281319101911BTH Kỹ thuật lập trình-11B1Nguyễn Văn NguyênT5,7-10,C20117-2030-
535102281319101912ATH Kỹ thuật lập trình-12A1Nguyễn Văn NguyênT5,1-4,C20117-2020-
536102281319101912BTH Kỹ thuật lập trình-12B1Nguyễn Văn NguyênT6,1-4,C20117-2030-
537102281319101913ATH Kỹ thuật lập trình-13A1Võ Đức HoàngT5,1-4,C20617-2020-
538102281319101913BTH Kỹ thuật lập trình-13B1Võ Đức HoàngT6,7-10,C20617-2030-
539102281319101914ATH Kỹ thuật lập trình-14A1Võ Đức HoàngT2,7-10,C20617-2030-
540102281319101914BTH Kỹ thuật lập trình-14B1Võ Đức HoàngT3,7-10,C20617-2020-
541102281319101915ATH Kỹ thuật lập trình-15A1Nguyễn Văn NguyênT2,7-10,C10513-1620-
542102281319101915BTH Kỹ thuật lập trình-15B1Nguyễn Văn NguyênT4,7-10,C10517-2031-
543102281319101916ATH Kỹ thuật lập trình-16A1Nguyễn Văn NguyênT2,1-4,C10517-2025-
544102281319101916BTH Kỹ thuật lập trình-16B1Nguyễn Văn NguyênT7,1-4,C10517-2020-
545102281319101916CTH Kỹ thuật lập trình-16C1Nguyễn Văn NguyênT5,7-10,C10513-1625-
546102281319101916DTH Kỹ thuật lập trình-16D1Nguyễn Văn NguyênT7,7-10,C10513-1620-
547102282319101813AĐồ án lập trình2Khoa CN Thông tinT3,1-3,HL3053-1820-
548102282319101813BĐồ án lập trình2Khoa CN Thông tinT5,3-5,HL3053-1822-
549102282319101814AĐồ án lập trình2Khoa CN Thông tinT2,7-9,HL3053-1825-
550102282319101814BĐồ án lập trình2Khoa CN Thông tinT7,1-3,HL3013-1817-
551102282319101815Đồ án lập trình2Khoa CN Thông tinT3,7-9,HL3053-1840-
552102283019101813Phân tích & thiết kế giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT7,2-3,E3033-1842-
553102283019101814Phân tích & thiết kế giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT6,7-8,A1423-1842-
554102283019101815Phân tích & thiết kế giải thuật3Nguyễn Thanh BìnhT6,9-10,A1423-1840-
555102286319101910KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,7-9,E4035-8;13-21A
556102286319101910KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,7-9,E4035-8;13-21B
557102286319101911KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT4,7-9,F3105-8;13-21A
558102286319101911KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT4,7-9,F3105-8;13-21B
559102286319101912KT lập trình3Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-4,E4045-8;13-16A
560102286319101912KT lập trình3Nguyễn Thị Minh HỷT3,1-4,E4045-8;13-16B
561102286319101913KT lập trình3Nguyễn Thị Minh HỷT4,7-10,F4085-8;13-16A
562102286319101913KT lập trình3Nguyễn Thị Minh HỷT4,7-10,F4085-8;13-16B
563102286319101914KT lập trình3Phạm Minh TuấnT3,1-3,E2085-8;13-21A
564102286319101914KT lập trình3Phạm Minh TuấnT3,1-3,E2085-8;13-21B
565102286319101915KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-3,E2075-8;13-21A
566102286319101915KT lập trình3Đỗ Thị Tuyết HoaT3,1-3,E2075-8;13-21B
567102286319101916AKT lập trình3Phạm Minh TuấnT4,3-4,E2085-20-
568102286319101916BKT lập trình3Trần Hồ Thủy TiênT6,1-2,E2085-20-
569102292319101813AĐồ án cơ sở2Khoa CN Thông tinT4,1-2,HL3013-1820-
570102292319101813BĐồ án cơ sở2Khoa CN Thông tinT4,3-4,HL3013-1822-
571102292319101814AĐồ án cơ sở2Khoa CN Thông tinT5,9-10,HL3053-1822-
572102292319101814BĐồ án cơ sở2Khoa CN Thông tinT7,4-5,HL3023-1820-
573102292319101815Đồ án cơ sở2Khoa CN Thông tinT6,6-7,HL3023-1840-
574102293319101816AĐồ án lập trình tính toán2Khoa CN Thông tinT2,1-2,HL3013-1829-
575102293319101816BĐồ án lập trình tính toán2Khoa CN Thông tinT7,4-5,HL3013-1812-
576102294019101910Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,H2055-8;13-21A
577102294019101910Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,H2055-8;13-21B
578102294019101910Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT7,1-3,H2055-8;13-21C
579102294019101911Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT6,7-9,F4095-8;13-21A
580102294019101911Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT6,7-9,F4095-8;13-21B
581102294019101911Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT6,7-9,F4095-8;13-21C
582102294019101912Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT3,7-9,F2105-8;13-21A
583102294019101912Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT3,7-9,F2105-8;13-21B
584102294019101912Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT3,7-9,F2105-8;13-21C
585102294019101913Nhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT3,7-9,F2105-8;13-210
586102294019101916ANhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT5,1-3,F3105-20A
587102294019101916ANhập môn ngành2Khoa CN Thông tinT5,1-3,F3105-20B
588102295019101813Cấu trúc máy tính và vi xử lý3Phạm Công ThắngT6,3-5,A1413-1841-
589102295019101814Cấu trúc máy tính và vi xử lý3Phạm Công ThắngT4,7-9,B2073-1842-
590102295019101815Cấu trúc máy tính và vi xử lý3Phạm Công ThắngT4,3-5,B2083-1840-
591102295019101910Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT2,7-10,E4035-8;13-21A
592102295019101910Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT2,7-10,E4035-8;13-21B
593102295019101911Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT3,1-4,B2095-8;13-21A
594102295019101911Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT3,1-4,B2095-8;13-21B
595102295019101912Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT2,1-4,E4045-8;13-21A
596102295019101912Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT2,1-4,E4045-8;13-21B
597102295019101913Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT5,7-10,E2085-8;13-21A
598102295019101913Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT5,7-10,E2085-8;13-21B
599102295019101914Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT7,1-4,E4025-8;13-21A
600102295019101914Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT7,1-4,E4025-8;13-21B
601102295019101915Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT6,6-8,E301B5-8;13-21A
602102295019101915Cấu trúc máy tính &VXL3Huỳnh Hữu HưngT6,6-8,E301B5-8;13-21B
603103007319101617Chẩn đoán kỹ thuật động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,1-3,H3013-8;12-1650A
604103007319101617Chẩn đoán kỹ thuật động cơ2Trần Thanh Hải TùngT7,1-3,H3013-8;12-1650B
605103007319101618Chẩn đoán kỹ thuật động cơ2Trần Thanh Hải TùngT6,1-3,H3023-11;15-1661A
606103007319101618Chẩn đoán kỹ thuật động cơ2Trần Thanh Hải TùngT6,1-3,H3023-11;15-1661B
607103049319101517Đồ án Tốt nghiệp (CKĐL)10Khoa Cơ khí GT75A
608103049319101517Đồ án Tốt nghiệp (CKĐL)10Khoa Cơ khí GT75B
609103051319101617Thực tập Kỹ thuật 11.5Phùng Minh Nguyên9-1148A
610103051319101617Thực tập Kỹ thuật 11.5Phùng Minh Nguyên9-1148B
611103051319101618Thực tập Kỹ thuật 11.5Võ Anh Vũ12-1459A
612103051319101618Thực tập Kỹ thuật 11.5Võ Anh Vũ12-1459B
613103051319101620Thực tập Kỹ thuật 11.5Nguyễn Văn Triều14-1635-
614103067319101779Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT3,1-2,F4053-1855-
615103067319101781Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT3,3-4,H2033-1865A
616103067319101781Thiết bị thuỷ khí2Phan Thành LongT3,3-4,H2033-1865B
617103073319101617AĐồ án Truyền động thuỷ khí động lực1.5Phan Thành LongT5,4-5,H3013-8;12-1624-
618103073319101617BĐồ án Truyền động thuỷ khí động lực1.5Phan Thành LongT7,4-5,H3013-8;12-1624-
619103073319101618AĐồ án Truyền động thuỷ khí động lực1.5Lê Minh ĐứcT4,9-10,XP3-11;15-1620-
620103075319101617Hệ thống truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT5,1-3,H3013-8;12-1654A
621103075319101617Hệ thống truyền lực ôtô2Lê Văn TụyT5,1-3,H3013-8;12-1654B
622103075319101618Hệ thống truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT2,3-5,H1013-11;15-1659A
623103075319101618Hệ thống truyền lực ôtô2Nguyễn Hoàng ViệtT2,3-5,H1013-11;15-1659B
624103076319101617AĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Dương Đình NghĩaT6,9-10,H3013-8;12-1623-
625103076319101617BĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Nguyễn Quang TrungT6,4-5,XP3-8;12-1627-
626103076319101618AĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Trần Văn NamT4,7-8,XP3-11;15-1625-
627103076319101618BĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Trần Thanh Hải TùngT5,7-9,XP3-11;15-1625-
628103076319101618CĐồ án Thiết kế Động cơ đốt trong2Dương Việt DũngT7,4-5,XP3-11;15-1621-
629103077319101617ATH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT2,7-10,AVL16-823-
630103077319101617BTH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT5,7-10,AVL16-823-
631103077319101617CTH Chẩn đoán động cơ0.5Huỳnh Bá VangT6,7-10,AVL16-823-
632103077319101618ATH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT4,7-10,AVL19-1122-
633103077319101618BTH Chẩn đoán động cơ0.5Lê Minh TiếnT5,7-10,AVL19-1119-
634103109219101822Thủy khí & Máy thủy khí2Lê Minh ĐứcT2,1-2,F4053-1879A
635103109219101822Thủy khí & Máy thủy khí2Lê Minh ĐứcT2,1-2,F4053-1879B
636103109219101824Thủy khí & Máy thủy khí2Phan Thành LongT4,1-3,F4083-1579A
637103109219101824Thủy khí & Máy thủy khí2Phan Thành LongT4,1-3,F4083-1579B
638103145319101620Công nghệ hàn tàu2Đinh Minh DiệmT6,1-3,AVL13-1341-
639103156019101917Nhập môn ngành2Bùi Văn GaT4,6-7,HL3019-22A
640103156019101917Nhập môn ngành2Bùi Văn GaT4,6-7,HL3019-22B
641103156019101918Nhập môn ngành2Bùi Văn GaT4,8-9,HL3019-22A
642103156019101918Nhập môn ngành2Bùi Văn GaT4,8-9,HL3019-22B
643103156019101919Nhập môn ngành2Dương Việt DũngT2,7-8,HL3059-22A
644103156019101919Nhập môn ngành2Dương Việt DũngT2,7-8,HL3059-22B
645103156019101920Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT2,9-10,HL3059-22A
646103156019101920Nhập môn ngành2Nguyễn Văn ĐôngT2,9-10,HL3059-22B
647103158019101620KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Nguyễn Văn TriềuT2,1-3,H3023-1334-
648103158019101717KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT3,7-8,F3013-1871A
649103158019101717KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT3,7-8,F3013-1871B
650103158019101718KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Nguyễn Quang TrungT3,9-10,B2073-1839-
651103158019101819KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Dương Đình NghĩaT7,1-3,E3023-1856A
652103158019101819KT An toàn & Bảo vệ môi trường2Dương Đình NghĩaT7,1-3,E3023-1856B
653103159019101717Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT6,7-9,F3013-1880A
654103159019101717Nguyên lý động cơ3Dương Việt DũngT6,7-9,F3013-1880B
655103159019101718Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT5,7-9,F1023-1877A
656103159019101718Nguyên lý động cơ3Trần Văn NamT5,7-9,F1023-1877B
65710316001910xx91Truyền động tự động điện2Phạm Quốc TháiT6,1-3,XP6-16-
658103162019101717Phương pháp tính3Lê Minh ĐứcT3,1-3,F3033-1855A
659103162019101717Phương pháp tính3Lê Minh ĐứcT3,1-3,F3033-1855B
660103162019101718Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT2,7-9,H2063-1863A
661103162019101718Phương pháp tính3Nguyễn Việt HảiT2,7-9,H2063-1863B
662103162019101720Phương pháp tính3Nguyễn Văn TriềuT4,8-10,F3023-1839-
663103163019101717Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,1-3,F3013-1869A
664103163019101717Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT5,1-3,F3013-1869B
665103163019101718Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT6,3-5,F2033-1870A
666103163019101718Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT6,3-5,F2033-1870B
667103163019101720Máy & Truyền động thủy khí3Phan Thành LongT7,1-3,F1073-1836-
668103165019101617Thiết kế các hệ thống động cơ2Nguyễn Quang TrungT4,3-5,H3013-8;12-1648A
669103165019101617Thiết kế các hệ thống động cơ2Nguyễn Quang TrungT4,3-5,H3013-8;12-1648B
670103165019101618Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT5,1-3,H3053-11;15-1660A
671103165019101618Thiết kế các hệ thống động cơ2Dương Đình NghĩaT5,1-3,H3053-11;15-1660B
672103166019101617Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT4,7-9,H3013-8;12-1658A
673103166019101617Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phạm Quốc TháiT4,7-9,H3013-8;12-1658B
674103166019101618Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phan Minh ĐứcT3,1-3,H1013-11;15-1663A
675103166019101618Trang bị Điện-Điện tử ĐCĐT2Phan Minh ĐứcT3,1-3,H1013-11;15-1663B
676103168019101617Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT3,1-3,H3013-8;12-1645A
677103168019101617Tin học ứng dụng2Nguyễn Quang TrungT3,1-3,H3013-8;12-1645B
678103168019101618Tin học ứng dụng2Dương Đình NghĩaT3,7-9,H3053-11;15-1658A
679103168019101618Tin học ứng dụng2Dương Đình NghĩaT3,7-9,H3053-11;15-1658B
680103169019101617Nhiên liệu & Dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT2,3-4,ALV13-8;12-1638-
681103169019101618Nhiên liệu & Dầu mỡ1Nguyễn Quang TrungT3,4-5,H1013-11;15-1641-
682103169019101620Nhiên liệu & Dầu mỡ1Dương Đình NghĩaT6,4-5,AVL13-1321-
683103170019101617Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Đình NghĩaT3,4-5,H3013-8;12-1642-
684103170019101618Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Việt DũngT4,1-2,H1013-11;15-1659A
685103170019101618Hệ thống cung cấp nhiên liệu ĐK điện tử1Dương Việt DũngT4,1-2,H1013-11;15-1659B
686103173019101618Ô tô hybrid1Nguyễn Việt HảiT2,1-2,H1013-11;15-1641-
687103179019101720Tĩnh học Tàu thủy3Nguyễn Văn TriềuT3,7-9,AVL13-1825-
688103180019101820Vẽ tàu1Nguyễn Văn TriềuT4,4-5,B3023-1832-
689103181019101620Kết cấu thân vỏ tàu thủy3Trần Văn LuậnT4,1-3,AVL1; T5,4-5,AVL13-1339-
690103182019101620Hệ thống động lực tàu thủy2Trần Văn LuậnT5,1-3,AVL13-1335-
691103184019101620AĐồ án TK Hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT5,7-8,XP3-1319-
692103184019101620BĐồ án TK Hệ động lực tàu1.5Trần Văn LuậnT5,9-10,XP3-1324-
693103185019101620Bố trí chung & Kiến trúc tàu1Trần Văn LuậnT3,4-5,AVL13-1341-
694103186019101620Trang bị điện - điện tử tàu thủy2Trần Văn LuậnT3,1-3,AVL13-1335-
695103190019101520Đồ án Tốt nghiệp (Tàu thủy)10Khoa Cơ khí GT16-
696103206319101720Lý thuyết máy tàu3Trần Văn NamT6,7-9,AVL13-1831-
697103215019101819Cơ lý thuyết2Nguyễn Đình SơnT3,7-9,E3023-1857A
698103215019101819Cơ lý thuyết2Nguyễn Đình SơnT3,7-9,E3023-1857B
699103215019101836Cơ lý thuyết2Nguyễn Đình SơnT5,4-5,E4023-1839-
700103215019101837Cơ lý thuyết2Nguyễn Đình SơnT7,4-5,E4043-1845-
701103216019101870Hình họa - vẽ kỹ thuật2Dương ThọT4,8-9,B3013-1842-
702103216019101927Hình họa & VKT2Nguyễn Đức SỹT6,1-2,E3035-8;13-21A
703103216019101927Hình họa & VKT2Nguyễn Đức SỹT6,1-2,E3035-8;13-21B
704103216019101928Hình họa & VKT2Nguyễn Đức SỹT6,3-5,E3035-8;13-21-
705103216019101929Hình họa & VKT2Nguyễn Đức SỹT5,6-7,E4035-8;13-21-
706103216019101930Hình họa & VKT2Nguyễn Đức SỹT5,8-10,E4035-8;13-21-
707103217019101884Hình họa - vẽ kỹ thuật3Dương ThọT5,1-4,B3033-1617-
708103220019101819Sức bền vật liệu2Thái Hoàng PhongT2,1-3,F3093-1856A
709103220019101819Sức bền vật liệu2Thái Hoàng PhongT2,1-3,F3093-1856B
710103225019101834Cơ ứng dụng2Nguyễn Thị Kim LoanT4,1-2,E2063-1839-
711103225019101835Cơ ứng dụng2Nguyễn Thị Kim LoanT4,3-4,E301A3-1830-
712103227019101871Hình họa 22Dương ThọT3,6-7,E2053-8;12-1749A
713103227019101871Hình họa 22Dương ThọT3,6-7,E2053-8;12-1749B
714103227019101872Hình họa 22Dương ThọT3,8-9,E301B3-8;12-1743-
715103228019101926Nhập môn ngành2Vũ Thị HạnhT5,7-9,H2079-21-
716103229019101819Vẽ kỹ thuật1Nguyễn ĐộT3,1-3,E1123-1857A
717103229019101819Vẽ kỹ thuật1Nguyễn ĐộT3,1-3,E1123-1857B
