Danh sách sinh viên đã học xong & có đủ chứng chỉ
Danh sách sinh viên & tình trạng
STTSinh viênThanh toán ra trườngĐã đánh giá
Số thẻ Họ tên sinh viênNgày sinhLớpNgành đào tạoĐoàn viênTNĐV TN Lớp TLGV TLK TTHL
1102102061141Nguyễn Hà Tiến09/02/1987 06T2Công nghệ Thông tin K2006-Mạng
2102114071114Phan Nguyễn Đức Duy11/03/1989 07T4Công nghệ Thông tin K2007-CNPM
3104112071118Nguyễn Quang Hiếu19/08/1989 07N2Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2007
4106112071120Nguyễn Công Hoan10/09/1989 07DT2Điện tử Viễn thông K2007
5107211071113Nguyễn Trường Giang03/09/1988 07SHCông nghệ Sinh học K2007
6110212071117Nguyễn Trọng Hiếu21/05/1989 07KT2Kiến trúc K2007
7107121081124Huỳnh Phổ Tường Nhã27/12/1989 08H2ACông nghệ Thực phẩm K2008
8110221081129Trần Ngọc Nam21/06/1990 08KT1Kiến trúc K2008
9110222081107Ông Quốc Cường27/08/1990 08KT2Kiến trúc K2008
10101142091140Đào Đình Liêm30/09/1990 09C1BCơ khí Chế tạo máy K2009
11103141091147Nguyễn Huy Thành01/02/1990 09C4ACơ khí Động lực K2009
12103141091158Phạm Thanh Tùng16/04/1991 09C4ACơ khí Động lực K2009
13104211091152Bùi Quang Việt19/05/1991 09NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2009
14105143091126Lê Ngọc Hoan09/05/1991 09D3Kỹ thuật Điện K2009-ĐTĐ
15108221091136Đặng Quốc Sử28/04/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
16108221091146Phạm Bá Toàn25/03/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
17108221091149Ngô Thị Tú Trinh19/06/1991 09SKSPKT Điện - Điện tử K2009
18109143091102Trần Minh Anh23/01/1991 09X3CXây dựng Cầu Đường K2009
19109143091187Tạ Hoàng Việt14/10/1991 09X3CXây dựng Cầu Đường K2009
20110231091122Đỗ Cảnh Hưng29/01/1991 09KT1Kiến trúc K2009
21110231091152Trần Ngọc Trai16/07/1991 09KT1Kiến trúc K2009
22111311091132Phạm Kỳ16/12/1990 09THXDTin học Xây dựng K2009
23111311091134Phùng Tấn Lành18/10/1990 09THXDTin học Xây dựng K2009
24111311091149Nguyễn Ngọc Sang28/02/1991 09THXDTin học Xây dựng K2009
25101162101128Trần Văn Hưng10/09/1992 10C1BCơ khí Chế tạo máy K2010
26101162101139Võ Ngọc Minh16/02/1990 10C1BCơ khí Chế tạo máy K2010
27101163101105Hồ Văn Châu08/01/1991 10C1CCơ khí Chế tạo máy K2010
28101163101112Bùi Tấn Đức29/09/1992 10C1CCơ khí Chế tạo máy K2010
29101163101128Nguyễn Quốc Huy02/09/1991 10C1CCơ khí Chế tạo máy K2010
30102154101162Trương Bá Tin20/08/1992 10T4Công nghệ Thông tin K2010-CNPM
31103151101152Nguyễn Quang Thăng11/09/1991 10C4ACơ khí Động lực K2010
32104162101144Nguyễn Văn Thành18/10/1991 10N2Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2010
33104221101106Trần Khắc Cường23/01/1992 10NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2010
34105161101107Lê Văn Chuẩn26/02/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐHT
35105161101142Hà Như Mỹ03/01/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐCN
36105161101172Nguyễn Văn Tiến12/02/1992 10D1Kỹ thuật Điện K2010-ĐHT
37105163101138Lê Ngọc Ngân16/08/1991 10D3Kỹ thuật Điện K2010-ĐCN
38105163101150Nguyễn Phương Sơn10/06/1992 10D3Kỹ thuật Điện K2010-ĐCN
39106161101134Nguyễn Phan Phúc Nguyên29/11/1992 10DT1Điện tử Viễn thông K2010-KTVT
40106162101106Đỗ Thiện Chí03/11/1991 10DT2Điện tử Viễn thông K2010-KTMT
41106162101129Nguyễn Sỹ Lành02/06/1992 10DT2Điện tử Viễn thông K2010-KTVT
42107161101145Lê Sính22/10/1982 10H2ACông nghệ Thực phẩm K2010
43107162101109Đàm Hồng Dương27/05/1991 10H2BCông nghệ Thực phẩm K2010
