Danh sách sinh viên đã học xong & có đủ chứng chỉ
Danh sách sinh viên & tình trạng
STTSinh viênThanh toán ra trườngĐã đánh giá
Số thẻ Họ tên sinh viênNgày sinhLớpNgành đào tạoĐoàn viênTNĐV TN Lớp TLGV TLK TTHL
1107121081124Huỳnh Phổ Tường Nhã27/12/1989 08H2ACông nghệ Thực phẩm K2008
2110221081129Trần Ngọc Nam21/06/1990 08KT1Kiến trúc K2008
3110222081107Ông Quốc Cường27/08/1990 08KT2Kiến trúc K2008
4103141091147Nguyễn Huy Thành01/02/1990 09C4ACơ khí Động lực K2009
5103141091158Phạm Thanh Tùng16/04/1991 09C4ACơ khí Động lực K2009
6104211091152Bùi Quang Việt19/05/1991 09NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2009
7108221091136Đặng Quốc Sử28/04/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
8108221091146Phạm Bá Toàn25/03/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
9108221091149Ngô Thị Tú Trinh19/06/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
10109143091187Tạ Hoàng Việt14/10/1991 09X3CXây dựng Cầu Đường K2009
11111311091132Phạm Kỳ16/12/1990 09THXDTin học Xây dựng K2009
12111311091134Phùng Tấn Lành18/10/1990 09THXDTin học Xây dựng K2009
13111311091149Nguyễn Ngọc Sang28/02/1991 09THXDTin học Xây dựng K2009
14101162101128Trần Văn Hưng10/09/1992 10C1BCơ khí Chế tạo máy K2010
15101162101139Võ Ngọc Minh16/02/1990 10C1BCơ khí Chế tạo máy K2010
16101163101128Nguyễn Quốc Huy02/09/1991 10C1CCơ khí Chế tạo máy K2010
17105161101107Lê Văn Chuẩn26/02/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐHT
18105161101142Hà Như Mỹ03/01/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐCN
19105161101172Nguyễn Văn Tiến12/02/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐHT
20106161101134Nguyễn Phan Phúc Nguyên29/11/1992 10DT1Điện tử Viễn thông K2010-KTVT
21106162101129Nguyễn Sỹ Lành02/06/1992 10DT2Điện tử Viễn thông K2010-KTVT
22107161101145Lê Sính22/10/1982 10H2ACông nghệ Thực phẩm K2010
23107162101109Đàm Hồng Dương27/05/1991 10H2BCông nghệ Thực phẩm K2010
24108231101117Lê Văn Hoàng15/06/1991 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
25108231101125Phan Hồng Linh05/10/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
26108231101126Thân Nguyên Khánh Lộc05/09/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
27108231101127Võ Xuân Lộc01/11/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
28108231101144Từ Ngọc Thảo17/11/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
29109162101159Hà Cảnh Thân24/02/1992 10X3BXây dựng Cầu Đường K2010
30109162101163Trần Quốc Thiện08/10/1992 10X3BXây dựng Cầu Đường K2010
31110241101110Nguyễn Văn Duẩn26/08/1992 10KT1Kiến trúc K2010
32110241101154Trần Văn Thịnh18/09/1991 10KT1Kiến trúc K2010
33110242101112Trần Kỳ Hà08/01/1992 10KT2Kiến trúc K2010
34111321101142Trần Lê Nhật16/03/1992 10THXDTin học Xây dựng K2010
35111321101158Trần Văn Thuần17/12/1992 10THXDTin học Xây dựng K2010
36117221101102Phan Tuấn Anh03/05/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
37117221101113Trương Việt Đức02/06/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
38117221101175Nguyễn Quang Vinh11/05/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
39117221101176Đặng Ngọc Vũ20/06/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
40101110159Vương Đình Khôi28/03/1993 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
41101110187Thái Văn Thắng15/03/1992 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
42101110289Hoàng Kim Dự20/07/1993 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
43101110296Trần Công Hiệp19/12/1992 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
44101110309Nguyễn Hồng Kiên12/02/1993 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
45101110345Trần Thế Vẹn16/04/1992 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