718103231019101932Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-2,E4035-8;13-21A
719103231019101932Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,1-2,E4035-8;13-21B
720103231019101933Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,3-5,E4035-8;13-21A
721103231019101933Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,3-5,E4035-8;13-21B
722103231019101934Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F1095-8;13-21A
723103231019101934Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,1-2,F1095-8;13-21B
724103231019101935Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,F1095-8;13-21A
725103231019101935Vẽ kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT5,3-5,F1095-8;13-21B
726103231019101936Vẽ kỹ thuật2Lê Văn LượcT4,8-10,B3025-8;13-21A
727103231019101936Vẽ kỹ thuật2Lê Văn LượcT4,8-10,B3025-8;13-21B
728104018319101622AĐồ án Lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT2,7-8,XP3-1325-
729104018319101622BĐồ án Lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,3-4,XP3-1325-
730104018319101625AĐồ án Lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT5,4-5,H1013-1322-
731104018319101625BĐồ án Lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT6,1-2,XP3-1321-
732104037319101522Đồ án Tốt nghiệp (Nhiệt)10Khoa Nhiệt66A
733104037319101522Đồ án Tốt nghiệp (Nhiệt)10Khoa Nhiệt66B
734104045119101701Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,9-10,F2033-1878A
735104045119101701Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,9-10,F2033-1878B
736104045119101702Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,7-8,F1013-1880A
737104045119101702Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT3,7-8,F1013-1880B
738104045119101763Kỹ thuật nhiệt2Ngô Phi MạnhT5,1-3,A1423-1515-
739104045119101810Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,4-5,F3063-1880A
740104045119101810Kỹ thuật nhiệt2Võ Chí ChínhT4,4-5,F3063-1880B
741104045119101811Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,9-10,F4013-1880A
742104045119101811Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT2,9-10,F4013-1880B
743104045119101819Kỹ thuật nhiệt2Hoàng Ngọc ĐồngT6,7-9,B3013-1462A
744104045119101819Kỹ thuật nhiệt2Hoàng Ngọc ĐồngT6,7-9,B3013-1462B
745104045119101838Kỹ thuật nhiệt2Mã Phước HoàngT7,3-5,F2063-8;11-1782A
746104045119101838Kỹ thuật nhiệt2Mã Phước HoàngT7,3-5,F2063-8;11-1782B
747104045119101839Kỹ thuật nhiệt2Phạm Duy VũT7,1-2,F2063-5;8-1780A
748104045119101839Kỹ thuật nhiệt2Phạm Duy VũT7,1-2,F2063-5;8-1780B
749104045119101840Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT7,1-3,F1033-6;9-1779A
750104045119101840Kỹ thuật nhiệt2Bùi Thị Hương LanT7,1-3,F1033-6;9-1779B
751104047319101822ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT2,7-10,A1296-1024-
752104047319101822BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT3,1-4,A1296-1025-
753104047319101823ATN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT3,7-10,A1296-1019-
754104047319101823BTN Nhiệt động & T. nhiệt1Trần Thị Mỹ LinhT5,7-10,A1296-1025-
755104062319101525Đồ án Tốt nghiệp (NLMT)10Khoa Nhiệt18-
756104074319101722Phương pháp tính3Nguyễn BốnT3,8-10,F1063-1873A
757104074319101722Phương pháp tính3Nguyễn BốnT3,8-10,F1063-1873B
758104074319101725Phương pháp tính3Nguyễn BốnT2,6-8,F1013-1863A
759104074319101725Phương pháp tính3Nguyễn BốnT2,6-8,F1013-1863B
760104075319101822Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,2-5,F1073-1858A
761104075319101822Nhiệt động kỹ thuật4Mã Phước HoàngT6,2-5,F1073-1858B
762104075319101823Nhiệt động kỹ thuật4Huỳnh Ngọc HùngT2,1-4,F2073-1845A
763104075319101823Nhiệt động kỹ thuật4Huỳnh Ngọc HùngT2,1-4,F2073-1845B
764104076319101822Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2013-1852A
765104076319101822Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT4,1-3,H2013-1852B
766104076319101823Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,1-3,F1033-1855A
767104076319101823Truyền nhiệt3Thái Ngọc SơnT5,1-3,F1033-1855B
768104079319101722Lò hơi 12Phạm Duy VũT4,6-7,F3083-1865A
769104079319101722Lò hơi 12Phạm Duy VũT4,6-7,F3083-1865B
770104079319101725Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT2,9-10,F1013-1875A
771104079319101725Lò hơi 12Hoàng Ngọc ĐồngT2,9-10,F1013-1875B
772104081319101622Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,4-5,H303; T4,1-3,H3033-1358A
773104081319101622Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,4-5,H303; T4,1-3,H3033-1358B
774104081319101625Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,1-3,H304; T4,4-5,H3043-1348A
775104081319101625Kỹ thuật sấy3Ngô Phi MạnhT2,1-3,H304; T4,4-5,H3043-1348B
776104083319101622Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT5,1-3,H3033-1347A
777104083319101622Đo lường nhiệt2Mã Phước HoàngT5,1-3,H3033-1347B
778104083319101625Đo lường nhiệt2Bùi Thị Hương LanT4,1-3,H3043-1317-
779104086319101622Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT3,1-2,H3033-1352A
780104086319101622Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT3,1-2,H3033-1352B
781104086319101625Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT2,4-5,H3043-1347A
782104086319101625Xử lý nước cho TB nhiệt1Phạm Duy VũT2,4-5,H3043-1347B
783104088319101622ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT3,7-10,D1016-1024-
784104088319101622BTN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT4,7-10,D1016-1024-
785104088319101625ATN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT2,7-10,D1016-1023-
786104088319101625BTN Nhiệt + lạnh1Nguyễn Đức MinhT5,7-10,D1016-1021-
787104089319101622Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT3,3-5,H3033-1343A
788104089319101622Nhà máy nhiệt điện2Phạm Duy VũT3,3-5,H3033-1343B
789104089319101625Nhà máy nhiệt điện2Trần Thanh SơnT3,1-3,H3043-1327-
790104090319101622Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt14-1748A
791104090319101622Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt14-1748B
792104090319101625Thực tập công nhân2Khoa Nhiệt14-1737-
793104092319101625Chuyên đề lò hơi2Hoàng Ngọc ĐồngT5,1-3,H1013-1337-
794104096319101622AĐồ án Điều hoà không khí1.5Võ Chí ChínhT2,9-10,XP3-1338-
795104096319101622BĐồ án Điều hoà không khí1.5Võ Chí ChínhT6,1-2,XP3-1338-
796104097319101622CĐ Điều hoà không khí1Võ Chí ChínhT5,4-5,H3033-1356A
797104097319101622CĐ Điều hoà không khí1Võ Chí ChínhT5,4-5,H3033-1356B
798104098319101622Lò công nghiệp2Khoa NhiệtT2,1-3,H3033-1366A
799104098319101622Lò công nghiệp2Khoa NhiệtT2,1-3,H3033-1366B
800104100019101722Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT4,8-10,F3083-1870A
801104100019101722Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT4,8-10,F3083-1870B
802104100019101725Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT6,3-5,F3023-1865A
803104100019101725Kỹ thuật lạnh3Nguyễn Thành VănT6,3-5,F3023-1865B
804104102319101625Chuyên đề nhà máy nhiệt điện1Trần Thanh SơnT3,4-5,H3043-1341-
805104103319101824Nhiệt động kỹ thuật2.5Huỳnh Ngọc HùngT6,1-4,A1363-159-
806104104319101824Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt3Thái Ngọc SơnT3,1-4,A1343-159-
807104105319101824Đo lường và tự động hóa quá trình nhiệt1.5Mã Phước HoàngT4,7-9,A1423-159-
808104106319101824AThực tập nhiệt - lạnh 11.5Trần Thị Mỹ Linh16-189-
809104107319101824PBL cơ sở kỹ thuật nhiệt2Huỳnh Ngọc HùngT5,1-3,HL3013-159-
810104110019101922Nhập môn ngành2Trần Thanh SơnT4,1-2,F1039-23A
811104110019101922Nhập môn ngành2Trần Thanh SơnT4,1-2,F1039-23B
812105000319101632ATN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT2,1-4,I2039-1130-
813105000319101632BTN Vi xử lý & Vi điều khiển0.5Trần Anh TuấnT3,7-10,I2039-1130-
814105001219101627ATN Bảo vệ Rơle trong H.thống điện0.5Khương Thị Út ThươngT3,7-10,I10413-1527-
815105001219101627BTN Bảo vệ Rơle trong H.thống điện0.5Khương Thị Út ThươngT4,7-10,I10413-1528-
816105001219101628BTN Bảo vệ Rơle trong H.thống điện0.5Khương Thị Út ThươngT5,7-10,I10413-1525-
817105001219101634ATN Bảo vệ Rơle trong H.thống điện0.5Khương Thị Út ThươngT4,1-4,I10413-158-
818105001219101634BTN Bảo vệ Rơle trong H.thống điện0.5Khương Thị Út ThươngT6,1-4,I10413-1514-
819105002219101827Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,1-2,F1083-1863A
820105002219101827Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,1-2,F1083-1863B
821105002219101828Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,H1033-1861A
822105002219101828Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT3,1-2,H1033-1861B
823105002219101829Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT4,9-10,H1013-1827-
824105002219101832Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,9-10,F1073-1869A
825105002219101832Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT3,9-10,F1073-1869B
826105002219101833Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,6-7,F4073-1870A
827105002219101833Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,6-7,F4073-1870B
828105002219101836Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,9-10,E3023-1848A
829105002219101836Lý thuyết Trường điện từ2Hoàng DũngT6,9-10,E3023-1848B
830105002219101837Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,4-5,E2063-1846A
831105002219101837Lý thuyết Trường điện từ2Trần Văn ChínhT5,4-5,E2063-1846B
832105004319101632Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT6,1-3,H1033-1368A
833105004319101632Cung cấp điện XNCN2Trần Vinh TịnhT6,1-3,H1033-1368B
834105004319101635Cung cấp điện XNCN2Dương Minh QuânT2,8-10,A1423-1533-
835105005319101827Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,F4063-1865A
836105005319101827Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT2,3-5,F4063-1865B
837105005319101828Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,1-3,H1043-1849A
838105005319101828Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT6,1-3,H1043-1849B
839105005319101829Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT4,6-8,H1013-1860A
840105005319101829Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT4,6-8,H1013-1860B
841105005319101832Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,6-8,H1083-1871A
842105005319101832Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,6-8,H1083-1871B
843105005319101833Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT6,8-10,F4073-1870A
844105005319101833Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT6,8-10,F4073-1870B
845105005319101836Toán chuyên ngành3Trần Văn ChínhT5,1-3,E4023-1836-
846105005319101837Toán chuyên ngành3Nguyễn Bình NamT5,1-3,E2063-1845-
847105007319101757Lý thuyết Điều khiển tự động 13Trần Thị Minh DungT4,3-5,H2023-1840-
848105009319101632Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,1-3,H3033-1355A
849105009319101632Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,1-3,H3033-1355B
850105009319101635Cấu trúc hệ thống máy tính2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,1-2,E4013-1533-
851105011319101727CĐồ án Máy điện2Trần Văn ChínhT4,3-4,XP3-1820-
852105011319101728AĐồ án Máy điện2Phan Văn HiềnT2,3-4,XP3-1824-
853105011319101728BĐồ án Máy điện2Phan Văn HiềnT6,1-2,XP3-1824-
854105011319101728CĐồ án Máy điện2Phan Văn HiềnT5,1-2,XP3-1823-
855105011319101729AĐồ án Máy điện2Võ Quang SơnT3,1-2,XP3-1827-
856105011319101729BĐồ án Máy điện2Võ Quang SơnT6,7-8,XP3-1826-
857105011319101729CĐồ án Máy điện2Võ Quang SơnT6,9-10,XP3-1826-
858105011319101734AĐồ án Máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT2,2-3,XP3-1824-
859105011319101734BĐồ án Máy điện2Nguyễn Thị Ái NhiT4,8-9,XP3-1813-
860105011319101757AĐồ án Máy điện2Bùi Tấn LợiT5,1-2,XP3-1825-
861105011319101757BĐồ án Máy điện2Bùi Tấn LợiT5,3-4,XP3-1825-
862105015319101727Điện tử công suất3Khương Công MinhT4,6-8,F1013-1846A
863105015319101727Điện tử công suất3Khương Công MinhT4,6-8,F1013-1846B
864105015319101728Điện tử công suất3Khương Công MinhT3,8-10,F2063-1842-
865105015319101729Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT7,3-5,F2033-1866A
866105015319101729Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT7,3-5,F2033-1866B
867105015319101732Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT4,7-9,E1123-1860A
868105015319101732Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT4,7-9,E1123-1860B
869105015319101733Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,1-3,F2033-1863A
870105015319101733Điện tử công suất3Giáp Quang HuyT3,1-3,F2033-1863B
871105015319101734Điện tử công suất3Lê Tiến DũngT7,1-3,E2073-1841-
872105015319101736Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT4,1-3,E1123-1831-
873105015319101737Điện tử công suất3Đoàn Quang VinhT6,3-5,E1123-1831-
874105015319101757Điện tử công suất3Khương Công MinhT6,1-3,H3043-1847A
875105015319101757Điện tử công suất3Khương Công MinhT6,1-3,H3043-1847B
876105018319101727AĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Hoàng MaiT2,7-8,XP3-1826-
877105018319101727BĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Hoàng MaiT2,9-10,XP3-1826-
878105018319101728AĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Hoàng MaiT2,1-2,XP3-1826-
879105018319101728BĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Hoàng MaiT6,3-4,XP3-1826-
880105018319101728CĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Hoàng MaiT5,3-4,XP3-1810-
881105018319101729AĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,3-4,XP3-1827-
882105018319101729BĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Quốc ĐịnhT7,4-5,XP3-1826-
883105018319101729CĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Quốc ĐịnhT5,9-10,XP3-1826-
884105018319101732BĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Quốc ĐịnhT2,3-4,XP3-1817-
885105018319101732CĐồ án Điện tử công suất2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,1-2,XP3-1824-
886105018319101733AĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,3-4,F3023-1820-
887105018319101733BĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT6,1-2,XP3-1820-
888105018319101733CĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT6,3-4,XP3-1821-
889105018319101734AĐồ án Điện tử công suất2Lê Tiến DũngT4,4-5,XP3-1817-
890105018319101734BĐồ án Điện tử công suất2Lê Tiến DũngT7,4-5,XP3-1823-
891105018319101736AĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT3,9-10,XP3-1817-
892105018319101736BĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT3,7-8,XP3-1813-
893105018319101737AĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT2,4-5,E1123-1820-
894105018319101737BĐồ án Điện tử công suất2Giáp Quang HuyT5,1-2,E1123-189-
895105034319101627AĐồ án Điều khiển logic2Ngô Đình ThanhT3,7-8,XP7-1725-
896105034319101627BĐồ án Điều khiển logic2Ngô Đình ThanhT6,7-8,XP7-1721-
897105034319101628AĐồ án Điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT2,7-8,XP3-7;12-1730-
898105034319101628BĐồ án Điều khiển logic2Trần Thị Minh DungT4,7-8,XP3-7;12-1729-
899105034319101634AĐồ án Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT4,1-2,XP3-1512-
900105034319101634BĐồ án Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,4-5,XP3-1511-
901105034319101635AĐồ án Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,7-8,XP3-1519-