44108231101117Lê Văn Hoàng15/06/1991 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
45108231101125Phan Hồng Linh05/10/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
46108231101126Thân Nguyên Khánh Lộc05/09/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
47108231101127Võ Xuân Lộc01/11/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
48108231101144Từ Ngọc Thảo17/11/1992 10SKSPKT Điện - Điện tử K2010
49109162101153Lê Hoài Sơn20/10/1992 10X3BXây dựng Cầu Đường K2010
50109162101159Hà Cảnh Thân24/02/1992 10X3BXây dựng Cầu Đường K2010
51109162101163Trần Quốc Thiện08/10/1992 10X3BXây dựng Cầu Đường K2010
52109163101129Hồ Sỹ Khánh01/09/1992 10X3CXây dựng Cầu Đường K2010
53110241101110Nguyễn Văn Duẩn26/08/1992 10KT1Kiến trúc K2010
54110241101154Trần Văn Thịnh18/09/1991 10KT1Kiến trúc K2010
55110242101112Trần Kỳ Hà08/01/1992 10KT2Kiến trúc K2010
56111141101111Bạch Văn Đức12/07/1992 10X2AXây dựng Công trình thủy K2010
57111321101142Trần Lê Nhật16/03/1992 10THXDTin học Xây dựng K2010
58111321101158Trần Văn Thuần17/12/1992 10THXDTin học Xây dựng K2010
59117221101102Phan Tuấn Anh03/05/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
60117221101113Trương Việt Đức02/06/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
61117221101175Nguyễn Quang Vinh11/05/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
62117221101176Đặng Ngọc Vũ20/06/1992 10QLMTQuản lý Môi trường K2010
63101110159Vương Đình Khôi28/03/1993 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
64101110187Thái Văn Thắng15/03/1992 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
65101110223Lê Như Hoàng10/12/1993 11C1BCơ khí Chế tạo máy K2011
66101110256Lê Thành19/12/1991 11C1BCơ khí Chế tạo máy K2011
67101110277Ngô Đình Vương15/08/1993 11C1BCơ khí Chế tạo máy K2011
68101110283Nguyễn Trọng Chung28/09/1993 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
69101110289Hoàng Kim Dự20/07/1993 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
70101110296Trần Công Hiệp19/12/1992 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
71101110309Nguyễn Hồng Kiên12/02/1993 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
72101110345Trần Thế Vẹn16/04/1992 11C1CCơ khí Chế tạo máy K2011
73101110363Trần Văn Hoan10/01/1993 11CDT1Cơ Điện tử K2011
74101110364Lê Ngọc Hoà14/09/1993 11CDT1Cơ Điện tử K2011
75101110401Nguyễn Quý Tín16/08/1993 11CDT1Cơ Điện tử K2011
76101110435Cao Văn Hoàn08/09/1993 11CDT2Cơ Điện tử K2011
77102110130Nguyễn Công Khanh14/11/1993 11T1Công nghệ Thông tin K2011-CNPM
78102110163Lê Văn Thanh15/09/1993 11T1Công nghệ Thông tin K2011-CNPM
79102110194Nguyễn Công Hậu18/08/1993 11T2Công nghệ Thông tin K2011-HTN
80102110199Phạm Khánh Hòa20/01/1993 11T2Công nghệ Thông tin K2011-HTN
81102110232Đoàn Ngọc Sáu10/06/1993 11T2Công nghệ Thông tin K2011-CNPM
82102110345Võ Văn Cung10/05/1993 11TCLCCông nghệ Thông tin K2011CLC
83103110120Phan Văn Hà30/12/1993 11C4ACơ khí Động lực K2011
84103110211Huỳnh Phong18/10/1993 11C4BCơ khí Động lực K2011
85103110238Võ Văn Dũng05/08/1992 11KTTTKỹ thuật Tàu thủy K2011
86103110254Nguyễn Văn Tâm28/07/1993 11KTTTKỹ thuật Tàu thủy K2011
87104110071Phan Quốc Mạnh Cường08/04/1993 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
88104110083Trần Danh Đức07/07/1992 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
89104110085Trần Xuân Hải22/09/1993 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