46101110435Cao Văn Hoàn08/09/1993 11CDT2Cơ Điện tử K2011
47102110163Lê Văn Thanh15/09/1993 11T1Công nghệ Thông tin K2011-CNPM
48102110199Phạm Khánh Hòa20/01/1993 11T2Công nghệ Thông tin K2011-HTN
49102110232Đoàn Ngọc Sáu10/06/1993 11T2Công nghệ Thông tin K2011-CNPM
50103110120Phan Văn Hà30/12/1993 11C4ACơ khí Động lực K2011
51103110211Huỳnh Phong18/10/1993 11C4BCơ khí Động lực K2011
52103110254Nguyễn Văn Tâm28/07/1993 11KTTTKỹ thuật Tàu thủy K2011
53104110083Trần Danh Đức07/07/1992 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
54105110096Trần Quốc Bảo10/06/1993 11D1Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
55105110268Lê Phước Việt02/02/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
56105110363Nguyễn Quang Vũ20/09/1993 11D3Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
57106110151Trịnh Phú Hưng28/02/1993 11DT2Điện tử Viễn thông K2011-KTMT
58106110253Lê Viết Tâm Phúc01/02/1993 11DT3Điện tử Viễn thông K2011-KTDT
59109110123Dương Nhật Quang17/09/1992 11X3AXây dựng Cầu Đường K2011
60109110214Lý Hoàng Nhật09/04/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
61109110217Lê Thanh Phương22/04/1992 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
62109110487Dương Hữu Tín01/05/1992 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
63109110489Nguyễn Văn Tín25/02/1992 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
64109110510Ngô Văn Hiếu04/11/1993 11X3CLCXây dựng Cầu Đường K2011CLC
65110110092Huỳnh Ngọc Bảo Duy21/09/1993 11KTKiến trúc K2011
66110110138Dương Thanh Minh13/06/1993 11KTKiến trúc K2011
67110110149Nguyễn Đăng Pháp14/09/1993 11KTKiến trúc K2011
68110110192Nguyễn Công Tuấn20/07/1993 11KTKiến trúc K2011
69110110193Phan Trần Thanh Tuấn25/02/1993 11KTKiến trúc K2011
70110110244Nguyễn Anh Khoa07/09/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
71110110283Nguyễn Việt Thành17/08/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
72110110393Phạm Tiến03/07/1993 11X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
73110110407Nguyễn Quốc Việt13/01/1993 11X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
74111110023Phạm Bá Phong02/08/1992 11THXDTin học Xây dựng K2011
75111110073Lê Đức Hoàng Nam14/01/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
76111110092Võ Quang Tín16/02/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
77111110118Trần Thanh Hùng04/01/1993 11X2BXây dựng Công trình thủy K2011
78117110107Lương Phương Duy20/02/1993 11QLMTQuản lý Môi trường K2011
79117110127Dương Quang Nguyên18/02/1993 11QLMTQuản lý Môi trường K2011
80118110107Nguyễn Tấn Lực01/03/1993 11KX2Kinh tế XD & Quản lý dự án K2011
81101120021Nguyễn Văn Nhật05/05/1987 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
82101120022Nguyễn Quảng22/11/1988 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
83101120033Lê Hữu Thắng18/02/1987 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
84102120029Trương Ngọc Hòa10/11/1989 12TLTCông nghệ Thông tin K2012LT
85105120026Nguyễn Tiến Luân10/04/1991 12DLTKỹ thuật Điện, điện tử K2012LT
86107120046Trần Thị Lệ Quyên16/12/1991 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
87107120054Nguyễn Mạnh Tuấn09/06/1990 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
88109120425Lê Hữu Thiện09/03/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
89117120008Lê Trường Đông04/08/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
90117120039Phạm Thị Tứ24/11/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
91118120036Ngô Hoài Phương04/05/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
92118120201Trương Văn Đức18/10/1993 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
93110140015Võ Tiến Dũng18/08/1991 14X1LTKỹ thuật Công trình xây dựng K2014LT