902105034319101635BĐồ án Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,9-10,XP3-1516-
903105045319101632Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT4,1-3,H3053-1360A
904105045319101632Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT4,1-3,H3053-1360B
905105045319101635Mạng T.thông C.nghiệp& hệ SCADA2Ngô Đình ThanhT3,3-5,E3023-1520-
906105060319101534Đồ án Tốt nghiệp (Điện CLC)10Khoa Điện26-
907105060319101535Đồ án Tốt nghiệp (TDH CLC)10Khoa Điện22-
908105061319101732Kỹ thuật xung số3Lâm Tăng ĐứcT3,6-8,F2073-1864A
909105061319101732Kỹ thuật xung số3Lâm Tăng ĐứcT3,6-8,F2073-1864B
910105061319101733Kỹ thuật xung số3Lâm Tăng ĐứcT4,3-5,F2063-1863A
911105061319101733Kỹ thuật xung số3Lâm Tăng ĐứcT4,3-5,F2063-1863B
912105064319101627Vận hành Nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT3,1-3,H3077-1735-
913105064319101628Vận hành Nhà máy thuỷ điện2Phạm Văn KiênT5,3-5,H1043-7;12-1725-
914105064319101634Vận hành Nhà máy thuỷ điện2Lê Đình DươngT4,6-7,E2073-1525-
915105092119101801ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,7-10,I1066-827-
916105092119101801BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-4,I1066-826-
917105092119101801CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-4,I1066-825-
918105092119101802ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-4,I1066-825-
919105092119101802BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,7-10,I1066-825-
920105092119101802CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-4,I1066-825-
921105092119101804ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-4,I1069-1125-
922105092119101804BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-4,I1069-1125-
923105092119101804CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,7-10,I1069-1125-
924105092119101805ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,7-10,I1069-1125-
925105092119101805BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-4,I1069-1126-
926105092119101805CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-4,I1069-1125-
927105092119101810ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,7-10,I10612-1425-
928105092119101810BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,7-10,I10612-1425-
929105092119101811ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-4,I10612-1424-
930105092119101811BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,7-10,I10612-1425-
931105092119101817BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,1-4,I10612-1425-
932105092119101818ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,1-4,I10612-1425-
933105092119101818BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,7-10,I10612-1427-
934105092119101820ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-4,I1066-822-
935105092119101820BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT6,7-10,I1066-818-
936105092119101848ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,7-10,I1066-823-
937105092119101848BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,7-10,I1066-825-
938105092119101850ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT4,7-10,I1069-1125-
939105092119101850BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,7-10,I1069-1126-
940105092119101851ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT3,1-4,I10612-1425-
941105092119101851BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT5,1-4,I10612-1425-
942105092119101883ATN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,1-4,I1069-1124-
943105092119101883BTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT2,7-10,I1069-1125-
944105092119101883CTN Kỹ thuật điện0.5Nguyễn Thế LựcT7,7-10,I1069-1125-
945105092319101736Lý thuyết Điều khiển tự động2Trần Thị Minh DungT2,3-5,E3023-1833-
946105092319101737Lý thuyết Điều khiển tự động2Trần Thị Minh DungT5,7-9,E3033-1833-
947105093119101801Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,6-7,F1023-1881A
948105093119101801Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,6-7,F1023-1881B
949105093119101802Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,1-2,F2073-1880A
950105093119101802Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT4,1-2,F2073-1880B
951105093119101804Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT5,6-7,H2083-1867A
952105093119101804Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT5,6-7,H2083-1867B
953105093119101805Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT6,6-7,H1063-1869A
954105093119101805Kỹ thuật điện2Dương Ngọc ThọT6,6-7,H1063-1869B
955105093119101806Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT4,2-3,E3023-1851A
956105093119101806Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT4,2-3,E3023-1851B
957105093119101810Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT2,1-2,F3013-1865A
958105093119101810Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT2,1-2,F3013-1865B
959105093119101811Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT4,4-5,H1083-1864A
960105093119101811Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT4,4-5,H1083-1864B
961105093119101817Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT3,4-5,F1023-1869A
962105093119101817Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT3,4-5,F1023-1869B
963105093119101818Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT3,1-2,F2083-1867A
964105093119101818Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT3,1-2,F2083-1867B
965105093119101820Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT2,1-2,H1053-1860A
966105093119101820Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT2,1-2,H1053-1860B
967105093119101848Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT2,4-5,H1063-1864A
968105093119101848Kỹ thuật điện2Lê Tấn DuyT2,4-5,H1063-1864B
969105093119101850Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT2,3-4,F1073-1865A
970105093119101850Kỹ thuật điện2Lê Thành BắcT2,3-4,F1073-1865B
971105093119101851Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT3,6-7,B3013-1866A
972105093119101851Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT3,6-7,B3013-1866B
973105093119101867Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT4,6-7,F1063-1871A
974105093119101867Kỹ thuật điện2Bùi Tấn LợiT4,6-7,F1063-1871B
975105093119101868Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,8-9,F3013-1870A
976105093119101868Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT2,8-9,F3013-1870B
977105093119101877Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT4,4-5,F4053-15;17-1884A
978105093119101877Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT4,4-5,F4053-15;17-1884B
979105093119101879Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT5,6-7,F3083-1866A
980105093119101879Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT5,6-7,F3083-1866B
981105093119101881Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT4,6-7,H1043-1864A
982105093119101881Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT4,6-7,H1043-1864B
983105093119101883Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-3,F2083-1665A
984105093119101883Kỹ thuật điện2Nguyễn Văn TấnT7,1-3,F2083-1665B
985105093119101885Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT4,1-2,E4023-1870A
986105093119101885Kỹ thuật điện2Võ Quang SơnT4,1-2,E4023-1870B
987105095319101827ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,7-10,I20215-1725-
988105095319101827CTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,7-10,I20215-1725-
989105095319101828ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT2,1-4,I20215-1725-
990105095319101828BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT3,7-10,I20215-1725-
991105095319101828CTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,7-10,I20215-1721-
992105095319101829BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT5,1-4,I20215-1725-
993105095319101829CTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,1-4,I20215-1726-
994105095319101832ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT6,1-4,I20212-1425-
995105095319101832CTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT7,1-4,I20212-1425-
996105095319101833ATN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT4,1-4,I20215-1724-
997105095319101833BTN Lý thuyết mạch điện 10.5Trần Anh TuấnT7,1-4,I20215-1726-
998105096319101834Toán chuyên ngành2Nguyễn Bình NamT3,3-4,A1413-1842-
999105096319101835Toán chuyên ngành2Trần Văn ChínhT3,3-4,F4043-1839-
1000105100319101727ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT3,1-4,I1036-824-
1001105100319101727BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT5,1-4,I1036-812-
1002105100319101727CTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT6,7-10,I1036-826-
1003105100319101728ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT2,1-4,I1036-811-
1004105100319101728BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT4,1-4,I1036-825-
1005105100319101729ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT2,7-10,I1036-825-
1006105100319101729BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT4,7-10,I1036-825-
1007105100319101729CTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT7,7-10,I1036-825-
1008105100319101732ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT4,1-4,I1039-1118-
1009105100319101732BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT5,7-10,I1039-1125-
1010105100319101732CTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT6,7-10,I1039-1125-
1011105100319101733BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT5,7-10,I1036-825-
1012105100319101734ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT3,1-4,I1039-1111-
1013105100319101734BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT5,1-4,I1039-1118-
1014105100319101736ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT2,7-10,I1039-1125-
1015105100319101736BTN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT6,1-4,I1039-1125-
1016105100319101737ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT4,7-10,I1039-1110-
1017105100319101757ATN Kỹ thuật đo lường0.5Khương Thị Út ThươngT2,1-4,I1039-1125-
1018105102319101732ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,1-4,I30510-1225-
1019105102319101732BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,1-4,I30510-1215-
1020105102319101733ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,7-10,I30510-1224-
1021105102319101733BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,7-10,I30510-1219-
1022105102319101734ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,1-4,I30510-124-
1023105102319101734BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,1-4,I30510-1225-
1024105102319101736ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT2,7-10,I30513-1525-
1025105102319101736BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT3,7-10,I30513-157-
1026105102319101737ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT4,7-10,I30513-1525-
1027105102319101757ATN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT5,7-10,I30510-1226-
1028105102319101757BTN Điện tử công suất0.5Nguyễn Quang TânT6,7-10,I30510-1227-
1029105103319101727ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT3,1-4,I2026-825-
1030105103319101727BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,1-4,I2026-826-
1031105103319101727CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,7-10,I2026-825-
1032105103319101728ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,1-4,I2026-826-
1033105103319101728BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,1-4,I2026-825-
1034105103319101729ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,7-10,I2026-824-
1035105103319101729BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,7-10,I2026-825-
1036105103319101729CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT7,7-10,I2026-825-
1037105103319101732BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,7-10,I2029-1125-
1038105103319101732CTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,7-10,I2029-1125-
1039105103319101733BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,7-10,I2026-820-
1040105103319101734ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT3,1-4,I2029-1125-
1041105103319101734BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT5,1-4,I2029-1111-
1042105103319101736ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT2,7-10,I2029-1125-
1043105103319101736BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT6,1-4,I2029-1112-
1044105103319101737ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT4,7-10,I2029-1118-
1045105103319101757ATN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT7,1-4,I2029-1122-
1046105103319101757BTN Máy điện 20.5Trần Anh TuấnT7,7-10,I2029-1126-
1047105107319101627ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,7-10,I3017-925-
1048105107319101627BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT4,7-10,I3017-925-
1049105107319101628ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT5,7-10,I30115-1715-
1050105107319101628BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,7-10,I30115-1725-
1051105107319101632ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT2,1-4,I3017-923-
1052105107319101632BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT3,1-4,I3017-925-
1053105107319101634BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT5,7-10,I3017-920-
1054105107319101635ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,7-10,I3017-99-
1055105107319101635BTN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT7,1-4,I3017-920-
1056105107319101657ATN Điều khiển logic0.5Nguyễn Quang TânT6,1-4,I3017-925-
1057105110319101557Đồ án Tốt nghiệp (SK)10Khoa Điện17-
1058105132319101528Đồ án Tốt nghiệp (DHT)10Khoa Điện40-
1059105133319101529Đồ án Tốt nghiệp (DTD)10Khoa Điện3-
1060105136219101704Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,8-9,F1013-1869A
1061105136219101704Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,8-9,F1013-1869B
1062105136219101705Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,6-7,F2083-1880A
1063105136219101705Cơ sở truyền động điện2Khương Công MinhT5,6-7,F2083-1880B
1064105136319101827Lý thuyết Mạch điện 12Võ Quang SơnT3,3-4,F1083-1866A
1065105136319101827Lý thuyết Mạch điện 12Võ Quang SơnT3,3-4,F1083-1866B
1066105136319101828Lý thuyết Mạch điện 12Hoàng DũngT3,3-4,H1033-1864A
1067105136319101828Lý thuyết Mạch điện 12Hoàng DũngT3,3-4,H1033-1864B
1068105136319101829Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,9-10,H1013-1863A
1069105136319101829Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT5,9-10,H1013-1863B
1070105136319101832Lý thuyết Mạch điện 12Nguyễn Thị Ái NhiT5,1-2,F1073-1872A
1071105136319101832Lý thuyết Mạch điện 12Nguyễn Thị Ái NhiT5,1-2,F1073-1872B
1072105136319101833Lý thuyết Mạch điện 12Phan Văn HiềnT4,8-9,F4063-1844-
1073105139019101727ATN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT2,1-4,I30513-1514-
1074105139019101727BTN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT3,1-4,I30513-1526-
1075105139019101727CTN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT5,1-4,I30513-1521-
