Danh sách sinh viên đã học xong & có đủ chứng chỉ
Danh sách sinh viên & tình trạng
STTSinh viênThanh toán ra trườngĐã đánh giá
Số thẻ Họ tên sinh viênNgày sinhLớpNgành đào tạoĐoàn viênTNĐV TN Lớp TLGV TLK TTHL
1102114071114Phan Nguyễn Đức Duy11/03/1989 07T4Công nghệ Thông tin K2007-CNPM
2102142091102Lê Quang Bảo19/10/1991 09T2Công nghệ Thông tin K2009-CNPM
3103141091147Nguyễn Huy Thành01/02/1990 09C4ACơ khí Động lực K2009
4109141091156Nguyễn Hữu Sanh04/11/1988 09X3AXây dựng Cầu Đường K2009
5110231091143Phan Duy Quý20/10/1990 09KT1Kiến trúc K2009
6101163101112Bùi Tấn Đức29/09/1992 10C1CCơ khí Chế tạo máy K2010
7103152101113Trần Đình Hạnh20/03/1991 10C4BCơ khí Động lực K2010
8104162101120Đoàn Thanh Hưng15/08/1991 10N2Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2010
9107162101119Nguyễn Mai Hùng07/07/1992 10H2BCông nghệ Thực phẩm K2010
10110162101122Nguyễn Văn Hải27/08/1992 10X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2010
11110242101112Trần Kỳ Hà08/01/1992 10KT2Kiến trúc K2010
12101110136Nguyễn Văn Cường26/05/1993 11C1ACơ khí Chế tạo máy K2011
13104110067Lữ Hoài Bắc02/02/1992 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
14104110162Nguyễn Trọng Vinh04/02/1993 11NCông nghệ Nhiệt - Điện lạnh K2011
15105110260Nguyễn Trung13/02/1993 11D2Kỹ thuật Điện K2011-ĐCN
16105110355Nguyễn Trung Tuấn03/08/1992 11D3Kỹ thuật Điện K2011-ĐHT
17105110375Mai Xuân Hùng22/07/1993 11D1CLCKỹ thuật Điện K2011CLC-ĐTĐ
18106110054Lê Văn Tuấn Anh01/12/1992 11DT1Điện tử Viễn thông K2011-KTVT
19106110086Nguyễn Thanh Minh23/03/1993 11DT1Điện tử Viễn thông K2011-KTVT
20106110178Lê Văn Sơn06/10/1993 11DT2Điện tử Viễn thông K2011-KTDT
21107110199Trần Thị Phượng10/10/1989 11H14Công nghệ Vật liệu K2011 - Silicate
22109110195Trần Văn Hùng18/10/1993 11X3BXây dựng Cầu Đường K2011
23109110450Trần Anh Đức22/10/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
24109110480Phan Hữu Quý27/01/1993 11VLXDVật liệu & Cấu kiện Xây dựng K2011
25110110089Phạm Hữu Cương06/03/1992 11KTKiến trúc K2011
26110110108Hồ Viết Hiếu27/01/1993 11KTKiến trúc K2011
27110110115Ngô Văn Hòa25/03/1990 11KTKiến trúc K2011
28110110149Nguyễn Đăng Pháp14/09/1993 11KTKiến trúc K2011
29110110301Lê Văn Tuấn28/10/1993 11X1AXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
30110110393Phạm Tiến03/07/1993 11X1BXây dựng Dân dụng & Công nghiệp K2011
31118110161Hoàng Minh Đức06/10/1993 11QLCNQuản lý công nghiệp K2011
32101120010Nguyễn Hiệp04/12/1990 12C1LTCông nghệ chế tạo máy K2012LT
33101120100Nguyễn Xuân Bách20/01/1994 12C1ACông nghệ chế tạo máy K2012
34101120104Nguyễn Văn Dũng14/10/1994 12C1ACông nghệ chế tạo máy K2012
35101120143Nguyễn Hữu Thịnh11/09/1994 12C1ACông nghệ chế tạo máy K2012
36101120167Phan Văn Giáp08/03/1994 12C1BCông nghệ chế tạo máy K2012
37101120302Nguyễn Đăng Lưu09/02/1994 12CDT1Kỹ thuật Cơ Điện tử K2012
38102120029Trương Ngọc Hòa10/11/1989 12TLTCông nghệ Thông tin K2012LT
39102120111Đoàn Ngọc Phước22/10/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
40102120117Trần Duy Tân28/03/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
41102120119Vĩnh Quốc Thịnh11/05/1994 12T1Công nghệ Thông tin K2012-HTN
42102120228Bùi Văn Thanh Khuê01/01/1994 12T4Công nghệ Thông tin K2012-CNPM
43103120045Nguyễn Thanh Bình20/02/1994 12C4AKỹ thuật cơ khí K2012
44103120057Nguyễn Vũ Duy Đức19/05/1994 12C4AKỹ thuật cơ khí K2012
45103120134Đinh Công Hiếu20/01/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
