Danh sách sinh viên đủ điều kiện được công nhận tốt nghiệp
Danh sách sinh viên
STTSinh viênThanh toán ra trườngĐã đánh giá
Số thẻ Họ tên sinh viênNgày sinhLớpNgành đào tạoĐoàn viênTNĐV TN Lớp TLGV TLK TTHL
1103141091147Nguyễn Huy Thành01/02/1990 09C4ACơ khí Động lực K2009
2103142091108Nguyễn Văn Điệp28/08/1991 09C4BCơ khí Động lực K2009
3110231091143Phan Duy Quý20/10/1990 09KT1Kiến trúc K2009
4102142091102Lê Quang Bảo19/10/1991 09T2Công nghệ Thông tin K2009-CNPM
5109141091156Nguyễn Hữu Sanh04/11/1988 09X3AXây dựng Cầu Đường K2009
6107162101119Nguyễn Mai Hùng07/07/1992 10H2BCông nghệ Thực phẩm K2010
7110242101112Trần Kỳ Hà08/01/1992 10KT2Kiến trúc K2010
8103221101142Lê Văn Trong14/08/1988 10KTTTKỹ thuật Tàu thủy K2010
9104162101120Đoàn Thanh Hưng15/08/1991 10N2Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2010
10110162101122Nguyễn Văn Hải27/08/1992 10X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2010
11101110136Nguyễn Văn Cường26/05/1993 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
12105110375Mai Xuân Hùng22/07/1993 11D1CLCKỹ thuật Điện K2011CLC-ĐTĐ
13105110260Nguyễn Trung13/02/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
14105110355Nguyễn Trung Tuấn03/08/1992 11D3Kỹ thuật Điện K2011-ĐHT
15107110199Trần Thị Phượng10/10/1989 11H14Công nghệ Vật liệu K2011 - Silicate
16110110089Phạm Hữu Cương06/03/1992 11KTKiến trúc K2011
17110110108Hồ Viết Hiếu27/01/1993 11KTKiến trúc K2011
18110110115Ngô Văn Hòa25/03/1990 11KTKiến trúc K2011
19110110149Nguyễn Đăng Pháp14/09/1993 11KTKiến trúc K2011
20104110067Lữ Hoài Bắc02/02/1992 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
21104110162Nguyễn Trọng Vinh04/02/1993 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
22118110161Hoàng Minh Đức06/10/1993 11QLCNQuản lý công nghiệp K2011
23109110450Trần Anh Đức22/10/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
24109110480Phan Hữu Quý27/01/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
25110110224Trần Quang Đạo03/10/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
26110110237Dương Quang Hoài28/05/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
27110110261Sầm Đức Nhịp24/11/1992 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
28110110301Lê Văn Tuấn28/10/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
29109110195Trần Văn Hùng18/10/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
30101120100Nguyễn Xuân Bách20/01/1994 12C1ACông nghệ chế tạo máy K2012
31101120123Hồ Văn Lộc11/09/1994 12C1ACông nghệ chế tạo máy K2012
32103120045Nguyễn Thanh Bình20/02/1994 12C4AKỹ thuật cơ khí K2012
33103120057Nguyễn Vũ Duy Đức19/05/1994 12C4AKỹ thuật cơ khí K2012
34103120134Đinh Công Hiếu20/01/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
35103120145Nguyễn Ngọc Lĩnh20/09/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
36103120152Hoàng Hữu Nghĩa12/10/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
37101120302Nguyễn Đăng Lưu09/02/1994 12CDT1Kỹ thuật Cơ Điện tử K2012
38105120099Tăng Xuân Nguyên12/02/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-ĐCN
39105120105Võ Khắc Phượng20/10/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
40105120138Đặng Thanh Tùng05/06/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
41105120140Nguyễn Gia Văn25/08/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
42105120173Hồ Văn Hùng04/01/1994 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
43105120175Phan Gia Khải14/10/1994 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
44105120216Đoàn Trường16/05/1993 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-ĐCN
45105120240Đinh Văn Đạt27/07/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
46105120287Trần Quốc Thống17/08/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-TĐH
47105120297La Văn Tuân13/09/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
48105120298Đoàn Minh Tuấn14/05/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
49105120307Võ Thế Vũ25/03/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
50105120347Trịnh Ngọc Văn11/12/1991 12DCLCKỹ thuật Điện, điện tử K2012CLC
51106120108Nguyễn Chí Dương15/09/1994 12DT3Kỹ thuật Điện tử, truyền thông K2012-KTVT
52107120178Lê Nữ Kiều Trang01/05/1994 12H2Công nghệ Thực phẩm K2012
53121120024Lâm Văn Hậu20/10/1993 12KTKiến trúc K2012
54121120056Nguyễn Văn Lương12/09/1994 12KTKiến trúc K2012
55118120012Văn Hồng Nguyên Huân16/02/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
56118120014Lê Khôi31/08/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
57104120054Võ Văn Huy19/07/1994 12N1Kỹ thuật nhiệt K2012
58104120152Hoàng Ngọc Hưng02/01/1994 12NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2012
59107120054Nguyễn Mạnh Tuấn09/06/1990 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
60108120019Hoàng Đức Nam14/10/1994 12SKSPKT Công nghiệp K2012
61102120111Đoàn Ngọc Phước22/10/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
62102120117Trần Duy Tân28/03/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
63102120119Vĩnh Quốc Thịnh11/05/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
64102120228Bùi Văn Thanh Khuê01/01/1994 12T4Công nghệ Thông tin K2012-CNPM
65105120357Trần Anh Dương09/09/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
66105120374Nguyễn Khắc Hưng12/12/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
67105120403Nguyễn Lê Giang Nam13/03/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
68111120016Trần Văn Hà06/01/1994 12THXDKỹ thuật Xây dựng K2012
69111120024Nguyễn Ngọc Kha05/10/1994 12THXDKỹ thuật Xây dựng K2012
70110120120Đặng Văn Rôn23/01/1994 12X1AKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
71110120282Trần Văn Huân07/09/1994 12X1CKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
72110120307Đỗ Trọng Nhân02/11/1994 12X1CKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
73111120076Nguyễn Ngọc Khánh25/09/1991 12X2Kỹ thuật Tài nguyên nước K2012
74109120257Nguyễn Văn Long15/11/1993 12X3BKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
75109120271Hoàng Trọng Phúc24/03/1994 12X3BKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Cau
76109120333Huỳnh Văn Hiếu26/08/1994 12X3CKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
77109120371Lê Đình Tết20/12/1993 12X3CKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
78102140003Đoàn Thanh Tâm15/05/1993 14TLTCông nghệ Thông tin K2014LT