1076105139019101727DTN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT6,7-10,I30513-1525-
1077105139019101728ATN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT4,1-4,I30513-1523-
1078105139019101728DTN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT7,7-10,I30513-1526-
1079105139019101729ATN Điện tử CS & Truyền động điện0.5Nguyễn Quang TânT2,7-10,I30516-1825-
1080105139319101727Máy điện 22Trần Văn ChínhT2,1-2,F1063-1836-
1081105139319101728Máy điện 22Phan Văn HiềnT2,9-10,F2063-1867A
1082105139319101728Máy điện 22Phan Văn HiềnT2,9-10,F2063-1867B
1083105139319101729Máy điện 22Võ Quang SơnT5,8-9,F2063-1873A
1084105139319101729Máy điện 22Võ Quang SơnT5,8-9,F2063-1873B
1085105139319101732Máy điện 22Bùi Tấn LợiT2,9-10,F2073-1861A
1086105139319101732Máy điện 22Bùi Tấn LợiT2,9-10,F2073-1861B
1087105139319101733Máy điện 22Trần Văn ChínhT4,1-2,F2063-1839-
1088105139319101734Máy điện 22Phan Văn HiềnT4,1-3,B2093-1842-
1089105139319101736Máy điện 22Võ Quang SơnT7,3-5,E1123-1828-
1090105139319101737Máy điện 22Bùi Tấn LợiT2,1-3,E1123-1829-
1091105139319101757Máy điện 22Võ Quang SơnT7,1-2,H2043-1850B
1092105139319101757Máy điện 22Võ Quang SơnT7,1-2,H2043-1850A
1093105140319101635An toàn điện1Phan Đình ChungT2,6-7,A1423-1530-
1094105140319101727An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT6,1-2,F1013-4;13-1870A
1095105140319101727An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT6,1-2,F1013-4;13-1870B
1096105140319101728An toàn điện1Lưu Ngọc AnT5,9-10,F1033-1820-
1097105140319101729An toàn điện1Phan Đình ChungT5,4-5,F2063-1862A
1098105140319101729An toàn điện1Phan Đình ChungT5,4-5,F2063-1862B
1099105140319101732An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT5,1-2,H1063-1150A
1100105140319101732An toàn điện1Đoàn Anh TuấnT5,1-2,H1063-1150B
1101105140319101733An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,1-2,F2063-1850A
1102105140319101733An toàn điện1Lưu Ngọc AnT2,1-2,F2063-1850B
1103105140319101734An toàn điện1Phan Đình ChungT3,7-9,E4023-1841-
1104105140319101757An toàn điện1Lưu Ngọc AnT6,4-5,H3043-1849A
1105105140319101757An toàn điện1Lưu Ngọc AnT6,4-5,H3043-1849B
1106105141319101632Thiết bị điện2Võ Như TiếnT5,1-3,H1073-1368A
1107105141319101632Thiết bị điện2Võ Như TiếnT5,1-3,H1073-1368B
1108105141319101757Thiết bị điện2Võ Như TiếnT4,1-2,H2023-1848A
1109105141319101757Thiết bị điện2Võ Như TiếnT4,1-2,H2023-1848B
1110105142319101732Truyền động điện2Giáp Quang HuyT2,7-8,F2073-1866A
1111105142319101732Truyền động điện2Giáp Quang HuyT2,7-8,F2073-1866B
1112105142319101733Truyền động điện2Giáp Quang HuyT3,4-5,F2033-1860A
1113105142319101733Truyền động điện2Giáp Quang HuyT3,4-5,F2033-1860B
1114105143319101627Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT3,4-5,H307; T5,3-5,H1037-1751A
1115105143319101627Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Lưu Ngọc AnT3,4-5,H307; T5,3-5,H1037-1751B
1116105143319101628Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Đoàn Anh TuấnT4,1-3,H308; T6,4-5,H3083-7;12-1742-
1117105143319101634Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Trịnh Trung HIếuT5,1-4,E2073-1531-
1118105143319101757Kỹ thuật cao áp & Vật liệu điện3Phan Đình ChungT3,1-3,H3063-1834-
1119105144319101627Bảo vệ rơ-le & Tự động hóa HT điện3Lê Kim HùngT2,8-10,H101; T4,4-5,H1037-1757A
1120105144319101627Bảo vệ rơ-le & Tự động hóa HT điện3Lê Kim HùngT2,8-10,H101; T4,4-5,H1037-1757B
1121105144319101628Bảo vệ rơ-le & Tự động hóa HT điện3Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,7-9,H308; T5,1-2,H1043-7;12-1749A
1122105144319101628Bảo vệ rơ-le & Tự động hóa HT điện3Nguyễn Hồng Việt PhươngT3,7-9,H308; T5,1-2,H1043-7;12-1749B
1123105144319101634Bảo vệ rơ-le & Tự động hóa HT điện3Phạm Văn KiênT2,2-5,E301B3-1535-
1124105145319101727Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT4,9-10,F1013-1849A
1125105145319101727Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT4,9-10,F1013-1849B
1126105145319101728Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT4,6-7,H2043-1852A
1127105145319101728Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT4,6-7,H2043-1852B
1128105145319101729Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT3,7-8,H2013-1870A
1129105145319101729Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT3,7-8,H2013-1870B
1130105145319101732Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT3,9-10,F2073-1845A
1131105145319101732Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT3,9-10,F2073-1845B
1132105145319101733Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,1-2,F3023-1838-
1133105145319101734Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT5,7-9,E2073-1839-
1134105145319101736Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT6,8-10,E1123-1828-
1135105145319101737Kỹ thuật đo lường2Nguyễn Hoàng MaiT7,1-3,E2083-1831-
1136105145319101757Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT3,4-5,H3063-1849A
1137105145319101757Kỹ thuật đo lường2Trương Thị Bích ThanhT3,4-5,H3063-1849B
1138105146319101627Thực tập công nhân2Nguyễn Quang Chung3-650A
1139105146319101627Thực tập công nhân2Nguyễn Quang Chung3-650B
1140105146319101628Thực tập công nhân2Nguyễn Quang Chung8-1142-
1141105146319101632Thực tập công nhân2Nguyễn Quang Chung14-1758A
1142105146319101632Thực tập công nhân2Nguyễn Quang Chung14-1758B
1143105147319101627Phần điện trong NM điện & TBA3Ngô Văn DưỡngT4,1-3,H103; T5,1-2,H1037-1758A
1144105147319101627Phần điện trong NM điện & TBA3Ngô Văn DưỡngT4,1-3,H103; T5,1-2,H1037-1758B
1145105147319101628Phần điện trong NM điện & TBA3Lê Hồng LâmT2,1-3,H308; T4,4-5,H3083-7;12-1755A
1146105147319101628Phần điện trong NM điện & TBA3Lê Hồng LâmT2,1-3,H308; T4,4-5,H3083-7;12-1755B
1147105147319101634Phần điện trong NM điện & TBA3Trần Tấn VinhT3,1-4,E301B3-1534-
1148105148319101627AĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Lê Đình DươngT3,9-10,XP7-1726-
1149105148319101627BĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Lê Đình DươngT6,9-10,XP7-1730-
1150105148319101628AĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Hạ Đình TrúcT2,9-10,XP3-7;12-1727-
1151105148319101628BĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Hạ Đình TrúcT4,9-10,XP3-7;12-1722-
1152105148319101634AĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Trần Tấn VinhT4,3-4,XP3-1520-
1153105148319101634BĐồ án Phần điện trong NMĐ & TBA2Trần Tấn VinhT6,2-3,XP3-1516-
1154105160019101632Điều khiển Truyền động điện3Lê Tiến DũngCN,6-10,F1063-1360A
1155105160019101632Điều khiển Truyền động điện3Lê Tiến DũngCN,6-10,F1063-1360B
1156105160019101635Điều khiển Truyền động điện3Lê Tiến DũngT7,7-10,E110A3-1525-
1157105161019101632AĐồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện2Lê Tiến DũngCN,1-2,F1063-1331-
1158105161019101632BĐồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện2Lê Tiến DũngCN,3-4,F1063-1332-
1159105161019101635AĐồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện2Lê Tiến DũngT4,7-8,XP3-1521-
1160105161019101635BĐồ án tổng hợp Hệ thống TĐ điện2Lê Tiến DũngT4,9-10,XP3-1515-
1161105161319101632Xử lý tín hiệu số3Nguyễn Hoàng MaiT4,4-5,H305; T7,6-8,H3033-1338-
1162105165019101627Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,1-3,H3057-1752A
1163105165019101627Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT2,1-3,H3057-1752B
1164105165019101628Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,1-3,H3083-7;12-1748A
1165105165019101628Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT6,1-3,H3083-7;12-1748B
1166105165019101634Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT4,8-10,E2073-1525-
1167105165019101635Điều khiển logic2Nguyễn Kim ÁnhT5,3-5,E4013-1535-
1168105165019101657Điều khiển logic2Lâm Tăng ĐứcT2,3-5,H2033-1537-
1169105165319101722Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,6-7,F1063-1874A
1170105165319101722Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT3,6-7,F1063-1874B
1171105165319101725Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,6-7,F2083-1856A
1172105165319101725Trang bị điện2Nguyễn Quốc ĐịnhT4,6-7,F2083-1856B
1173105166019101657Thực tập Công nhân điện2Nguyễn Quang Chung18-2138-
1174105171019101527Đồ án Tốt nghiệp (DCN)10Khoa Điện74A
1175105171019101527Đồ án Tốt nghiệp (DCN)10Khoa Điện74B
1176105174019101635Xử lý tín hiệu số2Nguyễn Hoàng MaiT3,1-2,E3023-1533-
1177105190019101532Đồ án Tốt nghiệp (TDH)10Khoa Điện17A
1178105190019101532Đồ án Tốt nghiệp (TDH)10Khoa Điện17B
1179105224319101627ATN Kỹ thuật điện cao áp và vật liệu điện0.5Nguyễn Văn CảT3,7-10,I10112-1419-
1180105224319101627BTN Kỹ thuật điện cao áp và vật liệu điện0.5Nguyễn Văn CảT4,7-10,I10112-1428-
1181105224319101628ATN Kỹ thuật điện cao áp và vật liệu điện0.5Nguyễn Văn CảT2,7-10,I10112-1421-
1182105224319101628BTN Kỹ thuật điện cao áp và vật liệu điện0.5Nguyễn Văn CảT5,7-10,I10112-1415-
1183105230319101634Thực tập ứng dụng1Nguyễn Quang Chung16-1733-
1184105230319101635Thực tập ứng dụng1Trương Thị Bích Thanh16-1734-
1185105231319101736Kỹ thuật xung số2Trần Đình Khôi QuốcT4,7-9,A1413-1831-
1186105231319101737Kỹ thuật xung số2Trần Đình Khôi QuốcT5,3-5,E1123-1832-
1187105237019101819Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT2,7-9,E2063-1857A
1188105237019101819Kỹ thuật điện - điện tử ứng dụng2Phạm Quốc TháiT2,7-9,E2063-1857B
1189105238019101836Cơ sở lý thuyết mạch điện3Phan Văn HiềnT6,6-8,E3023-1838-
1190105238019101837Cơ sở lý thuyết mạch điện3Nguyễn Thị Ái NhiT3,2-5,E301A3-1844-
1191105239019101836Kiến tập nghề nghiệp0.5Trần Thị Minh Dung39-
1192105239019101837Kiến tập nghề nghiệp0.5Trần Thị Minh Dung43-
1193105243319101834Lý thuyết mạch4Nguyễn Thị Ái NhiT2,6-9,B3033-1840-
1194105243319101835Lý thuyết mạch4Phan Văn HiềnT7,1-4,E301A3-1841-
1195105248019101927Nhập môn ngành2Lê Hồng LâmT3,8-10,E2055-8;13-21A
1196105248019101927Nhập môn ngành2Lê Hồng LâmT3,8-10,E2055-8;13-21B
1197105248019101928Nhập môn ngành2Lê Đình DươngT5,8-10,F1095-8;13-21A
1198105248019101928Nhập môn ngành2Lê Đình DươngT5,8-10,F1095-8;13-21B
1199105248019101929Nhập môn ngành2Dương Minh QuânT7,1-3,HL3025-8;13-21-
1200105248019101930Nhập môn ngành2Dương Minh QuânT2,1-3,B3035-8;13-21-
1201105250019101836ATH Cơ sở lý thuyết mạch điện1Trần Anh TuấnT3,1-4,I20212-1617-
1202105250019101836BTH Cơ sở lý thuyết mạch điện1Trần Anh TuấnT3,7-10,I20212-1621-
1203105250019101837ATH Cơ sở lý thuyết mạch điện1Trần Anh TuấnT4,1-4,I20212-1623-
1204105250019101837BTH Cơ sở lý thuyết mạch điện1Trần Anh TuấnT4,7-10,I20212-1621-
1205105251019101834ATH Lý thuyết mạch1Trần Anh TuấnT5,1-4,I20212-1625-
1206105251019101834BTH Lý thuyết mạch1Trần Anh TuấnT5,7-10,I20212-1618-
1207105251019101835ATH Lý thuyết mạch1Trần Anh TuấnT2,1-4,I20212-1625-
1208105251019101835BTH Lý thuyết mạch1Trần Anh TuấnT2,7-10,I20212-1613-
1209106001319101838Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT2,2-5,F2083-8;11-1765A
1210106001319101838Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT2,2-5,F2083-8;11-1765B
1211106001319101839Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,6-9,F2063-5;8-1764A
1212106001319101839Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT7,6-9,F2063-5;8-1764B
1213106001319101840Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT2,7-10,F2083-6;9-1765A
1214106001319101840Cấu kiện Điện tử3Phan Trần Đăng KhoaT2,7-10,F2083-6;9-1765B
1215106002319101838Lý thuyết Mạch điện tử 13Tăng Anh TuấnT3,7-10,E3033-8;11-1767A
1216106002319101838Lý thuyết Mạch điện tử 13Tăng Anh TuấnT3,7-10,E3033-8;11-1767B
1217106002319101839Lý thuyết Mạch điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,7-10,F4073-5;8-1764A
1218106002319101839Lý thuyết Mạch điện tử 13Nguyễn Duy Nhật ViễnT3,7-10,F4073-5;8-1764B
1219106002319101840Lý thuyết Mạch điện tử 13Tăng Anh TuấnT6,1-4,H3033-6;9-1767A
1220106002319101840Lý thuyết Mạch điện tử 13Tăng Anh TuấnT6,1-4,H3033-6;9-1767B
1221106003319101838ATN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT5,7-10,C12011-1535-
1222106003319101838BTN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT6,1-4,C12011-1536-
1223106003319101839ATN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT4,7-10,C12011-1535-
1224106003319101839BTN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT5,1-4,C12011-1535-
1225106003319101840ATN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT6,7-10,C12011-1536-
1226106003319101840BTN Cấu kiện điện tử1Vũ Vân ThanhT7,7-10,C12011-1514-
1227106010319101738ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT6,1-4,C1206-1030-
1228106010319101738BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT7,1-4,C1206-1038-
1229106010319101739ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT6,7-10,C1206-1035-
1230106010319101739BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT7,7-10,C1206-1034-
1231106010319101740BTN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT3,1-4,C12011-1537-
1232106010319101741ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT2,7-10,C12011-1518-
1233106010319101742ATN Kỹ thuật số1Vũ Vân ThanhT4,1-4,C12011-1511-
1234106016219101640Kỹ thuật Vi xử lý3Hồ Viết ViệtT6,1-4,H2023-1440-
1235106019319101738ATH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT4,7-10,C2096-1050A
1236106019319101738ATH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT4,7-10,C2096-1050B
1237106019319101738BTH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT5,1-4,C2096-1047A
1238106019319101738BTH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT5,1-4,C2096-1047B
1239106019319101739BTH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,7-10,C2096-1049A
1240106019319101739BTH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT3,7-10,C2096-1049B
1241106019319101740ATH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT4,1-4,C2096-1036-
1242106019319101740BTH Kỹ thuật lập trình1Trần Văn LícT5,7-10,C2096-1029-
1243106033319101638Truyền sóng2Nguyễn Văn CườngT2,1-2,H2013-1722-
1244106038319101639ATN Vi xử lý & Vi điều khiển1Trần Văn LícT6,1-4,C121B6-1029-
1245106040319101640Truyền số liệu2Ngô Minh TríT7,7-9,H2023-1337-
1246106047319101639Công nghệ vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT7,7-9,H2013-1750A
1247106047319101639Công nghệ vi điện tử2Nguyễn Văn CườngT7,7-9,H2013-1750B
1248106050319101639Điều khiển logic2Lê XứngT5,8-10,H2013-1728-
1249106054319101638Kỹ thuật Anten2Nguyễn Văn CườngT7,1-2,H2013-1732-
1250106075219101657Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Thị Hồng YếnT4,1-4,H2033-1545-
1251106075219101738Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT6,7-9,H2063-1872A
1252106075219101738Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT6,7-9,H2063-1872B
1253106075219101739Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT7,1-3,F1013-1870A
1254106075219101739Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Văn TuấnT7,1-3,F1013-1870B
1255106075219101740Kỹ thuật Mạch điện tử 23Nguyễn Thị Hồng YếnT4,7-9,F2073-1822-
1256106076319101638Thông tin di động2Nguyễn Lê HùngT3,1-2,H2013-1724-
1257106082219101639Điện tử ứng dụng2Nguyễn Văn PhòngT5,6-7,H2013-1735-