46103120145Nguyễn Ngọc Lĩnh20/09/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
47103120152Hoàng Hữu Nghĩa12/10/1994 12C4BKỹ thuật cơ khí K2012
48104120054Võ Văn Huy19/07/1994 12N1Kỹ thuật nhiệt K2012
49104120152Hoàng Ngọc Hưng02/01/1994 12NLKỹ thuật Năng lượng & Môi trường K2012
50105120099Tăng Xuân Nguyên12/02/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-ĐCN
51105120105Võ Khắc Phượng20/10/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
52105120138Đặng Thanh Tùng05/06/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
53105120140Nguyễn Gia Văn25/08/1994 12D1Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
54105120173Hồ Văn Hùng04/01/1994 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
55105120175Phan Gia Khải14/10/1994 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
56105120193Nguyễn Hữu Phước06/01/1994 12D2Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-TĐH
57105120240Đinh Văn Đạt27/07/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
58105120259Nguyễn Văn Linh27/12/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-ĐCN
59105120287Trần Quốc Thống17/08/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-TĐH
60105120297La Văn Tuân13/09/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
61105120298Đoàn Minh Tuấn14/05/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
62105120307Võ Thế Vũ25/03/1994 12D3Kỹ thuật Điện, điện tử K2012-HTĐ
63105120347Trịnh Ngọc Văn11/12/1991 12DCLCKỹ thuật Điện, điện tử K2012CLC
64105120357Trần Anh Dương09/09/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
65105120374Nguyễn Khắc Hưng12/12/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
66105120403Nguyễn Lê Giang Nam13/03/1994 12TDHKỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa K2012
67106120108Nguyễn Chí Dương15/09/1994 12DT3Kỹ thuật Điện tử, truyền thông K2012-KTVT
68107120054Nguyễn Mạnh Tuấn09/06/1990 12SHLTCông nghệ Sinh học K2012LT
69107120056Võ Trung Định22/09/1991 12CNVLLTCông nghệ Vật liệu K2012LT - Polymer
70107120073Lê Tiến Dũng24/08/1993 12CNVLCông nghệ Vật liệu K2012 - Silicate
71109120086Lý Quang Cường13/08/1994 12VLXDCông nghệ KT Vật liệu xây dựng K2012
72109120257Nguyễn Văn Long15/11/1993 12X3BKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
73109120271Hoàng Trọng Phúc24/03/1994 12X3BKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Cau
74109120333Huỳnh Văn Hiếu26/08/1994 12X3CKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
75109120371Lê Đình Tết20/12/1993 12X3CKỹ thuật XD công trình giao thông K2012-Ðuong
76110120120Đặng Văn Rôn23/01/1994 12X1AKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
77110120282Trần Văn Huân07/09/1994 12X1CKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
78110120307Đỗ Trọng Nhân02/11/1994 12X1CKỹ thuật Công trình xây dựng K2012
79111120024Nguyễn Ngọc Kha05/10/1994 12THXDKỹ thuật Xây dựng K2012
80111120042Võ Văn Sơn24/01/1994 12THXDKỹ thuật Xây dựng K2012
81111120076Nguyễn Ngọc Khánh25/09/1991 12X2Kỹ thuật Tài nguyên nước K2012
82117120008Lê Trường Đông04/08/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
83117120039Phạm Thị Tứ24/11/1989 12MTLTKỹ thuật Môi trường K2012LT
84117120163Nguyễn Thanh Tuấn01/04/1994 12QLMTQuản lý Tài nguyên và môi trường K2012
85118120012Văn Hồng Nguyên Huân16/02/1994 12KX1Kinh tế Xây dựng K2012
86121120024Lâm Văn Hậu20/10/1993 12KTKiến trúc K2012
87102140003Đoàn Thanh Tâm15/05/1993 14TLTCông nghệ Thông tin K2014LT