90104110136Trần Xuân Thi16/02/1993 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
91104110197Nguyễn Văn Ri Đô13/01/1993 11NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2011
92104110203Nguyễn Đăng Thức17/10/1993 11NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2011
93105110096Trần Quốc Bảo10/06/1993 11D1Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
94105110123Nguyễn Đình Lộc10/10/1993 11D1Kỹ thuật Điện K2011-ĐHT
95105110181Nguyễn Ngọc Hoàng Anh12/03/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
96105110185Phan Phước Bảo21/11/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐTĐ
97105110255Nguyễn Công Toàn06/07/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
98105110268Lê Phước Việt02/02/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
99105110305Lê Khánh14/10/1992 11D3Kỹ thuật Điện K2011-ĐHT
100105110363Nguyễn Quang Vũ20/09/1993 11D3Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
101106110151Trịnh Phú Hưng28/02/1993 11DT2Điện tử Viễn thông K2011-KTMT
102106110172Ngô Viết Phúc10/03/1993 11DT2Điện tử Viễn thông K2011-KTDT
103106110178Lê Văn Sơn06/10/1993 11DT2Điện tử Viễn thông K2011-KTDT
104106110253Lê Viết Tâm Phúc01/02/1993 11DT3Điện tử Viễn thông K2011-KTDT
105107110184Tôn Thất Hưng16/11/1992 11H14Công nghệ Vật liệu K2011 - Polymer
106109110107Nguyễn Hữu Mạnh27/01/1993 11X3AXây dựng Cầu Đường K2011
107109110123Dương Nhật Quang17/09/1992 11X3AXây dựng Cầu Đường K2011
108109110214Lý Hoàng Nhật09/04/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
109109110217Lê Thanh Phương22/04/1992 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
110109110219Trương Văn Phước08/12/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
111109110243Hà Công Trình09/02/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
112109110465Đinh Bạt Linh15/11/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
113109110468Phạm Đức Mỹ07/02/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
114109110487Dương Hữu Tín01/05/1992 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
115109110489Nguyễn Văn Tín25/02/1992 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
116109110510Ngô Văn Hiếu04/11/1993 11X3CLCXây dựng Cầu Đường K2011CLC
117110110092Huỳnh Ngọc Bảo Duy21/09/1993 11KTKiến trúc K2011
118110110131Võ Quốc King23/08/1993 11KTKiến trúc K2011
119110110138Dương Thanh Minh13/06/1993 11KTKiến trúc K2011
120110110149Nguyễn Đăng Pháp14/09/1993 11KTKiến trúc K2011
121110110192Nguyễn Công Tuấn20/07/1993 11KTKiến trúc K2011
122110110193Phan Trần Thanh Tuấn25/02/1993 11KTKiến trúc K2011
123110110211Lương Văn Bắc14/03/1992 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
124110110244Nguyễn Anh Khoa07/09/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
125110110283Nguyễn Việt Thành17/08/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
126110110293Trần Văn Toàn30/07/1992 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
127110110393Phạm Tiến03/07/1993 11X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
128110110407Nguyễn Quốc Việt13/01/1993 11X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
129111110017Lê Văn Minh26/11/1993 11THXDTin học Xây dựng K2011
130111110023Phạm Bá Phong02/08/1992 11THXDTin học Xây dựng K2011
131111110035Trần Triều Tiên10/04/1993 11THXDTin học Xây dựng K2011
132111110060Trần Văn Hiếu01/07/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