1258106083219101639Kỹ thuật Vi điều khiển2Huỳnh Việt ThắngT4,7-9,H2013-1732-
1259106097219101657ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT3,7-10,C12011-1531-
1260106097219101738ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT2,7-10,C1206-1035-
1261106097219101738BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT3,1-4,C1206-1036-
1262106097219101739ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT2,1-4,C1206-1033-
1263106097219101739BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT3,7-10,C1206-1020-
1264106097219101740ATN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT4,1-4,C1206-1035-
1265106097219101740BTN Kỹ thuật mạch điện tử1Vũ Vân ThanhT5,7-10,C1206-1027-
1266106098319101638Đồ án Điện tử thông tin2Bộ môn KTVTT2,4-5,H2013-1726-
1267106105319101639ATN Điều khiển logic1Lê XứngT3,1-5,C121B6-1025-
1268106106219101722Kỹ thuật Điện tử2Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,8-9,F1063-1872A
1269106106219101722Kỹ thuật Điện tử2Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,8-9,F1063-1872B
1270106106219101723Kỹ thuật Điện tử (++)2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,F1073-1870A
1271106106219101723Kỹ thuật Điện tử (++)2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,1-2,F1073-1870B
1272106106219101725Kỹ thuật Điện tử2Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,1-2,F3023-1872A
1273106106219101725Kỹ thuật Điện tử2Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,1-2,F3023-1872B
1274106107219101704Kỹ thuật xung số3Nguyễn Văn PhòngT6,3-5,H2053-1880A
1275106107219101704Kỹ thuật xung số3Nguyễn Văn PhòngT6,3-5,H2053-1880B
1276106107219101705Kỹ thuật xung số3Nguyễn Văn PhòngT4,6-8,F1073-1880A
1277106107219101705Kỹ thuật xung số3Nguyễn Văn PhòngT4,6-8,F1073-1880B
1278106113319101540Đồ án Tốt nghiệp (KTMT)10Khoa Điện tử - VT58A
1279106113319101540Đồ án Tốt nghiệp (KTMT)10Khoa Điện tử - VT58B
1280106114319101539Đồ án Tốt nghiệp (KTDT)10Khoa Điện tử - VT29-
1281106115319101538Đồ án Tốt nghiệp (KTVT)10Khoa Điện tử - VT28-
1282106116219101838Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT2,7-9,XP9-938-
1283106116219101839Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,XP6-659A
1284106116219101839Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-9,XP6-659B
1285106116219101840Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Hồng YếnT5,6-8,XP7-769A
1286106116219101840Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Hồng YếnT5,6-8,XP7-769B
1287106116219101938Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT7,4-5,HL3055-8;13-21A
1288106116219101938Nhập môn ngành2Nguyễn Tấn HưngT7,4-5,HL3055-8;13-21B
1289106116219101939Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,7-9,HL3055-8;13-21A
1290106116219101939Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT6,7-9,HL3055-8;13-21B
1291106116219101940Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Hồng YếnT6,1-3,E3025-8;13-21A
1292106116219101940Nhập môn ngành2Nguyễn Thị Hồng YếnT6,1-3,E3025-8;13-21B
1293106116219101941Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT5,7-9,B2085-8;13-21A
1294106116219101941Nhập môn ngành2Hoàng Lê Uyên ThụcT5,7-9,B2085-8;13-21B
1295106117319101605AĐồ án Điện tử ứng dụng2Bộ môn KTĐTT6,1-2,XP3-8;13-1722-
1296106117319101605BĐồ án Điện tử ứng dụng2Bộ môn KTĐTT6,3-4,XP3-8;13-175-
1297106117319101606AĐồ án Điện tử ứng dụng2Bộ môn KTĐTT4,3-4,XP3-8;13-1725-
1298106117319101606BĐồ án Điện tử ứng dụng2Bộ môn KTĐTT6,9-10,XP3-8;13-1725-
1299106118019101738Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT5,7-9,F3023-1876A
1300106118019101738Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT5,7-9,F3023-1876B
1301106118019101739Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT6,1-3,F3073-1875A
1302106118019101739Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT6,1-3,F3073-1875B
1303106118019101740Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT3,7-9,H1043-1867A
1304106118019101740Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT3,7-9,H1043-1867B
1305106118019101741Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT2,1-3,E110B3-1828-
1306106118019101742Kỹ thuật số3Huỳnh Việt ThắngT2,7-9,E1123-1821-
1307106119019101738Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT3,6-8,H2063-1871A
1308106119019101738Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT3,6-8,H2063-1871B
1309106119019101739Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,3-5,F3063-1880A
1310106119019101739Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,3-5,F3063-1880B
1311106119019101740Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT6,1-3,F2063-1871A
1312106119019101740Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT6,1-3,F2063-1871B
1313106119019101742Tín hiệu & Hệ thống3Bùi Thị Minh TúT5,7-9,H1023-1834-
1314106120019101738ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT5,1-4,C20911-1549A
1315106120019101738ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT5,1-4,C20911-1549B
1316106120019101739ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT2,1-4,C20911-1550A
1317106120019101739ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT2,1-4,C20911-1550B
1318106120019101739BTN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT3,7-10,C20911-1539-
1319106120019101740ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT6,7-10,C20911-1531-
1320106120019101740BTN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT7,7-10,C20911-1531-
1321106120019101741ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT3,1-4,C20911-1511-
1322106120019101742ATN Tín hiệu & Hệ thống1Võ Duy PhúcT7,1-4,C2096-1012-
1323106122019101738Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,F1013-1880A
1324106122019101738Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT2,4-5,F1013-1880B
1325106122019101739Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,1-2,F3063-1884A
1326106122019101739Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT5,1-2,F3063-1884B
1327106122019101740Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,4-5,F2063-1880A
1328106122019101740Kỹ thuật lập trình2Nguyễn Duy Nhật ViễnT6,4-5,F2063-1880B
1329106124019101639Điện tử thông tin2Nguyễn Thị Hồng YếnT2,7-9,H1073-1720-
1330106127019101638ATN KT Anten1Võ Duy PhúcT2,7-10,C20911-1525-
1331106127019101641ATN KT Anten1Võ Duy PhúcT6,7-10,C2096-1019-
1332106127019101642ATN KT Anten1Võ Duy PhúcT3,1-4,C2096-105-
1333106129019101638Thực tập công nhân VT2.5Lê Hồng NamT2,7-10,XTT; T3,7-10,XTT; T4,7-10,XTT; T5,7-10,XTT; T6,7-10,XTT3-922-
1334106130019101639Thực tập công nhân ĐT2.5Lê Hồng NamT2,1-4,XTT; T3,1-4,XTT; T4,1-4,XTT; T5,1-4,XTT; T6,1-4,XTT11-1721-
1335106131019101640Thực tập công nhân MT2.5Lê Hồng NamT2,7-10,XTT; T3,7-10,XTT; T4,7-10,XTT; T5,7-10,XTT; T6,7-10,XTT3-939-
1336106132019101638Kỹ thuật Truyền hình2Nguyễn Văn TuấnT6,1-3,H2013-1728-
1337106135019101640Thiết kế bộ lọc số2Hồ Phước TiếnT5,2-3,H2023-1337-
1338106136019101640ATN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT4,7-10,C20915-1750A
1339106136019101640ATN Thiết kế bộ lọc số1Thái Văn TiếnT4,7-10,C20915-1750B
1340106138019101640ATN Mạng máy tính1Trần Văn LícT5,7-10,C20911-1551A
1341106138019101640ATN Mạng máy tính1Trần Văn LícT5,7-10,C20911-1551B
1342106146319101640ATN KT Vi xử lý1Trần Văn LícT7,1-4,C121B11-1545-
1343106148319101638Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,2-3,H2013-1727-
1344106149319101641ATN Mạng TT máy tính1Trần Văn LícT2,7-10,C2096-1022-
1345106149319101642ATN Mạng TT máy tính1Trần Văn LícT7,7-10,C2096-1011-
1346106150319101639ATN Điện tử ứng dụng1Lê Hồng NamT2,1-5,C1216-1043-
134710615401910XX57Đồ án Tốt nghiệp (SPKT ĐT-T)10Khoa Điện tử - VT1-
1348106171019101640Kỹ thuật nhận dạng2Hoàng Lê Uyên ThụcT2,1-2,H2023-1339-
1349106190319101738Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,F1013-1870A
1350106190319101738Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,1-3,F1013-1870B
1351106190319101739Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT4,1-3,F1023-1872A
1352106190319101739Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT4,1-3,F1023-1872B
1353106190319101740Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,6-8,F1033-1869A
1354106190319101740Trường điện từ3Tăng Tấn ChiếnT2,6-8,F1033-1869B
1355106191319101638ATN thông tin số1Võ Duy PhúcT4,7-10,C20911-1428-
1356106195019101841Toán chuyên ngành4Ngô Minh TríT4,7-10,E4033-1844-
1357106196319101741Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT3,7-10,E110A3-1830-
1358106196319101742Điện tử tương tự4Nguyễn Văn TuấnT4,7-10,B3033-1817-
1359106197019101741Trường điện từ4Tăng Tấn ChiếnT5,1-4,E110B3-1832-
1360106197019101742Trường điện từ4Tăng Tấn ChiếnT3,7-10,E110B3-1817-
1361106197319101741ATN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT4,7-10,C1206-1021-
1362106197319101741BTN điện tử tương tự1Vũ Vân ThanhT5,1-4,C1206-107-
1363106200319101641Mạng thông tin máy tính3Tăng Anh TuấnT2,1-3,H1023-1723-
1364106200319101642Mạng thông tin máy tính3Tăng Anh TuấnT4,7-9,H1023-1722-
1365106201319101641Công nghệ vi điện tử và VLSI3Nguyễn Văn CườngT5,1-4,H1023-1722-
1366106201319101642Công nghệ vi điện tử và VLSI3Nguyễn Văn CườngT3,7-9,H1023-1722-
1367106202319101641Kỹ thuật Anten3Nguyễn Văn CườngT7,3-5,H1023-1722-
1368106202319101642Kỹ thuật Anten3Nguyễn Văn CườngT6,7-9,H1023-1720-
1369106203319101641Hệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT3,2-4,H1023-1719-
1370106203319101642Hệ thống nhúng3Hồ Viết ViệtT2,7-9,H1023-1722-
1371106204319101641Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,7-10,XTT; T3,7-10,XTT; T4,7-10,XTT; T5,7-10,XTT; T6,7-10,XTT11-1722-
1372106204319101642Thực tập công nhân2Lê Hồng NamT2,1-4,XTT; T3,1-4,XTT; T4,1-4,XTT; T5,1-4,XTT; T6,1-4,XTT11-1711-
1373106205319101641Đồ án 22Khoa Điện tử - VTT7,1-2,XP3-1722-
1374106205319101642Đồ án 22Khoa Điện tử - VTT5,7-8,XP3-1722-
1375106208019101938Kỹ năng mềm 11Nguyễn Tấn HưngT7,1-3,HL3055-8;13-21A
1376106208019101938Kỹ năng mềm 11Nguyễn Tấn HưngT7,1-3,HL3055-8;13-21B
1377106208019101939Kỹ năng mềm 11Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-8,E2085-8;13-21A
1378106208019101939Kỹ năng mềm 11Hoàng Lê Uyên ThụcT2,7-8,E2085-8;13-21B
1379106208019101940Kỹ năng mềm 11Nguyễn Thị Hồng YếnT6,4-5,E4015-8;13-21A
1380106208019101940Kỹ năng mềm 11Nguyễn Thị Hồng YếnT6,4-5,E4015-8;13-21B
1381106208019101941Kỹ năng mềm 11Hoàng Lê Uyên ThụcT2,9-10,E2085-8;13-21A
1382106208019101941Kỹ năng mềm 11Hoàng Lê Uyên ThụcT2,9-10,E2085-8;13-21B
1383106208319101640Mạng thông tin máy tính2Hồ Viết ViệtT5,4-5,H2013-1337-
1384106209319101938TN Vật lý điện từ-381Võ Duy PhúcT3,7-10,C20916-2047A
1385106209319101938TN Vật lý điện từ-381Võ Duy PhúcT3,7-10,C20916-2047B
1386106209319101939TN Vật lý điện từ-391Võ Duy PhúcT4,7-10,C20916-2047A
1387106209319101939TN Vật lý điện từ-391Võ Duy PhúcT4,7-10,C20916-2047B
1388106209319101940TN Vật lý điện từ-401Võ Duy PhúcT2,7-10,C20916-2047A
1389106209319101940TN Vật lý điện từ-401Võ Duy PhúcT2,7-10,C20916-2047B
1390106209319101941TN Vật lý điện từ-411Võ Duy PhúcT6,1-4,C20916-2048A
1391106209319101941TN Vật lý điện từ-411Võ Duy PhúcT6,1-4,C20916-2048B
1392106210019101841Vật lý hiện đại3Nguyễn Văn CườngT2,8-10,E4043-1843-
1393106211019101841Vật lý chuyên ngành3Phan Trần Đăng KhoaT4,1-3,F4043-1843-
1394106212019101841Lý thuyết mạch điện tử3Tăng Anh TuấnT5,1-4,E4043-1843-
1395106213019101841Phương pháp tính2Hồ Phước TiếnT2,6-7,E4043-1843-
1396106214319101938Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT5,6-9,B2095-8;13-21A
1397106214319101938Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT5,6-9,B2095-8;13-21B
1398106214319101939Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT6,2-5,E301B5-8;13-21A
1399106214319101939Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT6,2-5,E301B5-8;13-21B
1400106214319101940Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4045-8;13-21A
1401106214319101940Vật lý điện từ4Phan Trần Đăng KhoaT3,7-10,F4045-8;13-21B
1402106214319101941Vật lý điện từ4Bùi Thị Minh TúT4,2-5,E4045-8;13-21A
1403106214319101941Vật lý điện từ4Bùi Thị Minh TúT4,2-5,E4045-8;13-21B
1404106216019101806Kỹ thuật điện tử1Đặng Phước VinhT4,4-5,E3023-1049A
1405106216019101806Kỹ thuật điện tử1Đặng Phước VinhT4,4-5,E3023-1049B
1406106217019101841ATN Lý thuyết mạch điện tử0.5Tăng Anh TuấnT2,1-4,C20916-1835-
1407106217019101841BTN Lý thuyết mạch điện tử0.5Tăng Anh TuấnT3,1-4,C20916-188-
1408107004319101648Cơ sở Thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT7,1-3,H2023-1354A
1409107004319101648Cơ sở Thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT7,1-3,H2023-1354B
1410107004319101746Cơ sở Thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT4,6-7,E301A3-1828-
1411107004319101747Cơ sở Thiết kế nhà máy2Trần Thế TruyềnT3,3-4,A1363-1823-
1412107004319101750Cơ sở Thiết kế nhà máy2Nguyễn Văn DũngT5,1-2,H2083-1854A
1413107004319101750Cơ sở Thiết kế nhà máy2Nguyễn Văn DũngT5,1-2,H2083-1854B
1414107004319101751Cơ sở Thiết kế nhà máy2Nguyễn Văn DũngT5,3-4,H1083-1837-
1415107006319101651Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT2,7-9,H3033-1328-
1416107006319101653Thiết kế mô phỏng2Lê Thị Như ÝT4,8-10,F4043-1335-
1417107007319101948CS LT hoá học2Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4099-21A
1418107007319101948CS LT hoá học2Nguyễn Thị Thanh XuânT5,7-9,F4099-21B
1419107007319101950CS LT hoá học2Phạm Cẩm NamT6,8-10,F1069-21A
1420107007319101950CS LT hoá học2Phạm Cẩm NamT6,8-10,F1069-21B
1421107007319101951CS LT hoá học2Dương Thế HyT6,7-9,F1089-21A
1422107007319101951CS LT hoá học2Dương Thế HyT6,7-9,F1089-21B
1423107012319101748ATN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT2,1-5,A12414-1820-
1424107012319101748BTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT3,1-5,A12414-1820-
1425107012319101748CTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT4,1-5,A12414-1820-
1426107012319101748DTN Hoá sinh 11Võ Công TuấnT5,1-5,A12414-1812-
1427107014319101648Kỹ thuật Sinh học phân tử2Ngô Thái Bích VânT4,7-9,H2023-1346A
1428107014319101648Kỹ thuật Sinh học phân tử2Ngô Thái Bích VânT4,7-9,H2023-1346B
1429107015319101648KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT5,7-9,H2023-1349A
1430107015319101648KT Phân tích trong CN sinh học2Nguyễn Hoàng MinhT5,7-9,H2023-1349B
1431107017319101648Thực tập Công nhân (SH)2Nguyễn Hoàng Minh14-1745A
1432107017319101648Thực tập Công nhân (SH)2Nguyễn Hoàng Minh14-1745B
1433107021319101745Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT3,6-7,F1033-1876A
1434107021319101745Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT3,6-7,F1033-1876B
1435107021319101746Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Lê Ngọc TrungT2,6-7,E3023-1823-
1436107021319101747Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Lê Ngọc TrungT3,1-2,A1363-1825-
1437107021319101748Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT2,6-7,H2053-1872A
1438107021319101748Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Phạm Đình HòaT2,6-7,H2053-1872B
1439107021319101750Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,1-2,H2083-1860A
1440107021319101750Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,1-2,H2083-1860B
1441107021319101751Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,8-9,H2083-1834-
1442107021319101752Quá trình & thiết bị truyền nhiệt2Trương Hữu TrìT2,3-4,A1423-1827-
1443107024319101748ATN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT4,1-4,D1129-1330-
1444107024319101748BTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT5,1-4.D1129-1325-
1445107024319101748CTN Quá trình & TB CN hoá học1Nguyễn Kim SơnT5,7-10,D1129-1328-
1446107030319101550Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H1)10Khoa Hóa24-
1447107031319101650Thực tập Công nhân (Silicat)2Hồ Viết Thắng14-1720-
1448107033319101548Đồ án Tốt nghiệp (Sinh học)10Khoa Hóa40-
1449107035319101545Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)10Khoa Hóa110A
1450107035319101545Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)10Khoa Hóa110B
1451107035319101545Đồ án Tốt nghiệp (CNTP)10Khoa Hóa110C
1452107042319101650ATN Công nghệ SX chất kết dính1Võ Thị Thu HiềnT3,1-4,D1116-1018-
1453107046319101650ATN Công nghệ sản xuất thuỷ tinh1Võ Thị Thu HiềnT2,1-4,D1116-1018-
1454107049319101650Thiết bị nhiệt 23Phạm Cẩm NamT3,6-8,H103; T7,4-5,H1033-1321-
1455107050319101650Phân tích Silicat1Dương Thị Hồng PhấnT6,9-10,H1033-1322-
1456107056319101653Công nghệ Lọc dầu 12Nguyễn Thị Thanh XuânT5,3-5,F4043-1336-
1457107057319101653ATN Công nghệ lọc dầu1Trương Hữu TrìT3,1-4,D21010-1314-
1458107057319101653BTN Công nghệ lọc dầu1Nguyễn Thị Thanh XuânT3,1-4,D21510-130
1459107068319101751Hoá học cao phân tử2Đoàn Thị Thu LoanT3,7-8,A1363-1846A
1460107068319101751Hoá học cao phân tử2Đoàn Thị Thu LoanT3,7-8,A1363-1846B
1461107073319101651Gia công Composite2Đoàn Thị Thu LoanT5,7-9,H3033-1341-
1462107081319101651Gia công Sợi hoá học2Phan Thế AnhT3,7-9,H3033-1341-
1463107082319101651Công nghệ Keo dán2Phan Thị Thúy HằngT6,7-9,H3033-1341-
1464107119319101647Bảo quản thực phẩm2Nguyễn Thị Trúc LoanT6,6-8,E110B3-1315-
1465107125319101647Công nghệ Lên men3Ngô Thị Minh PhươngT3,1-4,E110B3-135-
1466107158319101647Phân tích Thực phẩm3Đặng Minh NhậtT7,1-5,E110B3-1314-
1467107159319101647ATN Phân tích thực phẩm1Huỳnh ĐứcT2,1-5,D1038-1213-
1468107173319101650Đồ án Công nghệ 1 (Silicat)2Bộ môn CNVLT5,1-3,XP3-1321-
1469107176319101651Đồ án Công nghệ 1 (Polymer)2Bộ môn CNVLT6,9-10,XP3-1340-
1470107179319101653AĐồ án Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Bộ môn Hóa dầuT3,1-2,XP3-1324-
1471107179319101653BĐồ án Công nghệ 1 (Hoá dầu)2Bộ môn Hóa dầuT3,3-4,XP3-1310-
1472107197219101948ATN Cơ sở lý thuyết hoá học-48A1Võ Thị Thu HiềnT2,7-10, D11113-1627-
1473107197219101948BTN Cơ sở lý thuyết hoá học-48B1Võ Thị Thu HiềnT3,1-4,D11113-1626-
1474107197219101948CTN Cơ sở lý thuyết hoá học-48C1Võ Thị Thu HiềnT2,7-10,D11117-2027-
1475107197219101948DTN Cơ sở lý thuyết hoá học-48D1Võ Thị Thu HiềnT5,7-10,D11117-2025-
1476107197219101950ATN Cơ sở lý thuyết hoá học-50A1Võ Thị Thu HiềnT3,7-10,D11113-1627-
1477107197219101950BTN Cơ sở lý thuyết hoá học-50B1Võ Thị Thu HiềnT4,7-10,D11113-1627-
1478107197219101951ATN Cơ sở lý thuyết hoá học-51A1Võ Thị Thu HiềnT2,1-4,D11117-2027-
1479107197219101951BTN Cơ sở lý thuyết hoá học-51B1Võ Thị Thu HiềnT2,1-4,D11113-1626-
1480107198219101752ATN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT2,7-10,D1096-1025-
1481107198219101852ATN Hoá lý1Huỳnh Thị Thanh ThắngT6,7-10,D10912-1622-
1482107213219101750Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT3,1-2,H2083-1855A
1483107213219101750Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT3,1-2,H2083-1855B
1484107213219101751Vật liệu học đại cương2Nguyễn Văn DũngT2,6-7,H2083-1826-
1485107224319101651Gia công Nhựa nhiệt dẻo2Dương Thế HyT4,7-9,H3033-1339-
1486107230319101653Chưng cất đa cấu tử2Nguyễn Thị Thanh XuânT7,8-10,E2083-1336-
1487107231319101653Thực tập Công nhân (hoá dầu)2Nguyễn Thị Diệu Hằng14-1734-
1488107232319101552Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)10Khoa Hóa63A
1489107232319101552Đồ án Tốt nghiệp (Hoá dầu)10Khoa Hóa63B
1490107235319101651Thực tập Công nhân (polymer)2Phan Thị Thúy Hằng14-1740-
1491107237319101651ATN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT2,1-4,D2079-1321-
1492107237319101651BTN Gia công composite1Nguyễn Kim SơnT3,1-4,D2079-1320-
1493107240319101745ATN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,1-4,D1056-1025-
1494107240319101745BTN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,1-4,D1056-1017-
1495107240319101745CTN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,7-10,D1056-1024-
1496107240319101745DTN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-4,D1056-1010-
1497107240319101746ATN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,1-4,D10511-150
1498107240319101746BTN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,7-10,D10511-1525-
1499107240319101747ATN Hoá sinh thực phẩm1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,7-10,D10511-1525-
1500107241319101645Thực tập Công nhân (TP)2Nguyễn Thị Đông Phương14-1765A
1501107241319101645Thực tập Công nhân (TP)2Nguyễn Thị Đông Phương14-1765B
1502107241319101647Thực tập Công nhân (TP)2Nguyễn Thị Đông Phương14-1713-
1503107257019101844Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT2,1-3,17-1768A
1504107257019101844Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế TruyềnT2,1-3,17-1768B
1505107257019101845Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế Truyền17-1751A
1506107257019101845Nhập môn ngành CNTP2Trần Thế Truyền17-1751B
1507107257019101945Nhập môn ngành2Trần Thế TruyềnT7,6-7,HL3019-15;17-23-
1508107257019101946Nhập môn ngành2Trần Thế TruyềnT7,8-10,HL3019-15;17-23-
1509107257019101947Nhập môn ngành2Trần Thế TruyềnT6,7-9,HL3019-15;17-23-
1510107257219101885Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT6,4-5,F4073-1875A
1511107257219101885Kỹ thuật hóa2Phạm Đình HòaT6,4-5,F4073-1875B
1512107259219101779Vi sinh & Quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT6,4-5,H2083-1852A
1513107259219101779Vi sinh & Quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT6,4-5,H2083-1852B
1514107259219101781Vi sinh & Quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT6,2-3,H2073-1860A
1515107259219101781Vi sinh & Quá trình vi sinh vật2Đặng Quang HảiT6,2-3,H2073-1860B
1516107260219101779Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT4,3-5,H1043-1855A
1517107260219101779Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT4,3-5,H1043-1855B
1518107260219101781Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT6,8-10,H1083-1859A
1519107260219101781Quá trình chuyển khối3Lê Ngọc TrungT6,8-10,H1083-1859B
1520107261219101848ATN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu HiềnT2,7-10,D1116-1026-
1521107261219101848BTN Hóa vô cơ0.5Võ Thị Thu HiềnT3,7-10,D1116-1031-
1522107262219101848Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT5,9-10,H2043-1860A
1523107262219101848Hóa vô cơ2Nguyễn Văn DũngT5,9-10,H2043-1860B
1524107263219101846ATN Hóa hữu cơ1Huỳnh Thị Thanh ThắngT2,1-4,D1096-1022-
1525107263219101846BTN Hóa hữu cơ1Huỳnh Thị Thanh ThắngT3,1-4,D1096-107-
1526107263219101847ATN Hóa hữu cơ1Huỳnh Thị Thanh ThắngT3,7-10,D1096-1017-
1527107263219101847BTN Hóa hữu cơ1Huỳnh Thị Thanh ThắngT4,1-4,D1096-1018-
1528107264219101844Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-4,F4053-1570A
1529107264219101844Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT6,1-4,F4053-1570B
1530107264219101845Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT7,1-4,F3063-1565A
1531107264219101845Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT7,1-4,F3063-1565B
1532107264219101848Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT5,6-8,H2043-1864A
1533107264219101848Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT5,6-8,H2043-1864B
1534107264219101850Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT2,8-10,F4073-1845A
1535107264219101850Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT2,8-10,F4073-1845B
1536107264219101851Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT3,8-10,B3013-1865A
1537107264219101851Hóa lý 13Lê Ngọc TrungT3,8-10,B3013-1865B
1538107265219101852Quá trình thủy lực & cơ học2Phạm Thị Đoan TrinhT3,1-2,HL3023-1827-
1539107266319101748Hóa sinh 12Bùi Xuân ĐôngT4,8-9,H2053-1870A
1540107266319101748Hóa sinh 12Bùi Xuân ĐôngT4,8-9,H2053-1870B
1541107267319101748Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT3,6-7,H2053-1857A
1542107267319101748Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT3,6-7,H2053-1857B
1543107267319101750Quá trình & Thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT3,3-4,H2083-1859A
1544107267319101750Quá trình & Thiết bị truyền chất2Lê Ngọc TrungT3,3-4,H2083-1859B
1545107267319101751Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT7,6-7,E2083-1853A
1546107267319101751Quá trình & Thiết bị truyền chất2Nguyễn Thị Thanh XuânT7,6-7,E2083-1853B
1547107268319101745Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT5,6-8,F3063-1875A
1548107268319101745Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT5,6-8,F3063-1875B
1549107268319101746Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT6,6-8,E301A3-1813-
1550107268319101747Phương pháp tính3Đặng Minh NhậtT5,1-3,A1343-1813-
1551107268319101748Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT3,8-10,H2053-1858A
1552107268319101748Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT3,8-10,H2053-1858B
1553107268319101750Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT2,3-5,H2083-1840-
1554107268319101751Phương pháp tính3Phạm Thị Đoan TrinhT4,8-10,H2083-1837-
1555107269319101748Sinh học đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,8-10,H2053-1869A
1556107269319101748Sinh học đại cương3Lê Lý Thùy TrâmT2,8-10,H2053-1869B
1557107271319101745Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT3,9-10,F1033-1866A
1558107271319101745Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT3,9-10,F1033-1866B
1559107271319101750Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,4-5,H2083-1856A
1560107271319101750Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT4,4-5,H2083-1856B
1561107271319101751Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT5,9-10,F1073-1847A
1562107271319101751Hóa phân tích2Bùi Xuân VữngT5,9-10,F1073-1847B
1563107272319101745ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT3,1-4,D1056-1020-
1564107272319101745BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT4,7-10,D2056-1022-
1565107272319101745CTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT6,1-4,D2056-1021-
1566107272319101745DTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT6,7-10,D2056-1020-
1567107272319101750ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,7-10,D20511-1323-
1568107272319101751ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT2,1-4,D20511-1312-
1569107272319101751BTN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT3,1-4,D20511-1320-
1570107272319101852ATN hóa phân tích1Lê Thị Tuyết AnhT5,7-10,D2056-1021-
1571107275319101750ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT5,3-4,H2083-1839-
1572107275319101751ATLĐ và vệ sinh CN1Dương Thị Hồng PhấnT5,1-2,H1083-1837-
1573107277319101648Công nghệ Vi sinh vật 2Lê Lý Thùy TrâmT6,2-4,H4023-1346A
1574107277319101648Công nghệ Vi sinh vật 2Lê Lý Thùy TrâmT6,2-4,H4023-1346B
1575107278319101648ATN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT2,1-4,A1246-1021-
1576107278319101648BTN Công nghệ Vi sinh vật1Phạm Thị Kim ThảoT3,1-4,A1246-1025-
1577107279319101648ATN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT4,1-4,A1246-1021-
1578107279319101648BTN kỹ thuật sinh học phân tử1Phạm Thị Kim ThảoT5,1-4,A1246-1025-
1579107280319101648Quá trình và thiết bị Công nghệ Sinh học2Tạ Ngọc LyT3,6-8,H2023-1346A
1580107280319101648Quá trình và thiết bị Công nghệ Sinh học2Tạ Ngọc LyT3,6-8,H2023-1346B
1581107282319101648Toán chuyên ngành3Nguyễn Thị Minh XuânT2,7-10,H2023-1358A
1582107282319101648Toán chuyên ngành3Nguyễn Thị Minh XuânT2,7-10,H2023-1358B
1583107284319101752Hóa lý 22Nguyễn Đình LâmT3,8-10,A1423-1826-
1584107285319101745Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,6-7,H4013-1877A
1585107285319101745Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,6-7,H4013-1877B
1586107285319101746Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,7-8,E301A3-1830-
1587107285319101747Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,1-2,B2093-1821-
1588107286319101745ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,1-4,D10611-1520-
1589107286319101745BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,7-10,D10611-1520-
1590107286319101745CTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,1-4,D10611-1514-
1591107286319101745DTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,7-10,D10611-1520-
1592107286319101746ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT2,1-4,D10611-1516-
1593107286319101746BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-4,D10611-1520-
1594107286319101747ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,7-10,D10611-1520-
1595107286319101846ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT4,1-4,D1066-1020-
1596107286319101846BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT5,7-10,D1066-106-
1597107286319101847ATN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,1-4,D1066-1018-
1598107286319101847BTN Vi sinh đại cương1Nguyễn Thị Minh NguyệtT6,7-10,D1066-1017-
1599107290319101645Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,1-2,F307; T6,6-8,F3073-1350A
1600107290319101645Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT2,1-2,F307; T6,6-8,F3073-1350B
1601107290319101647Cơ sở kỹ thuật thực phẩm3Trần Thế TruyềnT4,8-10,E110B; T6,9-10,E110B3-1313-
1602107291319101745Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn Thị Minh XuânT7,7-9,H2053-1875A
1603107291319101745Toán chuyên ngành CNTP3Nguyễn Thị Minh XuânT7,7-9,H2053-1875B
1604107292319101645ATN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT3,1-5,D1046-817-
1605107292319101645BTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT5,1-5,D1046-820-
1606107292319101645CTN Đánh giá cảm quan0.5Huỳnh ĐứcT6,1-5,D1046-820-
1607107293319101645Dụng cụ đo lường và thiết bị TP3Trương Thị Minh HạnhT2,3-4,F307; T5,7-9,F3073-1367A
1608107293319101645Dụng cụ đo lường và thiết bị TP3Trương Thị Minh HạnhT2,3-4,F307; T5,7-9,F3073-1367B
1609107294319101645Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,8-10,F3073-1363A
1610107294319101645Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT4,8-10,F3073-1363B
1611107294319101647Kỹ thuật bao bì thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT2,6-8,E110B3-1313-
1612107295319101645AĐồ án CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT3,3-4,XP3-1318-
1613107295319101645BĐồ án CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT5,3-4,XP3-1324-
1614107295319101645CĐồ án CN Thực phẩm 21Nguyễn Thị Trúc LoanT6,3-4,XP3-1323-