133111110071Lê Văn Mai16/06/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
134111110073Lê Đức Hoàng Nam14/01/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
135111110092Võ Quang Tín16/02/1993 11X2AXây dựng Công trình thủy K2011
136111110118Trần Thanh Hùng04/01/1993 11X2BXây dựng Công trình thủy K2011
137117110061Nguyễn Đức Chính29/05/1993 11MTCông nghệ Môi trường K2011
138117110082Võ Văn Nhẫn02/09/1993 11MTCông nghệ Môi trường K2011
139117110107Lương Phương Duy20/02/1993 11QLMTQuản lý Môi trường K2011
140117110127Dương Quang Nguyên18/02/1993 11QLMTQuản lý Môi trường K2011
141118110107Nguyễn Tấn Lực01/03/1993 11KX2Kinh tế XD & Quản lý dự án K2011
142118110161Hoàng Minh Đức06/10/1993 11QLCNQuản lý công nghiệp K2011
143101120021Nguyễn Văn Nhật05/05/1987 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
144101120022Nguyễn Quảng22/11/1988 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
145101120033Lê Hữu Thắng18/02/1987 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
146102120029Trương Ngọc Hòa10/11/1989 12TLTCông nghệ Thông tin K2012LT
147104120001Nguyễn Văn Bi01/02/1990 12NLTKỹ thuật nhiệt K2012LT
148104120019Nguyễn Tân Mùi22/05/1991 12NLTKỹ thuật nhiệt K2012LT
149105120026Nguyễn Tiến Luân10/04/1991 12DLTKỹ thuật Điện, điện tử K2012LT
150105120328Cao Đức Kim Minh24/05/1994 12DCLCKỹ thuật Điện, điện tử K2012CLC
151105120347Trịnh Ngọc Văn11/12/1991 12DCLCKỹ thuật Điện, điện tử K2012CLC
152107120046Trần Thị Lệ Quyên16/12/1991 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
153107120054Nguyễn Mạnh Tuấn09/06/1990 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
154107120056Võ Trung Định22/09/1991 12CNVLLTCông nghệ Vật liệu K2012LT - Polymer
155109120407Lê Long Hồ27/10/1989 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
156109120411Võ Thành Lộc08/01/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
157109120419Lê Tấn Phát28/05/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
158109120425Lê Hữu Thiện09/03/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
159109120427Phạm Minh Thức27/04/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
160109120433Lê Quang Việt29/09/1994 12X3CLCKỹ thuật XD công trình giao thông K2012CLC
161117120008Lê Trường Đông04/08/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
162117120039Phạm Thị Tứ24/11/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
163118120036Ngô Hoài Phương04/05/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
164118120045Dương Thị Như Quỳnh29/03/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
165118120047Ngô Tấn Anh Tài24/03/1993 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
166118120058Trương Thanh Toản05/07/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
167118120068Phạm Thị Như Châu17/07/1994 12KX2Kinh tế Xây dựng K2012
168118120132Võ Hoài Diệu29/12/1994 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
169118120157Lê Văn Lực10/11/1994 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
170118120176Nguyễn Văn Tài16/03/1994 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
171118120188Nguyễn Thị Thu Thủy25/02/1994 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
172118120190Đặng Văn Tiến04/02/1994 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
173118120201Trương Văn Đức18/10/1993 12QLCNQuản lý công nghiệp K2012
174110140015Võ Tiến Dũng18/08/1991 14X1LTKỹ thuật Công trình xây dựng K2014LT