1615107297319101647ATN Công nghệ lên men0.5Nguyễn Thị Minh NguyệtT3,7-10,D1066-88-
1616107298319101645AĐồ án CN Thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT3,1-2,XP3-1320-
1617107298319101645BĐồ án CN Thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT5,1-2,XP3-1323-
1618107298319101645CĐồ án CN Thực phẩm 31Trần Thế TruyềnT6,1-2,xp3-1322-
1619107303319101745Hóa sinh Thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,F3063-1878A
1620107303319101745Hóa sinh Thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT5,9-10,F3063-1878B
1621107303319101746Hóa sinh Thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT6,9-10,E301A3-1828-
1622107303319101747Hóa sinh Thực phẩm 12Đặng Minh NhậtT6,1-2,E1123-1823-
1623107305319101752Hóa học dầu mỏ 2Trương Hữu TrìT5,9-10,E4013-1827-
1624107306319101752ATN Hóa học dầu mỏ1Trương Hữu TrìT7,1-5,D2106-926-
1625107307319101752Cơ sở thiết kế nhà máy dầu khí2Trương Hữu TrìT5,7-8,E4013-1825-
1626107309319101653Quá trình Lọc tách trong công nghiệp dầu khí2Đặng Kim HoàngT4,6-7,F4043-1335-
1627107310319101653Công nghệ Lọc dầu 22Trương Hữu TrìT5,1-2,F4043-1337-
1628107312319101653Kỹ thuật khai thác dầu khí2Nguyễn Đình LâmT2,6-7,F4043-1315-
1629107318319101651ATN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT4,1-4,D2076-822-
1630107318319101651BTN Kỹ thuật gia công cao su0.5Nguyễn Kim SơnT5,1-4,D2076-819-
1631107321319101651ATN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT2,1-4,D2076-820-
1632107321319101651BTN Công nghệ keo dán0.5Nguyễn Kim SơnT3,1-4,D2076-821-
1633107323319101650ATN Phân tích silicat1Võ Thị Thu HiềnT5,1-4,D1116-1016-
1634107324319101650Công nghệ SX chất kết dính 3Hồ Viết ThắngT3,9-10,H103; T7,1-3,H1033-1321-
1635107326319101650Công nghệ SX thủy tinh 3Dương Thị Hồng PhấnT2,8-9,A144; T6,6-8,H1033-1322-
1636107336019101645Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,7-9,F3073-1364A
1637107336019101645Phát triển sản phẩm thực phẩm2Trương Thị Minh HạnhT3,7-9,F3073-1364B
1638107342319101551Đồ án Tốt nghiệp (CNVL_H4)10Khoa Hóa25-
1639107343119101870Hóa đại cương2Hồ Viết ThắngT4,6-7,B3013-1843-
1640107343119101932Hóa học ĐC2Phạm Cẩm NamT4,3-5,E2075-8;13-21A
1641107343119101932Hóa học ĐC2Phạm Cẩm NamT4,3-5,E2075-8;13-21B
1642107343119101933Hóa học ĐC2Dương Thế HyT4,3-5,F2095-8;13-21A
1643107343119101933Hóa học ĐC2Dương Thế HyT4,3-5,F2095-8;13-21B
1644107343119101934Hóa học ĐC2Phạm Cẩm NamT4,1-2,E2075-8;13-21A
1645107343119101934Hóa học ĐC2Phạm Cẩm NamT4,1-2,E2075-8;13-21B
1646107343119101935Hóa học ĐC2Dương Thế HyT4,1-2,F2095-8;13-21A
1647107343119101935Hóa học ĐC2Dương Thế HyT4,1-2,F2095-8;13-21B
1648107343119101936Hóa đại cương2Phạm Cẩm NamT5,7-10,B3015-8;13-21A
1649107343119101936Hóa đại cương2Phạm Cẩm NamT5,7-10,B3015-8;13-21B
1650107346319101645Quản lý chất lượng và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT2,7-9,F3073-1345A
1651107346319101645Quản lý chất lượng và đánh giá cảm quan TP2Mạc Thị Hà ThanhT2,7-9,F3073-1345B
1652107349319101746Sinh học2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,9-10,E301A3-1830-
1653107349319101747Sinh học2Nguyễn Thị Đông PhươngT2,3-4,B2093-1821-
1654107351019101647Đồ án CN thực phẩm1Nguyễn Thị Trúc LoanT2,9-10,E110B3-1313-
1655107354019101852Thực tập nhận thức1Nguyễn Đình Lâm10-1021-
1656107356319101852Hóa lý3Lê Ngọc TrungT4,7-10,A1363-1421-
1657107357319101846Hóa lý4Lê Ngọc TrungT7,7-10,E2063-1830-
1658107357319101847Hóa lý4Lê Ngọc TrungT5,1-4,B2093-1836-
1659107358319101846Hóa hữu cơ3Đoàn Thị Thu LoanT6,1-4,E2073-1831-
1660107358319101847Hóa hữu cơ3Đoàn Thị Thu LoanT7,1-4,E4013-1835-
1661107359319101846Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT6,6-7,E3033-1835-
1662107359319101847Vi sinh đại cương2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,1-2,B3033-1831-
1663107360019101847ADự án phát triển sản phẩm 1 (NCTT)2Nguyễn Thị Trúc LoanT2,3-4,HL3015-1826-
1664107360019101847BDự án phát triển sản phẩm 1 (NCTT)2Nguyễn Thị Đông PhươngT3,4-5,HL3015-1819-
1665107360019101847CDự án phát triển sản phẩm 1 (NCTT)2Mạc Thị Hà ThanhCN,1-2,F1095-1820-
1666107360319101846Phát triển sản phẩm TP1.5Nguyễn Thị Trúc LoanT6,9-10,E3033-1830-
1667107360319101847Phát triển sản phẩm TP1.5Nguyễn Thị Trúc LoanT2,1-2,F2093-1836-
1668107363019101846Thống kê ứng dụng2.5Đặng Minh NhậtCN,3-5,F1093-1829-
1669107363019101847Thống kê ứng dụng2.5Đặng Minh NhậtT7,7-9,E4013-1835-
1670107363319101852PBL1 : Hóa học ứng dụng2Nguyễn Đình LâmT3,3-4,HL3023-7;12-1321-
1671107366019101952Nhập môn ngành KTDK2Nguyễn Đình LâmT6,1-3,HL3059-15;17-23-
1672108001119101901Hình hoạ2Phan TườngT3,3-4,F3015-20A
1673108001119101901Hình hoạ2Phan TườngT3,3-4,F3015-20B
1674108001119101902Hình hoạ2Phan TườngT3,1-2,H3025-20A
1675108001119101902Hình hoạ2Phan TườngT3,1-2,H3025-20B
1676108001119101903Hình hoạ2Phan TườngT4,3-4,H1065-20A
1677108001119101903Hình hoạ2Phan TườngT4,3-4,H1065-20B
1678108001119101948Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-3,F1099-21A
1679108001119101948Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT2,1-3,F1099-21B
1680108001119101950Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,9-10,F1029-21A
1681108001119101950Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,9-10,F1029-21B
1682108001119101951Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,6-8,F1029-21A
1683108001119101951Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT7,6-8,F1029-21B
1684108001119101964Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-3,F4019-21A
1685108001119101964Hình hoạ2Tôn Nữ Huyền TrangT4,1-3,F4019-21B
1686108001119101977Hình hoạ2Dương ThọT2,7-8,B3015-20A
1687108001119101977Hình hoạ2Dương ThọT2,7-8,B3015-20B
1688108001119101981Hình hoạ2Dương ThọT2,9-10,F1035-20-
1689108001119101985Hình hoạ2Dương ThọT5,9-10,H3055-20A
1690108001119101985Hình hoạ2Dương ThọT5,9-10,H3055-20B
1691108001119101986Hình hoạ2Dương ThọT5,7-8,H3075-20A
1692108001119101986Hình hoạ2Dương ThọT5,7-8,H3075-20B
1693108001119101990Hình hoạ2Lê Văn LượcT5,7-9,F4065-20A
1694108001119101990Hình hoạ2Lê Văn LượcT5,7-9,F4065-20B
1695108011319101601Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT4,7-9,H1053-1442-
1696108011319101602Thiết bị nâng chuyển2Nguyễn Văn YếnT2,3-5,H1053-1444-
1697108028219101717CĐồ án Truyền động cơ khí2Vũ Thị HạnhT4,4-5,F3013-1815-
1698108028219101718AĐồ án Truyền động cơ khí2Lê CungT7,1-2,XP3-1823-
1699108028219101718BĐồ án Truyền động cơ khí2Lê CungT7,3-4,XP3-1810-
1700108028219101720AĐồ án Truyền động cơ khí2Nguyễn Văn YếnT3,1-2,XP3-1821-
1701108028219101720BĐồ án Truyền động cơ khí2Nguyễn Văn YếnT3,3-4,XP3-1819-
1702108040119101627Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT5,7-9,H1037-1769A
1703108040119101627Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT5,7-9,H1037-1769B
1704108040119101628Vẽ Kỹ thuật2Thái Bá ChiếnT3,1-3,H3083-7;12-1766A
1705108040119101628Vẽ Kỹ thuật2Thái Bá ChiếnT3,1-3,H3083-7;12-1766B
1706108040119101727Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT6,3-4,F1013-1874A
1707108040119101727Vẽ Kỹ thuật2Nguyễn ĐộT6,3-4,F1013-1874B
1708108040119101728Vẽ Kỹ thuật2Thái Bá ChiếnT2,7-8,F2063-1867A
1709108040119101728Vẽ Kỹ thuật2Thái Bá ChiếnT2,7-8,F2063-1867B
1710108040119101729Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-2,F2033-1871A
1711108040119101729Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT7,1-2,F2033-1871B
1712108040119101827Vẽ Kỹ thuật2Phan TườngT2,1-2,F4063-1872A
1713108040119101827Vẽ Kỹ thuật2Phan TườngT2,1-2,F4063-1872B
1714108040119101828Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,F1083-1870A
1715108040119101828Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,6-7,F1083-1870B
1716108040119101829Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,9-10,F4023-1870A
1717108040119101829Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT2,9-10,F4023-1870B
1718108040119101838Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT6,6-7,F2083-8;11-1770A
1719108040119101838Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT6,6-7,F2083-8;11-1770B
1720108040119101839Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT6,8-10,F4023-5;8-1768A
1721108040119101839Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT6,8-10,F4023-5;8-1768B
1722108040119101840Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,6-7,F2083-6;9-1771A
1723108040119101840Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT3,6-7,F2083-6;9-1771B
1724108040119101848Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,4-5,E4033-1868A
1725108040119101848Vẽ Kỹ thuật2Tôn Nữ Huyền TrangT4,4-5,E4033-1868B
1726108045119101864ATN Sức bền vật liệu-64A0.5Nguyễn Văn QuyềnT2,1-4,A1276-814-
1727108045119101864BTN Sức bền vật liệu-64B0.5Nguyễn Văn QuyềnT3,1-4,A1276-829-
1728108048219101779AAutoCAD-79A1Thái Bá ChiếnT2,1-4,E11113-1739-
1729108048219101781AAutoCAD-81A1Thái Bá ChiếnT2,7-10,E11113-1740-
1730108048219101781BAutoCAD-81B1Thái Bá ChiếnT4,1-4,E11113-1731-
1731108049119101728Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT4,8-10,H2043-1860A
1732108049119101728Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT4,8-10,H2043-1860B
1733108049119101729Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,1-3,F2063-1867A
1734108049119101729Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT5,1-3,F2063-1867B
1735108049119101732Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,H1063-1860A
1736108049119101732Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT5,3-5,H1063-1860B
1737108049119101733Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT2,3-5,F2063-1842-
1738108049119101734Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,6-8,E2073-1849A
1739108049119101734Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT6,6-8,E2073-1849B
1740108049119101844Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT2,7-10,F4063-1571A
1741108049119101844Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT2,7-10,F4063-1571B
1742108049119101845Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhCN,2-4,F1103-1797A
1743108049119101845Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhCN,2-4,F1103-1797B
1744108049119101845Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhCN,2-4,F1103-1797C
1745108049119101848Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT3,1-3,F1093-1850A
1746108049119101848Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT3,1-3,F1093-1850B
1747108049119101851Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT6,1-3,F1063-1860A
1748108049119101851Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT6,1-3,F1063-1860B
1749108049119101879Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT7,7-9,H1013-1869A
1750108049119101879Cơ học ứng dụng3Nguyễn Thị Kim LoanT7,7-9,H1013-1869B
1751108049119101881Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT2,1-3,H2043-1858A
1752108049119101881Cơ học ứng dụng3Nguyễn Hữu ThànhT2,1-3,H2043-1858B
1753108061319101801Vẽ kỹ thuật cơ khí1Lê Văn LượcT2,6-7,F1063-1863A
1754108061319101801Vẽ kỹ thuật cơ khí1Lê Văn LượcT2,6-7,F1063-1863B
1755108061319101802Vẽ kỹ thuật cơ khí1Lê Văn LượcT5,4-5,F1013-1866A
1756108061319101802Vẽ kỹ thuật cơ khí1Lê Văn LượcT5,4-5,F1013-1866B
1757108061319101803Vẽ kỹ thuật cơ khí (++)1Lê Văn LượcT2,4-5,F2103-1860A
1758108061319101803Vẽ kỹ thuật cơ khí (++)1Lê Văn LượcT2,4-5,F2103-1860B
1759108061319101804Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT4,1-4,F1103-664A
1760108061319101804Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT4,1-4,F1103-664B
1761108061319101805Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1099-1266A
1762108061319101805Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT7,1-4,F1099-1266B
1763108061319101817Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT2,1-2,F1083-1869A
1764108061319101817Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT2,1-2,F1083-1869B
1765108061319101818Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT2,3-4,F1033-1866A
1766108061319101818Vẽ kỹ thuật cơ khí1Nguyễn ĐộT2,3-4,F1033-1866B
1767108063019101717Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT4,1-3,F3013-1870A
1768108063019101717Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT4,1-3,F3013-1870B
1769108063019101718Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT4,7-9,F3013-1868A
1770108063019101718Truyền động cơ khí3Vũ Thị HạnhT4,7-9,F3013-1868B
1771108063019101720Truyền động cơ khí3Lê CungT2,6-8,H2073-1846A
1772108063019101720Truyền động cơ khí3Lê CungT2,6-8,H2073-1846B
1773108063319101704Truyền động cơ khí3Nguyễn Văn YếnT3,8-10,F1023-1877A
1774108063319101704Truyền động cơ khí3Nguyễn Văn YếnT3,8-10,F1023-1877B
1775108063319101705Truyền động cơ khí3Nguyễn Văn YếnT6,1-3,F1023-1879A
1776108063319101705Truyền động cơ khí3Nguyễn Văn YếnT6,1-3,F1023-1879B
1777108065019101657P. pháp giảng dạy môn kỹ thuật2Hồ Công LamT2,1-2,H2033-1533-
1778108070019101801Cơ lý thuyết 3Lê CungT4,8-10,F1023-1869A
1779108070019101801Cơ lý thuyết 3Lê CungT4,8-10,F1023-1869B
1780108070019101802Cơ lý thuyết 3Nguyễn Văn YếnT4,3-5,F2073-1864A
1781108070019101802Cơ lý thuyết 3Nguyễn Văn YếnT4,3-5,F2073-1864B
1782108070019101804Cơ lý thuyết 3Lê CungT6,3-5,F2093-1870A
1783108070019101804Cơ lý thuyết 3Lê CungT6,3-5,F2093-1870B
1784108070019101805Cơ lý thuyết 3Nguyễn Văn YếnT5,7-9,H1043-1863A
1785108070019101805Cơ lý thuyết 3Nguyễn Văn YếnT5,7-9,H1043-1863B
1786108070019101806Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT6,6-8,E4033-1853A
1787108070019101806Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT6,6-8,E4033-1853B
1788108070019101817Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,E4013-1869A
1789108070019101817Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT4,3-5,E4013-1869B
1790108070019101818Cơ lý thuyết 3Lê CungT3,3-5,F2083-1863A
1791108070019101818Cơ lý thuyết 3Lê CungT3,3-5,F2083-1863B
1792108070019101820Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,E4043-1855A
1793108070019101820Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT7,1-3,E4043-1855B
1794108070019101822Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F4053-1869A
1795108070019101822Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT2,3-5,F4053-1869B
1796108070019101823Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-4,F1083-1872A
1797108070019101823Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT6,1-4,F1083-1872B
1798108070019101859Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT2,7-10,E301A3-15;17-1865A
1799108070019101859Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT2,7-10,E301A3-15;17-1865B
1800108070019101860Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,F4073-15;17-1871A
1801108070019101860Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT3,1-4,F4073-15;17-1871B
1802108070019101864Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT6,1-4,H1073-13;15-1870A
1803108070019101864Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT6,1-4,H1073-13;15-1870B
1804108070019101867Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT3,1-3,F2073-1870A
1805108070019101867Cơ lý thuyết 3Nguyễn Đình SơnT3,1-3,F2073-1870B
1806108070019101868Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT4,7-9,F3063-1872A
1807108070019101868Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT4,7-9,F3063-1872B
1808108070019101877Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT5,8-10,F4053-15;17-1872A
1809108070019101877Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT5,8-10,F4053-15;17-1872B
1810108070019101883Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT3,7-10,H1063-1671A
1811108070019101883Cơ lý thuyết 3Nguyễn Thị Kim LoanT3,7-10,H1063-1671B
1812108071019101859Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT5,7-10,F1083-15;17-1884A
1813108071019101859Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT5,7-10,F1083-15;17-1884B
1814108071019101860Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT6,6-9,F1073-15;17-1883A
1815108071019101860Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT6,6-9,F1073-15;17-1883B
1816108071019101864Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT3,7-10,B2093-13;15-1873A
1817108071019101864Sức bền vật liệu3Thái Hoàng PhongT3,7-10,B2093-13;15-1873B
1818108072019101701Cơ sở thiết kế máy3Nguyễn Văn YếnT5,2-4,F2033-1872A
1819108072019101701Cơ sở thiết kế máy3Nguyễn Văn YếnT5,2-4,F2033-1872B
1820108072019101702Cơ sở thiết kế máy3Lê CungT5,7-9,F2033-1872A
1821108072019101702Cơ sở thiết kế máy3Lê CungT5,7-9,F2033-1872B
1822109003319101875Địa chất công trình2Trần Khắc VỹT3,7-9,C3033-15;17-1832-
1823109004319101875Thực tập Địa chất công trình0.5Trần Khắc Vỹ16-1621-
1824109009319101759AĐồ án Nền và Móng1Nguyễn Thu HàT3,7-8,XP3-1336-
1825109009319101759BĐồ án Nền và Móng1Nguyễn Thu HàT7,3-4,XP3-1336-
1826109009319101759CĐồ án Nền và Móng1Nguyễn Thu HàT3,9-10,XP3-1338-
1827109009319101763Đồ án Nền và Móng1Đỗ Hữu ĐạoT7,1-3,XP3-159-
1828109009319101775Đồ án Nền và Móng1Lê Xuân MaiT6,1-3,XP3-1333-
1829109010319101759Thực tập Công nhân2Võ Hải Lăng14-1761A
1830109010319101759Thực tập Công nhân2Võ Hải Lăng14-1761B
1831109036319101559Đồ án Tốt nghiệp (X3 - Cầu)10Khoa XD Cầu đường48A
1832109036319101559Đồ án Tốt nghiệp (X3 - Cầu)10Khoa XD Cầu đường48B
1833109036319101563Đồ án Tốt nghiệp (X3 - CLC)10Khoa XD Cầu đường8-
1834109037219101763Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT2,1-3,A1343-158-
1835109037219101767Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT3,3-5,H2063-13;16-1761A
1836109037219101767Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT3,3-5,H2063-13;16-1761B
1837109037219101768Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT3,1-2,H2053-13;16-1760A
1838109037219101768Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT3,1-2,H2053-13;16-1760B
1839109037219101769Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,F4023-1559A
1840109037219101769Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,1-2,F4023-1559B
1841109037219101859Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT4,7-9,F1033-15;17-1865A
1842109037219101859Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT4,7-9,F1033-15;17-1865B
1843109037219101860Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-3,F4073-15;17-1864A
1844109037219101860Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT5,1-3,F4073-15;17-1864B
1845109037219101864Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,7-9,F1033-13;15-1865A
1846109037219101864Trắc địa2Lê Văn ĐịnhT6,7-9,F1033-13;15-1865B
1847109038219101672Vật liệu xây dựng (++)2Huỳnh Phương NamT5,4-5,E2053-1842A
1848109038219101672Vật liệu xây dựng (++)2Huỳnh Phương NamT5,4-5,E2053-1842B
1849109044319101671Cơ đất nền móng (KT)2Nguyễn Thu HàT2,4-5,E3033-1844A
1850109044319101671Cơ đất nền móng (KT)2Nguyễn Thu HàT2,4-5,E3033-1844B
1851109044319101672Cơ đất nền móng (KT)2Nguyễn Thu HàT4,7-8,E3023-1847A
1852109044319101672Cơ đất nền móng (KT)2Nguyễn Thu HàT4,7-8,E3023-1847B
1853109046219101767ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,7-10,G2016-832-
1854109046219101767BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT4,7-10,G2016-832-
1855109046219101767CTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT5,7-10,G2016-832-
1856109046219101768ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT2,7-10,G2016-832-
1857109046219101768BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT5,1-4,G2016-831-
1858109046219101768CTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT6,1-4,G2016-832-
1859109046219101769ATN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT3,7-10,G2019-1133-
1860109046219101769BTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT4,7-10,G2019-1132-
1861109046219101769CTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT6,7-10,G2016-832-
1862109046219101769DTN Cơ học đất0.5Nguyễn Thị Phương KhuêT6,7-10,G2019-1132-
1863109048319101663TK NM đường & LCHQKT đường ôtô3Trần Trung ViệtT2,7-10,A1363-1731-
1864109058319101664AĐồ án Máy & Thiết bị sản xuất VLXD1Nguyễn Tiến DũngT4,1-2,XP3-1722-
1865109058319101664BĐồ án Máy & Thiết bị sản xuất VLXD1Nguyễn Tiến DũngT5,3-4,XP3-1719-
1866109061319101664Kỹ thuật sản xuất Chất kết dính3Nguyễn Thị Tuyết AnT7,1-4,H2083-1741-
1867109062319101664AĐồ án KT sản xuất Chất kết dính1Nguyễn Thị Tuyết AnT4,3-4,XP3-1722-
1868109062319101664BĐồ án KT sản xuất Chất kết dính1Nguyễn Thị Tuyết AnT5,1-2,XP3-1722-
1869109063319101664Công nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT2,9-10,H2073-1739-
1870109064319101664ATN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT3,1-4,G101B6-1025-
1871109064319101664BTN C.Nghệ bêtông nhựa1Nguyễn Thị Tuyết AnT3,7-10,G101B6-1010-
1872109075219101763Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-168-
1873109075219101767Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định14-1485A
1874109075219101767Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định14-1485B
1875109075219101768Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định15-1570A
1876109075219101768Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định15-1570B
1877109075219101769Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định17-1731-
1878109075219101859Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-1655A
1879109075219101859Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-1655B
1880109075219101860Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-1655A
1881109075219101860Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định16-1655B
1882109075219101864Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định14-1449A
1883109075219101864Thực tập Trắc địa1Lê Văn Định14-1449B
1884109076319101664Vật liệu cách nhiệt - VL hoàn thiện2Lê Xuân ChươngT2,1-3,H2073-1742-
1885109080319101564Đồ án Tốt nghiệp (VLXD)10Khoa XD Cầu đường34-
1886109095319101785Công nghệ vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT3,9-10,F4033-1874A
1887109095319101785Công nghệ vật liệu (QLCN)2Lê Xuân ChươngT3,9-10,F4033-1874B
1888109097019101767Cơ học đất2Nguyễn Thị Ngọc YếnT4,1-2,F1073-13;16-1781A
1889109097019101767Cơ học đất2Nguyễn Thị Ngọc YếnT4,1-2,F1073-13;16-1781B
1890109097019101768Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT5,6-7,H2053-13;16-1780A
1891109097019101768Cơ học đất2Bạch Quốc TiếnT5,6-7,H2053-13;16-1780B
1892109097019101769Cơ học đất2Đỗ Hữu ĐạoT5,8-10,F4033-1569A
1893109097019101769Cơ học đất2Đỗ Hữu ĐạoT5,8-10,F4033-1569B
1894109099019101759Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT4,3-5,F4093-1388A
1895109099019101759Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT4,3-5,F4093-1388B
1896109099019101763Nền và Móng2Đỗ Hữu ĐạoT4,1-3,A1363-158-
1897109099019101775Nền và Móng2Lê Xuân MaiT4,3-5,A1443-1322-
1898109099019101783Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT2,9-10,E4023-1867A
1899109099019101783Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT2,9-10,E4023-1867B
1900109099019101784Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,4-5,H4013-1874A
1901109099019101784Nền và Móng2Nguyễn Thu HàT3,4-5,H4013-1874B
1902109100019101663Nhập môn ngành XDCĐ2Nguyễn LanT3,6-8,E2063-1710-
1903109100019101959Nhập môn ngành2Cao Văn LâmT4,3-4,HL3029-23-
1904109101219101759Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,3-5,F103; T4,1-2,F4093-1351A
1905109101219101759Phương pháp tính3Hoàng Phương HoaT3,3-5,F103; T4,1-2,F4093-1351B
1906109101319101759Tổng quan về công trình cầu2Lê Văn LạcT2,1-3,F1023-1385A
1907109101319101759Tổng quan về công trình cầu2Lê Văn LạcT2,1-3,F1023-1385B
1908109101319101763Tổng quan về công trình cầu2Nguyễn Hoàng VĩnhT3,1-3,A1363-159-
1909109104319101659Thiết kế Nền Mặt đường3Võ Đức HoàngT3,7-10,H2033-1762A
1910109104319101659Thiết kế Nền Mặt đường3Võ Đức HoàngT3,7-10,H2033-1762B
1911109104319101660Thiết kế Nền Mặt đường3Võ Hải LăngT2,7-10,H2043-1734-
1912109105319101659AĐồ án TK Nền Mặt đường1Võ Đức HoàngT4,1-2,XP3-1724-
1913109105319101659BĐồ án TK Nền Mặt đường1Võ Đức HoàngT2,1-2,XP3-1724-
1914109105319101659CĐồ án TK Nền Mặt đường1Võ Đức HoàngT6,1-2,XP3-1725-
1915109105319101660AĐồ án TK Nền Mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT3,1-2,XP3-1716-
1916109105319101660BĐồ án TK Nền Mặt đường1Nguyễn Thanh CườngT5,3-4,XP3-1710-
1917109105319101663AĐồ án TK Nền Mặt đường1Trần Trung ViệtT3,1-2,XP3-1713-
1918109105319101663BĐồ án TK Nền Mặt đường1Trần Trung ViệtT5,3-4,XP3-1713-
1919109106319101659Mố & Trụ cầu3Nguyễn Văn MỹT4,7-10,H2033-1762A
1920109106319101659Mố & Trụ cầu3Nguyễn Văn MỹT4,7-10,H2033-1762B
1921109106319101660Mố & Trụ cầu3Võ Duy HùngT3,7-10,H2043-1748A
1922109106319101660Mố & Trụ cầu3Võ Duy HùngT3,7-10,H2043-1748B
1923109106319101663Mố & Trụ cầu3Nguyễn Duy ThảoT5,7-10,E110B3-1730-
1924109107319101659AĐồ án Mố & Trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT5,4-5,H3043-1725-
1925109107319101659BĐồ án Mố & Trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT3,1-2,XP3-1724-
1926109107319101659CĐồ án Mố & Trụ cầu1Nguyễn Văn MỹT3,3-4,XP3-1723-
1927109107319101660AĐồ án Mố & Trụ cầu1Võ Duy HùngT4,1-2,XP3-1725-
1928109107319101660BĐồ án Mố & Trụ cầu1Võ Duy HùngT4,3-4,XP3-1724-
1929109107319101663AĐồ án Mố & Trụ cầu1Nguyễn Duy ThảoT6,1-2,XP3-1716-
1930109107319101663BĐồ án Mố & Trụ cầu1Nguyễn Duy ThảoT6,3-4,XP3-1713-
1931109108319101659Thi công Nền đường3Nguyễn Biên CươngT2,7-10,H2033-1764A
1932109108319101659Thi công Nền đường3Nguyễn Biên CươngT2,7-10,H2033-1764B
1933109108319101660Thi công Nền đường3Nguyễn Hồng HảiT4,7-10,B2093-1739-
1934109108319101663Thi công Nền đường3Châu Trường LinhT4,7-10,A1443-1728-
1935109109319101659AĐồ án Thi công Nền đường1Trần Thị Thu ThảoT4,3-4,XP3-1732-
1936109109319101659BĐồ án Thi công Nền đường1Trần Thị Thu ThảoT2,3-4,XP3-1729-
1937109109319101659CĐồ án Thi công Nền đường1Trần Thị Thu ThảoT7,3-4,XP3-1727-
1938109109319101660AĐồ án Thi công Nền đường1Nguyễn Hồng HảiT3,3-4,XP3-1723-
1939109109319101660BĐồ án Thi công Nền đường1Nguyễn Hồng HảiT5,1-2,XP3-1719-
1940109109319101663AĐồ án Thi công Nền đường1Châu Trường LinhT3,3-4,XP3-1718-
1941109109319101663BĐồ án Thi công Nền đường1Châu Trường LinhT5,1-2,XP3-1717-
194210911131910xx91Đồ án Thi công Mặt đường1Khoa XD Cầu đường6-18-
1943109118019101764AThực tập công nhân VLXD2Nguyễn Tiến Dũng14-1727-
1944109122019101664Máy & Thiết bị sản xuất VLXD2Nguyễn Tiến DũngT4,7-9,H3023-1742-
1945109123019101664Lý thuyết Bê tông2Lê Xuân ChươngT5,7-9,H3023-1740-
1946109124019101664AThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT4,1-4,G101B6-1013-
1947109124019101664BThí nghiệm Bê tông1Vũ Hoàng TríT5,1-4,G101B6-1025-
1948109129019101558Đồ án Tốt nghiệp (X3 - Đường)10Khoa XD Cầu đường37-
1949109130019101759AĐồ án Lập dự án công trình cầu1Lê Văn LạcT2,4-5,F1023-1328-
1950109130019101759BĐồ án Lập dự án công trình cầu1Lê Văn LạcT7,1-2,XP3-1327-
1951109130019101759CĐồ án Lập dự án công trình cầu1Lê Văn LạcT5,7-9,XP3-1326-
1952109130019101763Đồ án Lập dự án công trình cầu1Nguyễn Hoàng VĩnhT3,4-5,XP3-1513-
1953109164319101973Nhập môn ngành2Nguyễn Biên CươngT4,1-3,H1079-21-
1954110002219101763Cơ học kết cấu 13Đỗ Minh ĐứcT4,7-10,E4013-1513-
1955110002219101767Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT6,1-4,H2063-13;16-1791A
1956110002219101767Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT6,1-4,H2063-13;16-1791B
1957110002219101767Cơ học kết cấu 13Nguyễn Thạc VũT6,1-4,H2063-13;16-1791C
1958110002219101768Cơ học kết cấu 13Đinh Thị Như ThảoT2,7-10,F1023-13;16-1786A
1959110002219101768Cơ học kết cấu 13Đinh Thị Như ThảoT2,7-10,F1023-13;16-1786B
1960110002219101768Cơ học kết cấu 13Đinh Thị Như ThảoT2,7-10,F1023-13;16-1786C
1961110002219101769Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT7,1-4,F1083-1469A
1962110002219101769Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT7,1-4,F1083-1469B
1963110002219101775Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT2,7-9,A141; T6,6-7,H1043-1334-
1964110002219101777Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT6,8-10,H3073-1861A
1965110002219101777Cơ học kết cấu 13Lê Cao TuấnT6,8-10,H3073-1861B
1966110005319101767Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,1-2,H2063-13;16-1774A
1967110005319101767Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,1-2,H2063-13;16-1774B
1968110005319101768Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,3-5,H2053-13;16-1770A
1969110005319101768Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT3,3-5,H2053-13;16-1770B
1970110005319101769Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT6,3-5,F4023-1550A
1971110005319101769Lý thuyết đàn hồi2Đinh Thị Như ThảoT6,3-5,F4023-1550B
1972110006219101759Kết cấu bêtông cốt thép 13Trịnh Quang ThịnhT5,1-3,F208; T6,4-5,F2083-1365A
1973110006219101759Kết cấu bêtông cốt thép 13Trịnh Quang ThịnhT5,1-3,F208; T6,4-5,F2083-1365B
1974110006219101763Kết cấu bêtông cốt thép 13Trần Anh ThiệnT6,7-10,A1363-158-
1975110006219101764Kết cấu bêtông cốt thép 13Nguyễn Quang TùngT2,6-7,B207; T4,6-8,F4023-1371A
1976110006219101764Kết cấu bêtông cốt thép 13Nguyễn Quang TùngT2,6-7,B207; T4,6-8,F4023-1371B
1977110010219101663Kết cấu thép 1 2Lê Anh TuấnT6,7-9,E2063-1730-
1978110010219101677Kết cấu thép 1 2Phan Cẩm VânT4,7-9,H3073-1374A
1979110010219101677Kết cấu thép 1 2Phan Cẩm VânT4,7-9,H3073-1374B
1980110014319101677Kết cấu bêtông cốt thép công trình2Nguyễn Quang TùngT6,1-3,H1053-1350A
1981110014319101677Kết cấu bêtông cốt thép công trình2Nguyễn Quang TùngT6,1-3,H1053-1350B
1982110021319101668Kết cấu bêtông cốt thép đặc biệt2Trần Anh ThiệnT4,1-2,H2073-1548A
1983110021319101668Kết cấu bêtông cốt thép đặc biệt2Trần Anh ThiệnT4,1-2,H2073-1548B
1984110021319101669Kết cấu bêtông cốt thép đặc biệt2Vương Lê ThắngT3,3-5,B3023-1544-
1985110025319101668Tin học ứng dụng2Bùi Quang HiếuT2,8-10,F4033-1550A
1986110025319101668Tin học ứng dụng2Bùi Quang HiếuT2,8-10,F4033-1550B
1987110025319101669Tin học ứng dụng2Bùi Quang HiếuT2,6-7,F3083-1570A
1988110025319101669Tin học ứng dụng2Bùi Quang HiếuT2,6-7,F3083-1570B
1989110031319101759AĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Trịnh Quang ThịnhT5,4-5,F2083-1335-
1990110031319101759BĐồ án Kết cấu bêtông cốt thép 11Trịnh Quang ThịnhT7,7-8,XP3-1335-